Tăng huyết áp ở trẻ: Phụ huynh nhất định phải biết

Chúng ta thường cho rằng chỉ những người trung niên hoặc cao tuổi mới bị huyết áp cao. Trên thực tế, tình trạng này cũng có thể phát sinh ở thanh thiếu niên, trẻ em và thậm chí cả trẻ sơ sinh.

07-06-2022 09:57
Theo dõi trên |

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyên rằng tất cả trẻ em nên được kiểm tra tình trạng tăng huyết áp hàng năm. Việc phát hiện tình trạng bệnh và điều trị sớm sẽ cải thiện sức khỏe của trẻ và giảm hoặc ngăn ngừa các tác hại của tình trạng này.

1. Nguyên nhân tăng huyết áp ở trẻ em

Tăng huyết áp ở trẻ em thường do một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn khác như bệnh tim hoặc bệnh thận gây ra. Do đó, nó được gọi là tăng huyết áp thứ phát và một khi tình trạng bệnh được giải quyết, huyết áp thường trở lại bình thường.

Tăng huyết áp thứ phát cũng có thể do các tình trạng sau gây ra:

– Cường giáp;

– Rối loạn tuyến thượng thận;

– Các vấn đề về giấc ngủ, đặc biệt là chứng ngưng thở khi ngủ;

– Hẹp động mạch thận.

Một số loại thuốc có thể làm tăng huyết áp, nhưng huyết áp có thể bình thường trở lại bình thường nếu ngừng thuốc.

Trong một số trường hợp, bác sĩ không thể xác định nguyên nhân gây ra tăng huyết áp. Trong trường hợp đó, tình trạng này được gọi là tăng huyết áp nguyên phát hoặc tăng huyết áp cơ bản.

Các yếu tố khác nhau được biết là góp phần vào nguy cơ tăng huyết áp nguyên phát bao gồm:

– Thừa cân hoặc béo phì (chỉ số khối cơ thể> 25);

– Tiền sử gia đình bị tăng huyết áp;

– Cholesterol và chất béo trung tính cao;

– Bệnh tiểu đường loại 2 hoặc tăng đường huyết lúc đói.

Trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh cũng có thể bị cao huyết áp (Ảnh minh hoạ)Trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh cũng có thể bị cao huyết áp (Ảnh minh hoạ)

»»» Xem thêm: 5 cơ chế tăng huyết áp gây ra đột quỵ

2. Các biến chứng trẻ có thể đối mặt khi huyết áp cao

Trẻ em bị tăng huyết áp thường bị ngưng thở khi ngủ và thở bất thường trong khi ngủ, đặc biệt nếu trẻ bị thừa cân. Nếu tình trạng tăng huyết áp kéo dài đến tuổi trưởng thành, người bệnh sẽ có nhiều nguy cơ mắc bệnh thận, đột quỵ, đau tim và suy tim.

Trẻ em bị tăng huyết áp thường bị ngưng thở khi ngủ.Trẻ em bị tăng huyết áp thường bị ngưng thở khi ngủ.

»»» Xem thêm: Huyết áp cao: Bạn có nên lo lắng không?

3. Kiểm tra và chẩn đoán tăng huyết áp ở trẻ như thế nào?

Huyết áp được đo bằng cách sử dụng vòng bít bơm hơi ở cánh tay và máy đo huyết áp. Đo huyết áp được tạo thành từ hai lần đọc. Số đầu tiên (phía trên) là số đo huyết áp tâm thu, là áp suất trong động mạch khi tim đập. Số thứ hai (thấp hơn) là phép đo huyết áp tâm trương, là áp suất trong động mạch giữa các nhịp tim.

Một lần đo huyết áp không đủ để chẩn đoán tăng huyết áp. Để được chẩn đoán, trẻ cần được đo chỉ số bất thường ít nhất ba lần đến gặp bác sĩ và trong quá trình thăm khám có thể thực hiện đo nhiều lần để đảm bảo chính xác.

Huyết áp được coi là “bình thường” là tương đối và phụ thuộc vào giới tính, tuổi và chiều cao của trẻ. Nếu được chẩn đoán là tăng huyết áp, đứa trẻ sau đó nên được kiểm tra khoảng 6 tháng một lần.

Bác sĩ cũng có thể thực hiện các xét nghiệm sau để kiểm tra các tình trạng cơ bản khác có thể gây ra sự cố: siêu âm tim để kiểm tra lưu lượng máu qua tim; siêu âm để đánh giá thận; xét nghiệm máu để kiểm tra số lượng tế bào máu, đường huyết và chức năng của thận; phân tích nước tiểu.

Trong lúc đo huyết áp, phải giữ trẻ nằm yên, không quấy khóc vì sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo huyết áp. Trong lúc đo huyết áp, phải giữ trẻ nằm yên, không quấy khóc vì sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo huyết áp.  »»» Xem thêm: 7 cách để ngăn ngừa tăng huyết áp, phòng chống đột quỵ

4. Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em

Tăng huyết áp ở trẻ em thường được quản lý bằng cách thay đổi lối sống như tập thể dục thường xuyên, ăn uống theo chế độ tốt cho tim mạch và duy trì cân nặng hợp lý. Nếu chỉ các biện pháp này không đủ để giải quyết vấn đề, các loại thuốc sau có thể được kê đơn:

– Thuốc lợi tiểu: Những thuốc này hoạt động trên thận để loại bỏ natri và nước, làm giảm huyết áp

– Thuốc chẹn beta: Thuốc này làm giảm khối lượng công việc mà tim phải làm để bơm máu đi khắp cơ thể, do đó làm giảm nhịp tim và lực đập của tim.

– Thuốc ức chế men chuyển (ACE): Những chất này làm giãn mạch máu bằng cách ngăn chặn sự hình thành của một chất hóa học làm thu hẹp mạch, do đó cải thiện lưu lượng máu và giảm huyết áp

– Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II: Cơ chế ở đây giống như đối với thuốc ức chế men chuyển

– Thuốc chẹn kênh canxi: Những loại thuốc này giúp thư giãn cơ mạch máu và làm chậm nhịp tim.

Anh Thi – Benhdotquy.net


Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ