Những loại thuốc nào giúp điều trị rối loạn nhịp tim?

Việc sử dụng thuốc điều trị rối loạn nhịp tim giúp bệnh nhân bị nhịp tim nhanh, chậm hoặc bất thường có thể đưa nhịp tim về giới hạn bình thường. Dưới đây là một số loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim phổ biến mà người bệnh cần biết.

06-07-2022 11:30
Theo dõi trên |

1. Bệnh rối loạn nhịp tim là gì?

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Trong nhiều trường hợp, rối loạn nhịp tim có thể không nghiêm trọng hoặc không cần điều trị gì cả. Tuy nhiên, nếu bác sĩ nhận thấy rằng rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn về tim, họ có thể kê đơn thuốc.

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.

Một số loại thuốc có thể giúp kiểm soát hoặc giải quyết chứng rối loạn nhịp tim. Loại thuốc phù hợp sẽ phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp tim mà người bệnh mắc phải.

Dưới đây là những điều cần biết về thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.

2. Thuốc chống loạn nhịp tim

Thuốc chống loạn nhịp tim có thể được kê đơn nếu người bệnh bị rối loạn nhịp tim nhanh, nhịp tim sớm hoặc quá mức. Những loại thuốc này có tác dụng điều chỉnh nhịp tim, khôi phục nhịp tim bình thường bằng cách thay đổi dòng điện.

Hầu hết các loại thuốc chống loạn nhịp tim đều ở dạng viên và thường được sử dụng lâu dài. Trong trường hợp khẩn cấp, một số có thể được tiêm tĩnh mạch. Các loại thuốc phổ biến nhất trong nhóm này là: amiodarone (Cordarone, Pacerone); flecainide (Tambocor); ibutilide (Corvert); lidocain (Xylocaine);  procainamide (Procan, Procanbid); propafenone (Rythmol); quinidine (nhiều biệt dược); Tocains (Tonocarids)…

Amiodarone là một trong những loại thuốc phổ biến có tác dụng chống loạn nhịp tim.Amiodarone là một trong những loại thuốc phổ biến có tác dụng chống loạn nhịp tim.

Mặc dù những loại thuốc này có thể giúp điều chỉnh chứng rối loạn nhịp tim, nhưng cũng có nguy cơ là chúng có thể khiến chứng loạn nhịp tim tái phát hoặc thường xuyên hơn. Nếu phát triển chứng loạn nhịp tim trong khi dùng thuốc chống loạn nhịp tim, hãy gọi cho bác sĩ ngay lập tức.

»»» Xem thêm: Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim Amiodarone: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

3. Thuốc chẹn kênh canxi

Nếu bạn bị đau thắt ngực, huyết áp cao hoặc thấp và rối loạn nhịp tim, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn kênh canxi. Những loại thuốc này làm giãn mạch máu, cho phép máu lưu thông nhiều hơn đến tim, giúp giảm đau ngực và giảm huyết áp.

Những loại thuốc này cũng có thể làm chậm nhịp tim của người bệnh. Nhịp tim giảm và huyết áp giảm làm giảm căng thẳng cho tim và giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Hầu hết các thuốc chẹn kênh canxi có dạng viên nén, nhưng một số cũng có ở dạng tiêm tĩnh mạch. Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng lâu dài.

Ví dụ về các thuốc chẹn kênh canxi phổ biến bao gồm: amlodipine (Norvasc); diltiazem (Cardizem, Tiazac); felodipine; isradipine; nicardipine (Cardene SR); nifedipine (Procardia); nisoldipine (Sular); verapamil (Calan, Verelan, Covera-HS).

Các tác dụng phụ của những loại thuốc này khác nhau. Một số người bị nhịp tim nhanh, chóng mặt, táo bón và đau đầu. Những người khác tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm phát ban hoặc sưng ở chân và bàn chân.

Amlodipine là một trong những thuốc chẹn kênh canxi phổ biến.Amlodipine là một trong những thuốc chẹn kênh canxi phổ biến giúp điều trị rối loạn nhịp tim.

4. Thuốc chẹn beta

Nếu bạn được chẩn đoán mắc chứng nhịp tim nhanh, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn beta.

Thuốc chẹn beta ngăn chặn hoạt động của hormone adrenaline. Điều này có thể làm giảm nhịp tim nhanh của bạn bằng cách làm chậm nhịp tim. Thuốc cũng có thể làm giảm huyết áp và giảm căng thẳng cho tim.

Ví dụ về thuốc chẹn beta bao gồm: acebutolol (Sectral); atenolol (Tenormin); bisoprolol (Zebeta); metoprolol (Lopressor, Toprol-XL); nadolol (Corgard); propranolol (Inderal LA, InnoPran XL)

Các tác dụng phụ của thuốc chẹn beta bao gồm mệt mỏi, lạnh tay và nhức đầu. Đôi khi những loại thuốc này cũng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Một số người cho biết họ gặp các vấn đề về dạ dày, táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng thuốc chẹn beta.

Acebutolol là một loại thuốc chẹn beta thường gặp.Acebutolol là một loại thuốc chẹn beta thường gặp giúp điều trị rối loạn nhịp tim.

5. Thuốc chống đông máu

Thuốc chống đông máu là một loại thuốc làm loãng máu. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống đông máu nếu rối loạn nhịp tim khiến bệnh nhân có nguy cơ bị cục máu đông hoặc đột quỵ do cục máu đông gây ra.

Đối với một số người, nhịp tim bất thường sẽ thay đổi cách máu chảy qua hệ thống của họ. Ví dụ, rung tâm nhĩ có thể khiến máu đọng lại trong tim, dẫn đến hình thành cục máu đông.

Thuốc chống đông máu không khắc phục được vấn đề về nhịp tim. Thuốc chỉ giúp giảm nguy cơ đông máu do rối loạn nhịp tim nhất định.

Warfarin là một trong những loại thuốc chống đông máu phổ biến nhất. Tuy nhiên, thuốc chống đông máu đường uống không chứa vitamin K (NOAC) hiện được khuyên dùng thay vì warfarin trừ khi bệnh nhân bị hẹp van hai lá mức độ trung bình đến nặng hoặc van tim nhân tạo. NOAC bao gồm: dabigatran (Pradaxa); rivaroxaban (Xarelto); apixaban (Eliquis); edoxaban (Savaysa).

Thuốc chống đông máu khá hiệu quả nhưng chúng cũng có thể khiến cơ thể người bệnh giảm khả năng cầm máu. Vì lý do này, người bệnh nên theo dõi bất kỳ dấu hiệu chảy máu bên trong nào, chẳng hạn như phân có máu hay các vết bầm tím.

Bác sĩ có thể kê đơn aspirin thay vì warfarin nếu họ nhận thấy rằng bệnh nhân có ít nguy cơ hình thành cục máu đông hơn. Aspirin không có tác dụng làm loãng máu mạnh như warfarin. Tuy nhiên, nó có nguy cơ gây chảy máu thấp hơn.

Aspirin không có tác dụng làm loãng máu mạnh như warfarin nhưng nó có nguy cơ gây chảy máu thấp hơn.Aspirin không có tác dụng làm loãng máu mạnh như warfarin nhưng nó có nguy cơ gây chảy máu thấp hơn.

»»» Xem thêm: Điểm danh các loại thuốc điều trị bệnh động mạch vành

6. Những lưu ý để bảo vệ trái tim khoẻ mạnh

Trái tim là một cơ quan rất quan trọng. Vì vậy, để giữ an toàn khi dùng thuốc, người bệnh có thể thử các mẹo sau:

– Trao đổi với bác sĩ để hiểu hơn về các loại thuốc mà họ đã kê cho mình.

– Chỉ dùng thuốc theo chỉ dẫn.

– Nói với bác sĩ về tất cả các tình trạng y tế khác mà bạn có và các loại thuốc bạn dùng.

– Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu nhận thấy bất kỳ điều gì bất thường hoặc xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

Anh Thi – Benhdotquy.net

Ngồi lâu, ít vận động: Mối nguy kép cho tim và đường huyết

Ngồi lâu, ít vận động: Mối nguy kép cho tim và đường huyết

Không chỉ người thừa cân, béo phì mới có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và rối loạn đường huyết. Việc ngồi lâu, ít vận động trong thời gian dài cũng có thể âm thầm làm suy giảm sức khỏe chuyển hóa, tăng nguy cơ kháng insulin, tiểu đường type 2 và các bệnh lý tim mạch.

Video

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Còn 3–4,5 giờ đầu sau đột quỵ có nghĩa là chưa cần vội

Nhiều người cho rằng đột quỵ chỉ cần đến bệnh viện trong vòng 3–4,5 giờ đầu nên chưa cần quá gấp gáp khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, đây là một quan niệm nguy hiểm. Trong đột quỵ, mỗi phút trôi qua có thể khiến hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi. “Thời gian vàng” không phải là khoảng thời gian để chờ đợi, mà là khoảng thời gian quý giá để người bệnh được cấp cứu càng sớm càng tốt, giúp tăng cơ hội cứu não, giảm di chứng và nâng cao khả năng hồi phục.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ