Bệnh van tim: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

Bệnh van tim là tình trạng một hoặc nhiều van tim bị ảnh hưởng chức năng hoạt động, khiến việc lưu thông máu không thể diễn ra như bình thường, làm giảm chất lượng cuộc sống và đe dọa tính mạng bệnh nhân.

08-07-2022 12:00
Theo dõi trên |

1. Tổng quan về bệnh van tim

1.1. Bệnh van tim là gì?

Bệnh van tim đề cập đến bất kỳ tình trạng nào gây ngăn cản một hoặc nhiều van trong tim hoạt động bình thường. Nếu không được điều trị, bệnh van tim có thể khiến tim làm việc cực lực hơn, gây giảm chất lượng cuộc sống, thậm chí trở nên nguy hiểm đến tính mạng.

Trong nhiều trường hợp, các bác sĩ có thể phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn tối thiểu để sửa chữa hoặc thay thế van tim của người bệnh, khôi phục chức năng bình thường và giúp họ trở lại các hoạt động bình thường.

Có 4 van trong tim giúp đảm bảo máu chỉ chảy theo một hướng qua tim, bao gồm:

– Van hai lá (giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái),

– Van ba lá (giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải),

– Van động mạch chủ (giữa tâm thất trái và động mạch chủ)

– Van động mạch phổi (giữa tâm thất phải và động mạch phổi).

Máu nghèo oxy sẽ trở lại từ cơ thể đến tâm nhĩ phải của tim, sau đó đi qua van ba lá và vào tâm thất phải. Từ đó, máu đi qua van động mạch phổi để lấy oxy từ phổi.

Máu cùng với oxy sẽ trở lại qua các tĩnh mạch phổi đến tâm nhĩ trái của tim. Van hai lá cho phép máu đi từ tâm nhĩ trái đến tâm thất trái. Từ đó, máu giàu oxy sẽ đi qua van động mạch chủ và đi ra ngoài qua động mạch chủ đến phần còn lại của cơ thể.

Các van bao gồm các nắp mô nhỏ mở ra để cho phép máu di chuyển về phía trước qua tim trong một nửa nhịp tim. Những lá này đóng lại để ngăn máu chảy ngược trong nửa còn lại của nhịp tim.

Các lá van ở hai van (van hai lá và ba lá) cũng có các sợi mô xơ, dai được gọi là gân dây chằng nối các lá van với cơ nhú bên trong thành tâm thất. Các sợi dây chằng và cơ nhú giữ cho các lá van ổn định chống lại bất kỳ dòng chảy ngược nào của máu.

Hệ thống van timHệ thống van tim

1.2. Các loại bệnh van tim

1.2a. Hẹp van tim

Khi bị hẹp van tim, các mô tạo thành lá van trở nên cứng hơn, làm hẹp lỗ van và giảm lượng máu có thể chảy qua van. Hẹp nhẹ có thể không làm giảm chức năng tổng thể của tim. Tuy nhiên, van có thể trở nên hẹp đến mức làm giảm chức năng của tim, khiến tim bơm mạnh hơn và căng thẳng. Kết quả là, phần còn lại của cơ thể có thể không nhận được đủ lưu lượng máu.

Hẹp van timHẹp van tim

1.2b. Hở van tim

Hở van xảy ra khi các lá van không đóng hoàn toàn, để máu rò rỉ ngược qua van. Theo đó, trái tim phải bơm mạnh hơn để bù đắp cho dòng chảy ngược này và phần còn lại của cơ thể có thể nhận được ít lưu lượng máu hơn.

Máu có thể bị chảy ngược nếu bạn bị sa van hai lá, một vấn đề phổ biến trong đó các nắp van đi ngược vào tâm nhĩ trái khi tim đập.

Hở van timHở van tim

1.3. Bệnh van tim ảnh hưởng đến cơ thể tôi như thế nào?

Khi van tim hoạt động không bình thường, nó sẽ gây căng thẳng cho tim vì tim phải làm việc nhiều hơn. Ngoài ra, nó có thể khiến lượng máu đến cơ thể ít hơn.

»»» Xem thêm: Các bệnh tim thường gặp và cách nhận biết

2. Các triệu chứng và nguyên nhân gây ra bệnh van tim 

2.1. Các triệu chứng

Những người bị bệnh van tim thường không có triệu chứng. Nhưng khi vấn đề về van tim trở nên trầm trọng hơn, tim người bệnh đập mạnh hơn để bù đắp cho lượng máu giảm. Theo thời gian, bệnh van tim có thể trở nên tồi tệ đến mức các triệu chứng này bắt đầu xuất hiện:

– Khó thở, đặc biệt là khi hoạt động thể chất.

– Đánh trống ngực.

– Phù, sưng mắt cá chân, bàn chân hoặc bụng.

– Suy nhược hoặc chóng mặt.

– Tăng cân nhanh chóng.

– Khó chịu ở ngực, đặc biệt là khi gắng sức.

– Mệt mỏi.

– Nếu bệnh van là do nhiễm trùng, người bệnh có thể thấy sốt, ớn lạnh hoặc đau nhức cơ thể.

Khi vấn đề về van tim trở nên trầm trọng hơn, tim người bệnh đập mạnh hơn để bù đắp cho lượng máu giảm.Khi vấn đề về van tim trở nên trầm trọng hơn, tim người bệnh đập mạnh hơn để bù đắp cho lượng máu giảm.

2.2. Nguyên nhân nào gây ra bệnh van tim

Nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh van tim, bao gồm:

– Sốt thấp khớp do viêm họng không được điều trị.

– Đau tim làm tổn thương tim.

– Huyết áp cao.

– Do bẩm sinh, chẳng hạn như van động mạch chủ hoặc động mạch phổi không phát triển bình thường.

– Thoái hóa hoặc vôi hóa mô van, mất chức năng theo thời gian.

– Phình động mạch chủ ngực (động mạch chủ giãn ra, làm căng các lá van động mạch chủ và có thể gây rò rỉ).

– Suy tim.

– Nhiễm trùng trong tim (viêm nội tâm mạc nhiễm trùng).

Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân gây bệnh van tim.Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân gây bệnh van tim.

3. Chẩn đoán bệnh van tim như thế nào? 

Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh van tim bao gồm:

– Siêu âm tim

– Siêu âm tim qua thực quản: được thực hiện bằng cách đưa một đầu dò siêu âm xuống thực quản của người bệnh. Điều này có thể cung cấp hình ảnh rõ ràng hơn siêu âm tim thông thường vì thực quản nằm rất gần tim.

– Chụp X-quang ngực.

– Thông tim.

– Điện tâm đồ

– Chụp cộng hưởng từ: Sóng vô tuyến và nam châm hoạt động cùng nhau để tạo ra hình ảnh chất lượng cao về trái tim của bạn.

Điện tâm đồ giúp chẩn đoán bệnh van tim.Điện tâm đồ giúp chẩn đoán bệnh van tim.

»»» Xem thêm: Cách phát hiện và điều trị cơn đau tim

4. Điều trị bệnh van tim như thế nào?

Một vấn đề về van tim có thể nghiêm trọng nếu nó không được điều trị. Mặc dù bệnh nhân không thể phục hồi tổn thương van tim, nhưng có thể điều trị vấn đề này.

Các phương pháp điều trị bệnh van tim phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, bao gồm:

– Bảo vệ van khỏi bị hư hại thêm. – Dùng thuốc. – Phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn nếu cần thiết. – Gặp bác sĩ tim để thăm khám thường xuyên.

Quyết định chỉ định điều trị y tế, phẫu thuật phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:

– Các loại bệnh van. – Mức độ nghiêm trọng của bệnh. – Tuổi. – Tiền sử bệnh.

Nếu đang mang thai và bị bệnh van tim, bệnh nhân có thể nghỉ ngơi thêm và/hoặc uống một số loại thuốc an toàn cho thai nhi.

4.1. Phẫu thuật

Bệnh van tim là một vấn đề cơ học trong quá trình đóng hoặc mở của các lá van, và bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế van của mình. Một số trẻ sơ sinh và trẻ em sinh ra có vấn đề về van cần được phẫu thuật khi còn nhỏ.

Thông thường, phẫu thuật van có thể được kết hợp với các thủ thuật khác (chẳng hạn như nhiều hơn một thủ thuật van, phẫu thuật bắc cầu hoặc phẫu thuật điều trị rung nhĩ) để điều trị hoàn toàn bệnh tim của bệnh nhân.

Sửa van tim cho phép bác sĩ phẫu thuật sửa van bị hỏng, thường mà không cần sử dụng các bộ phận nhân tạo. Trong một số trường hợp, chẳng hạn như van hai lá hẹp, bác sĩ có thể sử dụng bóng trên ống thông để mở rộng van.

Ưu điểm của việc sửa chữa van là:

– Giảm nguy cơ nhiễm trùng. – Giảm nhu cầu dùng thuốc làm loãng máu suốt đời. – Bảo tồn sức mạnh và chức năng của cơ tim.

Bác sĩ phẫu thuật phải thay van cho bệnh nhân khi không thể sửa chữa. Thay van tim bao gồm việc tháo van cũ và khâu van mới vào. Van mới có thể là van cơ học hoặc sinh học (được làm bằng mô của người, bò hoặc lợn). Các van thay thế này có thể cung cấp đầy đủ chức năng khi không thể sửa chữa. Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại van mà người bệnh có thể phải dùng một số loại thuốc để ngăn ngừa cục máu đông hoặc lấy lại van mới sau 10 hoặc 15 năm.

Phẫu thuật van timPhẫu thuật van tim

4.2. Thuốc

Mặc dù thuốc không thể chữa khỏi bệnh van tim, nhưng việc kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh có thể giúp điều trị các triệu chứng và giảm nguy cơ bị đột quỵ hoặc ngừng tim đột ngột.

Bệnh nhân có thể ngừng dùng một số loại thuốc sau khi phẫu thuật van, nhưng họ có thể phải dùng các loại thuốc khác trong suốt phần đời còn lại của mình. Một số loại thuốc mà người bệnh có thể cần phải dùng tới như:

– Ngăn ngừa rối loạn nhịp tim hoặc cục máu đông. – Giảm huyết áp hoặc mức cholesterol. – Điều trị suy tim hoặc bệnh mạch vành.

Mặc dù thuốc không thể chữa khỏi bệnh van tim, nhưng việc kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh có thể giúp điều trị các triệu chứng và giảm nguy cơ bị đột quỵ hoặc ngừng tim đột ngột.Mặc dù thuốc không thể chữa khỏi bệnh van tim, nhưng việc kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh có thể giúp điều trị các triệu chứng và giảm nguy cơ bị đột quỵ hoặc ngừng tim đột ngột.

4.3. Các biến chứng hoặc tác dụng phụ của điều trị

Những người lớn tuổi và những người có sức khỏe có nguy cơ cao bị biến chứng do phẫu thuật thay van.

Các biến chứng, hiếm khi gây tử vong, có thể bao gồm:

– Nhiễm trùng. – Rung tâm nhĩ hoặc một loại nhịp tim bất thường khác. – Chảy máu. – Cục máu đông. – Suy thận. – Đột quỵ hoặc cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA). »»» Xem thêm: Rối loạn nhịp tim, làm sao nhận diện?

5. Phòng ngừa bệnh van tim như thế nào?

Mặc dù bạn không thể thay đổi một số yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như tuổi tác, nhưng có những điều bạn có thể làm để giảm nguy cơ mắc bệnh van tim. Bao gồm:

– Điều trị nhiễm trùng kịp thời. – Tăng cường hoạt động thể chất. – Ăn thực phẩm lành mạnh. – Giữ cân nặng hợp lý. – Tiếp tục dùng thuốc điều trị huyết áp cao và/hoặc cholesterol cao nếu bạn có những tình trạng đó. – Không hút thuốc lá. – Không sử dụng thuốc kích thích, đặc biệt là thuốc IV làm tăng nguy cơ nhiễm trùng van tim.

Tăng cường hoạt động thể chất kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh giúp bạn phòng ngừa bệnh van tim hiệu quả.Tăng cường hoạt động thể chất kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh giúp bạn phòng ngừa bệnh van tim hiệu quả.

Nhiễm trùng này có thể làm hỏng hoặc phá hủy van tim của bạn rất nhiều và có thể gây tử vong. Bệnh nhân vẫn có nguy cơ mắc bệnh ngay cả khi họ đã phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế van.

Vì vậy, để ngăn ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, bạn nên:

– Nói với nha sĩ nếu bạn đang bị bệnh van tim.

– Tìm đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng của nhiễm trùng.

– Chăm sóc tốt cho răng và nướu.

– Hỏi ý kiến bác sĩ tim liệu bạn có nên dùng thuốc kháng sinh trước bất kỳ thủ thuật nha khoa nào, phẫu thuật lớn hay nhỏ, hoặc xét nghiệm xâm lấn hay không.

Thi Nguyên – Benhdotquy.net

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu các bác sĩ tại Việt Nam triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser trong điều trị hẹp tắc động mạch chi dưới, mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân cao tuổi mắc nhiều bệnh nền.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ