Ý nghĩa của xét nghiệm D-dimer là gì?
Nồng độ D-dimer trong máu tăng là dấu hiệu cho thấy có xuất hiện cục máu đông trong mạch máu. Do đó, định lượng D-dimer trong máu là phương pháp để nhận biết có huyết khối trong máu hay không. Kỹ thuật này được gọi là xét nghiệm D-dimer.
Mục lục
1. Xét nghiệm D-Dimer là gì?
Xét nghiệm D-dimer là một xét nghiệm máu có thể được sử dụng để giúp loại trừ sự hiện diện của cục máu đông nghiêm trọng.
Khi bạn bị đứt tay, cơ thể sẽ thực hiện nhiều bước để khiến máu đông lại. Đó là một phần bình thường của việc chữa lành. Nếu không có cơ chế này, bạn sẽ tiếp tục chảy máu gây ra các vấn đề nghiêm trọng.
Khi máu ngừng chảy, bạn không cần lấy cục máu đông nữa bởi lúc này cơ thể của bạn sẽ thực hiện một loạt các bước theo hướng khác và phá vỡ cục máu đông.
Cuối cùng, bạn có một số chất còn sót lại trôi nổi trong máu, còn được gọi là D-dimer. Đây là một phần của protein. Thông thường, trong một thời gian, nó sẽ biến mất.
Tuy nhiên, bạn có thể có nồng độ D-dimer cao trong máu nếu bạn có cục máu đông lớn như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
Huyết khối tĩnh mạch sâu là tình trạng một cục máu đông nằm sâu trong tĩnh mạch, thường là ở chân và nó có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng.
Bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm này để kiểm tra mức D-dimer trong máu của bạn để tìm ra liệu bạn có thể có cục máu đông hay không.
Xét nghiệm D-dimer là một xét nghiệm máu có thể được sử dụng để giúp loại trừ sự hiện diện của cục máu đông nghiêm trọng.
»»» Xem thêm: Siêu âm Doppler là gì và khi nào cần thực hiện?
2. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm D-dimer?
Một số xét nghiệm giúp bạn biết chắc chắn rằng một bệnh hoặc tình trạng nào đó đang gây ra các triệu chứng của bạn. Các xét nghiệm khác hữu ích hơn để loại trừ nguyên nhân do một tình trạng nào đó. Xét nghiệm D-dimer có thể được sử dụng theo cả hai cách, tuỳ vào mục đích của của bác sĩ.
2.1. Để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu và các tình trạng khác
Xét nghiệm D-dimer hữu ích nhất khi bác sĩ cho rằng có điều gì khác đang gây ra các triệu chứng của bệnh nhân và muốn nhanh chóng loại trừ các nguyên nhân sau:
Huyết khối tĩnh mạch sâu: có thể khiến bạn bị sưng, đau hoặc đỏ ở chân. Thuyên tắc phổi: một cục máu đông đã di chuyển đến phổi của bạn có thể dẫn đến khó thở, tim đập nhanh, đau ngực và ho.
Trong trường hợp này, xét nghiệm chỉ hữu ích nếu bạn không quá có khả năng bị cục máu đông. Xét nghiệm D-dimer dương tính không có nghĩa là bạn có cục máu đông. Các thử nghiệm khác sẽ cần thiết để kiểm tra điều đó. Nếu tỷ lệ có cục máu đông cao hơn, bạn sẽ cần các xét nghiệm khác nhau. Bạn có tỷ lệ cao có cục máu đông nếu:
– Mắc hội chứng kháng phospholipid – một bệnh trong hệ thống miễn dịch.
– Phẫu thuật lớn, chẳng hạn như thay thế đầu gối.
– Chấn thương nặng, chẳng hạn như gãy chân.
– Ngồi hoặc nằm trong thời gian dài, chẳng hạn như đi máy bay dài hoặc nằm viện.
– Mang thai hoặc vừa mới sinh con.
– Một số bệnh ung thư.
Xét nghiệm D-dimer giúp loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu và các tình trạng khác.
2.2. Để kiểm tra đông máu nội mạch lan tỏa
D-dimer cũng có thể được sử dụng để giúp kiểm tra những gì được gọi là đông máu nội mạch lan tỏa (DIC), trong đó cục máu đông hình thành trong các mạch máu nhỏ khắp cơ thể bạn đồng thời gây chảy máu. Tình trạng này có thể nguy hiểm đến tính mạng.
D-dimer cũng được sử dụng để kiểm tra việc điều trị đông máu nội mạch lan tỏa. Nếu nồng độ D-dimer giảm xuống, đó là một dấu hiệu cho thấy phương pháp điều trị đang hoạt động.
3. Điều gì xảy ra trong quá trình thực hiện xét nghiệm?
Bạn không cần phải làm bất cứ điều gì đặc biệt trước khi xét nghiệm D-dimer. Bác sĩ sử dụng một cây kim mỏng để lấy một lượng máu nhỏ. Bạn sẽ cảm thấy kim châm hoặc châm chích khi kim đâm vào. Bạn có thể bị đau nhức hoặc bầm tím nơi lấy máu.
Thông thường, bạn nhận được kết quả nhanh chóng. Thử nghiệm này thường được sử dụng trong các phòng cấp cứu.
»»» Xem thêm: Thuyên tắc mạch: Triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị
4. Kết quả xét nghiệm D-dimer có ý nghĩa gì?
Nếu kết quả là âm tính, rất có thể bạn không gặp vấn đề với cục máu đông, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu.
Nếu kết quả là âm tính, rất có thể bạn không gặp vấn đề với cục máu đông, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu.
Nếu kết quả của bạn là “cao”, điều đó có nghĩa là bạn sẽ cần xét nghiệm thêm để xem liệu bạn có bị đông máu hay không. Thử nghiệm này không thể xác nhận rằng bạn có huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi. Nó chỉ có thể giúp loại trừ chúng.
Bạn cũng có thể nhận được kết quả cao vì những lý do khác ngoài cục máu đông, chẳng hạn như: nhiễm trùng; bệnh gan hoặc một số bệnh ung thư.
Thi Nguyên – Benhdotquy.net
6 thói quen làm tăng nguy cơ đột quỵ ở người trẻ
Đột quỵ từng được xem là bệnh lý chủ yếu xảy ra ở người cao tuổi. Tuy nhiên, những năm gần đây, số ca đột quỵ ở người trẻ đang có xu hướng gia tăng đáng lo ngại. Nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ mới 20 – 40 tuổi, đang trong độ tuổi lao động và học tập sung sức nhưng vẫn phải đối mặt với nguy cơ tàn phế hoặc tử vong do đột quỵ.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Có phải cứ chóng mặt kèm buồn nôn, ói mửa là rối loạn tiền đình?
Chóng mặt kèm buồn nôn, ói mửa thường khiến nhiều người nghĩ ngay đến rối loạn tiền đình. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý nguy hiểm như đột quỵ, u não hoặc rối loạn thần kinh trung ương. Việc chủ quan, tự điều trị tại nhà có thể khiến người bệnh bỏ lỡ “thời điểm vàng” để can thiệp, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết














">
">
"> 
