Khi nào và bao lâu nên tầm soát đột quỵ định kỳ?
Tầm soát đột quỵ định kỳ giúp kiểm soát và điều trị những bệnh mạn tính vốn là nguy cơ chính gây đột quỵ. Vậy khi nào cần tầm soát đột quỵ định kỳ? Những người từng bị đột quỵ, có nên tầm soát tiếp?
Mục lục
1. Tầm soát đột quỵ định kỳ có ý nghĩa gì?
Thực tế, tầm soát đột quỵ định kỳ là tầm soát các các yếu tố làm tăng khả năng đột quỵ như tăng huyết áp, đái tháo đường, xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch, mỡ máu, cholesterol… để phòng ngừa đột quỵ xảy ra trong tương lai, có ý nghĩa quan trọng trong cả phòng ngừa thứ phát và tiên phát. Theo các chuyên gia y tế, việc tầm soát đột quỵ thường xuyên có thể dự phòng được khoảng trên 80% các trường hợp. Chẳng hạn, sau khi tầm soát người bệnh phát hiện bị tiểu đường, tăng huyết áp, cholesterol cao và thực hiện điều trị theo chỉ định bác sĩ, cùng với thay đổi lối sống khoa học, ăn uống lành mạnh, có thể giảm được 65% các biến cố đột quỵ. Ở bệnh nhân rung nhĩ, ngoài tuân thủ điều trị và thay đối lối sống, bệnh nhân sẽ được bác sĩ cho sử dụng thuốc kháng đông. Điều này giúp giảm được đến 70% các biến cố đột quỵ trong tương lai.
Những người có bệnh lý nền, nên tầm soát đột quỵ càng sớm càng tốt
2. Những ai cần tầm soát đột quỵ định kỳ?
Tầm soát đột quỵ định kỳ tuy không phân biệt ngành nghề, giới tính, nhưng những đối tượng sau cần kiểm tra đột quỵ càng sớm càng tốt. Cụ thể:
- Người lớn tuổi (trên 50 tuổi), đặc biệt ở người lớn tuổi có bệnh nền kèm theo hoặc có các thói quen xấu, lối sống kém lành mạnh như hút thuốc lá, uống nhiều bia rượu, ít vận động, béo phì…
- Tiền sử gia đình có người bị đột quỵ. Bạn sẽ tăng nguy cơ đột quỵ nếu gia đình có người thân từng bị đột quỵ. Nguyên nhân là do nếp sống, thói quen, yếu tố di truyền. Vì vậy, hãy nhớ chia sẻ thông tin này với bác sĩ khi tầm soát đột quỵ định kỳ.
- Người từng bị đột quỵ. Từng bị đột quỵ sẽ có nguy cơ tái phát nhiều hơn so với những người khỏe mạnh. Mục tiêu tầm soát với nhóm này là tìm các nguyên nhân tạo ra cục máu đông làm tắc mạch não hoặc nguyên nhân làm vỡ mạch não.
- Người từng bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có khoảng 10-15% bệnh nhân có TIA sẽ có đột quỵ trong vòng 3 tháng, và một nửa nhóm đột quỵ này xảy ra trong 48 giờ sau TIA. Do đó, nếu có các triệu chứng tương tự như cơn đột quỵ (tê yếu tay chân, nói khó, nói ngọng, rối loạn thăng bằng, đau đầu dữ dội… xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, sau đó tự hết) thì hãy nhanh chóng sắp xếp thời gian đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.
- Người bị đái tháo đường: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, người bị đái tháo đường có nguy cơ đột quỵ cao hơn từ 2-4 lần so với người bình thường. Đái tháo đường cũng được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến đột quỵ.
- Người bị cao huyết áp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đột quỵ. Tăng huyết áp làm tổn thương thành động mạch và có thể làm tăng hoạt động đông máu, từ đó dẫn đến sự hình thành các cục máu đông gây đột quỵ.
- Cholesterol cao có xu hướng hình thành và gây xơ cứng mạch máu, làm tăng nguy cơ máu bị vón cục trong mạch máu, cản trở việc cung cấp máu lên não và dẫn đến đột quỵ.
- Người có bệnh lý về tim mạch như rung nhĩ, nhồi máu cơ tim, suy tim… thường có nguy cơ cao bị đột quỵ.
- Hút thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu, tăng quá trình xơ cứng động mạch, khiến tim làm việc nhiều hơn, có thể dẫn đến đột quỵ. Theo nghiên cứu, những người hút thuốc lá ít hơn 11 điếu trong một ngày có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn 46% so với người không hút. Hút hai gói thuốc một ngày nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần.
3. Tầm soát đột quỵ định kỳ gồm những gì?
Các gói tầm soát của mỗi bệnh viện, cơ sở y tế sẽ khác nhau, dựa trên điều kiện thực tế và nhu cầu của mỗi người bệnh. Tuy nhiên, chúng sẽ bao gồm các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh sau:
- Khám nội thần kinh, khám tim mạch: Đánh giá các bệnh lý về tim mạch, về thần kinh như: đau nửa đầu Migraine, động kinh, tai biến mạch máu não…
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi: Đánh giá tình trạng thiếu máu, một số bệnh nhiễm trùng và rối loạn đông máu do thiếu tiểu cầu.
- Đường huyết lúc đói: Phát hiện sớm bệnh tiểu đường.
- HbA1C: Đánh giá mức đường huyết trung bình trong 3 tháng trước đó.
- Tổng phân tích nước tiểu: Phát hiện bệnh lý đường tiết niệu
- Định lượng Ure, Creatinin: Đánh giá về chức năng thận và các bệnh lý thận
- Định lượng cholesterol toàn phần, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, định lượng Triglycerid: Kiểm tra mỡ máu nhằm sớm ngăn ngừa những rối loạn do mỡ máu.
- Thời gian thromboplastin (TCK), thời gian prothrombin (TQ), định lượng Fibrinogen: Đánh giá chức năng cầm, đông máu.
Máy cộng hưởng từ MRI 3 Tesla là phương tiện giúp tầm soát sớm khối u, chẩn đoán đột quỵ và tầm soát nguyên nhân đột quỵ chính xác
- Điện tim thường: Phát hiện bệnh thiếu máu cơ tim, rối loạn dẫn truyền, dày thất, nhồi máu cơ tim, ngoại tâm thu….
- Siêu âm tim: Đánh giá chức năng tim và chẩn đoán xác định các bất thường của cơ tim, van tim, các bệnh lý bẩm sinh, rối loạn vận động vùng trong bệnh tim thiếu máu cục bộ.
- Doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ: Phát hiện bệnh lý liên quan đến động mạch cảnh như phình, hẹp,…
- Chụp cộng hưởng từ não-mạch não: Phát hiện u não, hẹp tắt, dị dạng bất thường mạch máu não, phát hiện bệnh lý mạch máu não cũ.
>>> Xem thêm: Tầm soát đột quỵ liệu có trả kết quả trong ngày?
4. Khi nào nên tầm soát đột quỵ?
Hiện nay, tại Việt Nam chưa có chiến lược tầm soát đột quỵ định kỳ trong cộng đồng, vì việc tầm soát đòi hỏi tốn nhiều chi phí. Do đó, việc tầm soát này sẽ chú trọng vào các đối tượng có yếu tố nguy cơ đột quỵ (kể trên) hoặc từng bị đột quỵ, TIA để phòng ngừa và dự phòng tái phát. Tuy nhiên, thay vì tầm soát đột quỵ thường xuyên rồi không quan tâm đến các yếu tố nguy cơ, mọi người hãy quan tâm đến việc giữ gìn sức khỏe hàng ngày để giảm nguy cơ đột quỵ. Điều này sẽ mang tính chất lâu dài và có ý nghĩa thực tế hơn. Cụ thể: bỏ thuốc lá, giảm rượu bia, chống béo phì, chế độ ăn uống lành mạnh, điều trị tốt các bệnh tim mạch, huyết áp, tiểu đường,…
5. Sau đột quỵ, khi nào cần tầm soát?

Việc tầm soát đột quỵ sau khi mắc bệnh giúp dự phòng tái phát
Thời gian tầm soát đột quỵ định kỳ tùy theo mỗi cá nhân. Sau khi khám bệnh, nếu kết quả chụp mạch máu não phát hiện hẹp hay phình thì cần theo dõi định kỳ, còn nếu bình thường thì sau 3 năm hoặc với người dưới 50 tuổi thì sau 5 năm mới cần tái khám. Tuy nhiên, với trường hợp của bà bạn đã bị đột quỵ, thì sau toa thuốc điều trị phải đi tái khám và bác sĩ điều trị sẽ cân nhắc thời gian cho đi kiểm tra lại (thường là thử máu kèm MRI). Trong gói tầm soát đột quỵ định kỳ, người bệnh sẽ được làm các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm kiểm tra các nguy cơ, từ đó bác sĩ sẽ tư vấn kịp thời về cách điều chỉnh lối sống, sinh hoạt và đưa ra lộ trình điều trị phù hợp để giảm nguy cơ tái phát đột quỵ. Cụ thể gồm có: Khám tư vấn, hỏi tiền sử sức khỏe và bệnh lý, đo chiều cao, cân nặng, BMI; tầm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ (tăng huyết áp, đái tháo đường, lipid máu); đồng thời làm các xét nghiệm để tầm soát bệnh lý gan, thận, bệnh gout, tuyến giáp; chẩn đoán hình ảnh (ECG, ECG gắng sức, XQ Tim Phổi thẳng, siêu âm tổng quát, siêu âm Doppler mạch cảnh, siêu âm Doppler Tim, MRI sọ não-mạch máu não). Trong đó, kiểm tra máu bệnh nhân đã đột quỵ gồm công thức máu và các chỉ số sau: Tổng phân tích nước tiểu; Công thức máu; HbA1C nếu là bệnh nhân tiểu đường; Chức năng gan, thận, ca+; Bộ mỡ máu. Tổng thời gian khám tầm soát đột quỵ định kỳ trung bình khoảng 3 giờ đồng hồ. Người bệnh nên nhịn ăn sáng để làm những kiểm tra đột quỵ. Bởi trong gói tầm soát có xét nghiệm máu. Ngoài ra, một số trường hợp nếu cần chụp MRI có chất cản từ thì cũng cần nhịn ăn sáng. >>> Xem thêm những bài viết khác tại chuyên mục tầm soát đột quỵ.
6. Bao lâu nên tầm soát đột quỵ một lần?
Sau lần kiểm tra đầu tiên, nếu bị đột quỵ, người bệnh sẽ cần khám bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để được điều trị nhằm hạn chế đột quỵ tái phát. Tùy theo mức độ hẹp của động mạch não mà có các chỉ định điều trị khác nhau. Tầm soát các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ nên thực hiện mỗi năm một lần và có thể sớm hơn tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Thiên An, benhdotquy.net
Tài xế đột quỵ khi lái xe, kịp tấp vào lề trước khi qua đời
Lên cơn đột quỵ khi đang điều khiển xe khách, nam tài xế vẫn cố gắng tấp xe vào lề để tránh tai nạn, trước khi lịm đi và tử vong sau đó.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
