Té ngã sau đột quỵ: Cách phòng tránh hiệu quả

Té ngã là một trong những biến chứng thường gặp ở người từng bị đột quỵ, đặc biệt trong những tháng đầu của quá trình phục hồi chức năng. Một cú ngã không chỉ gây chấn thương mà còn làm chậm tiến trình hồi phục, ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, nhận biết nguy cơ và chủ động phòng tránh là yếu tố quan trọng giúp người bệnh phục hồi an toàn.

14-07-2026 16:41
Theo dõi trên |

Vì sao người sau đột quỵ dễ bị té ngã?

Đột quỵ có thể để lại nhiều di chứng làm tăng nguy cơ mất thăng bằng. Người bệnh thường bị yếu hoặc liệt một bên cơ thể, giảm sức mạnh cơ, cứng khớp, rối loạn phối hợp vận động hoặc giảm khả năng giữ thăng bằng khi đứng và đi lại.

Ngoài ra, một số trường hợp còn gặp tình trạng chóng mặt, rối loạn thị giác, suy giảm cảm giác ở chân tay hoặc giảm khả năng tập trung. Những yếu tố này khiến người bệnh khó nhận biết chướng ngại vật, phản ứng chậm khi mất thăng bằng và dễ té ngã hơn người bình thường.

Bên cạnh đó, tuổi cao, loãng xương, sử dụng nhiều loại thuốc điều trị cùng lúc hoặc huyết áp hạ khi thay đổi tư thế cũng góp phần làm tăng nguy cơ té ngã.

Hậu quả của té ngã sau đột quỵ

Không ít người cho rằng một cú ngã chỉ gây xây xát nhẹ. Tuy nhiên, ở người sau đột quỵ, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn nhiều.

Té ngã có thể dẫn đến gãy xương, chấn thương đầu, trật khớp hoặc xuất huyết. Những tổn thương này khiến người bệnh phải nằm viện, gián đoạn quá trình tập phục hồi chức năng và làm giảm khả năng vận động đã đạt được.

Đáng chú ý, sau một lần té ngã, nhiều người xuất hiện tâm lý sợ hãi, không dám đi lại hay tham gia các bài tập phục hồi. Điều này làm giảm sức mạnh cơ, tăng nguy cơ phụ thuộc vào người chăm sóc và tạo thành vòng luẩn quẩn khiến nguy cơ té ngã tiếp tục gia tăng.

Cách phòng tránh té ngã hiệu quả

Phòng ngừa té ngã cần được thực hiện đồng thời bằng nhiều biện pháp.

Trước hết, người bệnh nên tập phục hồi chức năng đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ và kỹ thuật viên vật lý trị liệu. Các bài tập tăng sức mạnh cơ, cải thiện thăng bằng và luyện dáng đi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ té ngã.

Khi mới tập đi, người bệnh nên sử dụng các dụng cụ hỗ trợ phù hợp như gậy, khung tập đi hoặc nẹp chỉnh hình nếu được chỉ định. Không nên tự ý bỏ dụng cụ khi chưa được nhân viên y tế đánh giá an toàn.

Môi trường sống cũng cần được điều chỉnh để hạn chế nguy cơ. Nên loại bỏ thảm dễ trượt, dây điện vướng víu, giữ lối đi thông thoáng, lắp tay vịn ở nhà tắm và cầu thang, đồng thời đảm bảo ánh sáng đầy đủ vào ban đêm.

Người bệnh nên mang giày hoặc dép có đế chống trơn trượt, vừa chân và tránh đi chân trần trên nền gạch hoặc sàn ướt.

Bên cạnh đó, cần thay đổi tư thế từ từ khi chuyển từ nằm sang ngồi hoặc từ ngồi sang đứng để hạn chế tụt huyết áp tư thế gây choáng váng.

Người chăm sóc cũng nên quan sát khả năng vận động của người bệnh, hỗ trợ khi cần thiết và động viên họ tiếp tục luyện tập thay vì quá lo lắng hay hạn chế vận động hoàn toàn.

Khi nào cần đưa người bệnh đi khám?

Nếu người sau đột quỵ bị té ngã, cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như đau nhiều, sưng biến dạng tay chân, đau đầu dữ dội, nôn ói, mất ý thức, yếu liệt tăng lên hoặc khó nói. Đây có thể là dấu hiệu của chấn thương nghiêm trọng và cần được đưa đến cơ sở y tế ngay.

Ngoài ra, nếu người bệnh thường xuyên mất thăng bằng, đi loạng choạng hoặc té ngã nhiều lần dù đã tập luyện, bác sĩ cần đánh giá lại tình trạng thần kinh, khả năng vận động, thuốc đang sử dụng và xây dựng kế hoạch phục hồi phù hợp.

Té ngã sau đột quỵ không phải là điều không thể phòng tránh. Việc kết hợp tập phục hồi chức năng đúng cách, sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần, cải tạo môi trường sống và theo dõi sát trong sinh hoạt hằng ngày sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ té ngã, tạo điều kiện để người bệnh lấy lại khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.


Té ngã sau đột quỵ: Cách phòng tránh hiệu quả

Té ngã sau đột quỵ: Cách phòng tránh hiệu quả

Té ngã là một trong những biến chứng thường gặp ở người từng bị đột quỵ, đặc biệt trong những tháng đầu của quá trình phục hồi chức năng. Một cú ngã không chỉ gây chấn thương mà còn làm chậm tiến trình hồi phục, ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, nhận biết nguy cơ và chủ động phòng tránh là yếu tố quan trọng giúp người bệnh phục hồi an toàn.

Video

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Nhiều người cho rằng đột quỵ chỉ cần đến bệnh viện trong vòng 3–4,5 giờ đầu nên chưa cần quá gấp gáp khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, đây là một quan niệm nguy hiểm. Trong đột quỵ, mỗi phút trôi qua có thể khiến hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi. “Thời gian vàng” không phải là khoảng thời gian để chờ đợi, mà là khoảng thời gian quý giá để người bệnh được cấp cứu càng sớm càng tốt, giúp tăng cơ hội cứu não, giảm di chứng và nâng cao khả năng hồi phục.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ