Dipyridamole là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng
Dipyridamole là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu. Nó ngăn chặn một loại tế bào máu (tiểu cầu) kết dính với nhau và hình thành một cục máu đông nguy hiểm. Từ đó giúp phòng ngừa biến chứng nghiêm trọng của đông máu như đột quỵ, đau tim hoặc thuyên tắc phổi.
Mục lục
1. Công dụng thuốc Dipyridamole
Thuốc Dipyridamole giúp ngăn ngừa cục máu đông nếu bạn tăng nguy cơ mắc bệnh này. Nguy cơ của bạn cao hơn nếu bạn đã hoặc đã từng: – Đột quỵ hoặc “đột quỵ nhỏ” (cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua hoặc TIA) – Một cuộc phẫu thuật ở tim của bạn để thay thế van tim
2. Những thông tin quan trọng về thuốc Dipyridamole
Các tác dụng phụ chính của Dipyridamole là cảm thấy hay bị ốm, nhức đầu và tiêu chảy. Bạn có thể uống rượu với Dipyridamole. Tuy nhiên, không uống quá nhiều trong khi dùng thuốc này. Nó có thể làm cho bạn chóng mặt hoặc choáng váng. Bác sĩ có thể kê đơn Dipyridamole một mình hoặc với aspirin liều thấp hàng ngày. Một số loại thuốc có chứa sự kết hợp của Dipyridamole và aspirin liều thấp (biệt dược Molita).
Thuốc Dipyridamole thuộc phân nhóm thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết.
»»» Xem thêm: Thuốc chống đông máu Rivaroxaban sử dụng ra sao, tác dụng phụ thế nào?
3. Ai có thể và không thể dùng thuốc Dipyridamole?
Người lớn từ 18 tuổi trở lên có thể dùng Dipyridamole để ngăn ngừa đột quỵ và sau phẫu thuật thay van tim. Đôi khi thuốc được kê cho trẻ em để điều trị một bệnh hiếm gặp gọi là bệnh Kawasaki hoặc ngăn ngừa cục máu đông sau khi phẫu thuật tim. Dipyridamole không thích hợp cho một số người. Để đảm bảo thuốc này an toàn cho bạn, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn: – Đã từng có phản ứng dị ứng với Dipyridamole hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác. – Bị đau thắt ngực hoặc các vấn đề về tim khác, hoặc bị đau tim gần đây. – Mắc bệnh suy yếu cơ gọi là bệnh nhược cơ. – Có bất kỳ rối loạn chảy máu nào, chẳng hạn như bệnh máu khó đông hoặc bệnh von Willebrand. – Bị huyết áp thấp. – Bị đau nửa đầu. – Đang cố gắng mang thai, đang mang thai hoặc đang cho con bú.
3.1 Dipyridamole và mang thai
Dipyridamole không thường được sử dụng trong thai kỳ. Điều này là do có rất ít thông tin về cách thuốc có thể ảnh hưởng đến em bé của bạn. Tuy nhiên, bác sĩ có thể khuyên bạn dùng nếu họ cho rằng lợi ích của việc dùng thuốc lớn hơn bất kỳ rủi ro nào. Nếu bạn đang cố gắng có thai hoặc bạn đã mang thai, hãy nói chuyện với bác sĩ về những lợi ích và tác hại có thể có của việc dùng Dipyridamole. Những điều này sẽ phụ thuộc vào việc bạn đang mang thai bao nhiêu tuần và lý do bạn cần dùng thuốc. Có thể có các loại thuốc khác phù hợp hơn cho bạn khi bạn đang mang thai.
3.2 Dipyridamole và cho con bú
Chỉ dùng Dipyridamole khi cho con bú nếu bác sĩ khuyên bạn. Người ta không biết bao nhiêu Dipyridamole đi vào sữa mẹ, nhưng nó có thể là một lượng nhỏ. Nếu bác sĩ cho biết bạn có thể tiếp tục dùng Dipyridamole, thì hãy theo dõi trẻ để biết bất kỳ tác dụng phụ nào có thể xảy ra, chẳng hạn như vết bầm tím hoặc dễ chảy máu. Tuy nhiên, không chắc rằng Dipyridamole sẽ gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho con bạn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về em bé của bạn khi bạn đang cho con bú.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Dipyridamole?
Bạn dùng bao nhiêu Dipyridamole tùy thuộc vào dạng bạn đã được kê đơn. Luôn làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Dipyridamole chỉ có sẵn theo toa. Nó có dạng viên nén và viên nang giải phóng chậm. Nó cũng có sẵn dưới dạng chất lỏng nếu bạn cảm thấy khó nuốt viên nén hoặc viên nang. Dạng thuốc và hàm lượng: – Viên nén 25 mg, 50 mg và 75 mg. – Nang giải phóng chậm 200 mg. – Ống tiêm: 10 mg/2 ml, 50 mg/10 ml (chỉ dùng trong chấn đoán).
4.1 Liều lượng thuốc Dipyridamole
– Liều thông thường đối với viên nang giải phóng chậm là 200mg, uống 2 lần/ngày. – Liều thông thường cho viên nén và chất lỏng là 300mg đến 600mg, uống 3 hoặc 4 lần/ngày. Nếu bác sĩ kê đơn cho con bạn, chúng thường cần uống 2 hoặc 3 lần một ngày. Bác sĩ sẽ sử dụng cân nặng của con bạn để tính ra liều lượng phù hợp.
4.2 Cách uống viên nang giải phóng chậm
Những loại thuốc này giải phóng thuốc từ từ trong cơ thể của bạn trong vài giờ. Bạn sẽ thường uống 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối. Uống viên nang của bạn cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Nuốt toàn bộ chúng với một ly nước. Đừng nghiền nát hoặc nhai chúng. Viên nang không được kê đơn cho trẻ em.
4.3 Cách uống viên nén hoặc chất lỏng
Bác sĩ sẽ cho bạn biết nên dùng liều 3 hay 4 lần một ngày. Uống trước bữa ăn vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Nuốt toàn bộ viên thuốc với một ly nước. Chất lỏng Dipyridamole đi kèm với ống tiêm hoặc thìa để giúp bạn hoặc con bạn lấy đúng liều lượng. Nếu bạn không có ống tiêm hoặc thìa, hãy hỏi dược sĩ của bạn. Không sử dụng muỗng cà phê nhà bếp vì nó sẽ không cung cấp cho bạn lượng thích hợp.
4.4 Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi quên uống thuốc Dipyridamole?
Nếu bạn quên dùng Dipyridamole, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến lúc dùng liều tiếp theo. Trong trường hợp này, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên. Nếu bạn thường xuyên quên liều, có thể hữu ích khi đặt báo thức để nhắc nhở bạn. Bạn cũng có thể hỏi ý kiến dược sĩ về những cách khác để nhớ uống thuốc.
4.5 Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi uống quá liều thuốc Dipyridamole?
Dùng thêm 1 hoặc 2 liều ít có khả năng gây hại cho bạn. Tuy nhiên, lượng Dipyridamole có thể dẫn đến quá liều là khác nhau ở mỗi người. Khi bạn dùng quá nhiều Dipyridamole và bạn có thể gặp bất kỳ triệu chứng nào bao gồm: – Nhịp tim nhanh hơn hoặc đau ở ngực – đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề về tim. – Cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt là khi bạn đứng lên hoặc ngồi dậy nhanh chóng. – Khó thở, thở khò khè và tức ngực. Hãy gọi xe cấp cứu 115 để đến bệnh viện, đừng tự lái xe hoặc nhờ người khác chở bạn. Nhớ mang theo gói Dipyridamole hoặc tờ rơi bên trong cùng với bất kỳ loại thuốc nào còn lại bên mình. »»» Xem thêm: Ticagrelor: thuốc chống kết tập tiểu cầu giúp ngăn ngừa cục máu đông
5. Tác dụng phụ của thuốc Dipyridamole
Giống như tất cả các loại thuốc, Dipyridamole có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng mắc phải.
5.1 Các tác dụng phụ thường gặp
Những tác dụng phụ phổ biến này xảy ra ở hơn 1 trong 100 người. Nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn nếu những tác dụng phụ này làm phiền bạn hoặc không biến mất: – Cảm thấy mệt mỏi – Tiêu chảy và bị ốm – Đau đầu – Cảm thấy chóng mặt – Cảm thấy nóng và đỏ bừng
5.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng
Các tác dụng phụ nghiêm trọng rất hiếm và chỉ xảy ra với tỷ lệ chưa đến 1 trên 1.000 người. Cần hành động ngay lập tức bằng cách gọi cấp cứu 115 nếu bạn bị đau ở ngực, khó thở hoặc tim đập nhanh.
5.3 Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Trong một số trường hợp hiếm hoi, Dipyridamole có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ). Bạn cần liên hệ y tế ngay nếu: – Bị phát ban trên da có thể bao gồm ngứa, đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc da. – Đang thở khò khè – Bị tức ở ngực hoặc cổ họng – Khó thở hoặc khó nói – Miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn bắt đầu sưng tấy Bạn có thể bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng và có thể cần được điều trị ngay tại bệnh viện. Đây không phải là tất cả các tác dụng phụ của dipyridamole. Để có danh sách đầy đủ, hãy xem tờ rơi bên trong gói thuốc của bạn.
5.4 Cách đối phó với tác dụng phụ của thuốc Dipyridamole
– Cảm thấy buồn nôn: hãy thử uống thuốc cùng hoặc sau bữa ăn hoặc bữa ăn nhẹ. Nó cũng có thể hữu ích nếu bạn không ăn thức ăn nhiều gia vị hoặc nhiều gia vị. – Tiêu chảy và bị ốm: uống nhiều nước thành từng ngụm nhỏ và thường xuyên. Nói chuyện với dược sĩ nếu bạn có dấu hiệu mất nước, chẳng hạn như đi tiểu ít hơn bình thường hoặc đi tiểu sẫm màu, có mùi nồng. Không dùng bất kỳ loại thuốc nào khác để điều trị tiêu chảy hoặc nôn mửa mà không nói chuyện với dược sĩ hoặc bác sĩ. – Nhức đầu: hãy đảm bảo rằng bạn nghỉ ngơi và uống nhiều nước. Không uống quá nhiều rượu. Yêu cầu dược sĩ giới thiệu một loại thuốc giảm đau. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu cơn đau đầu nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn một tuần. – Cảm thấy chóng mặt: nếu Dipyridamole khiến bạn cảm thấy chóng mặt khi đứng lên, hãy thử đứng dậy thật chậm hoặc ngồi xuống cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn. Nếu bạn bắt đầu cảm thấy chóng mặt, hãy nằm xuống để không bị ngất, sau đó ngồi dậy một lúc cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn. Không lái xe, đi xe đạp hoặc sử dụng các công cụ hoặc máy móc nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc hơi run. – Cảm thấy nóng và bừng bừng: hãy thử cắt giảm cà phê, trà và rượu. Có thể giúp căn phòng mát mẻ và sử dụng quạt. Bạn cũng có thể xịt nước mát lên mặt hoặc nhâm nhi đồ uống lạnh hoặc đá. Cơn bốc hỏa sẽ biến mất sau vài ngày. Nếu không hoặc nếu nó gây ra vấn đề cho bạn, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn. »»» Xem thêm: Aspirin (Acetylsalicylic acid) là thuốc gì, sử dụng ra sao?
6. Tương tác thuốc Dipyridamole
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của Dipyridamole. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng những loại thuốc này trước khi bắt đầu dùng Dipyridamole: – Các loại thuốc khác để ngăn ngừa cục máu đông, chẳng hạn như aspirin liều thấp, clopidogrel, ticagrelor, warfarin, dabigatran, apixaban hoặc rivaroxaban. – Thuốc điều trị huyết áp cao, chẳng hạn như bisoprolol, ramipril hoặc furosemide. – Thuốc khó tiêu, chẳng hạn như ranitidine, thuốc ức chế bơm proton như omeprazole hoặc thuốc kháng axit có chứa magiê hoặc nhôm. – Digoxin cho các vấn đề về tim. – Thuốc điều trị bệnh nhược cơ.
Thuốc Dipyridamole có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ.
6.1 Dùng Dipyridamole với thuốc giảm đau hàng ngày
Bạn có thể dùng paracetamol cùng với Dipyridamole nếu cần thuốc giảm đau. Không dùng aspirin để giảm đau (viên nén 300mg) hoặc ibuprofen khi đang dùng dipyridamole trừ khi bác sĩ cho biết là được. Chúng làm tăng nguy cơ chảy máu. Để ngăn ngừa cục máu đông, bác sĩ có thể kê đơn aspirin liều thấp hàng ngày (viên nén 75mg) để uống cùng với Dipyridamole.
6.2 Dùng Dipyridamole với các loại thuốc khó tiêu
Một số loại thuốc khó tiêu, chẳng hạn như omeprazole, có thể làm giảm tác dụng của Dipyridamole. Điều này rất quan trọng nếu bạn đang dùng Dipyridamole dưới dạng viên nén hoặc chất lỏng, nhưng không thành vấn đề nếu bạn đang dùng viên nang. Nếu bạn cần dùng thuốc khó tiêu, không dùng chúng cùng lúc trong ngày dưới dạng viên nén hoặc chất lỏng Dipyridamole. Uống thuốc từ 2 đến 3 giờ trước hoặc sau khi dùng Dipyridamole.
6.3 Trộn Dipyridamole với các biện pháp thảo dược và bổ sung
Có thể có vấn đề khi dùng một số biện pháp thảo dược và chất bổ sung với dipyridamole, đặc biệt là những loại có thể ảnh hưởng đến máu của bạn, chẳng hạn như bạch quả.
7. Bảo quản thuốc Dipyridamole
– Bạn nên bảo quản thuốc Dipyridamole ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. – Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi. Phần 2: Giải đáp 15 câu hỏi thường gặp về thuốc Dipyridamole
Diệu Nhi, benhdotquy.net
Tài xế đột quỵ khi lái xe, kịp tấp vào lề trước khi qua đời
Lên cơn đột quỵ khi đang điều khiển xe khách, nam tài xế vẫn cố gắng tấp xe vào lề để tránh tai nạn, trước khi lịm đi và tử vong sau đó.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?
Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
