Làm thế nào để chẩn đoán một cơn đột quỵ?
Tìm hiểu cách chẩn đoán đột quỵ có thể giúp bạn và những người thân yêu hiểu những gì đang xảy ra trong bệnh viện trong trường hợp có biến cố. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin về các cách để chẩn đoán đột quỵ, dấu hiệu cảnh báo sớm và phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
Mục lục
1. Đột quỵ là gì?
Đột quỵ là do tắc nghẽn hoặc gián đoạn lưu lượng máu trong não. Có hai loại đột quỵ: Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi một động mạch bị tắc nghẽn bởi cục máu đông, trong khi đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một động mạch trong não bị vỡ. Đột quỵ là một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị nhanh chóng vì các tế bào não cần máu giàu oxy để hoạt động và tồn tại. Mỗi cơn đột quỵ là khác nhau, và mỗi người sống sót có thể cảm thấy các triệu chứng đột quỵ khác nhau. Tuy nhiên, có những dấu hiệu phổ biến của đột quỵ mà mọi cá nhân nên biết.
Đột quỵ xảy ra khi một cục máu đông hoặc bất kỳ chỗ vỡ nào làm tắc nghẽn mạch máu.
Các dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ bao gồm: – Chóng mặt kèm theo mất thăng bằng và phối hợp – Chóng mặt (cảm giác quay cuồng đột ngột) – Khó nói hoặc hiểu ngôn ngữ nói – Các vấn đề về thị lực đột ngột (ở một hoặc cả hai mắt) – Đau đầu dữ dội (không rõ nguyên nhân) – Tê hoặc yếu đột ngột Khi xác định đột quỵ, hãy đảm bảo hành động NHANH CHÓNG (FAST) và làm theo các bước sau: – Face: Kiểm tra xem một bên của khuôn mặt có bị xệ xuống hay không bằng cách yêu cầu cá nhân mỉm cười. – Arms: Kiểm tra xem một cánh tay có bị trượt xuống hay không bằng cách yêu cầu người đó giơ cả hai cánh tay lên. – Speech: Kiểm tra xem lời nói có lạ hoặc nói ngọng bằng cách yêu cầu cá nhân lặp lại một cụm từ đơn giản. – Time: Kiểm tra xem liệu cá nhân có xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này hay không và tìm kiếm sự trợ giúp ngay lập tức! Gọi ngay cho cấp cứu 115. Đừng lái xe đến bệnh viện nếu bạn đang gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số những triệu chứng này hoặc để người thân của bạn lái xe một mình trong trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng này. Gọi xe cấp cứu và nhân viên y tế sẽ hỗ trợ bạn. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bị đột quỵ, chẳng hạn như tăng huyết áp và hút thuốc. Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ có thể không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp của đột quỵ. Để có được chẩn đoán và điều trị thích hợp, các bác sĩ cần đánh giá và thực hiện nhiều xét nghiệm khác nhau. Điều này có thể bao gồm cả xét nghiệm hình ảnh và máu.
2. Làm thế nào để bạn chẩn đoán một đột quỵ?
Bác sĩ sẽ yêu cầu một loạt các xét nghiệm để giúp chẩn đoán đột quỵ và loại trừ các tình trạng sức khỏe có thể xảy ra khác với các dấu hiệu hoặc triệu chứng tương tự. Thông thường, sau khi thu thập thông tin chung từ bạn hoặc người thân của bạn, chụp CT hoặc MRI não là xét nghiệm đầu tiên được thực hiện. Tuy nhiên, có nhiều bài kiểm tra khác có thể được sử dụng để xác định thêm vị trí của chấn thương và mức độ nghiêm trọng. Các xét nghiệm này được thực hiện càng sớm, bác sĩ của bạn có thể tiến hành điều trị càng sớm, điều này rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương não và các tác động tiềm ẩn.
2.1 Đánh giá tình trạng sức khỏe để chẩn đoán đột quỵ
Bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra thể chất và thần kinh cho người sống sót để có được chẩn đoán thích hợp. Các bác sĩ có thể xem xét kết hợp dữ liệu bao gồm các xét nghiệm, triệu chứng và bệnh sử để xác định loại đột quỵ và cụ thể hơn là vùng não nào bị ảnh hưởng. Các xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán đột quỵ có thể bao gồm: – Khám sức khỏe
Khám sức khỏe giúp bác sĩ phát hiện bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đột quỵ hay không.
Một trong những bài kiểm tra đầu tiên được đưa ra là kiểm tra thể chất. Trong khi khám, bác sĩ sẽ kiểm tra xem bạn có những triệu chứng gì như lú lẫn, thiếu phối hợp, yếu, tê và khó nói. Các bác sĩ cũng sẽ kiểm tra huyết áp và lắng nghe trái tim của bạn. Họ cũng có thể sử dụng ống nghe ở bên cạnh cổ của bạn để lắng nghe tiếng rít gọi là tiếng thổi động mạch cảnh, có thể cho thấy lưu lượng máu giảm hoặc thay đổi do tích tụ mảng bám. – Khám thần kinh Cùng với khám sức khỏe, bác sĩ cũng sẽ khám thần kinh để kiểm tra hệ thần kinh trung ương của bạn. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện các nhiệm vụ đơn giản để kiểm tra phản xạ của bạn, trong đó mỗi nhiệm vụ kiểm tra một phần khác nhau của não bạn. Điều này giúp xác định mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và vị trí có thể bị thương. – Tiền sử bệnh Kiểm tra bệnh sử tương tự như một bảng câu hỏi hơn là một kỳ thi. Tuy nhiên, nó cũng hữu ích không kém. Điều quan trọng là các bác sĩ phải biết bất kỳ tiền sử đột quỵ cũng như bất kỳ tình trạng y tế nào có sẵn trong gia đình. Khi xem lại lịch sử các triệu chứng trong quá khứ, bác sĩ cũng sẽ yêu cầu danh sách bất kỳ loại thuốc hiện tại nào bạn đang dùng để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bạn. – Kiểm tra khả năng nuốt Các xét nghiệm về khả năng nuốt có thể được thực hiện ngay sau khi được chẩn đoán đột quỵ. Điều này được sử dụng để kiểm tra khả năng nuốt đúng cách, điều này rất quan trọng vì khó nuốt làm tăng nguy cơ thức ăn hoặc đồ uống vào phổi (hít phải). Khi điều này xảy ra, nó có thể dẫn đến nhiễm trùng như viêm phổi. Để thực hiện kiểm tra nuốt, các bác sĩ bắt đầu bằng cách yêu cầu người sống sót uống một vài thìa cà phê nước. Nếu họ có thể nuốt mà không bị nghẹn hoặc ho, họ có thể cho nửa ly nước. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc nước uống, họ sẽ được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa ngôn ngữ để đánh giá chi tiết hơn và lên kế hoạch trị liệu. »»» Xem thêm: Phương pháp chẩn đoán và điều trị đột quỵ tiểu não?
2.2 Các xét nghiệm hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán đột quỵ
Chụp cắt lớp não là cần thiết để xác định loại đột quỵ và giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị nhanh chóng, thích hợp. Những người gặp các triệu chứng đột quỵ thường yêu cầu một số loại quét não trong vòng giờ đầu tiên khi được chăm sóc cấp cứu tại bệnh viện. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người sống sót, những người có mức độ ý thức thấp hơn hoặc đang được điều trị bằng thuốc chống đông máu. – Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Chụp cắt lớp vi tính hay còn gọi là chụp CT, là kỹ thuật cho phép phóng một chùm tia X liên tục qua cơ thể.
Chụp CT là một trong những cách phổ biến nhất để chẩn đoán đột quỵ. Bài kiểm tra này được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng y tế khác nhau, bao gồm khối u, chảy máu trong não và đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Quá trình quét này sử dụng nhiều hình ảnh X-quang để tạo ra hình ảnh 3 chiều chi tiết của não. Chụp CT thường là một trong những xét nghiệm đầu tiên được thực hiện bởi vì, với hình ảnh rõ ràng của não, các bác sĩ có thể xác định bất kỳ bất thường hoặc các vấn đề khác gây ra các triệu chứng giống như đột quỵ. – Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) MRI là một xét nghiệm sử dụng sóng vô tuyến và từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết của não và các bộ phận khác của cơ thể. Xét nghiệm hình ảnh này có thể phát hiện những thay đổi trong mô não hoặc tổn thương tế bào não do xuất huyết hoặc tắc nghẽn, với tốc độ nhanh hơn chụp CT. Trong khi xét nghiệm này thường được thực hiện cho những người có các triệu chứng phức tạp, nó thường được sử dụng với chụp CT để chẩn đoán đột quỵ chính xác hơn. – Chụp động mạch não Chụp mạch máu não là một xét nghiệm y tế được thực hiện với một loạt các tia X để tạo ra hình ảnh của các mạch máu trong não. Thuốc nhuộm được tiêm vào tĩnh mạch để giúp hiển thị hình ảnh chi tiết của mạch máu, giúp bác sĩ xác nhận các bất thường trong não, như cục máu đông và chẩn đoán đột quỵ. Bạn có thể coi nó như một phim chụp x-quang của các mạch máu cùng với hình ảnh của dòng máu. – Cộng hưởng từ Angiogram (MRA) Tương tự như chụp mạch não, chụp mạch cộng hưởng từ cho phép bác sĩ nhìn thấy các mạch máu trong não (hoặc các bộ phận cơ thể khác). Điều này cho phép họ xác định xem có bất kỳ sự thu hẹp nào của động mạch, sự hình thành cục máu đông hay những bất thường khác hay không. Một số bác sĩ có thể ưa thích MRA hơn khi chụp mạch não vì nó ít xâm lấn hơn. – Siêu âm tim (ECG) Siêu âm tim sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh chi tiết về tim của bạn và thường được thực hiện bằng cách di chuyển đầu dò siêu âm qua ngực của bạn (điện tâm đồ xuyên lồng ngực). Nó được sử dụng để tìm nguồn gốc của các cục máu đông trong tim có thể đã di chuyển đến não và có khả năng gây ra đột quỵ. Một loại điện tâm đồ thay thế là siêu âm tim qua thực quản (TOE) trong đó một đầu dò siêu âm trượt xuống thực quản trong khi bệnh nhân được an thần. Đầu dò được đặt ngay sau tim để tạo ra hình ảnh rõ ràng về bất kỳ cục máu đông hoặc bất thường nào khó thấy trong điện tâm đồ qua lồng ngực. – Điện tâm đồ (ECG)
Điện tâm đồ viết tắt là ECG, là phương pháp theo dõi hoạt động, tốc độ cũng như nhịp điệu của tim.
Điện tâm đồ là một cách khác để chẩn đoán đột quỵ ở chỗ nó kiểm tra hoạt động điện của tim, có thể giúp xác định bất kỳ vấn đề tim nào có thể gây ra đột quỵ. Nó cũng có thể giúp phát hiện rung tâm nhĩ hoặc cơn đau tim trước đó có thể góp phần gây đột quỵ. – Điện não đồ (EEG) Điện não đồ là một loại xét nghiệm ít phổ biến hơn đặt các điện cực lên đầu của bạn có dây nối với máy. Máy này ghi lại hoạt động điện trong não có thể giúp loại trừ các cơn co giật. Động kinh có thể gây ra các triệu chứng tương tự của đột quỵ, chẳng hạn như lú lẫn và khó cử động. Vì vậy, để chẩn đoán đột quỵ, trước hết phải loại trừ các bệnh lý khác. – Siêu âm động mạch cảnh Siêu âm động mạch cảnh là một loại xét nghiệm khác (thường được thực hiện trong vòng 48 giờ đầu tiên) có thể giúp chẩn đoán đột quỵ. Nó sử dụng một đầu dò nhỏ để gửi sóng âm tần số cao vào cơ thể bạn. Khi sóng âm dội lại, chúng có thể giúp tạo ra hình ảnh bên trong động mạch cảnh ở cổ, nơi cung cấp máu cho não. Các nghiên cứu cho thấy rằng khoảng 75% các ca đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra ở các động mạch cảnh ở cổ. Xét nghiệm này cũng cho thấy lưu lượng máu trong động mạch hoặc bất kỳ sự tích tụ của mảng bám. Xét nghiệm này thường đi kèm với chụp CT hoặc chụp mạch máu MRI. – Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) Các bác sĩ cũng có thể sử dụng máy đo doppler xuyên sọ để chẩn đoán đột quỵ do cục máu đông, mạch máu bị thu hẹp hoặc các bệnh lý khác. Siêu âm này sử dụng sóng âm thanh để đo lưu lượng máu và nó cũng giúp xác định vị trí động mạch nào chứa cục máu đông. – Chọc dò thắt lưng (Vòi cột sống) Chọc dò thắt lưng hay còn gọi là chọc dò tủy sống được áp dụng khi các xét nghiệm hình ảnh không phát hiện ra bất kỳ hiện tượng chảy máu nào trong não nhưng vẫn có một số nghi ngờ về đột quỵ do xuất huyết. Các bác sĩ sẽ sử dụng một cây kim để thu thập chất lỏng từ tủy sống của bạn. Chất lỏng sau đó sẽ được kiểm tra các chất khác nhau trong máu.
2.3 Các xét nghiệm máu được sử dụng để giúp chẩn đoán đột quỵ
Công thức máu (CBC) cung cấp những thông tin quan trọng về loại và số lượng tế bào trong máu, nhất là hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Nhiều loại xét nghiệm máu có thể được thực hiện khi bạn đang ở bệnh viện. Mặc dù xét nghiệm máu một mình không thể chẩn đoán đột quỵ, nhưng chúng rất hữu ích trong việc xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng đột quỵ của bạn. Các xét nghiệm máu khác nhau có thể kiểm tra xem máu đông nhanh hay chậm, có tổn thương cơ nào không, lượng đường hoặc cholesterol trong máu quá cao hay thấp và liệu bạn có bị nhiễm trùng hay không. Các bác sĩ có thể yêu cầu một bộ xét nghiệm máu cụ thể để đánh giá sự phân bố của các tế bào máu, số lượng tiểu cầu và mức độ của các chất khác nhau trong máu. Điều này có thể giúp họ xác định xem bạn đang ổn định hay cần dùng thuốc. Các xét nghiệm máu được sử dụng để chẩn đoán đột quỵ bao gồm: – Công thức máu toàn bộ (CBC) Xét nghiệm công thức máu hoàn chỉnh được sử dụng để đo sức khỏe của các tế bào máu của bạn. Nó giúp phát hiện nhiễm trùng, đông máu, thiếu máu và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác. – Tuyến giáp Xét nghiệm máu có thể được thực hiện để kiểm tra nồng độ hormone tuyến giáp của bạn. Điều này rất quan trọng vì cường giáp có thể dẫn đến rung nhĩ, làm tăng nguy cơ đột quỵ. – Glucose (Đường) và Cholesterol Xét nghiệm máu cũng có thể đo lượng đường và cholesterol của bạn. Mức độ bất thường của một trong hai có thể góp phần vào các nguyên nhân hàng đầu của đột quỵ, chẳng hạn như bệnh tiểu đường và tăng huyết áp. – Protein phản ứng C Một chất khác mà các bác sĩ sẽ tìm kiếm trong các xét nghiệm máu là protein phản ứng c, là một chất chỉ điểm cho tình trạng viêm hoặc sưng tấy trong cơ thể. Điều này có thể cho biết thêm nếu có tổn thương trong động mạch, có thể là nguyên nhân tiềm ẩn của đột quỵ. – Điện giải đồ Máu mang các chất điện giải, giúp duy trì sự cân bằng của chất lỏng, điều chỉnh các cơn co thắt cơ và giúp bạn luôn đủ nước. Sự mất cân bằng các chất điện giải có thể gây ra các triệu chứng giống như đột quỵ như yếu cơ và lú lẫn. »»» Xem thêm: Quy trình tầm soát đột quỵ tại bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ
3. Điều trị sau khi chẩn đoán đột quỵ
Sau khi các cuộc kiểm tra đã được tiến hành và chẩn đoán đột quỵ đã được cung cấp, việc điều trị có thể bắt đầu. Điều trị đột quỵ ngay lập tức là điều cần thiết để ổn định người sống sót, khôi phục lưu lượng máu và giảm nguy cơ tàn tật.
Chất kích hoạt plasminogen mô (tPA) là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi để điều trị tan huyết khối.
Nếu được chẩn đoán đột quỵ do thiếu máu cục bộ, bệnh nhân có thể cần một loại thuốc phá cục máu đông để làm tan cục máu đông và khôi phục lưu lượng máu trong não. Điều này có thể bao gồm thuốc như chất kích hoạt plasminogen mô (t-PA), thường được tiêm tĩnh mạch trong vài giờ đầu tiên kể từ khi khởi phát đột quỵ. Khi không thể kê đơn t-PA, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc làm loãng máu như warfarin và aspirin để giúp làm loãng máu. Các phương pháp điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ khác có thể bao gồm liệu pháp nội mạch, là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng để cải thiện lưu lượng máu trong các động mạch não. Các thiết bị như bóng bay và stent giúp mở ra các mạch máu bị thu hẹp. Điều trị đột quỵ xuất huyết thường yêu cầu phẫu thuật để cầm máu trong não và giảm áp lực nội sọ dư thừa. Ví dụ, phẫu thuật cắt sọ có thể được thực hiện trong đó bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ một phần hộp sọ để giảm áp lực nội sọ và điều trị động mạch bị vỡ. Sau khi một cơn đột quỵ đã được chẩn đoán và điều trị, con đường phục hồi bắt đầu. Những người sống sót sẽ tham gia vào quá trình phục hồi chức năng để giúp kiểm soát bất kỳ tác động phụ nào mà họ gặp phải, chẳng hạn như yếu một bên cơ thể . Phục hồi chức năng có thể bao gồm nhiều liệu pháp khác nhau như vật lý trị liệu và vận động để giúp giải quyết mọi khó khăn về vận động hoặc liệu pháp ngôn ngữ để cải thiện khả năng nói và nuốt sau đột quỵ. Tiếp tục tập trung vào việc phục hồi chức năng tại nhà sau khi xuất viện từ các liệu pháp điều trị nội trú và ngoại trú là điều cần thiết để khuyến khích não tiếp tục chữa bệnh càng lâu càng tốt.
Tuấn Khang, benhdotquy.net
Chóng mặt trong y khoa có những dạng nào thường gặp?
Trong y khoa, chóng mặt được chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng gợi ý một nguyên nhân và hướng xử trí riêng. Việc phân biệt đúng loại chóng mặt ngay từ đầu giúp tránh bỏ sót bệnh lý nguy hiểm và điều trị hiệu quả hơn.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
