Tăng áp động mạch phổi là bệnh gì và nguy hiểm ra sao?
Tăng huyết áp động mạch phổi nặng dẫn đến tình trạng phì đại và suy thất phải. Triệu chứng bao gồm mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, thỉnh thoảng cảm thấy khó chịu ở ngực và ngất.
Mục lục
1. Tăng áp động mạch phổi là gì?
Tăng áp động mạch phổi (hay tăng áp phổi) là một loại huyết áp cao ảnh hưởng đến các động mạch trong phổi và phía bên phải của tim.
Trong tăng áp phổi, các mạch máu trong phổi bị thu hẹp, tắc nghẽn hoặc phá hủy. Tổn thương làm chậm lưu lượng máu qua phổi và huyết áp trong động mạch phổi tăng lên. Tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua phổi, từ đó khiến cơ tim trở nên yếu và không hoạt động được.
Ở một số người, tăng áp phổi dần dần trở nên tồi tệ hơn và có thể đe dọa tính mạng. Mặc dù không có cách chữa trị đối với một số loại tăng áp phổi, nhưng việc điều trị có thể giúp giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tăng áp phổi là một loại huyết áp cao ảnh hưởng đến các động mạch trong phổi và phía bên phải của tim.
2. Các triệu chứng của tăng áp động mạch phổi
Các dấu hiệu và triệu chứng của tăng áp phổi phát triển chậm. Bệnh nhân có thể không nhận thấy triệu chứng trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn khi bệnh tiến triển.
Các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm:
– Da và môi tím tái
– Đau hoặc tức ngực
– Chóng mặt hoặc ngất xỉu
– Mạch nhanh hoặc nhịp tim đập thình thịch (đánh trống ngực)
– Mệt mỏi
– Khó thở
– Sưng phù ở mắt cá chân, chân và cuối cùng là vùng bụng.
Các dấu hiệu và triệu chứng của tăng áp phổi phát triển chậm.
»»» Xem thêm: Những điều cần biết về bệnh huyết áp cao
3. Nguyên nhân nào dẫn đến tăng áp phổi?
Trái tim có hai ngăn trên (tâm nhĩ) và hai ngăn dưới (tâm thất). Mỗi lần máu đi qua tim, buồng dưới bên phải (tâm thất phải) bơm máu đến phổi thông qua một mạch máu lớn (động mạch phổi).
Trong phổi, máu giải phóng carbon dioxide và lấy oxy. Máu thường dễ dàng chảy qua các mạch máu trong phổi (động mạch phổi, mao mạch và tĩnh mạch) đến phía bên trái của tim.
Tuy nhiên, những thay đổi trong các tế bào lót động mạch phổi có thể khiến thành động mạch trở nên cứng, sưng và dày lên. Những thay đổi này có thể làm chậm hoặc chặn dòng chảy của máu qua phổi, gây tăng áp động mạch phổi.
Những thay đổi này có thể làm chậm hoặc chặn dòng chảy của máu qua phổi, gây tăng áp động mạch phổi.
Bệnh được phân thành 5 nhóm, tùy thuộc vào nguyên nhân.
3.1. Tăng huyết áp động mạch phổi
Nguyên nhân bao gồm:
– Không rõ nguyên nhân (tăng huyết áp động mạch phổi vô căn)
– Những thay đổi trong gen di truyền qua các gia đình (tăng huyết áp động mạch phổi di truyền)
– Sử dụng một số loại ma túy hoặc các chất bất hợp pháp
– Các vấn đề về tim lúc mới sinh (bệnh tim bẩm sinh)
– Các tình trạng khác như nhiễm HIV , bệnh gan mãn tính (xơ gan) và rối loạn mô liên kết (xơ cứng bì, lupus, những bệnh khác).
3.2. Tăng áp động mạch phổi do bệnh tim trái
Nguyên nhân bao gồm:
– Bệnh van tim trái như bệnh van hai lá hoặc bệnh van động mạch chủ
– Suy buồng tim dưới bên trái (tâm thất trái)
3.3. Tăng áp động mạch phổi do bệnh phổi
Nguyên nhân bao gồm:
– Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) – Sẹo mô giữa các túi khí của phổi (xơ phổi) – Khó thở khi ngủ – Tiếp xúc lâu dài với độ cao ở những người có thể có nguy cơ cao bị tăng áp động mạch phổi.
3.4. Tăng áp động mạch phổi do cục máu đông mãn tính
Nguyên nhân bao gồm:
– Cục máu đông mãn tính trong phổi (thuyên tắc phổi) – Các rối loạn đông máu khác
3.5. Tăng áp động mạch phổi do các tình trạng sức khỏe khác gây ra
Nguyên nhân bao gồm:
– Rối loạn máu, bao gồm bệnh đa hồng cầu và tăng tiểu cầu thiết yếu
– Rối loạn viêm như sarcoidosis và viêm mạch
– Rối loạn chuyển hóa, bao gồm cả bệnh dự trữ glycogen
– Bệnh thận
– Khối u đè lên động mạch phổi.
3.6. Hội chứng Eisenmenger và tăng áp phổi
Hội chứng Eisenmenger là một dạng bệnh tim bẩm sinh gây tăng áp phổi. Nó thường được gây ra bởi một lỗ hổng lớn ở tim giữa hai ngăn dưới tim (tâm thất), được gọi là khuyết tật vách ngăn tâm thất.
Lỗ hổng này trong tim làm cho máu lưu thông không chính xác trong tim. Máu mang oxy (máu đỏ) trộn lẫn với máu nghèo oxy (máu xanh). Sau đó, máu quay trở lại phổi – thay vì đi đến phần còn lại của cơ thể – làm tăng áp lực trong các động mạch phổi và gây ra tăng áp phổi.
4. Những yếu tố làm tăng nguy cơ tăng áp động mạch phổi
Tăng áp phổi thường được chẩn đoán nhiều hơn ở những người từ 30 – 60 tuổi. Càng lớn tuổi có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lý này. Tuy nhiên, tăng huyết áp động mạch phổi vô căn thường phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi.
Tăng áp phổi thường được chẩn đoán nhiều hơn ở những người từ 30 – 60 tuổi.
Những điều khác có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:
– Tiền sử gia đình về tình trạng này
– Thừa cân
– Rối loạn đông máu hoặc tiền sử gia đình có cục máu đông trong phổi
– Bệnh tim bẩm sinh
– Sử dụng một số loại thuốc, bao gồm một số loại thuốc giảm cân và các loại thuốc bất hợp pháp như cocaine hoặc methamphetamine.
– Sử dụng các chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, được sử dụng để điều trị trầm cảm và lo lắng.
»»» Xem thêm: 13 biện pháp tự nhiên giúp kiểm soát huyết áp tại nhà
5. Các biến chứng nguy hiểm mà bệnh nhân tăng áp phổi có thể gặp phải?
Các biến chứng tiềm ẩn của tăng áp phổi bao gồm:
5.1. Phình tim bên phải và suy tim
Trong cơ tim, buồng dưới bên phải của tim (tâm thất) trở nên to ra. Nó phải bơm mạnh hơn bình thường để di chuyển máu qua các động mạch phổi bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
Kết quả là, các thành tim dày lên và tâm thất phải mở rộng để tăng lượng máu mà nó có thể giữ được. Nhưng những thay đổi này tạo ra nhiều căng thẳng hơn cho tim, và cuối cùng là thất phải.
5.2. Các cục máu đông
Tăng huyết áp phổi làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong các động mạch nhỏ ở phổi.
5.3. Nhịp tim không đều (loạn nhịp tim)
Một số rối loạn nhịp tim do tăng áp phổi có thể đe dọa tính mạng.
5.4. Chảy máu trong phổi
Tăng huyết áp phổi có thể dẫn đến chảy máu vào phổi và ho ra máu (ho ra máu) đe dọa tính mạng.
5.5. Các biến chứng khi mang thai
Bệnh tăng huyết áp phổi có thể đe dọa tính mạng của thai nhi đang phát triển.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Uống đủ nước có vai trò gì trong phòng ngừa đột quỵ?
Nước chiếm khoảng 60–70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức đầy đủ rằng việc uống đủ nước mỗi ngày có thể góp phần giảm nguy cơ đột quỵ – một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu hiện nay.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Cách bảo vệ tim mạch ngoài việc giảm muối và ăn uống hợp lý
Giảm muối là một trong những bước quan trọng để bảo vệ tim mạch, nhưng chưa phải là tất cả. Bên cạnh chế độ ăn hợp lý, bác sĩ sẽ chia sẻ thêm những thói quen và biện pháp cần thiết giúp trái tim khỏe mạnh, giảm nguy cơ tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
