Đột quỵ trẻ em: Thách thức lớn chưa có lời giải toàn diện
Tại hội nghị khoa học Stroke Intervention School 2025, PGS.TS.BS Nguyễn Lê Trung Hiếu – Trưởng khoa Thần kinh Bệnh viện Nhi đồng 2 đã chia sẻ những khó khăn đặc thù trong điều trị đột quỵ trẻ em. Khác với người lớn, bệnh nhi không thể tự nhận biết, không trình bày được triệu chứng, trong khi căn nguyên đột quỵ rất đa dạng và phức tạp. Việc chẩn đoán, điều trị còn thiếu quy trình chuẩn, thiết bị phù hợp và khuyến cáo riêng, khiến đột quỵ trẻ em trở thành lĩnh vực vẫn còn nhiều khoảng trống trong thực hành.
Chẩn đoán đột quỵ ở trẻ em: Trễ giờ vàng vì không nhận ra từ đầu
PGS.TS.BS Nguyễn Lê Trung Hiếu nhấn mạnh, đột quỵ ở trẻ em không hiếm như chúng ta vẫn nghĩ, tỷ lệ mắc có thể dao động từ 20-25/1.000 trẻ. Tuy nhiên, điểm khó nhất là biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, không điển hình như người lớn, nhất là ở trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh hoặc trẻ chưa biết diễn đạt.
Trẻ có thể chỉ biểu hiện bằng các triệu chứng mơ hồ như: co giật, đau đầu, khiếm khuyết thị lực, ngôn ngữ, vận động… hoặc đơn giản là mệt mỏi, bỏ bú, thay đổi ý thức. Chính vì vậy, phụ huynh và nhân viên y tế tuyến đầu thường không nghĩ đến đột quỵ, khiến trẻ nhập viện quá muộn, mất luôn cơ hội can thiệp giai đoạn “giờ vàng”.
Việc phân biệt với các bệnh lý khác như lupus, viêm khớp dạng thấp, rối loạn đông máu hay các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh càng làm tăng thêm mức độ phức tạp.
Về chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ khuyến cáo nếu có điều kiện thì MRI là lựa chọn ưu tiên hơn CT, giúp phát hiện bất thường mạch máu não sớm hơn. Tuy nhiên, không phải cơ sở nào cũng có đủ phương tiện và đội ngũ để chụp MRI cho trẻ đúng thời điểm, đúng kỹ thuật.
PGS.TS.BS Nguyễn Lê Trung Hiếu – Trưởng khoa Thần kinh Bệnh viện Nhi đồng 2
Từ điều trị cấp đến dự phòng dài hạn: Vẫn còn nhiều khoảng trống
Dù thế giới đã có khuyến cáo điều trị đột quỵ ở trẻ em từ AHA và ASA (năm 2015, cập nhật 2019), nhưng tại Việt Nam hiện chưa có hướng dẫn chính thức nào riêng cho trẻ, ngay cả trong khuyến cáo mới nhất của Bộ Y tế cũng không có phần dành cho bệnh nhi. Đa số các cơ sở nhi chỉ xây dựng quy trình nội bộ, tùy theo năng lực thiết bị và chuyên môn tại chỗ.
Với trẻ từ 2 tuổi trở lên, nếu có tắc động mạch lớn, cửa sổ dưới 6 giờ và đáp ứng các tiêu chuẩn lâm sàng như thang điểm PEB-NiHSS, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hầu hết trẻ nhập viện sau 6 giờ, thậm chí sau 1-3 ngày, khiến cơ hội điều trị cấp gần như không còn.
Dụng cụ can thiệp cho trẻ lại là một vấn đề khác, không phải cơ sở nào cũng có sẵn thiết bị phù hợp với mạch máu nhỏ, kích thước khác biệt theo độ tuổi. Thêm vào đó, việc khảo sát chống chỉ định rtPA hay đánh giá chính xác nguyên nhân đột quỵ (ví dụ bệnh tim bẩm sinh, các hội chứng di truyền, modap, lupus…) cũng chưa được triển khai đồng đều.

Về điều trị duy trì và dự phòng thứ phát, aspirin vẫn là lựa chọn được khuyến cáo, liều 1-5mg/kg/ngày. Vai trò của Clopidogrel vẫn còn đang được xem xét, chưa có chỉ định chính thức cho trẻ em. Phó giaops sự đặt ra câu hỏi “dùng aspirin đến bao giờ?” và hiện cũng chưa có đáp án thống nhất, nhưng nhiều chuyên gia đề xuất theo dõi ít nhất 2 năm và điều chỉnh theo từng cá thể bệnh nhi.
PGS.TS.BS Nguyễn Lê Trung Hiếu nhận định, điều trị đột quỵ trẻ em vẫn đang thiếu nhiều yếu tố nền tảng, từ nhận diện ban đầu, phương tiện chẩn đoán, quy trình can thiệp đến hệ thống hồi phục chức năng và theo dõi dài hạn. Dù một số trung tâm tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai điều trị cấp cho bệnh nhi, nhưng tất cả vẫn chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm cá thể. Bác sĩ kỳ vọng trong tương lai, sẽ có thêm nhiều đơn vị chuyên sâu, các khuyến cáo được soạn thảo phù hợp với trẻ em Việt Nam, giúp trẻ được tiếp cận điều trị đúng lúc, đúng cách, đúng nơi.

>> Điều trị toàn diện – Giải pháp then chốt giúp ngăn ngừa đột quỵ tái phát
>>> Tối ưu điều trị hẹp động mạch nội sọ: Khi nội khoa đi đến giới hạn, can thiệp là lựa chọn cần thiết
Minh Anh – Ảnh: Thanh Phú – benhdotquy.net
- Từ khóa:
- #độtquỵ
- #độtquỵnão
- #độtquỵtrẻem
Các biến chứng thường gặp sau nhồi máu cơ tim: Đừng chủ quan sau khi qua cơn nguy kịch
Nhồi máu cơ tim là một trong những bệnh lý tim mạch nguy hiểm nhất, xảy ra khi dòng máu nuôi cơ tim bị tắc nghẽn đột ngột, khiến một phần cơ tim bị tổn thương hoặc hoại tử. Nhờ sự phát triển của các phương pháp tái thông mạch vành hiện đại, tỷ lệ cứu sống người bệnh ngày càng cao. Tuy nhiên, vượt qua cơn nguy kịch chỉ là bước đầu, bởi sau nhồi máu cơ tim, người bệnh vẫn có nguy cơ đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Nam thanh niên 9 năm sống chung với tim đập nhanh, nhiều lần cấp cứu
Suốt gần một thập kỷ sống chung với những cơn tim đập nhanh bất thường, một nam thanh niên ở Trà Vinh liên tục phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng mệt lả, tụt huyết áp, choáng váng. Chỉ đến khi được xác định đúng nguyên nhân và điều trị bằng kỹ thuật chuyên sâu, anh mới thoát khỏi nỗi ám ảnh kéo dài suốt 9 năm.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
