Bạn biết gì về thuốc ức chế SGLT2?
Thuốc ức chế SGLT2 thuộc nhóm thuốc giúp kiểm soát đường huyết (glucose) ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2. Các thuốc này thường được dùng phối hợp với điều chỉnh chế độ ăn, tập luyện và kết hợp với các loại thuốc khác.
Mục lục
1. Thuốc ức chế SGLT2 là gì?
Nếu bạn bị tiểu đường loại 2 và đã thử các phương pháp điều trị khác nhưng không hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị bạn dùng các loại thuốc được gọi là chất ức chế SGLT2. Chúng hoạt động bằng cách giữ cho lượng đường trong máu không bị hấp thụ trở lại thận.
Mục tiêu trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2 là làm cho loại hormone gọi là insulin có sẵn nhiều hơn trong cơ thể để giữ cho lượng đường trong máu ở mức ổn định.
Theo đó, cách điều trị đơn giản nhất là tiêm insulin để tăng lượng insulin trong cơ thể người bệnh. Bệnh nhân cũng có thể dùng các loại thuốc kích hoạt cơ thể tiết ra nhiều insulin hơn. Các loại thuốc khác làm cho cơ thể nhạy cảm hơn với insulin hoặc làm chậm tốc độ hấp thụ carbohydrate vào máu.
Chất ức chế SGLT2 hoạt động theo một cách khác để giảm lượng đường trong máu. Chúng hạn chế hoạt động của các protein được gọi là “sodium-glucose cotransporter 2” giúp thận tái hấp thu glucose (đường) từ máu. Sau khi dùng thuốc ức chế SGLT2, lượng đường trong máu của bệnh nhân sẽ chuyển sang thận ít hơn và lượng đường này sẽ thải ra cơ thể qua nước tiểu nhiều hơn.
Thuốc ức chế SGLT2 thuộc nhóm thuốc giúp kiểm soát đường huyết (glucose) ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2.
»»» Xem thêm: Lưu ý gì khi dùng thuốc điều trị tiểu đường loại 2 Invokamet?
2. Ai nên dùng thuốc ức chế SGLT2?
Bác sĩ có thể đề nghị bạn thử một trong những loại thuốc ức chế SGLT2 sau:
– Canagliflozin (Invokana) – Dapagliflozin (Farxiga) – Empagliflozin (Jardiance) – Ertugliflozin (Steglatro)
Những loại thuốc này là những viên thuốc mà bạn thường uống một lần/ngày trước bữa ăn đầu tiên.
Trước khi bạn thử chất ức chế SGLT2, bác sĩ có thể sẽ đề nghị bạn thay đổi lối sống, như chế độ ăn uống và tập thể dục, cũng như dùng một loại thuốc như metformin.
Vì nhóm chất ức chế SGLT2 là một loại thuốc mới hơn, nên có rất ít thông tin về tính an toàn lâu dài của chúng. Thuốc chỉ có thể làm giảm lượng đường trong máu một lượng nhỏ so với các loại thuốc khác.
Bác sĩ có thể xem xét cho bệnh nhân sử dụng chất ức chế SGLT2 nếu:
– Người bệnh đã dùng nhiều loại thuốc và lượng đường trong máu vẫn không được kiểm soát tốt.
– Có một lý do y tế khiến bệnh nhân không thể dùng các loại thuốc tiểu đường khác.
– Bệnh nhân có nguy cơ bị lượng đường trong máu thấp nguy hiểm.
Thuốc có thể là một lựa chọn nếu bệnh nhân không thoải mái khi tự tiêm insulin. Bác sĩ cũng có thể gợi ý nếu bạn cần giảm cân hoặc giảm huyết áp.
Nhóm chất ức chế SGLT2 thường được dùng phối hợp với điều chỉnh chế độ ăn, tập luyện và kết hợp với các loại thuốc khác.
3. Ai không nên dùng thuốc ức chế SGLT2?
FDA đã không chấp thuận những loại thuốc ức chế SGLT2 để điều trị bệnh tiểu đường loại 1. Chúng không được khuyến khích cho những ai đã bị nhiễm toan ceton do tiểu đường, một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường.
Thuốc ức chế SGLT2 cũng không hữu ích cho những người đã bị bệnh thận nặng.
Chất ức chế SGLT2 không được khuyến khích cho những ai đã bị nhiễm toan ceton do tiểu đường, một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường.
»»» Xem thêm: Jardiance là thuốc gì? Công dụng và liều dùng
4. Các tác dụng phụ của thuốc ức chế SGLT2 là gì?
Những loại thuốc này có thể khiến bạn:
– Đi tiểu thường xuyên hơn – Nhiều khả năng bị nấm men hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu – Có huyết áp quá thấp – Giảm mật độ xương – Có nhiều khả năng bị gãy xương – Mất nước.
Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của chất ức chế SGLT2 là có nhiều khả năng bạn bị nhiễm toan ceton do tiểu đường, một tình trạng xảy ra khi cơ thể bạn tạo ra quá nhiều axit gọi là ceton.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Chóng mặt trong y khoa có những dạng nào thường gặp?
Trong y khoa, chóng mặt được chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng gợi ý một nguyên nhân và hướng xử trí riêng. Việc phân biệt đúng loại chóng mặt ngay từ đầu giúp tránh bỏ sót bệnh lý nguy hiểm và điều trị hiệu quả hơn.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
