Thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch (CLI), điều trị thế nào?

Thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch (CLI) là một tình trạng liên quan đến lưu lượng máu đến chi dưới giảm đáng kể. Nguyên nhân của CLI là sự tắc nghẽn nghiêm trọng của động mạch do một tình trạng gọi là bệnh động mạch ngoại biên (PAD). Trên thực tế, CLI được coi là dạng PAD nghiêm trọng nhất.

22-10-2022 10:00
Theo dõi trên |

1. Các triệu chứng của thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

Các dấu hiệu cơ bản của CLI bao gồm đau dữ dội ở bàn chân và ngón chân (ngay cả khi nghỉ ngơi) cũng như hoại tử (chết) mô. Các dấu hiệu và triệu chứng khác có thể bao gồm: – Lưu thông kém ở chi dưới – Loét và vết thương ở chân và bàn chân không lành – Đau hoặc tê ở bàn chân – Dày lên của móng chân – Da chân sáng bóng, mịn màng, khô thoáng. – Giảm hoặc không có xung trên bàn chân hoặc chân – Mô tĩnh mạch của bàn chân hoặc chân

CLI thường là kết quả của các động mạch chân bị tổn thương cực kỳ nghiêm trọng và thường bị tắc nghẽn hoàn toàn.CLI thường là kết quả của các động mạch chân bị tổn thương cực kỳ nghiêm trọng và thường bị tắc nghẽn hoàn toàn.

»»» Xem thêm: Thiếu máu cơ tim cục bộ là bệnh gì và điều trị ra sao?

2. Nguyên nhân gây ra thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

CLI được coi là giai đoạn cuối của PAD, một bệnh mãn tính, dày lên dần dần của thành động mạch do sự tích tụ của các mảng bám, một chất béo như sáp. Các mảng bám làm tắc nghẽn lưu lượng máu bình thường, dẫn đến thiếu oxy thích hợp trong các mô, còn được gọi là thiếu máu cục bộ. PAD có thể làm giảm lưu lượng máu ở tay, chân hoặc bàn chân, nhưng CLI thường chỉ liên quan đến chân và bàn chân. Các yếu tố rủi ro: Các yếu tố nguy cơ có thể khiến một người dễ bị CLI giống như đối với PAD. Bao gồm các: – Hút thuốc – Tuổi cao – Bệnh tiểu đường – Béo phì hoặc thừa cân – Lối sống ít vận động – Mức cholesterol cao – Tăng huyết áp (huyết áp cao) – Tiền sử gia đình bị xơ vữa động mạch

3. Chẩn đoán thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch bằng cách nào?

Chẩn đoán CLI có thể bao gồm một hoặc nhiều xét nghiệm hoặc đánh giá, bao gồm: – Sự hiện diện của âm thanh: Một ống nghe được sử dụng để nghe các vết bầm tím, dòng máu rối loạn trong mạch máu, trong các động mạch bị ảnh hưởng của chân. – Chỉ số mắt cá chân-cánh tay (ABI): Vòng đo huyết áp được định vị ở mắt cá chân và cánh tay trên. Huyết áp tâm thu ở mắt cá chân được chia cho huyết áp tâm thu ở cánh tay để xác định ABI, có thể giúp đánh giá lưu lượng máu hoặc phát hiện tắc nghẽn ở chân và nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch bất lợi. – Siêu âm Doppler: Một loại siêu âm tạo ra hình ảnh sử dụng siêu âm để đo mức độ mạnh mẽ của dòng máu qua các mạch máu.

Siêu âm Doppler cũng giúp ích trong việc chẩn đoán thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịchSiêu âm Doppler cũng giúp ích trong việc chẩn đoán thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

– Chụp mạch cắt lớp vi tính (CT angiography): Một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến sử dụng thuốc cản quang tiêm vào tĩnh mạch để xem các động mạch và tĩnh mạch ở các bộ phận của cơ thể. Hình ảnh ba chiều của mạch máu sau đó được tạo ra. – Chụp mạch cộng hưởng từ (MRA): Một loại hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) tập trung đặc biệt vào các mạch máu (bao gồm cả động mạch). MRA ít xâm lấn hơn – và ít đau hơn nhiều so với chụp mạch truyền thống, đòi hỏi phải đặt một ống thông. – Chụp mạch máu: Chụp X-quang mạch máu – bao gồm cả động mạch được thực hiện sau khi đưa một ống thông dài và mềm để đưa thuốc nhuộm vào mạch máu. Việc sử dụng thuốc nhuộm tương phản giúp các mạch hiển thị tốt hơn trên hình ảnh X-quang. »»» Xem thêm: Nhồi máu phổi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

4. Cách điều trị thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

Điều trị CLI nhằm khôi phục lưu lượng máu đến khu vực bị ảnh hưởng. Điều trị có thể bao gồm một số loại can thiệp khác nhau, bao gồm:

4.1 Quy trình nội mạch

Phẫu thuật nội mạch là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu bao gồm việc đưa một ống thông vào động mạch để tiếp cận phần mạch máu bị bệnh. Có một số loại thủ thuật nội mạch để giúp cải thiện lưu lượng máu qua động mạch. Loại thủ thuật được sử dụng phụ thuộc vào một số yếu tố, chẳng hạn như mức độ nghiêm trọng và vị trí của tắc nghẽn. Một số loại phẫu thuật nội mạch phổ biến bao gồm: – Nong mạch: Một quả bóng rất nhỏ được đưa vào động mạch qua một ống thông. Sau đó, nó được làm phồng lên bằng cách sử dụng dung dịch nước muối, có thể giúp di chuyển mảng bám ra ngoài, về phía thành động mạch, khôi phục lưu lượng máu. – Stent: Các ống lưới kim loại được đặt ở vị trí động mạch bị tắc nghẽn. Các stent đóng vai trò như một giá đỡ cho các bức tường của động mạch, giữ cho nó luôn mở để máu có thể chảy qua. – Cắt động mạch: Một ống thông với một lưỡi cắt quay được đưa vào động mạch để loại bỏ mảng bám, mở mạch máu và cho phép máu lưu thông trở lại. Thủ tục này là một thay thế cho nong mạch.

4.2 Điều trị phẫu thuật

Khi phẫu thuật nội mạch không phải là một lựa chọn, chẳng hạn như khi tắc nghẽn động mạch xảy ra ở một vị trí không thể tiếp cận, điều trị phẫu thuật có thể là cần thiết. Điều trị vết thương và vết loét (để loại bỏ mô chết hoặc bị nhiễm trùng do máu lưu thông kém) cũng có thể cần thiết. Phẫu thuật bắc cầu thường là loại phẫu thuật mở được ưu tiên cho những người đã trải qua một thủ thuật nội mạch thất bại, hoặc khi các thủ thuật nội mạch không phải là một lựa chọn.

5. Tiên lượng sau điều trị thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

CLI có liên quan đến nguy cơ rất cao đối với các biến cố y tế bất lợi như: – Đau tim – Cắt cụt chi – Cái chết Trên thực tế, một nghiên cứu năm 2018 đã tiết lộ rằng trong năm đầu tiên kể từ khi được chẩn đoán mắc bệnh CLI, 29% bệnh nhân sẽ cần phải cắt cụt chi lớn hoặc họ sẽ không qua khỏi. Tỷ lệ sống sót sau nhiều thủ tục tái thông mạch trung bình chỉ là 3,5 năm. Các nghiên cứu cho thấy việc theo dõi chuyên sâu đối với những người bị xơ vữa động mạch giúp kéo dài tuổi thọ của mọi người.

Thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch có thể dẫn đến cắt cụt chiThiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch có thể dẫn đến cắt cụt chi

»»» Xem thêm: Làm sao biết đó là cơn hoảng loạn hay cơn đau tim?

6. Cách đối phó khi bị thiếu máu cục bộ ở chi nguy kịch

Những người mắc bệnh CLI có tỷ lệ trầm cảm và các vấn đề tâm lý khác rất cao. Các lý do bao gồm: – Tình trạng này thường cản trở khả năng hoạt động của một người. – Có thể buộc một người phải phụ thuộc vào người khác để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của họ. – Hầu hết những người có CLI không thể làm việc. – CLI là một tình trạng dài hạn, bao gồm điều trị y tế chuyên sâu, phẫu thuật, phục hồi chức năng trong thời gian dài và nhiều lần đến các cơ sở y tế ngoại trú. Nếu bạn có CLI, bạn có thể cần cung cấp thông tin cho chính mình. Bạn càng tham gia vào các lựa chọn điều trị của riêng mình, bạn càng cảm thấy được trao quyền. Tự trao quyền có thể giúp bạn đối phó với cảm giác bất lực. Một số chuyên gia trong lĩnh vực này khuyên bạn nên lấy ý kiến ​​thứ hai hoặc thứ ba trước khi cắt cụt chi. Việc liên hệ để được giúp đỡ khi bạn cần cũng rất quan trọng. Yêu cầu sự hỗ trợ từ bạn bè và các thành viên trong gia đình khi có thể. Tham gia một nhóm hỗ trợ những người bị PAD và CLI có thể là một công cụ rất hiệu quả trong việc đối phó với một số chứng trầm cảm và cô lập thường đi đôi với căn bệnh này. Tóm lại, nếu bạn đã được chẩn đoán mắc CIL, điều quan trọng cần lưu ý là chăm sóc lâu dài chuyên sâu là điều cần thiết tuyệt đối sau khi điều trị. Chăm sóc theo dõi bao gồm phục hồi chức năng để giúp bạn trở lại mức độ hoạt động thể chất và độc lập tối đa của bạn. Mặc dù các số liệu thống kê có vẻ tồi tệ khi nói đến kết quả của CLI, nhưng vẫn có hy vọng. Những người tuân theo một chế độ chăm sóc theo dõi nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ – có thể đánh bại một số tỷ lệ, cải thiện tiên lượng và thậm chí kéo dài tuổi thọ sau khi điều trị.

Tuấn Khang, benhdotquy.net

Đừng chủ quan với say nắng trong những ngày oi bức

Đừng chủ quan với say nắng trong những ngày oi bức

Mùa hè là thời điểm nhiều hoạt động ngoài trời diễn ra sôi động, nhưng cũng là lúc nguy cơ say nắng, say nóng tăng cao. Đây không chỉ là cảm giác mệt mỏi thoáng qua mà là tình trạng cấp tính do cơ thể bị quá tải nhiệt, có thể dẫn đến biến chứng nặng nếu không xử trí kịp thời.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ