Những loại thuốc nào giúp điều trị rối loạn nhịp tim?
Việc sử dụng thuốc điều trị rối loạn nhịp tim giúp bệnh nhân bị nhịp tim nhanh, chậm hoặc bất thường có thể đưa nhịp tim về giới hạn bình thường. Dưới đây là một số loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim phổ biến mà người bệnh cần biết.
Mục lục
1. Bệnh rối loạn nhịp tim là gì?
Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Trong nhiều trường hợp, rối loạn nhịp tim có thể không nghiêm trọng hoặc không cần điều trị gì cả. Tuy nhiên, nếu bác sĩ nhận thấy rằng rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn về tim, họ có thể kê đơn thuốc.
Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
Một số loại thuốc có thể giúp kiểm soát hoặc giải quyết chứng rối loạn nhịp tim. Loại thuốc phù hợp sẽ phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp tim mà người bệnh mắc phải.
Dưới đây là những điều cần biết về thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.
2. Thuốc chống loạn nhịp tim
Thuốc chống loạn nhịp tim có thể được kê đơn nếu người bệnh bị rối loạn nhịp tim nhanh, nhịp tim sớm hoặc quá mức. Những loại thuốc này có tác dụng điều chỉnh nhịp tim, khôi phục nhịp tim bình thường bằng cách thay đổi dòng điện.
Hầu hết các loại thuốc chống loạn nhịp tim đều ở dạng viên và thường được sử dụng lâu dài. Trong trường hợp khẩn cấp, một số có thể được tiêm tĩnh mạch. Các loại thuốc phổ biến nhất trong nhóm này là: amiodarone (Cordarone, Pacerone); flecainide (Tambocor); ibutilide (Corvert); lidocain (Xylocaine); procainamide (Procan, Procanbid); propafenone (Rythmol); quinidine (nhiều biệt dược); Tocains (Tonocarids)…
Amiodarone là một trong những loại thuốc phổ biến có tác dụng chống loạn nhịp tim.
Mặc dù những loại thuốc này có thể giúp điều chỉnh chứng rối loạn nhịp tim, nhưng cũng có nguy cơ là chúng có thể khiến chứng loạn nhịp tim tái phát hoặc thường xuyên hơn. Nếu phát triển chứng loạn nhịp tim trong khi dùng thuốc chống loạn nhịp tim, hãy gọi cho bác sĩ ngay lập tức.
»»» Xem thêm: Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim Amiodarone: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ
3. Thuốc chẹn kênh canxi
Nếu bạn bị đau thắt ngực, huyết áp cao hoặc thấp và rối loạn nhịp tim, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn kênh canxi. Những loại thuốc này làm giãn mạch máu, cho phép máu lưu thông nhiều hơn đến tim, giúp giảm đau ngực và giảm huyết áp.
Những loại thuốc này cũng có thể làm chậm nhịp tim của người bệnh. Nhịp tim giảm và huyết áp giảm làm giảm căng thẳng cho tim và giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Hầu hết các thuốc chẹn kênh canxi có dạng viên nén, nhưng một số cũng có ở dạng tiêm tĩnh mạch. Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng lâu dài.
Ví dụ về các thuốc chẹn kênh canxi phổ biến bao gồm: amlodipine (Norvasc); diltiazem (Cardizem, Tiazac); felodipine; isradipine; nicardipine (Cardene SR); nifedipine (Procardia); nisoldipine (Sular); verapamil (Calan, Verelan, Covera-HS).
Các tác dụng phụ của những loại thuốc này khác nhau. Một số người bị nhịp tim nhanh, chóng mặt, táo bón và đau đầu. Những người khác tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm phát ban hoặc sưng ở chân và bàn chân.
Amlodipine là một trong những thuốc chẹn kênh canxi phổ biến giúp điều trị rối loạn nhịp tim.
4. Thuốc chẹn beta
Nếu bạn được chẩn đoán mắc chứng nhịp tim nhanh, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn beta.
Thuốc chẹn beta ngăn chặn hoạt động của hormone adrenaline. Điều này có thể làm giảm nhịp tim nhanh của bạn bằng cách làm chậm nhịp tim. Thuốc cũng có thể làm giảm huyết áp và giảm căng thẳng cho tim.
Ví dụ về thuốc chẹn beta bao gồm: acebutolol (Sectral); atenolol (Tenormin); bisoprolol (Zebeta); metoprolol (Lopressor, Toprol-XL); nadolol (Corgard); propranolol (Inderal LA, InnoPran XL)
Các tác dụng phụ của thuốc chẹn beta bao gồm mệt mỏi, lạnh tay và nhức đầu. Đôi khi những loại thuốc này cũng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Một số người cho biết họ gặp các vấn đề về dạ dày, táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng thuốc chẹn beta.
Acebutolol là một loại thuốc chẹn beta thường gặp giúp điều trị rối loạn nhịp tim.
5. Thuốc chống đông máu
Thuốc chống đông máu là một loại thuốc làm loãng máu. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống đông máu nếu rối loạn nhịp tim khiến bệnh nhân có nguy cơ bị cục máu đông hoặc đột quỵ do cục máu đông gây ra.
Đối với một số người, nhịp tim bất thường sẽ thay đổi cách máu chảy qua hệ thống của họ. Ví dụ, rung tâm nhĩ có thể khiến máu đọng lại trong tim, dẫn đến hình thành cục máu đông.
Thuốc chống đông máu không khắc phục được vấn đề về nhịp tim. Thuốc chỉ giúp giảm nguy cơ đông máu do rối loạn nhịp tim nhất định.
Warfarin là một trong những loại thuốc chống đông máu phổ biến nhất. Tuy nhiên, thuốc chống đông máu đường uống không chứa vitamin K (NOAC) hiện được khuyên dùng thay vì warfarin trừ khi bệnh nhân bị hẹp van hai lá mức độ trung bình đến nặng hoặc van tim nhân tạo. NOAC bao gồm: dabigatran (Pradaxa); rivaroxaban (Xarelto); apixaban (Eliquis); edoxaban (Savaysa).
Thuốc chống đông máu khá hiệu quả nhưng chúng cũng có thể khiến cơ thể người bệnh giảm khả năng cầm máu. Vì lý do này, người bệnh nên theo dõi bất kỳ dấu hiệu chảy máu bên trong nào, chẳng hạn như phân có máu hay các vết bầm tím.
Bác sĩ có thể kê đơn aspirin thay vì warfarin nếu họ nhận thấy rằng bệnh nhân có ít nguy cơ hình thành cục máu đông hơn. Aspirin không có tác dụng làm loãng máu mạnh như warfarin. Tuy nhiên, nó có nguy cơ gây chảy máu thấp hơn.
Aspirin không có tác dụng làm loãng máu mạnh như warfarin nhưng nó có nguy cơ gây chảy máu thấp hơn.
»»» Xem thêm: Điểm danh các loại thuốc điều trị bệnh động mạch vành
6. Những lưu ý để bảo vệ trái tim khoẻ mạnh
Trái tim là một cơ quan rất quan trọng. Vì vậy, để giữ an toàn khi dùng thuốc, người bệnh có thể thử các mẹo sau:
– Trao đổi với bác sĩ để hiểu hơn về các loại thuốc mà họ đã kê cho mình.
– Chỉ dùng thuốc theo chỉ dẫn.
– Nói với bác sĩ về tất cả các tình trạng y tế khác mà bạn có và các loại thuốc bạn dùng.
– Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu nhận thấy bất kỳ điều gì bất thường hoặc xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn
Khó thở là triệu chứng thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Trong thực hành lâm sàng, hai tình trạng dễ gây nhầm lẫn là khó thở do suy tim và khó thở do hen suyễn. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng trong xử trí và điều trị.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người
Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
