Hiểu về bệnh cường giáp để phòng ngừa nguy cơ đột quỵ

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất và tiết ra lượng hormone tuyến giáp cao. Tình trạng này có thể làm cho quá trình trao đổi chất tăng tốc. Các triệu chứng của cường giáp bao gồm tim đập nhanh, sụt cân, thèm ăn và lo lắng. Cường giáp có thể được điều trị bằng thuốc kháng giáp, iốt phóng xạ, thuốc chẹn beta và phẫu thuật. 

12-09-2022 08:00
Theo dõi trên |

1. Bệnh cường giáp là gì?

Bệnh cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất và giải phóng nhiều hormone hơn mức cần thiết. Các hormone chính mà tuyến giáp tạo ra bao gồm triiodothyronine (T3) và thyroxine (T4). Cường giáp có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể và là một tình trạng buộc phải điều trị.

Tuyến giáp là một tuyến hình bướm nằm phía trước cổ. Tuyến là các cơ quan có thể được tìm thấy trên khắp cơ thể của bạn. Một số tuyến sản xuất và giải phóng hormone – những chất giúp cơ thể hoạt động và phát triển. Tuyến giáp đóng một vai trò quan trọng trong nhiều chức năng chính của cơ thể, bao gồm:

  • Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
  • Kiểm soát nhịp tim.
  • Kiểm soát sự trao đổi chất.

Khi tuyến giáp hoạt động bình thường, cơ thể ở trạng thái cân bằng và tất cả các hệ thống hoạt động bình thường. Nếu tuyến giáp hoạt động không bình thường – sản xuất quá nhiều hoặc quá ít hormone tuyến giáp – thì có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Bất kỳ ai cũng có thể bị cường giáp, song bệnh thường phổ biến hơn ở nữ giới.

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất và giải phóng nhiều hormone hơn mức cần thiết.Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất và giải phóng nhiều hormone hơn mức cần thiết.

2. Các triệu chứng của bệnh cường giáp là gì?

Có nhiều triệu chứng của cường giáp và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, bao gồm:

  • Nhịp tim nhanh (đánh trống ngực).
  • Cảm thấy run hoặc lo lắng.
  • Giảm cân.
  • Tiêu chảy.
  • Thay đổi tầm nhìn.
  • Da mỏng.
  • Thay đổi kinh nguyệt .
  • Không chịu được nóng và đổ mồ hôi nhiều.
  • Các vấn đề về giấc ngủ.
  • Sưng và to cổ do tuyến giáp phì đại (bướu cổ).
  • Rụng tóc và thay đổi kết cấu tóc.
  • Yếu cơ.

Bệnh nhân thường có biểu hiện sưng và to cổ do tuyến giáp phì đại.Bệnh nhân thường có biểu hiện sưng và to cổ do tuyến giáp phì đại.

»»» Xem thêm: Phòng ngừa hội chứng Eisenmenger để tránh “tử thần” đột quỵ

3. Nguyên nhân nào gây ra bệnh cường giáp?

  • Bệnh Graves: Trong rối loạn này, hệ thống miễn dịch tấn công tuyến giáp khiến cho tuyến giáp sản xuất ra quá nhiều hormone tuyến giáp. Bệnh Graves là một tình trạng di truyền. Nếu một thành viên trong gia đình mắc bệnh Graves, thì có khả năng những người khác trong gia đình cũng mắc bệnh này. Bệnh cũng phổ biến hơn ở nữ giới hơn so với nam giới. Bệnh Graves là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp, chiếm khoảng 85% các trường hợp.
  • U tuyến giáp: U tuyến giáp là một khối u hoặc sự phát triển của các tế bào trong tuyến giáp. Chúng có thể tạo ra nhiều hormone hơn mức cơ thể cần. Các nốt tuyến giáp hiếm khi là ung thư.
  • Viêm tuyến giáp: Viêm tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp bị viêm, có thể đau hoặc không đau. Tình trạng này có thể xảy ra trong vòng một năm sau khi sinh con (viêm tuyến giáp sau sinh). Sau khi bị viêm, tuyến giáp có thể không thể phục hồi, dẫn đến suy giáp.
  • Tiêu thụ quá nhiều iốt: Nếu người có nguy cơ bị cường giáp và tiêu thụ quá nhiều iốt (thông qua chế độ ăn uống hoặc thuốc men) thì có thể khiến tuyến giáp của sản xuất nhiều hormone tuyến giáp hơn. Iốt là một khoáng chất mà tuyến giáp sử dụng để tạo ra hormone tuyến giáp. Nhận chất cản quang có i-ốt tiêm tĩnh mạch cũng có thể gây ra cường giáp. Amiodarone – một loại thuốc có chứa một lượng iốt cao, cũng có thể gây ra cường giáp.

Nếu người có nguy cơ bị cường giáp và tiêu thụ quá nhiều iốt (thông qua chế độ ăn uống hoặc thuốc men) thì có thể khiến tuyến giáp của sản xuất nhiều hormone tuyến giáp hơn.Nếu người có nguy cơ bị cường giáp và tiêu thụ quá nhiều iốt (thông qua chế độ ăn uống hoặc thuốc men) thì có thể khiến tuyến giáp của sản xuất nhiều hormone tuyến giáp hơn.

4. Chẩn đoán cường giáp bằng cách nào?

4.1. Khám sức khỏe 

Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng của cường giáp, bác sĩ có thể kiểm tra khi thăm khám:

  • Tuyến giáp: Bác sĩ có thể nhẹ nhàng sờ thấy tuyến giáp bên ngoài cổ để kiểm tra xem tuyến giáp của bạn có to ra, mấp mô hay mềm không.
  • Mắt: Bác sĩ có thể kiểm tra mắt của bạn xem có sưng, đỏ, phồng và các dấu hiệu khác của bệnh mắt Graves hay không.
  • Tim: Bác sĩ có thể sử dụng ống nghe để nghe tim của bạn để biết nhịp tim nhanh hoặc không đều.
  • Tay: Bác sĩ có thể yêu cầu bạn duỗi tay ra để xem bạn có bị run hay không. Họ cũng có thể tìm kiếm những thay đổi trên móng tay của bạn.
  • Da: Bác sĩ có thể sờ da của bạn để xem nó có ấm và ẩm không.

4.2. Xét nghiệm máu 

Bác sĩ có thể lấy mẫu máu để tìm lượng hormone tuyến giáp cao. Đây được gọi là xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Khi bạn bị cường giáp, nồng độ hormone tuyến giáp T3 và T4 cao hơn bình thường và hormone kích thích tuyến giáp (TSH) thấp hơn bình thường.

Bác sĩ có thể lấy mẫu máu để tìm lượng hormone tuyến giáp cao.Bác sĩ có thể lấy mẫu máu để tìm lượng hormone tuyến giáp cao.

4.3. Các xét nghiệm hình ảnh 

Xem xét kỹ hơn tuyến giáp của người bệnh có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh cường giáp và nguyên nhân có thể gây ra nó. Các xét nghiệm hình ảnh có thể cần sử dụng để kiểm tra tuyến giáp bao gồm:

  • Xét nghiệm hấp thụ i-ốt phóng xạ (RAIU): Đối với xét nghiệm này, người bệnh sẽ uống một liều nhỏ i-ốt phóng xạ để xem tuyến giáp hấp thụ bao nhiêu. Sau một khoảng thời gian nhất định – thường là 6 và 24 giờ sau –  bác sĩ sẽ sử dụng đầu dò gamma để xem tuyến giáp của bệnh đã hấp thụ bao nhiêu i-ốt phóng xạ. Nếu tuyến giáp đã hấp thụ nhiều iốt phóng xạ, điều đó có nghĩa là tuyến giáp của người bệnh đang sản xuất quá nhiều thyroxine (T4). Nếu đúng như vậy, rất có thể bệnh nhân đã mắc bệnh Graves hoặc nhân giáp.
  • Chụp gamma: Quy trình này là một phần mở rộng của RAIU, trong đó ngoài việc đo lượng phóng xạ được hấp thụ bởi tuyến giáp, bác sĩ sẽ sử dụng máy gamma để chụp một số hình ảnh của tuyến giáp người bệnh. Chất phóng xạ làm cho tất cả hoặc một số bộ phận của tuyến giáp xuất hiện trên màn hình. Phương pháp này có thể phát hiện tình trạng viêm, sưng, bướu cổ hoặc ung thư tuyến giáp.
  • Siêu âm tuyến giáp: Siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh về tuyến giáp. Đây là một thủ thuật không xâm lấn cho phép bác sĩ xem xét tuyến giáp của người bệnh trên màn hình.

»»» Xem thêm: Béo phì là thủ phạm của hàng loạt biến chứng tim mạch?

5. Điều trị cường giáp như thế nào?

Các lựa chọn điều trị bao gồm:

  • Thuốc kháng giáp methimazole hoặc propylthiouracil: Những loại thuốc này ngăn chặn khả năng tạo hormone của tuyến giáp. Chúng giúp kiểm soát nhanh tuyến giáp của người bệnh.
  • Iốt phóng xạ: Iốt phóng xạ là một loại thuốc uống mà các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức sẽ hấp thụ. I-ốt phóng xạ làm hỏng các tế bào này, khiến tuyến giáp co lại và lượng hormone tuyến giáp giảm trong vài tuần. Lượng bức xạ được cung cấp bởi thuốc này khác với lượng được sử dụng cho xét nghiệm và chụp quét hấp thụ iốt phóng xạ (RAIU) để chẩn đoán. Hầu hết những người được điều trị này phải dùng thuốc hormone tuyến giáp trong suốt phần đời còn lại của họ để duy trì mức độ hormone bình thường.
  • Phẫu thuật: Bác sĩ có thể loại bỏ tuyến giáp thông qua phẫu thuật (cắt bỏ tuyến giáp). Điều này sẽ điều chỉnh chứng cường giáp nhưng thường gây ra suy giáp (một tuyến giáp hoạt động kém), cần phải bổ sung tuyến giáp suốt đời để giữ mức hormone bình thường.
  • Thuốc chẹn beta: Những loại thuốc này ngăn chặn hoạt động của hormone tuyến giáp trên cơ thể. Chúng không làm thay đổi mức độ hormone trong máu, nhưng có thể giúp kiểm soát các triệu chứng như tim đập nhanh, lo lắng và run rẩy do cường giáp gây ra. Phương pháp điều trị này không được sử dụng một mình và thường được kết hợp với một lựa chọn khác để điều trị cường giáp về lâu dài.

Việc sử dụng thuốc giúp kiểm soát nhanh tuyến giáp của người bệnh.Việc sử dụng thuốc giúp kiểm soát nhanh tuyến giáp của người bệnh.

6. Điều trị cường giáp mất bao lâu?

Thời gian điều trị cường giáp có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Nếu bác sĩ điều trị tình trạng của bệnh nhân bằng thuốc kháng giáp (methimazole hoặc propylthiouracil), nồng độ hormone sẽ giảm xuống mức khỏe mạnh trong khoảng 6 – 12 tuần.

Bác sĩ có thể quyết định cung cấp cho bạn liều cao thuốc nhỏ iốt (không phải chất phóng xạ), sẽ bình thường hóa mức độ tuyến giáp trong 7 – 10 ngày. Tuy nhiên, đây là một giải pháp ngắn hạn và rất có thể bệnh nhân sẽ cần một giải pháp lâu dài hơn như phẫu thuật.

7. Những rủi ro có thể gặp phải khi điều trị bệnh cường giáp?

  • Tác dụng phụ của thuốc: 2 loại thuốc có thể điều trị cường giáp là methimazole và propylthiouracil (PTU). Những loại thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ. Một tác dụng phụ hiếm gặp ảnh hưởng đến dưới 1% số người là tổn thương gan tiềm ẩn. Một tác dụng phụ hiếm gặp khác (dưới 1%) nhưng nghiêm trọng là mất bạch cầu hạt (giảm nghiêm trọng số lượng bạch cầu). Những tác dụng phụ này có thể xảy ra với mọi người ở mọi lứa tuổi. Ở người mang thai, thuốc này có thể truyền từ cha mẹ sang con qua nhau thai. Điều này có thể gây suy giáp hoặc phát triển thành bướu cổ ở thai nhi. Những người mang thai được theo dõi chặt chẽ vì tác dụng phụ này. Cũng có khả năng xảy ra phản ứng dị ứng với những loại thuốc này, xảy ra ở khoảng 5% số người.
  • Chất phóng xạ: Bất cứ những gì liên quan đến bức xạ đều có thể gây tác dụng phụ là ung thư. Hiện tại, không có mối liên hệ nào giữa việc sử dụng iốt phóng xạ để điều trị cường giáp và phát triển ung thư. Đây được coi là rủi ro thấp và khó xảy ra. Người bệnh cũng không nên dùng iốt phóng xạ khi đang mang thai hoặc cho con bú vì nó có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp của em bé. Đôi khi, người bệnh có thể mất cảm giác trong miệng sau khi điều trị bằng iốt phóng xạ (RAI). Điều này là phổ biến nhưng cảm giác này sẽ quay trở lại miệng theo thời gian.
  • Phẫu thuật: Luôn có những rủi ro nhất định liên quan đến phẫu thuật, như nhiễm trùng và chảy máu. Phẫu thuật thường được coi là một phương pháp điều trị cường giáp rất hiệu quả. Trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể xảy ra các biến chứng như liệt dây thanh (không nói được) và tổn thương tuyến cận giáp, dẫn đến lượng canxi trong máu thấp.

Sau khi điều trị, rất có thể bệnh nhân sẽ cần dùng hormone tuyến giáp thay thế trong suốt phần đời còn lại của mình. Điều này là do một số phương pháp điều trị – đặc biệt là phẫu thuật – làm giảm lượng hormone tuyến giáp của bạn xuống mức rất thấp hoặc loại bỏ hormone này bằng cách cắt bỏ tuyến giáp. Bệnh nhân sẽ cần đưa các hormone tuyến giáp trở lại hệ thống của mình bằng cách dùng thuốc thường xuyên.

»»» Xem thêm: Hạ huyết áp tư thế đứng nguy hiểm thế nào?

8. Điều gì xảy ra nếu bệnh cường giáp không được điều trị?

Nếu không được điều trị, bệnh cường giáp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, suy tim, rung nhĩ...Nếu không được điều trị, bệnh cường giáp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, suy tim, rung nhĩ…

Cường giáp có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể. Các hệ thống khác nhau, từ hệ thống mạch máu tim mạch đến hệ thống xương đều có thể bị ảnh hưởng nếu bạn có tuyến giáp hoạt động quá mức.

Các biến chứng do cường giáp không được điều trị hoặc không được điều trị bao gồm:

  • Rung nhĩ.
  • Tai biến mạch máu não.
  • Suy tim sung huyết.
  • Bệnh loãng xương.

Nếu bạn đang gặp các triệu chứng của cường giáp, điều quan trọng là phải tìm đến bác sĩ để được xác định chẩn đoán và điều trị thích hợp.

9. Các yếu tố nguy cơ của bệnh cường giáp là gì?

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh cường giáp bao gồm:

  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
  • Có tiền sử bệnh bao gồm các tình trạng như thiếu máu ác tính, tiểu đường loại 1 và suy tuyến thượng thận nguyên phát (bệnh Addison).
  • Có nhiều i-ốt trong chế độ ăn uống của bạn.
  • Đang mang thai.

10. Bệnh cường giáp gây ra những biến chứng gì?

Cơn bão giáp là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh cường giáp. Nó xảy ra khi tuyến giáp sản xuất và giải phóng một lượng lớn hormone tuyến giáp trong một khoảng thời gian ngắn. Bão tuyến giáp là một trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Các triệu chứng của cơn bão giáp bao gồm:

  • Sốt cao.
  • Nhịp tim nhanh có thể vượt quá 140 nhịp mỗi phút.
  • Cảm thấy kích động, cáu kỉnh hoặc lo lắng.
  • Mê sảng.
  • Suy tim sung huyết.
  • Mất ý thức.

Cơn bão giáp là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh cường giáp.Cơn bão giáp là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh cường giáp.

Một biến chứng của bệnh Graves, một trong những nguyên nhân gây ra cường giáp, được gọi là bệnh mắt Graves. Tình trạng này thường không thể được ngăn chặn và có thể gây ra các biến chứng sau:

  • Mắt lồi.
  • Giảm thị lực.
  • Tầm nhìn kép.
  • Tính nhạy sáng.

»»» Xem thêm: 10 cơ quan trong cơ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tiểu đường

11. Người bệnh cường giáp nên tránh những thực phẩm nào?

Ăn quá nhiều thực phẩm giàu i-ốt hoặc thực phẩm tăng cường i-ốt trong chế độ ăn uống có thể gây ra cường giáp hoặc làm cho bệnh nặng hơn trong một số trường hợp.

Nếu bạn bị cường giáp, bác sĩ có thể đề nghị những thay đổi nhất định đối với chế độ ăn uống. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi thực hiện những thay đổi đối với chế độ ăn uống. Nếu bạn dùng thuốc điều trị cường giáp, hãy luôn uống theo liều lượng do bác sĩ kê đơn.

Theo khuyến cáo, liều lượng i-ốt được khuyến nghị hàng ngày là khoảng 150 microgam (mcg). Liều hàng ngày cao hơn đối với người mang thai. Chế độ ăn ít i-ốt thậm chí còn cần ít hơn. Hải sản có nhiều iốt nhất. Chỉ 1 gam rong biển chứa 23,2 microgam (mcg), hoặc 0,02 miligam (mg).

Nếu bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã khuyến nghị một chế độ ăn ít i-ốt, hãy cố gắng tránh các loại hải sản và phụ gia hải sản sau:

  • Cá.
  • Rong biển.
  • Cua.
  • Tôm.
  • Sushi.
  • Tôm.
  • Tảo bẹ.

Các loại thực phẩm khác có lượng iốt cao, bao gồm:

  • Sữa và các sản phẩm từ sữa.
  • Phô mai.
  • Lòng đỏ trứng.
  • Muối iốt.

Sữa và các sản phẩm từ sữa là những thực phẩm chứa nhiều i ốt mà bệnh nhân cường giáp cần hạn chế.Sữa và các sản phẩm từ sữa là những thực phẩm chứa nhiều i ốt mà bệnh nhân cường giáp cần hạn chế.

12. Cường giáp có giống với nhiễm độc giáp không?

Cường giáp là một loại nhiễm độc giáp. Cường giáp xảy ra đặc biệt khi tuyến giáp vừa sản xuất và giải phóng hormone tuyến giáp dư thừa. Nhiễm độc giáp xảy ra khi bạn có quá nhiều hormone tuyến giáp trong cơ thể nói chung. Ví dụ, bạn có thể có quá nhiều hormone tuyến giáp do dùng quá nhiều thuốc tuyến giáp. Đây sẽ là nhiễm độc giáp, không phải cường giáp.

Anh Thi – Benhdotquy.net

Những dấu hiệu cảnh báo đột quỵ trước vài ngày: Đừng bỏ qua tín hiệu “cầu cứu” của cơ thể

Những dấu hiệu cảnh báo đột quỵ trước vài ngày: Đừng bỏ qua tín hiệu “cầu cứu” của cơ thể

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn thế giới. Nhiều người cho rằng đột quỵ xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp cơ thể đã phát đi những tín hiệu cảnh báo từ vài giờ đến vài ngày trước khi cơn đột quỵ thực sự xuất hiện. Nhận biết sớm các dấu hiệu này có thể giúp người bệnh được can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ