Trái lê: Những lợi ích có thể bạn chưa biết
Lê là một nguồn carbohydrate giàu chất xơ, cung cấp lượng calo thấp vitamin C cũng như các khoáng chất như đồng và kali. Lê hầu như không có chất béo, vì vậy rất tốt cho sức khỏe.
Mục lục
1. Những thông tin cần biết về trái lê
Lê là một loại trái cây ngọt, ngon, chứa nhiều chất xơ, ít calo và chứa nhiều chất chống oxy hóa, bao gồm cả vitamin C. Chúng có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, đã được sử dụng trong các biện pháp chống viêm, lợi tiểu và chống tăng đường huyết ở Trung Quốc trong hơn 2.000 năm. Và những lợi ích của lê đối với sức khỏe, chẳng hạn như bảo vệ khỏi đột quỵ và một số bệnh ung thư, được hỗ trợ bởi nghiên cứu.
Giống như táo, quả lê là một loại trái cây ngon và bổ dưỡng.
Lê có rất nhiều giống, bao gồm Anjou, Bartlett, Bosc, Comice, Concorde, Forelle, French Butter và Seckel. Chúng khác nhau về kích thước, hình dạng, màu da và kết cấu nhưng không khác nhau về giá trị dinh dưỡng. Lê châu Á tròn và giòn hơn hầu hết các loại lê khác; chúng giống táo hơn về bề ngoài và kết cấu, nhưng chúng có vị như lê. Những quả lê này có nhiều chất xơ và vitamin C hơn các loại lê khác và ít calo hơn một chút. Lê đóng hộp có thể được đóng gói dưới dạng xirô, nước trái cây hoặc nước. Để giảm tiêu thụ đường và carbohydrate bổ sung, hãy chọn lê đóng hộp dạng nước. Một số “quả lê” không thực sự là quả lê. Ví dụ như lê gai là xương rồng. Cả mái chèo của cây xương rồng và quả của nó đều có thể ăn được. Bạn cũng có thể nghe nói trái bơ được gọi là “lê bơ” hoặc “lê cá sấu”, có lẽ vì hình dạng của quả bơ và lớp da sần sùi, màu xanh đậm của nó. Tuy nhiên, chúng không phải là lê thật. Hầu hết lê được thu hoạch vào mùa thu hoặc mùa đông, nhưng chúng có sẵn ở các siêu thị quanh năm. Khi chọn lê tươi, hãy tìm những quả có cảm giác nặng và chắc, có một ít hạt ở ngay quanh cuống.
2. Các chất dinh dưỡng có trong trái lê
Một quả lê cỡ trung bình (178g) cung cấp 101 calo, 0,6g protein, 27g carbohydrate và 0,3g chất béo. Lê là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin K và kali tuyệt vời. Thông tin dinh dưỡng sau đây được cung cấp bởi USDA.
- Lượng calo: 101
- Chất béo: 0,3g
- Natri: 1,8mg
- Carbohydrate: 27g
- Chất xơ: 5,5g
- Đường: 17g
- Chất đạm: 0,6g
- Vitamin K: 7,8mcg
- Kali: 206mg
– Carbs Lê là một nguồn chất xơ không hòa tan tuyệt vời, chứa gần 6 gam (22% lượng khuyến nghị hàng ngày) trong một quả cỡ trung bình. Chất xơ là phần carbohydrate khó tiêu giúp thúc đẩy sự điều hòa của ruột và có thể làm giảm lượng cholesterol “xấu”. Lê có nhiều đường fructose và các loại đường khác. Tuy nhiên, chúng có chỉ số đường huyết thấp là 38 và tải trọng đường huyết là 4. – Chất béo Lê chứa một lượng không đáng kể cả chất béo bão hòa và không bão hòa. – Chất đạm Lê chứa rất ít protein và không phải là nguồn cung cấp đầy đủ tất cả các axit amin thiết yếu, nhưng chúng chứa một lượng nhỏ các axit amin leucine, lysine và axit glutamic. – Vitamin và các khoáng chất Lê là một nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, với một quả lê chứa khoảng 13% giá trị hàng ngày. Một quả lê cũng có khoảng 6% lượng đồng khuyến nghị hàng ngày và 6% lượng kali khuyến nghị hàng ngày. Vỏ của quả lê là nơi chứa một phần lớn chất xơ cũng như hàm lượng chất dinh dưỡng cao, vì vậy tốt nhất bạn nên ăn loại quả này cả vỏ. Đồng rất quan trọng đối với sự hình thành các mô liên kết trong cơ thể cũng như chức năng của não và hệ thần kinh khỏe mạnh. Kali hỗ trợ chức năng cơ và giao tiếp hệ thần kinh. »»» Xem thêm: Dâu tây có thể giúp chống lại bệnh tim và đột quỵ
3. Lợi ích của trái lê đối với sức khỏe
Giống như nhiều loại trái cây và rau quả, lê mang lại lợi ích cho sức khỏe vì chứa nhiều chất xơ và chất chống oxy hóa. Những hợp chất này có nghĩa là lê có thể giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch, giảm viêm và giảm nguy cơ đột quỵ và các bệnh mãn tính bao gồm tiểu đường, huyết áp cao và bệnh tim.
Quả lê có hàm lượng chất xơ cao, giúp duy trì lượng đường trong máu, còn giúp giải độc, điều hòa cholesterol, cải thiện ruột và hệ tiêu hóa.
3.1 Giúp sửa chữa các tế bào
Một quả lê cỡ trung bình chứa khoảng 8 mg vitamin C. Loại vitamin này rất quan trọng đối với sự phát triển và sửa chữa tế bào cũng như ngăn ngừa tổn thương do quá trình oxy hóa. Vitamin C đã được chứng minh là hỗ trợ chức năng miễn dịch, hỗ trợ chữa lành các vết cắt và vết bầm tím, thậm chí bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm. Ngoài ra, vỏ lê còn chứa flavonoid, phenolics và triterpenes có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm.
3.2 Có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp đặc biệt của các chất dinh dưỡng thực vật trong táo và lê có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2.
3.3 Giảm nguy cơ đột quỵ
Nghiên cứu cho thấy mối liên quan giữa việc tiêu thụ trái cây và rau quả và giảm nguy cơ đột quỵ. Một nghiên cứu đã theo dõi một nhóm gần 75.000 người Thụy Điển trong 10 năm và phát hiện ra rằng, đặc biệt, những người ăn nhiều táo và lê và những người ăn nhiều rau lá xanh ít có nguy cơ bị đột quỵ hơn. Tương tự, một phân tích năm 2014 về 20 nghiên cứu kết luận rằng tiêu thụ trái cây và rau quả có tác dụng bảo vệ chống lại đột quỵ, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, táo và lê, và các loại rau lá.
3.4 Giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính
Ngoài việc giúp bạn cảm thấy no (có thể giúp kiểm soát cân nặng lành mạnh), ăn toàn bộ thực phẩm giàu chất xơ, như lê, có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa và giảm tỷ lệ phát triển bệnh tim mạch vành, đột quỵ, tăng huyết áp, tiểu đường và một số các bệnh đường tiêu hóa.
3.5 Có thể làm giảm các triệu chứng nôn nao
Lê được sử dụng trong y học dân gian để điều trị chứng nôn nao. Một nghiên cứu nhỏ cho thấy nước ép lê châu Á đã giúp giảm bớt một số triệu chứng của cảm giác nôn nao, chẳng hạn như khó tập trung và nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.
4. Ăn lê có gây dị ứng không?
Trong khi dị ứng thực phẩm với lê là rất hiếm, những người bị dị ứng phấn hoa bạch dương có thể phát triển dị ứng miệng với lê do sự giống nhau về protein. Các triệu chứng của hội chứng quả bạch dương này khu trú ở miệng và cổ họng và thường xuất hiện trong vòng 5 đến 15 phút sau khi ăn lê sống. Nấu chín lê có thể làm cho chúng an toàn hơn để ăn đối với những người bị tình trạng này. Lê chứa nhiều FODMAP (oligo-, di- có thể lên men, mono-saccharides và polyols), có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa ở những người bị hội chứng ruột kích thích (IBS) và bệnh Crohn. Vì vậy chúng không thích hợp cho những người theo chế độ ăn ít FODMAP .
Có thể sử dụng trực tiếp quả lê như những loại trái cây khác hoặc chế biến thành các loại nước ép hay salad đều được.
»»» Xem thêm: 12 lợi ích sức khỏe của ngò tây và lưu ý khi sử dụng
5. Bảo quản và chế biến quả lê như thế nào?
Bạn có thể giữ lê chưa chín trong tủ lạnh trong vài tháng hoặc ở nhiệt độ phòng trong vài ngày khi chúng chín. Sau khi chín, chúng sẽ chỉ tồn tại được vài ngày ở nhiệt độ phòng. Bạn có thể kéo dài thời hạn sử dụng của chúng từ 3-5 ngày bằng cách cho chúng vào tủ lạnh. Việc đông lạnh lê tươi không được khuyến khích vì nước và xơ sẽ tách ra trong quá trình rã đông, và kết quả không như mong muốn. Tuy nhiên, đông lạnh một quả lê đã nấu chín hoặc đã qua chế biến (chẳng hạn như nước sốt lê) sẽ hiệu quả. Cho lê đã xay nhuyễn vào hộp đậy kín trước khi đông lạnh để giúp giảm bỏng tủ lạnh. Cách chuẩn bị: Lê là một loại trái cây đa năng. Chúng có thể được ăn sống, luộc hoặc nướng. Thưởng thức lê cắt nhỏ của bạn trong món salad, rang với bí hoặc rau củ, nghiền thành súp hoặc xay thành sinh tố. Kết hợp lê của bạn với một khẩu phần protein, chẳng hạn như sữa chua Hy Lạp, pho mát ít béo hoặc các loại hạt, để có một bữa ăn nhẹ giàu chất xơ.
Diệu Nhi, benhdotquy.net
BV Nhân dân 115 tiếp nhận BV Quận 10 cũ để mở rộng cơ sở điều trị đột quỵ toàn diện
TPHCM giao cơ sở Bệnh viện Quận 10 cũ (Trung tâm Y tế khu vực Hòa Hưng) cho Bệnh viện Nhân dân 115 nhằm giảm tải điều trị, đồng thời phát triển mô hình chăm sóc toàn diện cho người bệnh đột quỵ từ cấp cứu đến phục hồi chức năng.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
