Đột quỵ xong nên tập gì, tập khi nào để không “phản tác dụng”?

Tập phục hồi chức năng sau đột quỵ không phải cứ cố gắng vận động càng nhiều càng tốt. Việc lựa chọn bài tập đúng mục tiêu và đúng giai đoạn mới giúp người bệnh cải thiện vận động, ngôn ngữ và hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục.

29-04-2026 09:45
Theo dõi trên |

1. Mục tiêu phục hồi chức năng không chỉ là đi lại được

Phục hồi chức năng sau đột quỵ không đơn thuần là tập cho bệnh nhân đứng dậy hay đi lại, mà là quá trình toàn diện nhằm khôi phục nhiều chức năng quan trọng của cơ thể.

Trước hết là khôi phục khả năng vận động, giúp người bệnh dần tái thiết lập các động tác cơ bản như đi bộ, đứng lên, ngồi xuống, cầm nắm và phối hợp tay chân. Đây là nền tảng để người bệnh có thể tự sinh hoạt trở lại.

Bên cạnh đó, cải thiện khả năng ngôn ngữ và giao tiếp cũng là mục tiêu quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân bị rối loạn nói hoặc hiểu lời. Các bài tập ngôn ngữ trị liệu sẽ hỗ trợ người bệnh lấy lại khả năng diễn đạt và tương tác.

Không dừng lại ở thể chất, phục hồi còn hướng đến tăng cường chức năng nhận thức như trí nhớ, khả năng tập trung và xử lý vấn đề – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống.

Một mục tiêu không thể bỏ qua là phòng ngừa biến chứng. Việc tập luyện đúng cách giúp hạn chế co cứng cơ, viêm phổi do nằm lâu, loét tỳ đè và nguy cơ huyết khối – những biến chứng có thể khiến tình trạng nặng thêm.

Tập phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân đột quỵ tại Khoa Phục hồi chức năng, Bệnh viện 1A

2. Các giai đoạn tập phục hồi chức năng sau đột quỵ

Quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có mục tiêu và cách tập khác nhau.

Ở giai đoạn cấp tính (tuần đầu sau tai biến), ưu tiên hàng đầu là phòng ngừa biến chứng. Người bệnh thường được hướng dẫn các bài tập nhẹ nhàng, thụ động để duy trì tuần hoàn máu, giảm nguy cơ đông máu, đồng thời hạn chế loét tỳ đè và cứng khớp.

Sang giai đoạn phục hồi sớm (khoảng 2–3 tuần), bệnh nhân bắt đầu tập vận động chủ động nhiều hơn. Nếu điều kiện cho phép, có thể tập đứng, tập đi, kết hợp các động tác cầm nắm và phối hợp phức tạp hơn để kích thích cơ và tăng sức mạnh.

Ở giai đoạn phục hồi muộn (sau 3 tháng), mục tiêu chuyển sang nâng cao chức năng. Người bệnh tiếp tục tập tăng sức cơ, cải thiện thăng bằng và sự linh hoạt, đồng thời thực hành các hoạt động sinh hoạt hằng ngày để từng bước lấy lại khả năng tự lập.

3. Các loại bài tập phục hồi chức năng phổ biến:

– Tập vận động: Bao gồm các bài tập giúp duy trì hoặc tăng cường khả năng vận động của cơ, khớp như tập tay chân, đi bộ, đứng lên ngồi xuống.

– Tập ngôn ngữ: Đối với những bệnh nhân bị rối loạn ngôn ngữ, các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ sẽ hướng dẫn bài tập luyện nói, nghe và viết.

– Tập nhận thức: Bệnh nhân sẽ thực hiện các bài tập trí nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề để cải thiện khả năng nhận thức và tư duy.

– Tập thăng bằng và điều phối: Nhằm giúp bệnh nhân duy trì thăng bằng và khả năng phối hợp các động tác.

4. Vai trò của các chuyên gia

– Bác sĩ phục hồi chức năng: Đánh giá tình trạng của bệnh nhân và lập kế hoạch phục hồi.

– Kỹ thuật viên vật lý trị liệu: Hướng dẫn các bài tập vận động và thăng bằng cho bệnh nhân.

– Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ: Hỗ trợ những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc giao tiếp và ngôn ngữ.

– Chuyên gia tâm lý: Giúp bệnh nhân vượt qua cảm giác lo lắng, trầm cảm, và cải thiện tinh thần trong quá trình phục hồi.

BV Nhân dân 115 tiếp nhận BV Quận 10 cũ để mở rộng cơ sở điều trị đột quỵ toàn diện

BV Nhân dân 115 tiếp nhận BV Quận 10 cũ để mở rộng cơ sở điều trị đột quỵ toàn diện

TPHCM giao cơ sở Bệnh viện Quận 10 cũ (Trung tâm Y tế khu vực Hòa Hưng) cho Bệnh viện Nhân dân 115 nhằm giảm tải điều trị, đồng thời phát triển mô hình chăm sóc toàn diện cho người bệnh đột quỵ từ cấp cứu đến phục hồi chức năng.

Video

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ