Chứng mất ngôn ngữ: Nguyên nhân và cách điều trị
Chứng mất ngôn ngữ là một rối loạn chức năng ngôn ngữ gây giảm khả năng hiểu hoặc biểu đạt các từ, ý nghĩa tương đương không bằng lời của từ. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh. Dưới đây là những nguyên nhân gây chứng mất ngôn ngữ và cách điều trị.
Mục lục
1. Chứng mất ngôn ngữ là gì?
Mất ngôn ngữ là một rối loạn ảnh hưởng đến cách người bệnh giao tiếp. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng nói, cũng như cách người bệnh viết và hiểu ngôn ngữ nói, viết.
Chứng mất ngôn ngữ thường xảy ra đột ngột sau một cơn đột quỵ hoặc một chấn thương ở đầu. Nó cũng có thể hình thành dần dần do khối u não phát triển chậm hoặc một căn bệnh gây tổn thương tiến triển. Mức độ nghiêm trọng của chứng mất ngôn ngữ phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương não.
Các biện pháp điều trị chính cho chứng mất ngôn ngữ bao gồm điều trị tình trạng gây ra nó và liệu pháp ngôn ngữ. Người bị mất ngôn ngữ xác định lại và thực hành các kỹ năng ngôn ngữ, đồng thời học cách sử dụng các cách khác để giao tiếp. Các thành viên trong gia đình cũng sẽ tham gia vào quá trình này để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng giao tiếp.
Mất ngôn ngữ là một rối loạn ảnh hưởng đến cách người bệnh giao tiếp.
»»» Xem thêm: Chứng sa sút trí tuệ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
2. Triệu chứng
Mất ngôn ngữ là một triệu chứng của một số tình trạng khác, chẳng hạn như đột quỵ hoặc khối u não.
Một người bị chứng mất ngôn ngữ có thể:
– Nói những câu ngắn hoặc không đầy đủ.
– Nói những câu không có ý nghĩa.
– Thay thế một từ cho một từ khác.
– Nói những từ không thể nhận dạng.
– Gặp khó khăn khi tìm từ.
– Không hiểu cuộc trò chuyện của người khác.
– Không hiểu những gì họ đọc.
– Viết những câu không có ý nghĩa.
Mất ngôn ngữ là một triệu chứng của một số tình trạng khác, chẳng hạn như đột quỵ hoặc khối u não.
Có nhiều dạng mất ngôn ngữ khác nhau, bao gồm:
– Mất ngôn ngữ biểu đạt (còn gọi là mất ngôn ngữ vùng Broca – Broca’s aphasia)
– Mất ngôn ngữ lưu loát (còn gọi là mất ngôn ngữ vùng Wernicke – Wernicke’s aphasia).
– Rối loạn ngôn ngữ xuyên vỏ não (Transcortical aphasia). – Mất ngôn ngữ dẫn truyền (Conduction aphasia). – Mất ngôn ngữ hỗn hợp (Mixed aphasia). – Mất ngôn ngữ logic (Logopenic aphasia) – Mất ngôn ngữ ngữ nghĩa (Semantic aphasia) – Mất khả năng nói đúng ngữ pháp như thường (Agrammatism).
Mất ngôn ngữ thường là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như đột quỵ. Do đó, hãy gọi cấp cứu ngay nếu người thân của bạn xuất hiện các triệu chứng như:
– Khó nói
– Khó hiểu lời nói
– Khó nhớ lại từ
– Các vấn đề về đọc hoặc viết.
3. Nguyên nhân
Nguyên nhân phổ biến nhất của chứng mất ngôn ngữ là do tổn thương não do đột quỵ – tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu trong não. Mất máu lên não dẫn đến tế bào não bị chết hoặc tổn thương ở các khu vực kiểm soát ngôn ngữ.
Tổn thương não do chấn thương nặng ở đầu, khối u, nhiễm trùng hoặc quá trình thoái hóa cũng có thể gây ra chứng mất ngôn ngữ. Trong những trường hợp này, chứng mất ngôn ngữ thường xảy ra với các dạng vấn đề nhận thức khác, chẳng hạn như các vấn đề về trí nhớ hoặc nhầm lẫn.
Chứng mất ngôn ngữ tiến triển sơ cấp là thuật ngữ được sử dụng cho tình trạng khó khăn về ngôn ngữ phát triển dần dần. Điều này là do sự thoái hóa của các tế bào não nằm trong mạng lưới ngôn ngữ. Đôi khi, loại mất ngôn ngữ này sẽ tiến triển thành chứng sa sút trí tuệ.
Một số trường hợp có thể xảy ra các giai đoạn mất ngôn ngữ tạm thời. Đây có thể là do chứng đau nửa đầu, động kinh hoặc một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA). TIA xảy ra khi dòng máu tạm thời bị chặn đến một vùng của não. Những người đã từng bị thiếu máu não thoáng qua có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn trong tương lai gần.
Nguyên nhân phổ biến nhất của chứng mất ngôn ngữ là do tổn thương não do đột quỵ – tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu trong não.
»»» Xem thêm: Các loại khối u não thường gặp và phương pháp điều trị
4. Các biến chứng của chứng mất ngôn ngữ
Chứng mất ngôn ngữ để lại nhiều vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh bởi vì giao tiếp là một phần trong cuộc sống. Khó khăn trong giao tiếp có thể ảnh hưởng đến:
– Nghề nghiệp – Các mối quan hệ – Hoạt động sống hàng ngày.
Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các vấn đề như: khó thể hiện mong muốn và nhu cầu có thể dẫn đến bối rối, thất vọng, cô lập, trầm cảm, khó di chuyển hơn, gặp các vấn đề về trí nhớ và tư duy.
5. Chẩn đoán
Các bác sĩ sẽ khám sức khỏe và thần kinh, kiểm tra cảm giác và phản xạ của bệnh nhân, đồng thời lắng nghe tim và các mạch ở cổ.
Việc kiểm tra hình ảnh, thường là chụp MRI hoặc CT, có thể được sử dụng để xác định nhanh chóng nguyên nhân gây ra chứng mất ngôn ngữ.
6. Điều trị mất ngôn ngữ như thế nào?
Nếu tổn thương não nhẹ, bệnh nhân có thể phục hồi các kỹ năng ngôn ngữ mà không cần điều trị. Tuy nhiên, hầu hết mọi người đều trải qua liệu pháp ngôn ngữ để phục hồi kỹ năng ngôn ngữ và bổ sung kinh nghiệm giao tiếp của họ. Các nhà nghiên cứu đang điều tra việc sử dụng thuốc kết hợp với liệu pháp ngôn ngữ, để giúp những người mắc chứng mất ngôn ngữ nhanh chóng phục hồi.
Liệu pháp nói và ngôn ngữ nhằm mục đích cải thiện khả năng giao tiếp.
6.1. Phục hồi khả năng nói và ngôn ngữ
Quá trình phục hồi các kỹ năng ngôn ngữ thường diễn ra chậm. Mặc dù hầu hết mọi người đều đạt được tiến bộ đáng kể, nhưng rất ít người lấy lại được mức độ giao tiếp như trước khi bị chấn thương.
Liệu pháp nói và ngôn ngữ nhằm mục đích cải thiện khả năng giao tiếp. Liệu pháp giúp khôi phục càng nhiều ngôn ngữ càng tốt, dạy cách bù đắp các kỹ năng ngôn ngữ đã mất và tìm các phương pháp giao tiếp khác.
6.2. Sử dụng thuốc
Một số loại thuốc đang được nghiên cứu để điều trị chứng mất ngôn ngữ. Chúng bao gồm các loại thuốc có thể cải thiện lưu lượng máu đến não, tăng cường khả năng phục hồi của não hoặc giúp thay thế các chất hóa học bị cạn kiệt trong não (chất dẫn truyền thần kinh). Một số loại thuốc, chẳng hạn như memantine (Namenda), donepezil (Aricept, Adlarity), galantamine (Razadyne ER) và piracetam, đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các nghiên cứu nhỏ. Nhưng cần phải nghiên cứu thêm trước khi có thể khuyến nghị các phương pháp điều trị này.
Một số loại thuốc đang được nghiên cứu để điều trị mất ngôn ngữ.
6.3. Các phương pháp điều trị khác
Kích thích não đang được nghiên cứu để điều trị chứng mất ngôn ngữ và có thể giúp cải thiện khả năng nói. Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu dài hạn nào được thực hiện. Một phương pháp điều trị được gọi là kích thích từ trường xuyên sọ và một phương pháp điều trị khác là kích thích dòng điện một chiều xuyên sọ.
Các phương pháp điều trị này nhằm mục đích kích thích các tế bào não bị tổn thương. Cả hai đều không xâm lấn. Một loại sử dụng từ trường và loại kia sử dụng dòng điện thấp qua các điện cực đặt trên đầu.
»»» Xem thêm: Bệnh Alzheimer: Nguyên nhân và cách phòng ngừa
7. Sống hoà bình với mất ngôn như như thế nào?
7.1. Đối với bệnh nhân bị mất ngôn ngữ
Nếu mắc chứng mất ngôn ngữ, các mẹo sau có thể giúp bạn giao tiếp với người khác:
– Mang theo một tấm thẻ giải thích rằng bạn bị mất ngôn ngữ và mất ngôn ngữ là gì.
– Mang theo giấy tờ tùy thân và thông tin về cách liên hệ với những người quan trọng.
– Luôn mang theo một cây bút chì và một tập giấy nhỏ.
– Sử dụng cử chỉ hoặc chỉ vào đối tượng.
7.2. Đối với gia đình và bạn bè
Các thành viên trong gia đình và bạn bè có thể sử dụng các mẹo sau khi giao tiếp với một người mắc chứng mất ngôn ngữ:
– Đơn giản hóa câu nói và nói chậm lại. – Hãy giữ các cuộc trò chuyện trực tiếp với nhau. – Cho phép người bệnh có thời gian trả lời. – Đừng hoàn thành câu hoặc sửa lỗi, mặc dù bạn có thể đặt câu hỏi nếu bạn không chắc về ý nghĩa. – Giảm thiểu tiếng ồn gây mất tập trung trong môi trường. – Chuẩn bị sẵn giấy và bút chì hoặc bút mực. – Viết một từ khóa hoặc một câu ngắn để giúp giải thích điều gì đó. – Giúp người mắc chứng mất ngôn ngữ tạo một cuốn sách từ, tranh và ảnh để hỗ trợ cho các cuộc trò chuyện. – Sử dụng hình vẽ hoặc cử chỉ khi bạn không hiểu. – Cho người mắc chứng mất ngôn ngữ tham gia vào các cuộc trò chuyện càng nhiều càng tốt. – Kiểm tra sự hiểu biết hoặc tóm tắt những gì bạn đã thảo luận.
Thi Nguyên – Benhdotquy.net
Vì sao hút thuốc lá làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim? Cảnh báo từ hai ca bệnh nguy kịch
Trong hai ngày liên tiếp, Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức (TPHCM) đã tiếp nhận hai trường hợp nhồi máu cơ tim cấp trong tình trạng nguy kịch. Điểm đáng chú ý là cả hai bệnh nhân đều có chung một yếu tố nguy cơ: hút thuốc lá lâu năm – thói quen tưởng chừng quen thuộc nhưng tiềm ẩn hậu quả nghiêm trọng đối với hệ tim mạch.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Mắc hội chứng chuyển hóa, nguy cơ đột quỵ và đột tử tăng cao
Mắc hội chứng chuyển hóa có thể khiến nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hay đột tử tăng lên đáng kể. Các chuyên gia cảnh báo tình trạng này tuy tiến triển âm thầm nhưng lại là nền tảng thúc đẩy xơ vữa động mạch, làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
