Bị tim bẩm sinh có cần khám định kỳ? Làm gì để sống khỏe mạnh?

Tim bẩm sinh là một trong những dị tật bẩm sinh thường gặp nhất, xuất hiện do bất thường cấu trúc tim ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Nhờ sự tiến bộ của y học, ngày càng nhiều người mắc bệnh tim bẩm sinh được phát hiện sớm, điều trị hiệu quả và có thể sống khỏe mạnh đến tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng sau phẫu thuật hoặc khi triệu chứng ổn định thì không cần tái khám nữa. Đây là quan niệm sai lầm có thể khiến bệnh tiến triển âm thầm và dẫn đến biến chứng nguy hiểm.

27-05-2026 13:53
Theo dõi trên |

Người bệnh tim bẩm sinh có cần khám định kỳ?

Theo các chuyên gia tim mạch, hầu hết người mắc tim bẩm sinh đều cần được theo dõi lâu dài, kể cả khi đã được phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn từ nhỏ. Nguyên nhân là do tim bẩm sinh không chỉ là bất thường về cấu trúc mà còn có thể ảnh hưởng đến chức năng tim, mạch máu và tuần hoàn trong nhiều năm sau đó.

Một số trường hợp nhẹ như thông liên nhĩ nhỏ, thông liên thất nhỏ có thể ổn định trong thời gian dài. Tuy nhiên, bệnh vẫn cần được kiểm tra định kỳ để đánh giá nguy cơ tăng áp phổi, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim về sau.

Đối với những trường hợp đã phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch, việc tái khám càng quan trọng hơn. Người bệnh có thể gặp các vấn đề như hẹp hoặc hở van tim, rối loạn nhịp, giảm chức năng tim, tồn lưu lỗ thông hoặc biến chứng liên quan đến vật liệu can thiệp. Một số biến chứng diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu.

Ngoài ra, trẻ em mắc tim bẩm sinh khi trưởng thành vẫn cần được theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa tim bẩm sinh người lớn. Đây là nhóm bệnh có đặc thù riêng, khác với bệnh tim mắc phải ở người lớn tuổi.

Bao lâu nên khám một lần?

Tần suất tái khám phụ thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng hiện tại của người bệnh.

Những trường hợp nhẹ, ổn định có thể tái khám mỗi 6 – 12 tháng. Người từng phẫu thuật tim bẩm sinh hoặc có triệu chứng như khó thở, hồi hộp, đau ngực, tím tái, phù chân… có thể cần kiểm tra thường xuyên hơn theo chỉ định của bác sĩ.

Khi tái khám, người bệnh thường được đo điện tim, siêu âm tim, chụp X-quang, xét nghiệm máu hoặc thực hiện các thăm dò chuyên sâu nếu cần thiết. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời.

Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm

Người mắc tim bẩm sinh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các triệu chứng như:

– Khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm

– Mệt nhiều, giảm khả năng vận động

– Đánh trống ngực, hồi hộp kéo dài

– Đau tức ngực

– Chóng mặt, ngất

– Tím môi, tím đầu chi

– Phù chân hoặc tăng cân nhanh bất thường

Ở trẻ nhỏ, các dấu hiệu đáng lưu ý gồm chậm tăng cân, bú kém, hay viêm phổi tái phát, đổ mồ hôi nhiều khi bú hoặc chơi đùa.

Người bệnh tim bẩm sinh nên làm gì để sống khỏe mạnh?

Bên cạnh việc tái khám định kỳ, lối sống khoa học đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài.

Tuân thủ điều trị

Người bệnh cần uống thuốc đúng chỉ định, không tự ý ngưng thuốc hoặc dùng thêm thuốc khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ. Một số loại thuốc cảm cúm, giảm đau hoặc thực phẩm chức năng có thể ảnh hưởng đến tim mạch.

Với người từng can thiệp hoặc thay van tim, bác sĩ có thể yêu cầu dùng thuốc chống đông hoặc kháng sinh dự phòng trong một số thủ thuật nha khoa, ngoại khoa để giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

Duy trì vận động phù hợp

Tập thể dục giúp cải thiện tuần hoàn và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, người mắc tim bẩm sinh không nên tự ý tập luyện quá sức.

Các hình thức vận động nhẹ đến trung bình như đi bộ, đạp xe chậm, yoga hoặc bơi lội thường phù hợp với nhiều người bệnh. Những môn thể thao đối kháng mạnh hoặc cường độ cao cần được bác sĩ đánh giá trước khi tham gia.

Ăn uống lành mạnh

Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, trái cây, cá, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thức ăn nhiều muối, dầu mỡ, đồ uống có cồn. Người có nguy cơ suy tim hoặc tăng huyết áp cần kiểm soát lượng muối trong khẩu phần ăn hàng ngày.

Ngoài ra, duy trì cân nặng hợp lý cũng giúp giảm gánh nặng cho tim.

Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng

Stress kéo dài có thể làm tăng nhịp tim và huyết áp, khiến các triệu chứng tim mạch nặng hơn. Người bệnh nên ngủ đủ giấc, cân bằng giữa học tập, công việc và nghỉ ngơi, đồng thời duy trì tinh thần tích cực.

Không hút thuốc lá

Thuốc lá làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu, rối loạn nhịp tim và suy tim. Người mắc tim bẩm sinh cần tránh hút thuốc chủ động lẫn hít khói thuốc thụ động.

Phụ nữ mắc tim bẩm sinh cần lưu ý gì khi mang thai?

Mang thai có thể làm tăng gánh nặng lên hệ tim mạch. Vì vậy, phụ nữ mắc tim bẩm sinh nên khám chuyên khoa tim mạch trước khi mang thai để được đánh giá nguy cơ và tư vấn phù hợp.

Một số trường hợp tim bẩm sinh nặng, tăng áp phổi hoặc suy tim có thể gặp nguy hiểm nếu mang thai. Việc theo dõi sát trong thai kỳ là rất cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

Các chuyên gia nhấn mạnh, tim bẩm sinh hiện nay không còn là “bản án sức khỏe” như trước đây. Nếu được theo dõi đúng cách, điều trị phù hợp và duy trì lối sống lành mạnh, nhiều người bệnh vẫn có thể học tập, làm việc, sinh hoạt gần như bình thường và có chất lượng cuộc sống tốt.

Phục hồi chức năng sau đột quỵ gồm những gì?

Phục hồi chức năng sau đột quỵ gồm những gì?

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới. Tuy nhiên, không phải mọi di chứng đều là vĩnh viễn. Với chương trình phục hồi chức năng phù hợp, được triển khai sớm và liên tục, nhiều người bệnh có thể lấy lại khả năng vận động, giao tiếp cũng như tự chăm sóc bản thân, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Video

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Nhiều người cho rằng đột quỵ chỉ cần đến bệnh viện trong vòng 3–4,5 giờ đầu nên chưa cần quá gấp gáp khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, đây là một quan niệm nguy hiểm. Trong đột quỵ, mỗi phút trôi qua có thể khiến hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi. “Thời gian vàng” không phải là khoảng thời gian để chờ đợi, mà là khoảng thời gian quý giá để người bệnh được cấp cứu càng sớm càng tốt, giúp tăng cơ hội cứu não, giảm di chứng và nâng cao khả năng hồi phục.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ