Dấu hiệu nào giúp cảnh báo bệnh ung thư xương?
Ung thư bắt đầu trong xương được gọi là ung thư xương nguyên phát. Các khối u bắt đầu từ các cơ quan hoặc các bộ phận khác của cơ thể cũng có thể di căn đến xương.
Mục lục
1. Bệnh ung thư xương là gì?
Bệnh ung thư xương là thuật ngữ chỉ một số bệnh ung thư khác nhau phát triển trong xương. Khi tế bào ung thư phát triển trong xương, nó có thể gây hại cho mô xương bình thường. Loại tế bào và mô nơi ung thư bắt đầu xác định loại ung thư xương.
Ung thư hình thành trong chính xương được gọi là ung thư xương nguyên phát. Nhiều khối u bắt đầu từ các cơ quan hoặc các bộ phận khác của cơ thể có thể di căn đến xương, cũng như các bộ phận cơ thể khác. Những khối u này được gọi là ung thư xương thứ phát hoặc di căn. Các khối u ở vú, tuyến tiền liệt và phổi thường di căn đến xương.
Bệnh ung thư xương là thuật ngữ chỉ một số bệnh ung thư khác nhau phát triển trong xương.
2. Bệnh ung thư xương thường bắt đầu từ đâu?
Nó phụ thuộc vào loại ung thư xương mà bạn mắc phải. Có 4 loại ung thư xương nguyên phát:
- U xương: Là loại ung thư xương phổ biến nhất, u xương phát triển trong các tế bào nơi mô xương mới hình thành. Nó có thể bắt đầu ở bất kỳ xương nào, nhưng nó thường bắt đầu ở phần cuối của các xương lớn như cánh tay và chân. U xương phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên.
- Ewing sarcoma: Được đặt theo tên của bác sĩ đầu tiên mô tả loại ung thư xương này, Ewing sarcoma bao gồm nhiều khối u khác nhau có chất lượng tương tự và được cho là bắt đầu từ cùng một loại tế bào. Những khối u này có thể hình thành trong xương và trong các mô mềm xung quanh. Ewing sarcoma thường phát triển nhất ở hông, xương sườn và bả vai, hoặc trên các xương dài như chân.
- Chondrosarcoma: Chondrosarcoma bắt đầu trong mô gọi là sụn. Sụn là một mô liên kết mềm cho phép chuyển động giữa xương và khớp. Một số sụn trở thành xương khi cơ thể bổ sung thêm canxi. Ung thư này thường hình thành ở cánh tay, chân hoặc xương chậu. Không giống như sarcoma xương và sarcoma Ewing, sarcoma chondrosarcoma xảy ra ở người lớn nhiều hơn ở người trẻ tuổi.
- U chordoma: Khối u hiếm gặp này bắt đầu trong xương của cột sống – thường ở đáy cột sống hoặc đáy hộp sọ. Giống như chondrosarcoma, chordoma xảy ra thường xuyên nhất ở người lớn tuổi. Nam giới có nhiều khả năng mắc loại ung thư xương này hơn phụ nữ.
»»» Xem thêm: Sarcoma liệu có nguy hiểm và điều trị thế nào?
3. Các giai đoạn của bệnh ung thư xương
Giai đoạn được xác định bởi kích thước và vị trí của khối u, và liệu ung thư có di căn sang các khu vực khác hay không. Ung thư xương nguyên phát được phân loại thành 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Khối u ở cấp độ thấp và các tế bào ung thư vẫn còn khu trú.
- Giai đoạn 2: Các tế bào ung thư vẫn còn khu trú, nhưng khối u ở cấp độ cao.
- Giai đoạn 3: Khối u ở cấp độ cao và ung thư đã di căn sang các khu vực khác trong cùng xương.
- Giai đoạn 4: Ung thư đã di căn từ xương sang các vùng khác của cơ thể, chẳng hạn như phổi hoặc gan.
Giai đoạn được xác định bởi kích thước và vị trí của khối u, và liệu ung thư có di căn sang các khu vực khác hay không.
4. Các triệu chứng ung thư xương thường gặp là gì?
Một số người bị ung thư xương không có triệu chứng gì ngoài việc cảm thấy một khối u không đau. Đối với những người khác, một loạt các triệu chứng có thể phát triển. Những triệu chứng này cũng có thể xảy ra do các tình trạng khác, chẳng hạn như viêm khớp hoặc bệnh Lyme, có thể ảnh hưởng đến chẩn đoán chính xác. Các dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư xương bao gồm:
- Đau (thường nặng hơn vào ban đêm).
- Sưng tấy không rõ nguyên nhân.
- Khó khăn khi di chuyển xung quanh.
- Cảm thấy mệt mỏi.
5. Nguyên nhân nào gây ra bệnh ung thư xương?
Các chuyên gia không chắc chắn điều gì gây ra ung thư xương, nhưng họ đã tìm thấy mối liên hệ giữa ung thư xương và các yếu tố khác. Yếu tố quan trọng nhất là tiếp xúc với bức xạ hoặc thuốc trong quá trình điều trị các bệnh ung thư khác. Một số bệnh ung thư xương xảy ra do các tình trạng di truyền trong gia đình, mặc dù trường hợp này không thường xảy ra.
Yếu tố quan trọng nhất là tiếp xúc với bức xạ hoặc thuốc trong quá trình điều trị các bệnh ung thư khác.
»»» Xem thêm: Các giai đoạn, dấu hiệu và phương pháp điều trị ung thư
6. Làm thế nào để chẩn đoán ung thư xương?
Để chẩn đoán ung thư xương, trước tiên bác sĩ sẽ sử dụng tia X để xem hình ảnh về xương. Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các khu vực xung quanh xương và thường thu được trước khi điều trị.
Để xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết, nơi một mảnh mô nhỏ được lấy ra từ xương để kiểm tra dưới kính hiển vi. Sinh thiết cung cấp thông tin cụ thể về ung thư, bao gồm cả nơi hình thành. Có thông tin này giúp các bác sĩ biết liệu trình điều trị nào sẽ hiệu quả nhất đối với bệnh ung thư cụ thể.
7. Điều trị ung thư xương như thế nào?
Điều trị ung thư xương phụ thuộc vào loại ung thư và tình trạng di căn. Những người bị ung thư xương thường làm việc với một nhóm các bác sĩ để điều trị tình trạng này. Nhóm này bao gồm các bác sĩ chuyên về ung thư (bác sĩ ung thư và xạ trị) và bác sĩ chuyên về xương khớp (bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình).
Điều trị ung thư xương thường bao gồm sự kết hợp của các phương pháp. Loại và thời gian của các phương pháp điều trị này khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại ung thư xương, kích thước của khối u và liệu nó có di căn đến các bộ phận khác của cơ thể hay không. Các phương pháp điều trị thường được sử dụng nhất bao gồm:
- Phẫu thuật: Bác sĩ phẫu thuật loại bỏ khối u và một số mô khỏe mạnh xung quanh nó. Họ cũng có thể ghép lại xương bị ảnh hưởng bằng ghép xương thật hoặc nhân tạo. Đôi khi, phải cắt bỏ toàn bộ chi để điều trị ung thư. Trong trường hợp này, có thể sử dụng chân tay giả. Đôi khi cần phải phẫu thuật lặp lại nếu tất cả các tế bào ung thư không được loại bỏ trong lần đầu tiên.
- Xạ trị: Phương pháp điều trị này thu nhỏ các khối u bằng tia X liều cao. Các bác sĩ thường sử dụng bức xạ trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u để ít phải loại bỏ mô hơn.
- Hóa trị: Loại điều trị này tiêu diệt các tế bào ung thư khắp cơ thể bằng thuốc. Mọi người thường nhận được thuốc này bằng cách nuốt một viên thuốc hoặc tiêm vào tĩnh mạch. Bác sĩ có thể sử dụng hóa trị để điều trị ung thư xương nguyên phát hoặc ung thư xương đã di căn.
Điều trị ung thư xương phụ thuộc vào loại ung thư và tình trạng di căn.
»»» Xem thêm: Sau cấy ghép tủy xương điều trị ung thư, cần lưu ý gì?
8. Triển vọng cho những người bị ung thư xương là gì?
Nhiều trường hợp ung thư xương được điều trị thành công. Trong những trường hợp này, ung thư không bao giờ trở lại. Đôi khi mọi người cần nhiều cuộc phẫu thuật để đạt được kết quả này.
Những người khác bị ung thư xương có thể cần tiếp tục các phương pháp điều trị bao gồm xạ trị và hóa trị để ngăn ung thư lây lan. Các phương pháp điều trị này có thể kéo dài vô thời hạn để kiểm soát ung thư.
Điều quan trọng là phải theo dõi thường xuyên với bác sĩ để tìm các dấu hiệu cho thấy ung thư đang tái phát hoặc di căn. Phát hiện tái phát càng sớm, bác sĩ có thể bắt đầu điều trị sớm hơn.
Thi Nguyên – Benhdotquy.net
Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn
Khó thở là triệu chứng thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Trong thực hành lâm sàng, hai tình trạng dễ gây nhầm lẫn là khó thở do suy tim và khó thở do hen suyễn. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng trong xử trí và điều trị.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người
Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.
-
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
-
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
-
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
-
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
-
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
-
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết












">
">
">

