Suy tim ở phụ nữ khác gì so với suy tim ở nam giới?
Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ, trong đó có suy tim. Tuy nhiên, do một số triệu chứng suy tim ở phụ nữ có thể khác với nam giới, phụ nữ thường không biết khi nào mình cần phải thăm khám và điều trị.
Mục lục
1. Thực trạng tình hình suy tim ở phụ nữ
Suy tim ảnh hưởng đến khoảng 3,6 triệu phụ nữ ở Hoa Kỳ. Mặc dù thực tế là phụ nữ chiếm gần 50% tổng số ca nhập viện vì suy tim, nhưng chỉ có 25% phụ nữ tham gia vào các nghiên cứu về suy tim. Do đó, những tiến bộ trong liệu pháp điều trị suy tim áp dụng cho hầu hết nam giới, nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ.
2. Sự khác biệt giữa suy tim ở phụ nữ so với nam giới?
- Phụ nữ có xu hướng phát triển bệnh suy tim sung huyết ở độ tuổi lớn hơn nam giới.
- Phụ nữ có xu hướng phát triển suy tim tâm trương với phân suất tống máu bình thường hơn nam giới. Phân suất tống máu là phép đo lượng máu đang được bơm ra khỏi tâm thất trái của tim. Suy tim có thể xảy ra do cơ tim bị suy yếu (suy tim tâm thu) hoặc có thể liên quan đến cơ tim cứng, không linh hoạt (suy tim tâm trương). Trong một số trường hợp, phân suất tống máu có thể bình thường, nhưng do áp lực bên trong tim và phổi tăng lên, bệnh nhân có thể bị suy tim.
- Các nguyên nhân gây suy tim ở phụ nữ thường liên quan đến huyết áp cao, bệnh mạch vành, bệnh van tim và bệnh đái tháo đường.
- Mặc dù hiếm gặp, nhưng bệnh cơ tim chu sinh là một nguyên nhân gây suy tim duy nhất ở phụ nữ. Bệnh cơ tim chu sinh là trường hợp hiếm gặp của suy tim trong tháng cuối của thai kỳ, hoặc trong vòng năm tháng sau khi sinh. Bệnh cơ tim sau sinh xảy ra mà không xác định được nguyên nhân.
- Trầm cảm thường liên quan đến suy tim và phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới.
- Mặc dù các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim là giống nhau ở nam giới và phụ nữ, nhưng phụ nữ có xu hướng có nhiều triệu chứng như khó thở và khó tập thể dục hơn nam giới.
- Nói chung, phụ nữ sống sót lâu hơn nam giới bị suy tim.
Phụ nữ có xu hướng phát triển suy tim tâm trương với phân suất tống máu bình thường hơn nam giới.
»»» Xem thêm: Suy tim sung huyết (CHF): Dấu hiệu, nguyên nhân và cách chẩn đoán
3. Các triệu chứng và nguyên nhân gây suy tim ở phụ nữ
3.1. Suy tim tâm trương so với tâm thu
Phụ nữ bị suy tim tâm trương thường xuyên hơn nam giới và thường xuyên hơn suy tim tâm thu. Suy tim tâm trương xảy ra khi tim bơm máu bình thường, nhưng tâm thất trở nên căng cứng và không thư giãn đúng cách. Điều này làm tăng áp lực trong tim và phổi.
Suy tim tâm thu xảy ra khi tim yếu và không co bóp đủ lực. Trong suy tim tâm thu, không có đủ máu giàu oxy được bơm khắp cơ thể. Tim yếu làm cho máu bị dồn lại, dẫn đến tăng áp lực trong tim và phổi tương tự như trường hợp suy tim tâm trương, nhưng do một cơ chế khác (tức là tim yếu thay vì tim cứng).
3.2. Nguyên nhân gây suy tim chỉ có ở phụ nữ
Nguyên nhân gây suy tim ở phụ nữ khác với nam giới. Phụ nữ bị suy tim có nhiều khả năng bị bệnh van tim và đái tháo đường cao hơn nam giới, và ít có khả năng bị suy tim sung huyết do các cơn đau tim trước đó (bệnh cơ tim do thiếu máu cục bộ).
Tuy nhiên, phụ nữ vẫn có thể bị xơ vữa động mạch (hẹp dần các động mạch). Trên thực tế, mặc dù phụ nữ bị suy tim sung huyết phát triển bệnh động mạch vành ít thường xuyên hơn nam giới nhưng tần suất này vẫn cao đến mức đây là nguyên nhân thứ hai khiến phụ nữ bị suy tim.
Điều quan trọng cần nhớ là phụ nữ thường có các triệu chứng không điển hình như khó thở, so với nam giới có triệu chứng chính thường là đau ngực. Do đó, phụ nữ như nam giới cần được đánh giá về tình trạng tắc nghẽn trong động mạch.
Phụ nữ bị ung thư vú đã được điều trị bằng hóa trị liệu bao gồm doxorubicin (Adriamycin) cũng có thể bị suy tim sung huyết do tác dụng độc hại của các loại thuốc này đối với cơ tim (được gọi là độc tính của thuốc).
Một nguyên nhân khác của suy tim sung huyết chỉ xảy ra ở phụ nữ là bệnh cơ tim sau sinh. Bệnh cơ tim chu sinh là sự phát triển hiếm gặp của suy tim trong tháng cuối của thai kỳ hoặc trong vòng năm tháng sau khi sinh. Nguyên nhân của bệnh cơ tim chu sinh vẫn chưa được biết rõ.
Phụ nữ bị suy tim có nhiều khả năng bị bệnh van tim và đái tháo đường cao hơn nam giới, và ít có khả năng bị suy tim sung huyết do các cơn đau tim trước đó.
»»» Xem thêm: Phương pháp điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết
4. Các phương pháp chẩn đoán suy tim
Phụ nữ và nam giới nên nhận xét nghiệm giống nhau để chẩn đoán suy tim và loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng suy tim của họ.
Chẩn đoán suy tim có thể bao gồm:
- Đánh giá tiền sử bệnh và khám sức khỏe
- Xét nghiệm máu
- X-quang ngực
- Siêu âm tim
- Điện tâm đồ
- Phân số tống máu
- Các bài kiểm tra khác
4.1. Đánh giá tiền sử bệnh và khám sức khoẻ
Để chẩn đoán suy tim, trước tiên bác sĩ sẽ hỏi bệnh nhân những câu hỏi về các triệu chứng và tiền sử bệnh. Trong khi chẩn đoán suy tim, bác sĩ sẽ muốn biết:
- Nếu bệnh nhân có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào khác như tiểu đường, bệnh thận, đau thắt ngực, huyết áp cao hoặc các vấn đề về tim khác
- Nếu người bệnh hút thuốc và uống rượu bia
- Bệnh nhân đang dùng thuốc gì
- Bác sĩ cũng sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện và tìm các dấu hiệu của suy tim cũng như bất kỳ bệnh nào khác có thể khiến tim suy yếu.
4.2. Xét nghiệm máu
Một số xét nghiệm máu có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của suy tim. Các xét nghiệm máu có thể được thực hiện để đánh giá chức năng thận và tuyến giáp cũng như kiểm tra mức cholesterol và sự hiện diện của bệnh thiếu máu. Thiếu máu là một rối loạn máu xảy ra khi không có đủ tế bào hồng cầu trong máu của một người.
Một số xét nghiệm máu có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của suy tim.
4.3. Xét nghiệm máu Natriuretic Peptide (BNP) loại B
Khi suy tim xảy ra hoặc trầm trọng hơn, các buồng bơm, hoặc tâm thất, tiết ra một chất gọi là BNP (peptit natri lợi tiểu loại pro-B) để đáp ứng với những thay đổi kèm theo của huyết áp. Mức BNP tăng khi các triệu chứng suy tim nặng hơn và giảm khi tình trạng ổn định. BNP giúp xác định xem người bệnh có bị suy tim hay không, thay vì một tình trạng khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Nó cũng có thể giúp bác sĩ xác định xem tình trạng suy tim có trở nên tồi tệ hơn hay không và cần phải điều trị tích cực hơn.
Để kiểm tra mức độ BNP, một lượng nhỏ máu được lấy và đặt vào một máy phát hiện mức độ BNP trong máu của người bệnh. Mức BNP giúp xác định xem bệnh nhân có bị suy tim hay không. Thông thường, mức BNP dưới 100 pg/ml cho thấy không có suy tim và mức trên 100-300 cho thấy có suy tim. Mức BNP cũng cho biết tình trạng suy tim có trở nên tồi tệ hơn hay không và có thể cung cấp thông tin về tiên lượng của người bệnh.
4.4. X-quang ngực
X-quang ngực cho biết kích thước trái tim và liệu có chất lỏng tích tụ xung quanh tim và phổi hay không.
4.5. Siêu âm tim
Siêu âm tim là một phác thảo đồ họa về chuyển động của trái tim. Theo đó, bác sĩ sẽ đặt đầu dò trên bề mặt của ngực của bạn. Cây đũa này sẽ gửi các sóng siêu âm cung cấp hình ảnh về các van và buồng tim để có thể nghiên cứu hoạt động bơm của tim. Siêu âm cũng có thể tìm thấy những thay đổi trong lưu lượng máu qua van tim và áp suất trong buồng tim. Nó cũng có thể giúp ước tính huyết áp trong phổi.
4.6. Điện tâm đồ
Điện tâm đồ giúp ghi lại các xung điện đi qua tim. Trong quá trình kiểm tra, các miếng dán nhỏ, phẳng, dính được gọi là điện cực được đặt trên ngực. Các điện cực được gắn vào một màn hình điện tâm đồ (EKG) để biểu đồ hoạt động điện của tim trên giấy vẽ đồ thị.
Điện tâm đồ giúp ghi lại các xung điện đi qua tim.
4.7. Phân suất tống máu (EF)
Một bài kiểm tra xác định tim bơm tốt như thế nào theo từng nhịp đập. EF bình thường thường là 50-55%. Điều quan trọng là bác sĩ phải biết EF của người bệnh.
EF của bệnh nhân có thể tăng và giảm, dựa trên tình trạng tim và hiệu quả của các liệu pháp đã được kê đơn. Điều quan trọng là phải đo EF ban đầu và khi cần thiết, dựa trên những thay đổi trong tình trạng.
EF dưới 50% thường xác nhận chẩn đoán suy tim tâm thu (một tình trạng xảy ra khi cơ tim không co bóp đủ lực, do đó không có đủ máu giàu oxy để bơm khắp cơ thể). Rối loạn chức năng tâm trương là một tình trạng xảy ra khi tim co bóp bình thường, nhưng tâm thất không thư giãn đúng cách nên máu có thể vào tim ít hơn. Những người bị rối loạn chức năng tâm trương có thể có EF bình thường hoặc EF thấp.
4.8. Các xét nghiệm khác
Các xét nghiệm như thông tim hoặc kiểm tra gắng sức, có thể được bác sĩ chỉ định, tùy thuộc vào tình trạng của người bệnh.
4.9. Kết quả kiểm tra
Mặc dù các xét nghiệm giống nhau được sử dụng để chẩn đoán suy tim ở phụ nữ và nam giới, nhưng kết quả có thể không giống nhau. Ví dụ, nồng độ BNP trong máu được sử dụng để giúp chẩn đoán suy tim và xác định mức độ nghiêm trọng.
Tuy nhiên, giá trị “bình thường” đối với phụ nữ cao hơn nam giới. Cũng có một số bằng chứng cho thấy rằng kết quả của một bài kiểm tra căng thẳng chuyển hóa (đánh giá sự hấp thụ oxy trong quá trình tập thể dục – Peak VO2) đối với phụ nữ kém hơn nam giới.
Sự khác biệt về kết quả có thể liên quan đến các điều chỉnh được thực hiện đối với kết quả thử nghiệm. Kết quả kiểm tra căng thẳng chuyển hóa được điều chỉnh theo trọng lượng cơ thể nhưng không được điều chỉnh theo khối lượng cơ thể nạc.
Điều này có thể giải thích sự khác biệt về kết quả giữa nam giới và phụ nữ, vì phụ nữ thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn nam giới.
Mặc dù các xét nghiệm giống nhau được sử dụng để chẩn đoán suy tim ở phụ nữ và nam giới, nhưng kết quả có thể không giống nhau.
»»» Xem thêm: Phẫu thuật van tim và những điều cần biết
5. Tiên lượng về suy tim ở phụ nữ
Nếu được chăm sóc đúng cách, bệnh suy tim sẽ không ngăn cản người bệnh làm những việc mà họ yêu thích. Tiên lượng hoặc triển vọng của bệnh nhân trong tương lai sẽ phụ thuộc vào cơ tim đang hoạt động tốt như thế nào, các triệu chứng, mức độ phản ứng và tuân theo kế hoạch điều trị của người bệnh.
Nhìn chung, phụ nữ bị suy tim sống sót lâu hơn nam giới bị suy tim nhưng vẫn có triệu chứng (tức là khó thở) và hạn chế hơn về mặt chức năng. Phụ nữ bị suy tim cũng phải nhập viện thường xuyên hơn nam giới.
Nhóm chăm sóc sức khỏe tốt sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát tình trạng của mình và đi đúng hướng với kế hoạch điều trị. Điều quan trọng là giữ các cuộc hẹn tái khám định kỳ với bác sĩ, cũng như uống thuốc theo quy định, thay đổi chế độ ăn uống và sống một lối sống năng động và lành mạnh.
Thi Nguyên – Bẹnhdotquy.net
Đừng chủ quan với say nắng trong những ngày oi bức
Mùa hè là thời điểm nhiều hoạt động ngoài trời diễn ra sôi động, nhưng cũng là lúc nguy cơ say nắng, say nóng tăng cao. Đây không chỉ là cảm giác mệt mỏi thoáng qua mà là tình trạng cấp tính do cơ thể bị quá tải nhiệt, có thể dẫn đến biến chứng nặng nếu không xử trí kịp thời.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Chóng mặt kéo dài, coi chừng đột quỵ: Bác sĩ cảnh báo dấu hiệu dễ nhầm lẫn
Chóng mặt là triệu chứng rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng vô hại. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ, đặc biệt khi kéo dài, dữ dội hoặc kèm theo các biểu hiện bất thường. Các bác sĩ khuyến cáo người dân cần nhận biết đúng để tránh nhầm lẫn nguy hiểm và không bỏ lỡ “thời gian vàng” điều trị.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
