Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) nguy hiểm thế nào?
Huyết khối tĩnh mạch sâu là cục máu đông trong tĩnh mạch nằm sâu bên trong cơ thể, thường là ở chân. Hãy điều trị ngay để có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
Mục lục
1. Huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) xảy ra khi một cục huyết khối (cục máu đông) phát triển trong các tĩnh mạch sâu trong cơ thể do tĩnh mạch bị thương hoặc máu chảy qua quá chậm.
Các cục máu đông có thể chặn một phần hoặc hoàn toàn dòng chảy của máu qua tĩnh mạch. Hầu hết các trường hợp DVT xảy ra ở cẳng chân, đùi hoặc xương chậu, nhưng cũng có thể xảy ra ở các bộ phận khác của cơ thể bao gồm cánh tay, não, ruột, gan hoặc thận.
Huyết khối tĩnh mạch sâu xảy ra khi một cục huyết khối phát triển trong các tĩnh mạch sâu trong cơ thể do tĩnh mạch bị thương hoặc máu chảy qua quá chậm.
2. Mối nguy hiểm của huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?
Mặc dù bản thân DVT không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng các cục máu đông có khả năng tự vỡ ra và di chuyển qua mạch máu. Thuyên tắc phổi (PE) xảy ra khi các cục máu đông di chuyển bị mắc kẹt trong các mạch máu của phổi. Vì đây có thể là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, bạn cần được chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.
Có tới một nửa số người bị DVT ở chân phát triển các triệu chứng sưng và đau chân từng đợt, có thể kéo dài hàng tháng đến hàng năm. Những triệu chứng này được gọi là hội chứng sau huyết khối và có thể xảy ra do các van và lớp lót bên trong của tĩnh mạch bị tổn thương dẫn đến máu “tụ lại” nhiều hơn bình thường. Điều này làm tăng áp lực bên trong tĩnh mạch và gây ra đau và sưng.
Đặc điểm của tình trạng này bao gồm:
- Tụ máu.
- Phù chân mãn tính.
- Tăng áp lực trong tĩnh mạch.
- Tăng sắc tố hoặc đổi màu da.
- Loét chân được gọi là loét ứ đọng tĩnh mạch.
»»» Xem thêm: Huyết khối tĩnh mạch sâu trong thai kỳ có nguy hiểm?
3. Sự khác biệt giữa DVT và huyết khối tĩnh mạch nông là gì?
Huyết khối tĩnh mạch nông (còn gọi là viêm tĩnh mạch hoặc viêm tắc tĩnh mạch nông) là khi các cục máu đông phát triển trong tĩnh mạch gần với bề mặt da. Những loại cục máu đông này hiếm khi di chuyển đến phổi trừ khi chúng di chuyển từ hệ thống bề mặt vào hệ thống tĩnh mạch sâu trước. Đối với cục máu đông tĩnh mạch nông bác sĩ có thể chẩn đoán bằng khám sức khỏe. Song, bác sĩ chỉ có thể chẩn đoán DVT thông qua siêu âm.
Huyết khối tĩnh mạch nông là khi các cục máu đông phát triển trong tĩnh mạch gần với bề mặt da.
4. Các triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?
DVT thường hình thành trong tĩnh mạch của chân hoặc tay. Có tới 30% những người bị DVT không có triệu chứng, nhưng đôi khi các triệu chứng rất nhẹ và có thể không đáng lo ngại. Các triệu chứng liên quan đến DVT cấp tính bao gồm:
- Sưng chân hoặc cánh tay (đôi khi xảy ra đột ngột).
- Đau hoặc mềm ở chân hoặc cánh tay (chỉ có thể xảy ra khi đứng hoặc đi bộ).
- Vùng chân hoặc cánh tay bị sưng hoặc đau có thể ấm hơn bình thường.
- Da đỏ hoặc đổi màu.
- Các tĩnh mạch gần bề mặt da có thể lớn hơn bình thường.
- Đau bụng hoặc đau hạ sườn (khi cục máu đông ảnh hưởng đến các tĩnh mạch sâu bên trong bụng).
- Đau đầu dữ dội (thường khởi phát đột ngột) hoặc co giật (khi cục máu đông ảnh hưởng đến các tĩnh mạch não).
Một số người không biết họ có DVT cho đến khi cục máu đông di chuyển từ chân hoặc cánh tay đến phổi. Các triệu chứng của PE cấp tính bao gồm đau ngực, khó thở, ho có máu, choáng váng và ngất xỉu.
Điều quan trọng là phải gọi cho bác sĩ ngay lập tức hoặc đến phòng cấp cứu nếu có các triệu chứng của DVT. Đừng chờ đợi để xem liệu các triệu chứng có biến mất hay không. Hãy điều trị ngay để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
5. Nguyên nhân nào gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu?
Những tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu:
- Có một tình trạng di truyền làm tăng nguy cơ đông máu.
- Bị ung thư và một số phương pháp điều trị (chẳng hạn như hóa trị).
- Có tiền sử gia đình từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu.
- Lưu lượng máu trong tĩnh mạch sâu bị hạn chế do chấn thương, phẫu thuật hoặc bất động.
- Không di chuyển trong thời gian dài, như ngồi lâu trên ô tô, xe tải, xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay hoặc bất động sau khi phẫu thuật hoặc chấn thương nghiêm trọng.
- Đang mang thai hoặc mới sinh em bé.
- Trên 40 tuổi.
- Thừa cân, béo phì.
- Bị bệnh tự miễn, như lupus, viêm mạch máu hoặc bệnh viêm ruột.
- Sử dụng các sản phẩm thuốc lá.
- Bị giãn tĩnh mạch.
- Dùng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone .
- Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm hoặc máy tạo nhịp tim.
- Mắc COVID-19.
»»» Xem thêm: 7 bước để tránh huyết khối tĩnh mạch sâu
6. DVT được chẩn đoán như thế nào?
6.1. Siêu âm tĩnh mạch
Đây là xét nghiệm phổ biến nhất để chẩn đoán DVT vì nó không xâm lấn và phổ biến rộng rãi. Xét nghiệm này sử dụng sóng siêu âm để hiển thị lưu lượng máu và cục máu đông trong tĩnh mạch. Kỹ thuật viên siêu âm mạch máu tạo áp lực trong khi quét cánh tay hoặc chân. Nếu áp lực không làm cho tĩnh mạch bị nén, điều đó có nghĩa là có một cục máu đông. Nếu kết quả của siêu âm hai mặt không rõ ràng, nhà cung cấp của bạn có thể sử dụng một xét nghiệm hình ảnh khác.
6.2. Chụp Venography
Trong xét nghiệm xâm lấn này, bác sĩ sẽ làm tê da cổ hoặc bẹn của bạn và sử dụng ống thông để tiêm thuốc đặc biệt (chất cản quang) vào tĩnh mạch để xem có cục máu đông nào ngăn chặn một phần hoặc hoàn toàn dòng máu bên trong tĩnh mạch của bạn hay không.
6.3. Chụp MRI hoặc chụp MRV
MRI hiển thị hình ảnh của các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể. MRV hiển thị hình ảnh của các tĩnh mạch ở các vị trí cụ thể trong cơ thể. Trong nhiều trường hợp, MRI và MRV có thể cung cấp nhiều thông tin hơn so với siêu âm tĩnh mạch hoặc chụp CT.
6.4. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Chụp cắt lớp vi tính là một loại tia X cho thấy các cấu trúc bên trong cơ thể. Bác sĩ có thể chụp CT để tìm DVT trong bụng, xương chậu hoặc não, cũng như các cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi).
Nếu bác sĩ cho rằng bạn có thể bị rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải, bạn có thể cần phải làm các xét nghiệm máu đặc biệt. Điều này có thể quan trọng nếu:
- Bạn có tiền sử về cục máu đông mà bác sĩ không thể liên kết với bất kỳ nguyên nhân nào khác.
- Bạn có cục máu đông ở một vị trí bất thường, chẳng hạn như trong tĩnh mạch từ ruột, gan, thận hoặc não.
- Bạn có tiền sử gia đình về cục máu đông.
- Bạn có tiền sử gia đình mắc chứng rối loạn đông máu di truyền cụ thể.
Bác sĩ có thể chụp CT để tìm DVT trong bụng, xương chậu hoặc não, cũng như các cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi).
7. Quản lý và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu như thế nào?
DVT có thể khiến bạn khó đi lại lúc đầu vì đau và sưng chân. Nhưng bạn sẽ có thể từ từ trở lại các hoạt động bình thường của mình. Nếu chân cảm thấy sưng tấy hoặc nặng nề, hãy nằm trên giường với gót chân của bạn được nâng lên khoảng 10 – 15cm. Điều này giúp cải thiện lưu thông và giảm sưng tấy.
Ngoài ra, bạn cũng có thể áp dụng một số phương pháp sau để cải thiện tình trạng như:
- Tập luyện cơ bắp chân nếu ngồi yên trong thời gian dài.
- Đứng lên và đi bộ vài phút mỗi giờ khi thức và đặc biệt là trong chuyến bay đường dài hoặc chuyến đi đường dài.
- Mang vớ nén cao đến đầu gối. Chúng giảm thiểu tình trạng sưng và đau chân ít nhất 50% nếu bạn đeo hàng ngày.
- Tránh các hoạt động có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng.
- Luôn uống đủ nước, và đặc biệt là khi đi du lịch.
Một số người bị DVT có thể cần được điều trị tại bệnh viện. Những người khác có thể được điều trị ngoại trú.
Phương pháp điều trị bao gồm các loại thuốc được gọi là thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu), đeo tất và kê cao chân bị ảnh hưởng vào các thời điểm khác nhau trong ngày. Trong một số ít trường hợp, người bệnh có thể cần phải điều trị xâm lấn.
Các mục tiêu chính của điều trị là:
- Giữ cho cục máu đông không lớn hơn và ảnh hưởng đến các tĩnh mạch khác.
- Ngăn cục máu đông vỡ ra trong tĩnh mạch và di chuyển đến phổi của bạn.
- Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông khác.
- Ngăn ngừa các biến chứng lâu dài do cục máu đông (như suy tĩnh mạch mãn tính).
Một số người bị DVT có thể cần được điều trị tại bệnh viện. Những người khác có thể được điều trị ngoại trú.
»»» Xem thêm: Huyết khối xoang hang là gì? Nguyên nhân và cách điều trị
8. Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu bằng cách nào?
Sau khi có DVT, bạn sẽ cần giảm nguy cơ hình thành cục máu đông DVT/PE trong tương lai bằng cách:
- Dùng thuốc đúng theo những gì mà bác sĩ điều trị yêu cầu.
- Giữ các cuộc hẹn tái khám với bác sĩ để họ biết phương pháp điều trị đang hoạt động tốt như thế nào.
- Thay đổi lối sống, chẳng hạn như ăn thực phẩm lành mạnh hơn, tăng cường vận động hơn và tránh các sản phẩm thuốc lá.
Nếu chưa từng mắc DVT, nhưng bạn lại có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn, hãy đảm bảo:
- Tập luyện cơ bắp chân nếu bạn cần ngồi yên trong thời gian dài.
- Ra khỏi giường và đi lại càng sớm càng tốt sau khi ốm hoặc phẫu thuật. Nếu bạn di chuyển càng sớm thì sẽ càng có ít cơ hội phát triển DVT.
- Dùng thuốc hoặc sử dụng vớ nén sau khi phẫu thuật (nếu bác sĩ kê đơn) để giảm nguy cơ đông máu.
- Hãy liên hệ với bác sĩ theo chỉ dẫn và làm theo các khuyến nghị của họ để giảm nguy cơ đông máu.
Thi Nguyên – Benhdotquy.net
Đừng chủ quan với say nắng trong những ngày oi bức
Mùa hè là thời điểm nhiều hoạt động ngoài trời diễn ra sôi động, nhưng cũng là lúc nguy cơ say nắng, say nóng tăng cao. Đây không chỉ là cảm giác mệt mỏi thoáng qua mà là tình trạng cấp tính do cơ thể bị quá tải nhiệt, có thể dẫn đến biến chứng nặng nếu không xử trí kịp thời.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Chóng mặt kéo dài, coi chừng đột quỵ: Bác sĩ cảnh báo dấu hiệu dễ nhầm lẫn
Chóng mặt là triệu chứng rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng vô hại. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ, đặc biệt khi kéo dài, dữ dội hoặc kèm theo các biểu hiện bất thường. Các bác sĩ khuyến cáo người dân cần nhận biết đúng để tránh nhầm lẫn nguy hiểm và không bỏ lỡ “thời gian vàng” điều trị.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
