Chụp cắt lớp phóng xạ positron giúp hỗ trợ phát hiện ung thư

Chụp cắt lớp phóng xạ Positron (PET scan) phát hiện các dấu hiệu sớm của ung thư, bệnh tim và rối loạn não. Chụp PET-CT kết hợp tạo ra hình ảnh 3D để chẩn đoán chính xác hơn.

14-09-2022 13:00
Theo dõi trên |

1. Chụp cắt lớp phóng xạ positron là gì?

Chụp cắt lớp phóng xạ positron (PET scan) tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô. Thủ thuật sử dụng một loại hóa chất phóng xạ tiêm an toàn được gọi là máy đo bức xạ và một thiết bị gọi là máy chụp PET. Máy quét phát hiện các tế bào bị bệnh hấp thụ một lượng lớn cảm biến bức xạ, điều này cho thấy có vấn đề về sức khỏe.

Bác sĩ có thể yêu cầu chụp PET scan để kiểm tra các dấu hiệu của:

  • Ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi và ung thư tuyến giáp.
  • Bệnh động mạch vành, đau tim hoặc các vấn đề về tim khác.
  • Rối loạn não, chẳng hạn như khối u não, động kinh, sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer.

Chụp cắt lớp phóng xạ positron (PET scan) tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô.Chụp cắt lớp phóng xạ positron (PET scan) tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô.

2. Chụp PET scan giúp phát hiện điều gì?

Chụp cắt lớp phát xạ positron có thể:

  • Đo các chức năng quan trọng, chẳng hạn như lưu lượng máu, sử dụng oxy và chuyển hóa đường (glucose) trong máu.
  • Xác định các cơ quan và mô không hoạt động như bình thường.
  • Phát hiện các tế bào khối u ung thư để giúp đánh giá sự lây lan (di căn) của ung thư.
  • Đánh giá xem kế hoạch điều trị đang hoạt động tốt như thế nào và giúp bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị, nếu cần.

PET scan giúp phát hiện các tế bào khối u ung thư để giúp đánh giá sự lây lan (di căn) của ung thư.

PET scan giúp phát hiện các tế bào khối u ung thư để giúp đánh giá sự lây lan (di căn) của ung thư.

»»» Xem thêm: Những điều bạn cần biết về căn bệnh ung thư

3. Chụp PET scan khác với chụp CT hoặc MRI như thế nào?

Chụp cắt lớp vi tính (CT) sử dụng tia X. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng nam châm và sóng vô tuyến. Cả hai đều tạo ra hình ảnh tĩnh của các cơ quan và cấu trúc cơ thể.

Chụp PET scan sử dụng một chất đánh dấu phóng xạ để cho biết cơ quan đang hoạt động như thế nào trong thời gian thực. Hình ảnh của PET scan có thể phát hiện những thay đổi tế bào trong các cơ quan và mô sớm hơn so với chụp CT và MRI. Các bác sĩ có thể thực hiện chụp PET và chụp CT cùng một lúc (PET-CT). Thử nghiệm kết hợp này tạo ra hình ảnh 3D cho phép chẩn đoán chính xác hơn.

Một số bệnh viện hiện sử dụng phương pháp quét PET/MRI kết hợp. Công nghệ mới này tạo ra hình ảnh có độ tương phản cực cao và chủ yếu có thể được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh ung thư mô mềm (não, đầu và cổ, gan và xương chậu).

Chụp cắt lớp vi tính (CT) sử dụng tia X. Chụp PET scan sử dụng một chất đánh dấu phóng xạ để cho biết cơ quan đang hoạt động như thế nào trong thời gian thực.Chụp cắt lớp vi tính (CT) sử dụng tia X. Chụp PET scan sử dụng một chất đánh dấu phóng xạ để cho biết cơ quan đang hoạt động như thế nào trong thời gian thực.

4. Chụp cắt lớp phóng xạ positron hoạt động như thế nào?

Chụp PET scan phát hiện các tế bào bị bệnh trong các cơ quan và mô. Bạn được tiêm vào tĩnh mạch (IV) một lượng an toàn thuốc phóng xạ. Chất này được gọi là chất đo bức xạ.

Các tế bào bị bệnh trong cơ thể bạn hấp thụ nhiều cảm biến bức xạ hơn những tế bào khỏe mạnh. Máy quét PET phát hiện bức xạ này và tạo ra hình ảnh của các mô bị ảnh hưởng. Chụp PET/CT kết hợp hình ảnh tia X từ chụp CT với hình ảnh quét PET.

5. Nên chuẩn bị như thế nào để chụp cắt lớp phóng xạ positron?

Chụp PET scan là một thủ tục ngoại trú, có nghĩa là bạn sẽ về nhà ngay trong ngày. Các bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về cách chuẩn bị cho quá trình chụp. Nhìn chung, bạn nên:

  • Đảm bảo rằng bác sĩ biết được tất cả các loại thuốc và chất bổ sung mà bạn dùng.
  • Thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể mang thai.
  • Không ăn bất cứ thứ gì trong sáu giờ trước khi thử nghiệm.
  • Chỉ uống nước.
  • Tránh dùng caffein trong 24 giờ trước khi xét nghiệm nếu bạn đang được kiểm tra vấn đề về tim.
  • Mặc quần áo thoải mái.

Toàn bộ quá trình chụp cắt lớp phóng xạ positron mất khoảng 2 giờ. Có thể mất đến 60 phút để cơ thể bạn hấp thụ thiết bị phóng xạ được tiêm vào. Trong thời gian này, bạn cần ngồi yên tĩnh và hạn chế cử động. Quá trình chụp PET scan thực tế mất khoảng 45 phút. Sau khi kiểm tra, bạn sẽ cần đợi trong khi kỹ thuật viên xem xét bản quét để đảm bảo hình ảnh rõ ràng.

Toàn bộ quá trình chụp cắt lớp phóng xạ positron mất khoảng 2 giờ.Toàn bộ quá trình chụp cắt lớp phóng xạ positron mất khoảng 2 giờ.

»»» Xem thêm: Ưu điểm của MRI 3 Tesla so với 1.5 Tesla là gì?  

6. Liệu có rủi ro nào khi chụp PET scan?

Lượng bức xạ trong chất đánh dấu phóng xạ rất thấp và không ở trong cơ thể bạn lâu. Bạn nên uống nhiều nước sau khi chụp PET scan để giúp thải thuốc phóng xạ ra khỏi cơ thể. Nhìn chung, chụp PET scan an toàn và hiếm khi gây ra vấn đề. Các trường hợp ngoại lệ bao gồm:

  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú không nên chụp cắt lớp phóng xạ positron. Bức xạ có thể có hại cho thai nhi và có thể truyền sang trẻ sơ sinh trong sữa mẹ.
  • Một số người có phản ứng dị ứng với chất đánh dấu phóng xạ chụp PET hoặc thuốc nhuộm cản quang chụp CT. Bác sĩ cung cấp cho bạn thuốc để nhanh chóng làm chậm và chấm dứt phản ứng này.
  • Những người mắc bệnh tiểu đường có thể không hấp thụ đường trong cảm biến bức xạ, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả quét. Các bác sĩ sẽ đưa ra các đề xuất để sửa đổi chế độ ăn uống và thuốc của bạn trước khi xét nghiệm.

Chụp PET scan là một thủ thuật không đau, giúp phát hiện bệnh sớm hơn so với chụp CT hoặc MRI. Chụp PET/CT kết hợp cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về các cơ quan và mô. Chụp PET có thể đảm bảo chẩn đoán chính xác và giúp bác sĩ phát triển một kế hoạch điều trị hiệu quả.

Anh Thi – Benhdotquy.net

Video

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ