Đặt stent có mấy loại, cách sử dụng và tác dụng phụ?

Stent là một ống kim loại hoặc nhựa. Kể từ khi được giới thiệu vào cuối những năm 1980, stent đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc điều trị bệnh động mạch vành và các bệnh khác trong đó các mạch máu bị tắc nghẽn.

\n
21-09-2022 10:00
Theo dõi trên |
\n

Thực hành đặt stent đã trở nên khá phổ biến và cho phép điều trị xâm lấn tối thiểu các tình trạng đã từng phải phẫu thuật. Mặc dù vậy, có những biến chứng liên quan đến việc đặt stent và những thời điểm mà chúng có thể không phải là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.

\n

Bài viết này xem xét các loại stent khác nhau được sử dụng trong y học ngày nay. Nó cũng mô tả quy trình chung và những rủi ro có thể xảy ra, cũng như tác dụng phụ của việc đặt stent.

\n\n

1. Các loại stent hiện nay

\n

Stent có nhiều loại và kích thước khác nhau tùy vào mục đích sử dụngStent có nhiều loại và kích thước khác nhau tùy vào mục đích sử dụng

\n

Chiếc stent đầu tiên được cấy vào tim bệnh nhân ở Toulouse, Pháp, vào năm 1986. Kể từ đó, stent đã được sử dụng trong các cơ quan khác, bao gồm thận, ruột kết và thực quản. Những đổi mới gần đây thậm chí còn cho phép sử dụng stent trong điều trị một số loại bệnh tăng nhãn áp.

\n

Có nhiều loại stent khác nhau được sử dụng để điều trị các tình trạng bệnh khác nhau. Bao gồm:

\n

– Stent mạch vành: Dùng để điều trị bệnh động mạch vành, những stent này được sử dụng như một phần của quy trình được gọi là nong mạch. Ngày nay, phần lớn các bệnh lý mạch máu liên quan đến một stent mạch vành.

\n

– Stent nội mạch: Những loại stent này thường được sử dụng để điều trị bệnh động mạch ngoại vi tiến triển (liên quan đến các động mạch không phải tim), bệnh mạch máu não (liên quan đến não) và hẹp động mạch thận (liên quan đến thận).

\n

– Stent niệu quản: Được sử dụng để điều trị hoặc ngăn chặn sự tắc nghẽn của nước tiểu từ thận, những stent này được đặt bên trong niệu quản (mạch nối thận với bàng quang) và có thể dài tới 11 inch (28 cm).

\n

– Stent tiền liệt tuyến: Hỗ trợ việc đi tiểu ở nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt, loại stent này khắc phục các chướng ngại vật gây ra khi tuyến tiền liệt chèn ép niệu đạo (đoạn mà nước tiểu thoát ra khỏi cơ thể).

\n

– Stent đại tràng: Được sử dụng để điều trị tắc ruột, loại stent này thường được sử dụng cho những người bị ung thư đại tràng giai đoạn cuối hoặc các nguyên nhân khác gây ra tắc nghẽn ruột.

\n

– Stent thực quản: Thường được sử dụng cho những người bị ung thư thực quản giai đoạn cuối, những stent này giữ cho thực quản (ống ăn) mở để người bệnh có thể nuốt thức ăn mềm và chất lỏng.

\n

– Stent tuyến tụy và đường mật: Được sử dụng để dẫn lưu mật từ túi mật và tuyến tụy đến ruột non, loại stent này thường được sử dụng khi sỏi mật làm tắc ống mật và gây ra một tình trạng có thể đe dọa tính mạng được gọi là viêm đường mật.

\n

– Các stent vi mạch: Một cải tiến gần đây được sử dụng ở những người bị bệnh tăng nhãn áp góc mở từ nhẹ đến trung bình, những stent này được bác sĩ phẫu thuật cấy ghép để giảm áp lực nội nhãn (áp lực trong mắt) và làm chậm sự tiến triển của bệnh.

\n

Có các loại stent khác nhau được thiết kế cho các bộ phận khác nhau của cơ thể. Mục tiêu của tất cả các stent là giữ cho một lối đi thông thoáng để khôi phục lại dòng chảy và chức năng bình thường.

\n

»»» Xem thêm: Nong mạch và đặt stent mạch máu được thực hiện ra sao?

\n

2. Quy trình đặt stent diễn ra thế nào?

\n

Các quy trình được sử dụng để cấy ghép một stent khác nhau tùy thuộc vào loại stent. Cho dù được làm bằng kim loại phủ hoặc polyme thế hệ tiếp theo, các stent đều có nghĩa là sẽ mở rộng sau khi được đưa vào và cung cấp một lỗ mở ổn định để ngăn chặn sự sụp đổ trong tương lai.

\n

Tùy thuộc vào bộ phận cơ thể, đặt stent có thể phải phẫu thuật hoặc được áp dụng qua ống thông trong tĩnh mạch hay trong thủ thuật nội soi. Tùy thuộc vào bộ phận cơ thể, đặt stent có thể phải phẫu thuật hoặc được áp dụng qua ống thông trong tĩnh mạch hay trong thủ thuật nội soi.

\n

Có một số kỹ thuật thường được sử dụng để đặt stent:

\n

– Stent mạch vành hoặc nội mạch: Được thực hiện dưới gây tê vùng hoặc dùng thuốc an thần nhẹ, thủ thuật bao gồm việc đưa một ống nhỏ gọi là ống thông bóng vào tĩnh mạch ở bẹn, cánh tay hoặc cổ. Ống thông được nghiêng với stent và đưa đến vị trí tắc nghẽn. Sau khi bơm căng ống để mở rộng lòng mạch, quả bóng sẽ bị xì hơi và rút lại, để lại stent.

\n

– Stent niệu quản hoặc tuyến tiền liệt: Việc đặt các stent này liên quan đến một ống soi bàng quang (một ống mỏng có gắn camera) được đưa qua niệu đạo đến vị trí tắc nghẽn. Một sợi dây cực nhỏ nối với đầu ống soi giúp dẫn hướng stent vào đúng vị trí. Có thể gây tê cục bộ, khu vực hoặc toàn thân .

\n

Stent đại tràng hoặc thực quản: Việc đặt các stent này tương tự như đặt stent niệu quản hoặc tuyến tiền liệt nhưng bao gồm một ống soi ruột kết (đưa vào hậu môn để hình dung đại tràng) hoặc một ống nội soi (đưa vào miệng để hình dung thực quản). Một ống thông bóng thường được sử dụng để mở rộng các đoạn bị hẹp.

\n

– Stent tụy hoặc đường mật: Việc đặt các stent này được thực hiện bằng nội soi hoặc chụp đường mật xuyên gan(PTC), trong đó một cây kim được đưa vào gan qua bụng để đặt stent. Có thể sử dụng thuốc an thần theo dõi hoặc gây mê toàn thân.

\n

– Các stent vi phẫu thuật: Việc đặt các stent này bao gồm một vết rạch nhỏ trên giác mạc của mắt bởi bác sĩ vi phẫu nhãn khoa. Chiếc stent nhỏ (chiều dài khoảng 1mm và chiều cao 0,3 mm) được đặt trong một cấu trúc được gọi là ống Schlemm giúp điều chỉnh sự cân bằng chất lỏng của mắt.

\n

3. Rủi ro và tác dụng phụ của đặt stent

\n

Bên cạnh vai trò giúp điều trị nhiều tình trạng nghiêm trọng tiềm ẩn, stent cũng có những hạn chế và rủi ro. Bác sĩ của bạn sẽ cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro để xác định xem bạn có phải là “ứng cử viên” để đặt stent hay không.

\n

3.1 Tim mạch

\n

Một trong những biến chứng mà bác sĩ sẽ đề phòng sau khi đặt stent mạch vành và nội mạch là tái hẹp. Sự tái hẹp xảy ra khi mô mới phát triển trong mạch máu đã được điều trị, khiến nó bị thu hẹp.

\n

Trong khi đặt stent làm giảm đáng kể nguy cơ tái hẹp so với nong mạch đơn thuần, biến chứng này vẫn có thể ảnh hưởng đến một số người, thường là trong vòng 12 tháng sau khi thực hiện thủ thuật.

\n

Các stent kim loại trần được phát triển vào đầu những năm 1990 đã giảm gần một nửa nguy cơ tái hẹp. Ngày nay, các stent được phủ bằng hóa trị liệu hoặc thuốc ức chế miễn dịch giúp giảm nguy cơ hơn nữa – xuống còn khoảng 6%.

\n

Hình thành huyết khối sau đặt stent có thể dẫn đến đột quỵHình thành huyết khối sau đặt stent có thể dẫn đến đột quỵ

\n

Một biến chứng khác có thể xảy ra là huyết khối muộn. Điều này xảy ra khi chấn thương mạch gây hình thành cục máu đông 1 năm trở lên sau thủ thuật. Để giúp tránh biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra này, thuốc chống tiểu cầu như Plavix (clopidogrel) có thể được kê đơn để ức chế sự hình thành cục máu đông.

\n

Các tác dụng phụ và biến chứng có thể xảy ra của stent mạch vành bao gồm:

\n

– Đau ngực, chủ yếu do chứng hẹp lại
\n– Rối loạn nhịp tim (nhịp tim bất thường)
\n– Trở lại triệu chứng ban đầu nếu stent thất bại
\n– Đau tim hoặc đột quỵ nếu hình thành huyết khối

\n

»»» Xem thêm: Lợi ích của đặt stent mạch vành cho người lớn tuổi

\n

3.2 Đường tiết niệu

\n

Các stent niệu quản và tuyến tiền liệt đôi khi có thể bị tắc do sự tích tụ của các tinh thể khoáng từ nước tiểu. Có thể giảm thiểu sự đóng cặn bằng cách sử dụng các stent rửa giải bằng thuốc được phủ một chất làm loãng máu được gọi là heparin. Heparin cũng có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

\n

Nhiều tác dụng phụ về tiết niệu chỉ là tạm thời và sẽ tự hết mà không cần điều trị. Chúng bao gồm:

\n

– Tần suất đi tiểu (nhu cầu đi tiểu tăng lên)
\n– Tiểu gấp (cảm giác bạn cần đi tiểu liên tục)
\n– Rò rỉ bàng quang
\n– Đau thận, bàng quang hoặc háng
\n– Có máu trong nước tiểu

\n

Gọi cho bác sĩ nếu các triệu chứng này kéo dài hoặc trầm trọng hơn, đặc biệt là nếu có sốt, ớn lạnh hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng khác.

\n

3.3 Tiêu hóa

\n

Việc đặt stent đại tràng, thực quản hoặc đường mật có thể gây rách hoặc vỡ vô tình, dẫn đến đau, chảy máu và nhiễm trùng. Một số trường hợp có thể nặng.

\n

Thủng ruột do đặt stent đại tràng có liên quan đến 16% nguy cơ tử vong, chủ yếu do viêm phúc mạc (viêm niêm mạc ổ bụng) và nhiễm trùng huyết (nhiễm trùng toàn thân). Sự di chuyển của một stent cũng có thể do sự co bóp liên tục của ruột (được gọi là nhu động).

\n

Các stent thực quản cũng có thể gây đau ngực và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), thường xảy ra trong vòng 2-4 tuần sau khi thực hiện thủ thuật.

\n

Ngoài thủng, nhiễm trùng và di chuyển stent, stent tụy và đường mật có thể gây viêm tụy và viêm túi mật trong 24% trường hợp. Rủi ro là lớn nhất nếu sử dụng stent kim loại trần.

\n

3.4 Mắt

\n

Việc sử dụng stent vi mạch đã được chứng minh là rất an toàn và hiệu quả ở những người bị bệnh tăng nhãn áp góc mở. Mặc dù vậy, việc đặt có thể làm tăng nhãn áp trong thời gian ngắn, dẫn đến các triệu chứng như:

\n

– Nhìn mờ
\n– Đỏ mắt
\n– Nhìn thấy quầng sáng hoặc vòng màu
\n– Đau mắt khi cử động hoặc chạm vào

\n

Điều này thường xảy ra trong vòng một tháng sau khi thực hiện thủ thuật nhưng thường không nghiêm trọng. Nhiều trường hợp tự khỏi mà không cần điều trị. Nhiễm trùng, trong khi có thể, là không phổ biến.

\n

»»» Xem thêm: Điều trị đau thắt ngực: Đặt stent, dùng thuốc hay thay đổi lối sống?

\n

4. Chống chỉ định đối với đặt stent

\n

Những người bị rối loạn chảy máu và đang dùng một số loại thuốc có thể không phải là ứng cử viên đặt stent.Những người bị rối loạn chảy máu và đang dùng một số loại thuốc có thể không phải là ứng cử viên đặt stent.

\n

Công nghệ đặt stent đã thay đổi cách điều trị nhiều bệnh ngày nay, nhưng chúng không dành cho tất cả mọi người.

\n

Trong một số trường hợp, một tình trạng như bệnh mạch vành có thể được điều trị hiệu quả hơn bằng phẫu thuật bắc cầu để cải thiện lưu lượng máu tổng thể so với đặt stent chỉ làm cầu nối chỗ tắc nghẽn. Vào những thời điểm khác, thủ thuật có thể bị chống chỉ định do tình trạng sức khỏe đã có từ trước.

\n

Một số chống chỉ định đặt stent bao gồm:

\n

– Rối loạn chảy máu
\n– Rối loạn đông máu, như hội chứng kháng phospholipid
\n– Quá mẫn với các thuốc được sử dụng trong stent rửa giải thuốc
\n– Quá mẫn với các loại thuốc như Plavix (dùng để ngăn ngừa cục máu đông) hoặc heparin (dùng để ngăn chặn stent) sau khi đặt stent
\n– Mạch quá nhỏ hoặc không linh hoạt để có thể đặt được một stent
\n– Bằng chứng của thủng đường tiêu hóa hoặc thực quản
\n– Cổ trướng (sự tích tụ của chất lỏng trong bụng) trong trường hợp đặt stent tuyến tụy hoặc đường mật
\n– Bệnh tăng nhãn áp góc đóng trong trường hợp đặt stent bắc cầu nhỏ

\n

Mặc dù stent có những lợi thế rõ ràng so với các hình thức điều trị xâm lấn khác. Nhưng stent không nên được coi là một sự thay thế dễ dàng cho tất cả các phương pháp điều trị y tế.

\n

Nếu bác sĩ khuyên bạn không nên đặt stent, thường là do quy trình này có những hạn chế hoặc chỉ được chỉ định sử dụng trong thời gian ngắn (chẳng hạn như đặt stent đường mật).

\n

Nếu bác sĩ của bạn quyết định không đặt stent, hãy hỏi lý do và cố gắng giữ một tâm trí cởi mở. Nếu cần, hãy hỏi ý kiến ​​thứ hai từ một chuyên gia y tế có trình độ.

\n

Tuấn Khang, benhdotquy.net

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Khó thở là triệu chứng thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Trong thực hành lâm sàng, hai tình trạng dễ gây nhầm lẫn là khó thở do suy tim và khó thở do hen suyễn. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng trong xử trí và điều trị.

\n

Video

Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người

Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.

\n

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ

\n
\n\n
\n
\n