Danh sách thuốc chống đông máu và đối tượng không nên sử dụng
Thuốc chống đông máu là loại thuốc ức chế hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch và động mạch của cơ thể. Có nhiều cách sử dụng, bao gồm điều trị hoặc phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi), đột quỵ, cục máu đông trong AFib và các cơn đau tim.
Mục lục
I. Thuốc chống đông máu là gì?
Thuốc chống đông máu (làm loãng máu) là một loại thuốc điều trị, ngăn ngừa, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và di chuyển đến các cơ quan quan trọng của cơ thể, có thể dẫn đến các tình huống đe dọa tính mạng. Chúng hoạt động bằng cách ngăn máu đông lại để tạo thành cục máu đông trong các cơ quan quan trọng như tim, phổi và não. Ví dụ, một DVT hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu (cục máu đông ở chân hoặc chi dưới) có thể xảy ra nếu bạn có một bệnh lý khiến bạn bất động hoặc nếu bạn đã ngồi trong một thời gian dài mà không đứng dậy và vươn vai, như đi máy bay, ô tô hoặc tàu hỏa. Nếu cục máu đông vỡ ra khỏi tĩnh mạch hoặc động mạch của chân, nó có thể bị mắc kẹt trong các mạch máu của phổi, nơi nó có thể tạo thành cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi). Đây là một tình trạng y tế đe dọa tính mạng. Tương tự, một cơn đột quỵ có thể do cục máu đông nằm trong mạch máu trong não gây ra. Điều trị chống đông máu được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành các cục máu đông mới và điều trị các cục máu đông hiện có bằng cách ngăn chúng phát triển kích thước lớn hơn. Nó cũng làm giảm nguy cơ thuyên tắc cục máu đông đến các cơ quan quan trọng khác như phổi và não.
Thuốc chống đông máu giúp ngăn hình thành cục máu đông
II. Tại sao thuốc chống đông máu được sử dụng?
Thuốc chống đông máu được sử dụng cho bệnh nhân để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch, động mạch, tim và não của bệnh nhân. Ví dụ, nếu cục máu đông di chuyển đến tim của bệnh nhân, nó có thể gây ra một cơn đau tim hoặc nếu một khối hình thành trong não, nó có thể gây ra đột quỵ hoặc TIA (đột quỵ nhỏ hay còn gọi là cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua). Ví dụ về các bệnh và tình trạng sức khỏe cần điều trị bằng thuốc chống đông máu để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc được sử dụng để ngăn ngừa các vấn đề đe dọa tính mạng bao gồm:
- Huyết khối tĩnh mạch sâu ( DVT )
- Đau tim
- Đột quỵ
Để phòng ngừa hoặc điều trị:
- Thuyên tắc phổi
- Cục máu đông trong ống thông tĩnh mạch và động mạch
- Huyết khối trong stent
- Cục máu đông trong quá trình điều trị rung nhĩ (afib)
III. Các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc chống đông máu
Tác dụng phụ thường gặp nhất khi điều trị bằng thuốc chống đông máu là chảy máu. Điều trị bằng các sản phẩm này có thể gây chảy máu ở nhiều mức độ khác nhau, bao gồm cả chảy máu gây tử vong. Danh sách các tác dụng phụ liên quan đến thuốc chống đông máu này được tổng hợp từ các tác dụng phụ được liệt kê cho các loại thuốc chống đông máu khác nhau và có thể không áp dụng cho mọi loại thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
- Chảy máu
- Đau bụng
- Đầy hơi
- Đau đầu
- Hôn mê
- Chóng mặt
- Sốt
- Phản ứng tại chỗ tiêm
- Buồn nôn
- Thiếu máu
- Vết bầm tím do chấn thương (bầm máu)
- Bệnh tiêu chảy
Khi sử dụng thuốc chống đông máu có thể gặp phải một số tác dụng phụ
Các tác dụng phụ khác bao gồm:
- Rụng tóc
- Phát ban
- Ngứa
- Thay đổi là cảm nhận về hương vị
- Ngất
- Khó thở
- Hạ huyết áp
- Tức ngực
Các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm:
- Hội chứng thuyên tắc cholesterol
- Xuất huyết nội nhãn
- Xuất huyết ở háng
- Hoại tử mô
- Đái ra máu
- Thiếu máu
- Viêm gan
- Đường hô hấp chảy máu
- Phản ứng quá mẫn
- Đột quỵ xuất huyết
- Hội chứng “ngón chân tím”
- Tăng nguy cơ gãy xương khi sử dụng lâu dài
- Calciphylaxis
- Tăng các aminotransferase huyết thanh
- Giảm tiểu cầu
IV. Thuốc và thảo dược bổ sung tương tác với thuốc chống đông máu
Điều trị bằng nhiều loại thuốc làm loãng máu hoặc sử dụng thuốc có thể gây chảy máu sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu do bất kỳ loại thuốc chống đông máu nào. Ví dụ về các loại thuốc cũng có thể gây chảy máu khi chúng tương tác bao gồm:
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác (ví dụ: ibuprofen [ Motrin ], naproxen [ Aleve ]), clopidogrel ( Plavix ) và prasugrel
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI) như fluoxetine ( Prozac ) và paroxetine ( Paxil ).
- Tỏi và bạch quả cũng làm tăng nguy cơ chảy máu khi kết hợp với một loại thuốc làm loãng máu khác vì những loại thảo mộc này có thể gây chảy máu khi dùng một mình.
- Tương tác thuốc và thảo dược bổ sung với warfarin
Một số loại thuốc có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông máu của liệu pháp warfarin (Coumadin). Các loại thuốc làm tăng tác dụng chống đông máu của warfarin bằng cách giảm sự phân hủy của nó bao gồm:
- amiodarone (Cordarone)
- trimethoprim / sulfamethoxazole (Bactrim)
- fluconazole (Diflucan )
- itraconazole (Sporanox)
- fluvastatin
- fluvoxamine
- metronidazole miconazole
- voriconazole (Vfend)
- zafirlukast (Accolate)
- ciprofloxacin (Cipro)
- cimetidine
- atorvastatin (Lipitor)
- clarithromycin (Biaxin)
- fluoxetine (Prozac)
- indinavir (Crixivan)
- ritonavir (Norvir)
Một số loại thuốc và sản phẩm thảo dược có thể làm giảm tác dụng chống đông máu của warfarin bằng cách làm tăng sự phân hủy của nó bao gồm:
- St. John’s wort
- carbamazepine ( Tegretol , Tegretol XR, Equetro , Carbatrol )
- rifampin, bosentan ( Tracleer )
- prednisone
Sử dụng Warfarin với thực phẩm giàu Vitamin K Thực phẩm có hàm lượng vitamin K cao (ví dụ, rau lá xanh) làm giảm tác dụng chống đông máu của warfarin. Điều quan trọng là bệnh nhân phải cố gắng tiêu thụ một lượng nhất quán thực phẩm chứa vitamin K để tránh biến động về tác dụng của warfarin. Một bệnh nhân thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều vitamin K có thể yêu cầu liều Coumadin cao hơn để đạt được mức độ chống đông máu mong muốn.
Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu.
V. Thuốc chống đông máu, aspirin và thuốc chống kết tập tiểu cầu có phải là cùng một loại thuốc không?
Không. Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu khác nhau về cách chúng hoạt động. Thuốc chống đông máu ngăn chặn quá trình đông máu bằng cách làm giảm hoạt động của các yếu tố đông máu một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Thuốc kháng tiểu cầu hoạt động bằng cách ức chế khả năng của tiểu cầu tham gia vào quá trình đông máu. Aspirin là một ví dụ về thuốc chống kết tập tiểu cầu.
VI. Ai không nên dùng thuốc chống đông máu?
Liệu pháp chống đông máu không được khuyến khích cho những bệnh nhân mắc một số bệnh hoặc tình trạng sức khỏe vì chúng làm tăng nguy cơ chảy máu. Những bệnh nhân có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào sau đây hoặc đang mang thai không nên sử dụng loại liệu pháp này.
- Bệnh máu khó đông hoặc rối loạn chảy máu khác
- Có thai
- Nguy cơ cao chảy máu trong não (đột quỵ xuất huyết)
- Chứng phình động mạch não
- Mổ xẻ động mạch chủ
- Viêm màng ngoài tim
- Tràn dịch màng tim
- Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn
- Loét đang hoạt động
- Đang chảy máu
- Đang phẫu thuật
VII. Các loại hoặc nhóm thuốc chống đông máu khác nhau
Có nhiều loại thuốc chống đông máu khác nhau, và chúng được phân loại theo cách chúng ảnh hưởng đến con đường đông máu bình thường. Các lớp khác nhau là:
- Thuốc đối kháng vitamin K (thuốc chống đông máu coumarin)
- Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
- Thuốc ức chế thrombin trực tiếp
- Chất ức chế Factor Xa
VIII. Danh sách các thương hiệu và tên chung, và các chế phẩm (uống, tiêm, viên nén, thuốc viên, bột)
Thuốc đối kháng vitamin K
- warfarin (Coumadin) – viên uống
- Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) và heparin (lọ và ống tiêm)
- enoxaparin (Lovenox)
- dalteparin (Fragmin)
- heparin
Thuốc ức chế huyết khối
- bivalirudin (Angiomax) – bột pha tiêm
- argatroban (Acova) – tiêm
- dabigatran (Pradaxa) – viên nang uống
- antithrombin III (Thrombate III) – bột pha tiêm
Thuốc ức chế Factor Xa (Đây là những thuốc chống đông máu tương đối mới)
- apixaban (Eliquis) – viên uống
- fondaparinux (Arixtra) – tiêm
- rivaroxaban (Xarelto) – viên uống
- edoxaban (Savaysa) – viên nén bao uống
Phụ nữ mang thai và cho con bú nên cẩn thận và tuân theo chỉ định của bác sĩ khi sử dụng thuốc chống đông máu
IX. Có an toàn để dùng thuốc chống đông máu nếu tôi đang mang thai hoặc đang cho con bú không?
Hầu hết các thuốc chống đông máu chưa được nghiên cứu đầy đủ ở những bệnh nhân đang mang thai vì các thử nghiệm lâm sàng loại trừ chúng. Do đó, loại liệu pháp này thường được tránh trong thời kỳ mang thai và chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích sức khỏe tiềm ẩn cao hơn so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Đặc biệt, Warfarin là một loại thuốc nên tránh nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai. Dị tật bẩm sinh và chảy máu thai nhi đã được báo cáo trong loại liệu pháp này khi thực hiện trong thời kỳ mang thai. Hãy cẩn thận để không mang thai nếu bạn hiện đang điều trị loại liệu pháp này. Nếu bạn có thai hoặc đang cố gắng thụ thai, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức. Enoxaparin là một loại thuốc chống đông máu không qua nhau thai và không có bằng chứng về tác dụng đối với thai nhi. Nó thường được các bác sĩ khuyên dùng cho những bệnh nhân đang mang thai như một biện pháp thay thế cho liệu pháp uống với warfarin, không thể được sử dụng một cách an toàn trong thời kỳ mang thai. Có rất ít dữ liệu về sự bài tiết của thuốc này qua sữa mẹ. Bằng chứng hiện có cho thấy warfarin không được tiết qua sữa mẹ. Vì hầu hết các loại thuốc được bài tiết qua sữa mẹ, các chuyên gia y tế thường khuyến cáo rằng nếu bạn đang điều trị loại thuốc này, bạn không nên cho con bú.
X. Cơ chế hoạt động của thuốc chống đông máu
1. Làm thế nào các chất đối kháng vitamin K (warfarin) gây ra chống đông máu?
Warfarin ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông ở bệnh nhân bằng cách giảm sản xuất các yếu tố II, VII, IX, X và các protein chống đông máu C và S của gan. Những yếu tố này tham gia vào quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể. Việc sản xuất ra các yếu tố này của gan phụ thuộc vào lượng vitamin K.
2. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) và heparin gây ra chống đông máu như thế nào?
Heparin và các heparin trọng lượng phân tử thấp ngăn ngừa hình thành cục máu đông bằng cách ngăn chặn hoạt động của hai trong số 12 protein thúc đẩy đông máu trong máu (yếu tố X và II) có tác dụng cần thiết cho máu đông. Heparin trọng lượng phân tử thấp được sản xuất bằng cách bẻ gãy heparin về mặt hóa học thành các phân tử có kích thước nhỏ hơn. Không giống như heparin, các chuyên gia y tế không theo dõi tác dụng của heparin trọng lượng phân tử thấp bằng xét nghiệm máu và liều của heparin trọng lượng phân tử thấp không được chuẩn độ.
3. Cách chất ức chế thrombin gây ra chống đông máu
Thuốc ức chế thrombin hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của thrombin, một loại protein cần thiết cho quá trình đông máu và hình thành cục máu đông . Giảm hoạt động của thrombin làm giảm khả năng đông máu.
4. Chất ức chế yếu tố Xa gây ra chống đông máu như thế nào?
Thuốc ức chế yếu tố Xa là thuốc chống đông máu mới. Chúng ngăn chặn hoạt động của yếu tố Xa, một protein quan trọng trong quá trình đông máu khiến máu đông lại. Giảm hoạt động của yếu tố Xa làm giảm khả năng đông máu.
XI. Bảo quản, chế phẩm thuốc chống đông máu
Thuốc thuộc nhóm này có sẵn dưới dạng viên nén, viên nang, bột pha tiêm, ống tiêm đóng sẵn và trong lọ có chứa dung dịch tiêm. Một số thuốc chống đông máu tiêm tĩnh mạch (ví dụ, bivalirudin và heparin) được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch trong khi được chăm sóc y tế tại bệnh viện. Thuốc uống chống đông máu được bảo quản ở nhiệt độ phòng. Các ống tiêm đã được chiết rót sẵn và các lọ nhiều liều chứa heparin trọng lượng phân tử thấp, và các lọ heparin cũng được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Bình Phương
Hỏi đáp dịch vụ
Nếu các bạn có bất kỳ thắc mắc gì về bệnh đột quỵ, hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi dưới đây:Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?
Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Chóng mặt kéo dài, coi chừng đột quỵ: Bác sĩ cảnh báo dấu hiệu dễ nhầm lẫn
Chóng mặt là triệu chứng rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng vô hại. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ, đặc biệt khi kéo dài, dữ dội hoặc kèm theo các biểu hiện bất thường. Các bác sĩ khuyến cáo người dân cần nhận biết đúng để tránh nhầm lẫn nguy hiểm và không bỏ lỡ “thời gian vàng” điều trị.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
