Bệnh Parkinson: Những điều bạn cần biết!
Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa chậm tiến triển, được đặc trưng bởi run tĩnh trạng, tăng trương lực cơ, giảm vận động và vận động chậm, và sau cùng ổn định tư thế và/hoặc dáng đi.
Mục lục
1. Tổng quan về bệnh Parkinson
Parkinson là một bệnh rối loạn hệ thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến vận động. Các triệu chứng bắt đầu dần dần, đôi khi bắt đầu bằng một cơn run nhẹ chỉ ở một tay. Run là phổ biến, nhưng rối loạn này cũng thường gây ra cứng hoặc chậm vận động.
Trong giai đoạn đầu của bệnh, khuôn mặt của bệnh nhân có thể biểu hiện rất ít hoặc không có biểu hiện gì. Đồng thời, cánh tay người bệnh có thể không đung đưa khi họ đi bộ. Bệnh nhân cũng có trở nên khó giao tiếp hơn do nói khó, nói lắp. Các triệu chứng của Parkinson trở nên tồi tệ hơn khi tình trạng bệnh tiến triển theo thời gian.
Mặc dù bệnh này không thể chữa khỏi, nhưng thuốc có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng. Đôi khi, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để điều chỉnh các vùng nhất định của não và cải thiện các triệu chứng.
Parkinson là một bệnh rối loạn hệ thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến vận động.
»»» Xem thêm: Động kinh là bệnh gì, liệu có nguy hiểm?
2. Triệu chứng của bệnh Parkinson là gì?
Các dấu hiệu và triệu chứng của Parkinson có thể khác nhau ở mỗi người. Các dấu hiệu ban đầu có thể nhẹ và không được chú ý. Các triệu chứng thường bắt đầu ở một bên của cơ thể và thường vẫn tồi tệ hơn ở bên đó, ngay cả sau khi các triệu chứng bắt đầu ảnh hưởng đến cả hai bên.
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson có thể bao gồm:
Run tay: Run thường bắt đầu ở một chi, thường là bàn tay hoặc các ngón tay. Bàn tay của bệnh nhân có thể run dù ở trạng thái nghỉ ngơi.
Chuyển động chậm chạp: Theo thời gian, bệnh Parkinson có thể làm chậm chuyển động của người bệnh, khiến những công việc đơn giản trở nên khó khăn và tốn thời gian. Các bước của bệnh nhân có thể trở nên ngắn hơn khi họ đi bộ. Hoặc bệnh nhân có thể khó khăn khi ra khỏi ghế hay phải lê chân khi cố gắng bước đi.
Cứng cơ: Cứng cơ có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể bệnh nhân. Các cơ cứng có thể gây đau và hạn chế phạm vi chuyển động.
Run thường bắt đầu ở một chi, thường là bàn tay hoặc các ngón tay, biểu này xảy ra ngay cả khi bệnh nhân đang ở trong trạng thái nghỉ ngơi.
Suy giảm tư thế: Tư thế của người bệnh có thể trở nên khom lưng, hoặc họ có thể gặp vấn đề về thăng bằng do bệnh Parkinson.
Mất các chuyển động vô thức: Bệnh nhân có thể bị giảm khả năng thực hiện các cử động vô thức, bao gồm chớp mắt, mỉm cười hoặc vung tay khi đi bộ.
Thay đổi trong giao tiếp: Bệnh nhân có thể nói nhẹ nhàng, nói lắp bắp hoặc ngập ngừng trước khi nói.
Thay đổi khả năng viết chữ: Bệnh có thể khiến bệnh nhân khó viết và chữ viết của nhỏ đi.
Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến bệnh Parkinson – không chỉ để chẩn đoán tình trạng của bạn mà còn để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng của bạn.
3. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson là gì?
Trong bệnh Parkinson, một số tế bào thần kinh trong não dần dần bị phá vỡ hoặc chết. Nhiều triệu chứng là do mất tế bào thần kinh sản sinh ra chất truyền tin hóa học trong não gọi là dopamine.
Khi nồng độ dopamine giảm, nó sẽ gây ra hoạt động bất thường của não, dẫn đến suy giảm khả năng vận động và các triệu chứng khác của bệnh Parkinson.
Nguyên nhân của Parkinson hiện vẫn chưa rõ, nhưng một số yếu tố dường như có thể ảnh hưởng, bao gồm:
3.1. Gen
Các nhà nghiên cứu đã xác định các đột biến di truyền cụ thể có thể gây ra bệnh Parkinson. Nhưng những điều này là không phổ biến, ngoại trừ một số trường hợp hiếm hoi có nhiều thành viên trong gia đình bị ảnh hưởng bởi Parkinson.
Tuy nhiên, một số biến thể gen nhất định dường như làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson nhưng với mỗi dấu hiệu di truyền này lại có nguy cơ mắc bệnh tương đối nhỏ.
3.2. Các yếu tố môi trường
Tiếp xúc với một số chất độc hoặc các yếu tố môi trường có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson sau này, nhưng nguy cơ này là tương đối nhỏ. »»» Xem thêm: Bệnh Alzheimer: Nguyên nhân và cách phòng ngừa
4. Các yếu tố rủi ro làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson
Các yếu tố nguy cơ của bệnh Parkinson bao gồm:
Tuổi tác: Người trẻ tuổi hiếm khi mắc bệnh Parkinson. Bệnh thường bắt đầu ở tuổi trung niên hoặc cuối đời, và nguy cơ tăng lên theo tuổi tác. Mọi người thường phát bệnh vào khoảng 60 tuổi trở lên.
Di truyền: Có một người thân mắc bệnh Parkinson làm tăng khả năng bạn mắc bệnh. Tuy nhiên, rủi ro của bạn vẫn là nhỏ trừ khi bạn có nhiều người thân trong gia đình mắc bệnh Parkinson.
Giới tính: Đàn ông có nhiều khả năng mắc bệnh Parkinson hơn phụ nữ.
Phơi nhiễm độc tố: Tiếp tục tiếp xúc với thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh Parkinson.
Bệnh Parkinson thường bắt đầu ở tuổi trung niên hoặc cuối đời, và nguy cơ tăng lên theo tuổi tác.
5. Bệnh nhân Parkinson có thể gặp các biến chứng gì?
Bệnh Parkinson thường đi kèm với các vấn đề khác, có thể điều trị được:
Khó khăn về tư duy: Bệnh nhân có thể gặp các vấn đề về nhận thức (mất trí nhớ) và khó khăn trong suy nghĩ. Những điều này thường xảy ra trong giai đoạn sau của bệnh Parkinson. Các vấn đề về nhận thức như vậy không đáp ứng nhiều với thuốc.
Trầm cảm và thay đổi cảm xúc: Người bệnh có thể bị trầm cảm, ngay khi trong giai đoạn đầu của bệnh. Tiếp nhận điều trị trầm cảm có thể giúp người bệnh dễ dàng đối phó với những thách thức khác của bệnh Parkinson. Bệnh nhân cũng có thể trải qua những thay đổi cảm xúc khác, chẳng hạn như sợ hãi, lo lắng hoặc mất động lực. Các bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc để điều trị các triệu chứng này.
Người bệnh có thể bị trầm cảm, ngay khi trong giai đoạn đầu của bệnh.
Vấn đề nuốt: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi nuốt khi tình trạng của bạn tiến triển. Nước bọt có thể tích tụ trong miệng do quá trình nuốt chậm, dẫn đến chảy nước dãi.
Vấn đề ăn nhai và ăn uống: Bệnh giai đoạn cuối ảnh hưởng đến các cơ trong miệng, gây khó khăn cho việc ăn nhai. Điều này có thể dẫn đến nghẹt thở và kém dinh dưỡng.
Các vấn đề về giấc ngủ và rối loạn giấc ngủ: Những người mắc Parkinson thường gặp các vấn đề về giấc ngủ, bao gồm thức giấc thường xuyên suốt đêm, thức dậy sớm hoặc buồn ngủ vào ban ngày. Người bệnh cũng có thể bị rối loạn hành vi ngủ chuyển động mắt nhanh, liên quan đến những giấc mơ của họ. Theo đó, thuốc có thể giúp cải thiện các vấn đề về giấc ngủ.
Các vấn đề về bàng quang: Bệnh có thể gây ra các vấn đề về bàng quang, bao gồm không thể kiểm soát nước tiểu hoặc khó đi tiểu. Táo bón: Nhiều người bị bệnh bị táo bón, chủ yếu là do đường tiêu hóa hoạt động chậm hơn.
Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp các biến chứng khác như:
Huyết áp thay đổi: Bệnh nhân có thể cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng khi đứng do huyết áp giảm đột ngột (hạ huyết áp tư thế đứng).
Rối loạn chức năng khứu giác: Bệnh nhân có thể gặp vấn đề với khứu giác, khó khăn trong việc xác định một số mùi nhất định hoặc phân biệt sự khác biệt giữa các mùi.
Mệt mỏi: Nhiều người bệnh mất năng lượng và cảm thấy mệt mỏi, đặc biệt là vào giai đoạn muộn trong ngày.
Đau đớn: Một số người bị bệnh bị đau ở những vùng cụ thể trên cơ thể hoặc khắp cơ thể.
Rối loạn chức năng tình dục: Một số người bị bệnh Parkinson nhận thấy sự giảm ham muốn hoặc hoạt động tình dục.
»»» Xem thêm: Chứng sa sút trí tuệ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
6. Phòng ngừa bệnh Parkinson bằng cách nào?
Bởi vì nguyên nhân của bệnh Parkinson vẫn chưa được biết rõ, những cách đã được chứng minh để ngăn ngừa căn bệnh này cũng vẫn còn là một bí ẩn.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tập thể dục nhịp điệu thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh Parkinson.
Một số nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng những người tiêu thụ caffeine – có trong cà phê, trà – ít mắc bệnh Parkinson hơn những người không uống. Trà xanh cũng có liên quan đến việc giảm nguy cơ phát triển bệnh Parkinson.
Tuy nhiên, người ta vẫn chưa biết liệu caffeine có thực sự bảo vệ chống lại bệnh Parkinson hay có liên quan theo một cách nào đó khác hay không. Hiện tại không có đủ bằng chứng cho thấy uống đồ uống có chứa caffein để bảo vệ chống lại bệnh Parkinson.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam
Lần đầu các bác sĩ tại Việt Nam triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser trong điều trị hẹp tắc động mạch chi dưới, mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân cao tuổi mắc nhiều bệnh nền.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Mắc hội chứng chuyển hóa, nguy cơ đột quỵ và đột tử tăng cao
Mắc hội chứng chuyển hóa có thể khiến nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hay đột tử tăng lên đáng kể. Các chuyên gia cảnh báo tình trạng này tuy tiến triển âm thầm nhưng lại là nền tảng thúc đẩy xơ vữa động mạch, làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
