Điều trị rối loạn lipid máu dưới góc nhìn y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền (YHCT), rối loạn lipid máu không được gọi bằng thuật ngữ như y học hiện đại mà thường được xếp vào phạm trù “đàm thấp”. Đây là trạng thái bệnh lý hình thành do ăn uống không điều độ, ít vận động, rối loạn cảm xúc kéo dài hoặc yếu tố thể chất bẩm sinh, làm ảnh hưởng đến khí huyết và công năng các tạng phủ, đặc biệt là tỳ và thận.
Theo YHCT, đàm là chất đặc, ẩm là chất loãng; cả hai đều sinh ra từ sự rối loạn vận hóa của tân dịch. Khi quá trình này diễn ra bất thường, đàm thấp hình thành và theo khí huyết đi khắp cơ thể, từ cân xương đến tạng phủ, gây cản trở sự lưu thông khí huyết và sinh ra nhiều bệnh lý. Đối chiếu với y học hiện đại, đàm thấp có thể hiểu tương tự như sự lắng đọng lipid trong lòng và thành mạch máu, liên quan trực tiếp đến xơ vữa động mạch.
Nguyên nhân hình thành đàm thấp
YHCT cho rằng đàm thấp sinh ra từ nhiều yếu tố phối hợp. Thứ nhất là ăn uống không điều độ, thường xuyên dùng thức ăn béo ngọt, cao lương mỹ vị, uống nhiều rượu bia hoặc lao lực trí óc kéo dài làm tổn thương tỳ vị, khiến tỳ mất khả năng vận hóa, sinh đàm thấp nội sinh.
Thứ hai là ít vận động thể lực. Đàm ứ trệ lâu ngày làm khí huyết không lưu thông, dẫn đến khí trệ, huyết ứ. Sách cổ đã nhấn mạnh: nằm nhiều hại khí, ngồi nhiều hại cơ nhục; lâu dần gây tỳ hư, từ đó sinh bệnh.
Bên cạnh đó, yếu tố tinh thần (thất tình) cũng đóng vai trò quan trọng. Lo nghĩ nhiều hại tỳ, giận dữ hại can; can khí uất kết khắc chế tỳ thổ, làm suy giảm vận hóa, khiến đàm thấp tích tụ trong kinh mạch.
Ngoài ra, tiên thiên bất túc – tức thể chất bẩm sinh yếu – khiến thận khí hư, thận dương không đủ để ôn ấm tỳ dương, dẫn đến rối loạn chuyển hóa thủy thấp và sinh đàm ẩm.

Cơ chế bệnh sinh: “bản hư – tiêu thực”
Theo YHCT, đàm thấp là chứng bệnh mang đặc điểm “bản hư, tiêu thực”. “Tiêu” là đàm trọc, huyết ứ; “bản” là sự hư suy hoặc rối loạn chức năng của các tạng phủ, trong đó tỳ và thận giữ vai trò then chốt.
Tỳ được xem là nguồn sinh đàm. Khi tỳ khí hư, thủy cốc không được vận hóa bình thường, thanh không thăng, trọc không giáng, các chất tinh vi ứ lại và hóa thành đàm. Đồng thời, tỳ thổ suy yếu không kiểm soát được thủy thấp, khiến thủy thấp ngưng đọng và sinh đàm.
Thận được coi là gốc của đàm. Thận dương hư làm hỏa không đủ ôn ấm tỳ thổ, tân dịch không được hóa khí, tràn lên mà thành đàm; trong khi thận âm hư lại sinh hư hỏa, hun nấu tân dịch và tạo đàm.
Ngoài ra, can hư có thể liên quan đến các thể uất đàm, khí đàm, phong đàm; còn phế hư làm mất chức năng túc giáng và điều hòa thủy đạo, khiến thủy dịch ngưng trệ và sinh đàm.
Khi đàm đã hình thành, nó theo khí huyết phân bố khắp cơ thể, gây bế tắc kinh lạc, ứ trệ huyết mạch, từ đó xuất hiện các biểu hiện như đàm thấp, huyết ứ, đau đầu, chóng mặt… Những biểu hiện này tương đồng với hội chứng rối loạn lipid máu và bệnh vữa xơ động mạch trong y học hiện đại.
Nguồn: Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương
Tài xế đột quỵ khi lái xe, kịp tấp vào lề trước khi qua đời
Lên cơn đột quỵ khi đang điều khiển xe khách, nam tài xế vẫn cố gắng tấp xe vào lề để tránh tai nạn, trước khi lịm đi và tử vong sau đó.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
