Điều gì xảy ra khi sống chung với bệnh cơ tim?

Bệnh cơ tim không phải lúc nào cũng xuất hiện dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Tuy nhiên, nó thường dẫn đến các triệu chứng suy tim và có thể gây ra nhiều biến chứng bao gồm các vấn đề về van tim, rối loạn nhịp tim và đột tử do tim.

23-08-2022 13:00
Theo dõi trên |

1. Bệnh cơ tim là gì?

Bệnh cơ tim là một tình trạng đặc trưng bởi cơ tim bất thường khiến tim khó bơm máu đi khắp cơ thể. Với tình trạng này, cơ tim dày hơn, cứng hơn hoặc yếu hơn bình thường, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tim. Bệnh cơ tim có mức độ từ không gây ra triệu chứng nào cho đến gây ra tình trạng không dung nạp khi tập thể dục, mệt mỏi và khó thở khi nghỉ ngơi. Bài viết này đánh giá những điều có thể xảy ra khi sống chung với bệnh cơ tim, bao gồm các triệu chứng, cách điều trị và những cân nhắc về lối sống.

Suy tim trái gây khó thở và mệt mỏi, suy tim phải gây ứ trệ tuần hoàn ngoại biênSuy tim trái gây khó thở và mệt mỏi, suy tim phải gây ứ trệ tuần hoàn ngoại biên

2. Bệnh cơ tim nghiêm trọng như thế nào?

Tim là một cơ quan chịu trách nhiệm bơm máu đi khắp cơ thể để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng. Cơ tim bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp năng lượng của tim cho quá trình này. Cụ thể, nếu một người mắc bệnh cơ tim có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm sau:

2.1 Suy tim

Suy tim là một tình trạng mạn tính, trong đó tim không bơm đầy hoặc bơm máu hiệu quả, dẫn đến các triệu chứng như khó thở và không dung nạp tập thể dục. Những triệu chứng này xảy ra do quá tải chất lỏng (sưng tấy, tăng cân), lượng máu dự phòng trong phổi (khó thở) hoặc cơ thể (chân, tinh hoàn hoặc sưng bụng), hoặc lượng máu đến các phần còn lại của cơ thể kém (mệt mỏi, choáng váng). – Các giai đoạn suy tim Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Đại học Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) và Hiệp hội Suy tim Hoa Kỳ (HFSA), suy tim được phân loại thành các giai đoạn sau: + Giai đoạn A: Có nguy cơ bị suy tim (không có triệu chứng hoặc bất thường, nhưng có các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường và béo phì ) + Giai đoạn B: Còn được gọi là suy tim trước (không có triệu chứng nhưng có bằng chứng về cấu trúc hoặc chức năng tim bất thường) + Giai đoạn C: Xuất hiện các triệu chứng suy tim + Giai đoạn D: Suy tim tiến triển

2.2 Các vấn đề về cơ tim

Trong một dạng bệnh cơ tim phổ biến, được gọi là bệnh cơ tim giãn, tức là các buồng tim bị mở rộng. Tâm thất trái là buồng bơm máu chính của tim, nhận máu từ tâm nhĩ trái. Van hai lá ngăn cách hai buồng này, mở vào một thời điểm cụ thể trong chu kỳ tim để máu chảy từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Khi tâm thất trái bị giãn, van hai lá có thể không đóng hoàn toàn, dẫn đến rò rỉ ngược máu vào tâm nhĩ trái. Đây được gọi là trào ngược hai lá thứ phát. Tương tự, khi tâm thất phải bị giãn, các van ba lá có thể bị rò rỉ, một tình trạng được gọi là trào ngược van ba lá.

Bệnh cơ tim giãn khởi phát một cách âm thầm, ban đầu nó có thể không gây ra các triệu chứngBệnh cơ tim giãn khởi phát một cách âm thầm, ban đầu nó có thể không gây ra các triệu chứng

2.3 Loạn nhịp tim và đột tử do tim

Bệnh cơ tim có thể gây loạn nhịp tim, hoặc nhịp tim bất thường. Tim có một hệ thống dẫn điện chịu trách nhiệm tạo ra một kích thích điện để cơ tim co bóp, tạo ra nhịp tim. Thông thường, các tế bào tạo nhịp tim chuyên biệt nằm trong tâm nhĩ trái bắt đầu nhịp tim, được gọi là nhịp xoang. Trong bệnh cơ tim, cơ tim không bình thường có thể dẫn đến việc tạo ra hoặc lan truyền các xung điện bất thường. Bệnh cơ tim là một yếu tố nguy cơ gây rối loạn nhịp thất, chẳng hạn như nhịp nhanh thất và rung thất, có thể gây đột tử do tim. Đây là lý do tại sao các bác sĩ tim mạch (bác sĩ chuyên điều trị các vấn đề về tim) khuyên bạn nên đặt máy khử rung tim cấy ghép (ICD) trong các tình huống cụ thể đối với một số người bị bệnh cơ tim. »»» Xem thêm: Bệnh cơ tim giãn nở: Tất tần tật những điều cần biết

3. Các triệu chứng bệnh cơ tim

Bệnh cơ tim không phải lúc nào cũng gây ra các triệu chứng, nhưng khi có triệu chứng, nó chỉ ra chẩn đoán suy tim. Sau đây là một số triệu chứng của bệnh suy tim: – Khó thở – Khó nằm thẳng do thở gấp – Thức giấc vào ban đêm, khó thở (khó thở kịch phát về đêm) – Ho – Phù chân – Đầy bụng – Giảm sự thèm ăn – Mệt mỏi – Nhẹ đầu – Đánh trống ngực (tim đập mạnh và nhanh hoặc tim rung rinh)

4. Điều trị bệnh cơ tim

Cấy máy khử rung ICD là chỉ định điều trị và dự phòng đột tử do timCấy máy khử rung ICD là chỉ định điều trị và dự phòng đột tử do tim

Mục tiêu của điều trị bệnh cơ tim là ngăn ngừa sự tiến triển và đột tử do tim và quản lý các triệu chứng. Điều trị bao gồm điều chỉnh lối sống và dùng thuốc. Ngoài ra, cấy máy ICD được khuyến khích trong một số trường hợp để ngăn ngừa đột tử do tim. Những người bị suy tim thường phải dùng thuốc lợi tiểu, giúp loại bỏ muối và nước khỏi cơ thể, để kiểm soát tình trạng quá tải chất lỏng. Quá tải chất lỏng là một trong những cách cơ thể bù đắp cho tình trạng suy tim. Nó dẫn đến sưng tấy, tăng cân và khó thở. Các phương pháp điều trị y tế cụ thể khác có thể được khuyến nghị dựa trên phân suất tống máu EF (đo sức mạnh tim) và các triệu chứng. Hướng dẫn của AHA/ACC/HFSA khuyến nghị liệu pháp y tế theo hướng dẫn cụ thể cho bệnh suy tim, đã được chứng minh là cải thiện khả năng sống sót và giảm tỷ lệ nhập viện cũng như các biến chứng của suy tim. Điều này bao gồm sự kết hợp của một số loại thuốc sau: – Thuốc chẹn beta (đặc biệt là bisoprolol, carvedilol, hoặc metoprolol succinate) – Thuốc ức chế men chuyển (men chuyển) ACE hoặc angiotensinthuốc chẹn thụ thể và neprilysinchất ức chế – Thuốc đối kháng Aldosterone – Chất cotransporter natri-glucose-2(SGLT-2) chất ức chế – Hydralazine-nitratesự kết hợp Một số dạng bệnh cơ tim khác, chẳng hạn như bệnh amyloidosis tim (khi lắng đọng một dạng protein bất thường trong cơ tim) và bệnh cơ tim phì đại (dày cơ tim), có phương pháp điều trị cụ thể hơn. Bác sĩ tim mạch có thể đề nghị một kế hoạch điều trị cụ thể.

5. Sống chung với bệnh cơ tim

Bất kỳ ai được chẩn đoán mắc bệnh cơ tim đều nên chú ý đến các triệu chứng có thể cho thấy suy tim, chẳng hạn như khó thở, mệt mỏi và giảm khả năng tập thể dục. Mọi người cũng nên: – Thường xuyên thăm khám với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ. – Sống một lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tập thể dục thường xuyên. – Tránh các chất độc cho tim như cocaine hoặc sử dụng rượu nặng. – Luôn cập nhật vắc xin phòng bệnh đường hô hấp (như cúm và COVID-19). Những người có các triệu chứng suy tim nên đặc biệt lưu ý những điều sau: – Ăn một chế độ ăn ít natri – Theo dõi lượng chất lỏng vào – Đo cân nặng thường xuyên (hàng ngày), vì tăng cân nhanh là dấu hiệu ban đầu của quá tải thể tích. – Tập thể dục thường xuyên ở mức độ có thể ( phục hồi chức năng tim có thể hữu ích cho những người bị suy tim). Ngoài ra, những người bị suy tim có thể thấy mình phải nhập viện thường xuyên do tích tụ chất lỏng. Điều rất quan trọng là phải cho nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn biết dấu hiệu đầu tiên của các triệu chứng tích tụ chất lỏng, chẳng hạn như giảm khả năng tập thể dục, khó thở và phù chân. Ở các giai đoạn sớm hơn, điều này thường có thể được kiểm soát bằng cách thay đổi liều lượng thuốc uống.

Thường xuyên thăm khám và điều chỉnh lối sống tích cực để giúp hạn chế biến chứng nguy hiểmThường xuyên thăm khám và điều chỉnh lối sống tích cực để giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm

»»» Xem thêm: Hẹp van động mạch chủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

6. Bệnh cơ tim có thể ngăn ngừa được không?

Với một số nguyên nhân, chẳng hạn như đột biến gen, bệnh cơ tim có thể không tránh khỏi. Nhưng một tỷ lệ đáng kể các trường hợp bệnh cơ tim có thể phòng ngừa được. Ví dụ, một số nguyên nhân phổ biến nhất của suy tim là huyết áp cao và bệnh mạch vành, cả hai đều có thể phòng ngừa được. Các hướng dẫn của ACC/AHA/HFSA khuyến cáo rằng những người có nguy cơ bị suy tim (giai đoạn A) nên làm những điều sau để giúp ngăn ngừa nó: – Hoạt động thể chất thường xuyên – Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh – Giữ cân nặng ở mức bình thường về mặt lâm sàng – Kiểm soát huyết áp, lượng đường trong máu và cholesterol – Tránh tiếp xúc với khói

Diệu Nhi, benhdotquy.net

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu các bác sĩ tại Việt Nam triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser trong điều trị hẹp tắc động mạch chi dưới, mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân cao tuổi mắc nhiều bệnh nền.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ