Những điều cần biết về COVID-19 và đột quỵ

Đã có nghiên cứu về mối liên hệ tiềm ẩn giữa đột quỵ và COVID-19, đặc biệt là ở những người trẻ tuổi. Bài viết dưới đây sẽ thông tin về những việc cần làm nếu ai đó có các triệu chứng của COVID-19 hoặc đột quỵ.

17-05-2022 16:49
Theo dõi trên |

COVID-19 có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ ở một số nhóm đối tượng nhất định. Sự hiện diện của đại dịch cũng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và bệnh nặng ở những người sống sót sau đột quỵ, bất kể nguyên nhân gây ra đột quỵ của họ là gì.

Biết các triệu chứng của COVID-19 và các triệu chứng của đột quỵ sẽ giúp mọi người có được phương pháp điều trị họ cần nhanh hơn. Do đó, bạn không nên trì hoãn việc chăm sóc y tế khẩn cấp vì COVID-19.

1. COVID-19 có thể gây đột quỵ không?

COVID-19 có thể làm tăng nguy cơ bị biến cố mạch máu, hoặc đột quỵ.COVID-19 có thể làm tăng nguy cơ bị biến cố mạch máu, hoặc đột quỵ.

Cho đến nay, nghiên cứu chỉ ra rằng COVID-19 có thể làm tăng nguy cơ bị biến cố mạch máu, hoặc đột quỵ. Đột quỵ xảy ra khi cục máu đông hình thành và làm tắc nghẽn mạch máu, chẳng hạn như động mạch hoặc tĩnh mạch. Dòng máu khi bị chặn có thể gây ra một số biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:

– Đau tim: khi cục máu đông chặn dòng máu đến tim.

– Đột quỵ: khi một cục máu đông chặn dòng máu lên não.

– Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (đột quỵ): khi cục máu đông tạm thời chặn dòng máu lên não.

– Thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch: khi cục máu đông làm tắc nghẽn nguồn cung cấp máu đến chi.

– Thuyên tắc phổi: khi cục máu đông làm tắc nghẽn dòng máu vào phổi.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, những người nhiễm SARS-CoV-2, vi rút gây ra COVID-19, phát triển đông máu bất thường như một phản ứng viêm đối với virus. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông chặn một động mạch lên não, nó sẽ gây ra đột quỵ.

Trong quá trình nghiên cứu, các chuyên gia đang khám phá thêm về những người có COVID-19 có nhiều khả năng bị đột quỵ hơn. Theo Hiệp hội Đột quỵ Vương quốc Anh, những nguy cơ này bao gồm:

– Những người có tình trạng sức khỏe tiềm ẩn ảnh hưởng đến tim và mạch máu của họ, chẳng hạn như tăng huyết áp, tiểu đường và bệnh tim.

– Những người có các triệu chứng nghiêm trọng của COVID-19.

– Người Châu Á.

Theo một bài báo năm 2020, những người mắc COVID-19 nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 7,6 lần so với những người bị cúm. Một bài báo khác năm 2020 ghi nhận rằng, ở những khu vực tập trung đông người mắc COVID-19, các bệnh viện và đội chăm sóc sức khỏe đang báo cáo tỷ lệ mắc bệnh ổn định hoặc gia tăng đột quỵ dường như không có nguyên nhân điển hình.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, những người bị COVID-19 trường hợp nghiêm trọng có nhiều khả năng bị đột quỵ hơn so với những người có các triệu chứng nhẹ hơn.

Một nghiên cứu tại Vũ Hán năm 2020 cũng chỉ ra rằng, đột quỵ ảnh hưởng đến những người trẻ tuổi hơn mắc COVID-19. Ba nghiên cứu riêng biệt từ New York cho thấy, những người mắc COVID-19 bị đột quỵ trẻ hơn đáng kể so với những người không mắc COVID-19 bị đột quỵ, khoảng 15 năm.

Tuy nhiên, Hiệp hội Đột quỵ Vương quốc Anh chỉ ra rằng những người lớn tuổi mắc COVID-19 vẫn có nhiều khả năng bị đột quỵ hơn những người trẻ tuổi với COVID-19.

»»» Xem thêm: Nguy cơ đột quỵ hậu COVID-19, ai nên đề phòng?

2. Các triệu chứng đột quỵ cần chú ý

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng chính của đột quỵ, tất cả đều xảy ra đột ngột:

– Tê hoặc yếu ở mặt, cánh tay hoặc chân, đặc biệt là ở một bên của cơ thể.

– Nhầm lẫn, khó nói.

– Nhìn khó ở một hoặc cả hai mắt; chóng mặt; mất thăng bằng.

– Nhức đầu dữ dội.

Người bệnh đột quỵ có thể xảy ra triệu chứng nhìn mờ, chóng mặt, đau đầu dữ dội.Người bệnh đột quỵ có thể xảy ra triệu chứng nhìn mờ, chóng mặt, đau đầu dữ dội.

Theo đó, từ viết F.A.S.T. có thể giúp một người bị đột quỵ nhận được phương pháp điều trị họ cần càng sớm càng tốt. Nếu nghi ngờ một ai đó đang bị đột quỵ, bạn nên làm theo các hướng dẫn sau:

F – Khuôn mặt: Yêu cầu người đó mỉm cười và kiểm tra xem khuôn mặt của họ có bị xệ xuống một bên hay không.

A – Cánh tay: Yêu cầu người đó nâng cả hai cánh tay lên và kiểm tra xem một cánh tay có bị trượt xuống phía dưới hay không.

S – Lời nói: Yêu cầu người đó lặp lại một cụm từ đơn giản và lắng nghe những câu nói lắp bắp hoặc khó khăn.

T – Thời gian: Tiết kiệm thời gian và hành động nhanh chóng bằng cách liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp ngay lập tức.

Nếu các triệu chứng biến mất sau một thời gian, điều quan trọng vẫn là tìm kiếm lời khuyên y tế để loại trừ tình trạng đột quỵ.

»»» Xem thêm: 6 quan niệm sai lầm về đột quỵ bạn cần biết

3. Các triệu chứng của COVID-19

Theo CDC, các triệu chứng dưới đây có thể xuất hiện từ 2–14 ngày sau khi tiếp xúc với COVID-19:

– Sốt hoặc ớn lạnh

– Ho

– Thở gấp hoặc khó thở

– Mệt mỏi

– Đau cơ hoặc cơ thể

– Đau đầu

– Mất vị giác hoặc khứu giác

– Viêm họng

– Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi

– Buồn nôn hoặc nôn mửa

– Bệnh tiêu chảy

Ho là một trong những biểu hiện đặc trưng của COVID-19.Ho là một trong những biểu hiện đặc trưng của COVID-19.

Những người bị nghi ngờ nhiễm COVID-19 nên liên hệ với trung tâm hoặc sở y tế gần nhất. Một người có các triệu chứng sau đây nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp:

– Khó thở

– Đau hoặc áp lực trong ngực không thuyên giảm

– Hôn mê hoặc không tỉnh táo

– Da, môi hoặc móng tay màu tái, xám hoặc xanh lam, tùy thuộc vào tông màu da

4. COVID-19 ảnh hưởng đến những người sống sót sau đột quỵ như thế nào?

Các chuyên gia đã lưu ý rằng, tất cả những người sống sót sau đột quỵ và những người có các bệnh lý thần kinh, chẳng hạn như chứng mất trí, dễ bị bệnh nặng hơn với COVID-19. Điều này có thể làm tăng rủi ro:

– Nhập viện

– Cần chăm sóc trong ICU

– Đặt nội khí quản hoặc thở máy

– Tử vong.

»»» Xem thêm: Thực phẩm giàu acid folic giúp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả

5. Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng như thế nào đến việc điều trị sau đột quỵ?

Ảnh hưởng của đại dịch có thể khiến một số người nhập viện vì đột quỵ có thể ra đi sớm hơn bình thường. Họ cũng có thể gặp vấn đề trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc cấp tốc (trong khi đột quỵ) hoặc sau khi rời bệnh viện.

Điều này có thể ảnh hưởng đến các dịch vụ như vật lý trị liệu và liệu pháp phục hồi chức năng thần kinh. Tuy nhiên, họ vẫn nên nhận được sự hỗ trợ và điều trị cần thiết từ nhóm chăm sóc sức khỏe hoặc trung tâm đột quỵ, với một kế hoạch chăm sóc chi tiết.

Những người sống sót sau đột quỵ rất dễ bị tổn thương nghiêm trọng. Điều đó có nghĩa là những người bệnh sống sót và những người chăm sóc họ nên có các biện pháp phòng ngừa và cẩn thận hơn trong việc giữ gìn vệ sinh. Rửa tay và làm sạch các bề mặt và vật dụng mà người khác đã chạm vào là điều quan trọng.

Những người có tiền sử đột quỵ hoặc đột quỵ nên tiếp tục dùng thuốc và kiểm tra định kỳ. Bất kỳ ai có các triệu chứng của đột quỵ nên được cấp cứu đến bệnh viên ngay lập tức để hạn chế những tổn thương có thể xảy ra, đồng thời bảo vệ tính mạng cho bệnh nhân.

Anh Thi – Benhdotquy.net

7 thức uống giúp giải nhiệt, ngủ ngon hơn trong mùa nắng nóng

7 thức uống giúp giải nhiệt, ngủ ngon hơn trong mùa nắng nóng

Nắng nóng kéo dài không chỉ khiến cơ thể mệt mỏi, mất nước mà còn ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng giấc ngủ. Nhiều người than phiền tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn, thức giấc giữa đêm do cảm giác oi bức, nóng trong người hoặc đổ mồ hôi nhiều.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, lựa chọn đúng thức uống trong mùa hè có thể hỗ trợ điều hòa thân nhiệt, bù nước và giúp cơ thể thư giãn tốt hơn trước khi ngủ. Tuy nhiên, không phải loại nước nào “mát” cũng phù hợp để dùng vào buổi tối.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ