Xuất huyết dưới nhện nguy hiểm ra sao?

Xuất huyết dưới nhện là một tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi máu bị rò rỉ chảy vào khoảng trống giữa não và khoang dưới nhện. Nếu như không được cấp cứu kịp thời, tình trạng này sẽ có thể gây ra các tổn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

07-04-2022 11:06
Theo dõi trên |

1. Xuất huyết dưới nhện là bệnh gì?

Xuất huyết dưới nhện là tình trạng máu chảy vào khoang dưới nhện bao quanh não và tủy sống

Xuất huyết dưới nhện là tình trạng máu chảy vào khoang dưới nhện bao quanh não và tủy sống

Xuất huyết dưới nhện (hay xuất huyết khoang dưới nhện) có tên tiếng Anh là Subarachnoid hemorrhage, thường được viết tắt là SAH. Đây là tình trạng máu bị rò rỉ trong khu vực giữa não và mô màng bao phủ não, được gọi là khoang dưới nhện.

Có thể ví von khoang dưới nhện như một tấm đệm có chứa dịch não tủy. Bộ phận này giữ vai trò bảo vệ não không bị sang chấn. Do đó, khi xảy ra tình trạng chảy máu ở khoang dưới nhện, người bệnh có thể gây hôn mê, tê liệt, thậm chí tử vong.

Theo các chuyên gia, chảy máu dưới nhện là căn bệnh có tỷ lệ tử vong rất cao. Theo thống kê, có khoảng 10-15% người bệnh tử vong trước khi vào đến bệnh viện, 40% chết trong tuần đầu tiên sau khi bệnh khởi phát.

Do đó, chìa khóa duy nhất để cứu sống bệnh nhân chính là can thiệp ngay lập tức.

2. Các triệu chứng của chảy máu khoang dưới nhện

Đau đầu đột ngột, dữ dội là biểu hiện điển hình của chứng xuất huyết khoang dưới nhện. Một số bệnh nhân sau khi vượt cửa tử thành công mô tả rằng đó là cơn đau đầu kinh hoàng nhất mà họ từng trải qua.

Bên cạnh biểu hiện đau đầu, còn có một số dấu hiệu khác giúp nhận diện căn bệnh này như:

– Co giật;

– Nhạy cảm với ánh sáng, giảm thị lực, nhìn đôi;

– Đau cổ, đau vai, tê khắp cơ thể;

– Buồn nôn, nôn mửa;

– Nhầm lẫn;

– Cáu gắt;

– Mất ý thức.

Đa số các triệu chứng kể trên thường kéo đến đột ngột khiến người bệnh có thể mất ý thức nhanh chóng.

3. Nguyên nhân gây ra xuất huyết dưới nhện là gì?

Thông thường, xuất huyết khoang dưới nhện có thể xảy ra do chấn thương đầu hoặc không do chấn thương đầu.

Đối với trường hợp chảy máu không do chấn thương, đa số ca bệnh đều liên quan đến phình động mạch não (xảy ra khi thành động mạch yếu đi và gây ra một khối phình to bất thường). Nếu chẳng may một túi phình bị vỡ, máu sẽ chảy vào không gian xung quanh não.

Phình động mạch não là nguyên nhân phổ biến gây xuất huyết khoang dưới nhện.

Phình động mạch não là nguyên nhân phổ biến gây xuất huyết khoang dưới nhện.

Trường hợp xuất huyết não do vỡ túi phình có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào, nhưng phổ biến nhất là từ 40-65 tuổi. Đặc biệt, tình trạng phình động mạch não phổ biến hơn ở phụ nữ; người hút thuốc hoặc người có bệnh lý huyết áp cao.

Trong một số trường hợp hiếm, chấn thương sọ não có thể gây ra phình động mạch và dẫn đến xuất huyết dưới nhện.

Ngoài ra, tình trạng chảy máu khoang dưới nhện cũng có thể do một số nguyên nhân khác như:

– Rối loạn chảy máu;

– Chảy máu do dị dạng động tĩnh mạch (AVM);

– Sử dụng thuốc làm loãng máu.

»»» Xem thêm: Đột quỵ tim: Nguyên nhân, dấu hiệu và chi phí điều trị

4. Yếu tố nguy cơ gây xuất huyết khoang dưới nhện

Chảy máu não hoàn toàn có thể xảy ra với bất kỳ ai. Thậm chí, một số người từ khi sinh ra đã xuất hiện tình trạng phình động mạch não làm tăng nguy cơ xảy ra căn bệnh nguy hiểm này hơn.

Do phình động mạch não thường gặp ở phụ nữ hơn nam giới nên họ cũng có khả năng bị xuất huyết khoang dưới nhện nhiều hơn.

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tiến triển phình động mạch

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tiến triển phình động mạch

Ngoài ra, người thường xuyên hút thuốc lá hoặc người bị huyết áp cao cũng làm tăng nguy cơ bị phình động mạch. Hơn thế, những người sử dụng ma túy, đặc biệt là cocaine và methamphetamine, không chỉ làm tăng nguy cơ tiến triển phình động mạch mà còn có thể dễ dàng mắc xuất huyết khoang dưới nhện.

Với những bệnh nhân có chứng phình động mạch chưa vỡ, họ cần phải thường xuyên đi khám để kiểm tra túi phình, đồng thời tuân theo các chỉ định của bác sĩ.

5. Chảy máu dưới nhện để lại những biến chứng gì?

Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể bị co giật hoặc đột quỵ sau khi điều trị.

Kể cả khi bệnh nhân đã được điều trị thì họ vẫn có nguy cơ bị tái xuất huyết. Theo đó, nếu bệnh nhân bị tái xuất huyết nhiều lần thì sẽ làm tăng nguy cơ tử vong. Khi người bệnh đã rơi vào hôn mê, bệnh nhân có khả năng tử vong rất cao.

»»» Xem thêm: Phân biệt điểm khác nhau giữa đột quỵ và đột tử

6. Chẩn đoán xuất huyết não 

Đa số các trường hợp xuất huyết dưới nhện được phát hiện khi bệnh nhân khám sức khỏe. Một số triệu chứng điển giúp bác sĩ chẩn đoán xuất huyết não gồm: tiền sử đau đầu đột ngột dữ dội của bệnh nhân; cứng cổ hoặc có các vấn đề về thị lực.

Bên cạnh khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện một số phương pháp cận lâm sàng nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định vị trí chảy máu

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định vị trí chảy máu

6.1. Chụp cắt lớp vi tính đầu (chụp CT)

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bằng chụp cắt lớp vi tính có thể phát hiện tình trạng xuất huyết trong não của bệnh nhân. Nếu phát hiện những dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ có thể sẽ tiêm thuốc cản quang để xem các mạch chi tiết hơn.

6.2. Chụp cộng hưởng từ (chụp MRI) 

Kỹ thuật chụp MRI cũng giúp phát hiện chảy máu trong não. Theo đó, bác sĩ có thể tiêm thuốc tương phản vào mạch máu để xem các động mạch và tĩnh mạch chi tiết hơn cũng như dòng chảy của máu.

Riêng với những máy chụp MRI thế hệ mới, chẳng hạn như máy chụp MRI 3.0 Tesla thì không cần tiêm thuốc tương phản, thời gian chụp cũng ngắn hơn nên có thể thay thế bước chụp CT.

6.3. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) 

Với phương pháp này, bác sĩ dùng một ống thông (ống dài và mỏng) vào động mạch ở đùi luồn đến não.

Theo đó, thuốc cản quang sẽ có tác dụng làm nổi bật các mạch máu não. Vì vậy, các bác sĩ có thể đề nghị chụp DSA để có được hình ảnh chi tiết hơn hoặc nếu nghi ngờ bệnh nhân xuất huyết dưới nhện nhưng chưa rõ nguyên nhân hoặc không nhận thấy hiện tượng xuất huyết trên các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác.

6.4. Chọc dò dịch não tuỷ

Trong trường hợp các chẩn đoán hình ảnh không cho thấy kết quả chảy máu, bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân thực hiện phương pháp chọc dò dịch não tuỷ.

Cụ thể, bác sĩ sẽ đâm một cây kim vào lưng dưới của người bệnh để rút một lượng nhỏ dịch não tủy. Nếu bị chảy máu dưới nhện, rất có thể sẽ có các tế bào hồng cầu trong dịch não tủy.

Chọc dò dịch não tủy giúp hỗ trợ chẩn đoán, điều trị và tiên lượng xuất huyết não

Chọc dò dịch não tủy giúp hỗ trợ chẩn đoán, điều trị và tiên lượng xuất huyết não

7. Điều trị chảy máu dưới nhện bằng cách nào?

Điều kiện quan trọng để cứu sống, giảm mức độ tổn thương não do xuất huyết dưới nhện cho bệnh nhân chính là điều trị nhanh chóng. Do gây ra tình trạng chảy máu kèm áp lực cao nên người bệnh xuất huyết não có thể bị tích tụ máu trong não, dẫn đến hôn mê và gây tổn thương não nghiêm trọng. Theo đó, để giảm bớt áp lực này, các bác sĩ có thể sử dụng thuốc hoặc can thiệp dẫn lưu một số dịch não tủy.

Trên thực tế, tình trạng chảy máu từ cùng một túi phình có thể thường xuyên xảy ra. Do đó, người bệnh cần được xác định được nguyên nhân gây chảy máu để có phương án điều trị phù hợp. Nếu bệnh nhân bị chảy máu do túi phình, bác sĩ sẽ phẫu thuật hoặc can thiệp để đóng hoặc bít túi phình, ngăn ngừa chảy máu tiếp tục.

Nút túi phình động mạch cũng là một kỹ thuật can thiệp được sử dụng để giảm nguy cơ xuất huyết. Theo đó, bác sĩ phẫu thuật đưa một ống thông vào động mạch ở đùi và luồn lên não. Dụng cụ can thiệp được đưa vào lòng mạch máu lên vị trí túi phình động mạch não bằng các vòng xoắn kim loại để nút tắc các túi phình.

Nút túi phình động mạch

Nút túi phình động mạch

Đối với những bệnh nhân bị xuất huyết dưới nhện kèm hôn mê, việc điều trị sẽ bao gồm chăm sóc tích cực kết hợp với thở máy, thở qua mặt nạ và đặt ống dẫn lưu trong não để giảm áp lực nội sọ.

Đối với những trường hợp không hôn mê, bệnh nhân vẫn sẽ được hướng dẫn nghiêm ngặt để ngăn ngừa hôn mê sau điều trị.

Trong đó, nghỉ ngơi là tiêu chuẩn cho những người đang hồi phục sau tình trạng này. Tốt nhất, người bệnh không làm căng cơ thể hoặc cúi người xuống bởi những hành động này có thể làm tăng áp lực lên não.

Bên cạnh đó, bác sĩ có thể kê đơn thuốc và yêu cầu bệnh nhân tập phục hồi chức năng gồm liệu pháp vật lý và liệu pháp ngôn ngữ.

»»» Tham khảo thêm: Nhiều bài viết khác về chủ đề đột quỵ tại: https://benhdotquy.netcategory/tim-hieu-ve-dot-quy/

8. Làm sao để phòng ngừa xuất huyết dưới nhện?

Trong một số trường hợp, điều trị phình động mạch não có thể ngăn ngừa xuất huyết khoang dưới nhện.

Chính vì vậy, cách duy nhất để phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này là xác định các vấn đề tiềm ẩn bên trong não bằng cách tầm soát định kỳ.

Anh Thi – benhdotquy.net

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Khó thở là triệu chứng thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Trong thực hành lâm sàng, hai tình trạng dễ gây nhầm lẫn là khó thở do suy tim và khó thở do hen suyễn. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng trong xử trí và điều trị.

Multimedia

Theo dõi trên:

Video

Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người

Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ