Bệnh đa xơ cứng: trị khó nhưng kiểm soát dễ

Bệnh đã xơ cứng xảy ra khi hệ thống phòng chống nhiễm trùng của cơ thể tấn công và phá hủy những tế bào và kết nối thần kinh trong não và tủy sống.

16-06-2022 10:49
Theo dõi trên |

1. Bệnh đa xơ cứng là gì?

Bệnh đa xơ cứng (MS) là một bệnh có khả năng gây tàn phế cho não và tủy sống (hệ thần kinh trung ương).

Trong bệnh đa xơ cứng, hệ thống miễn dịch tấn công lớp vỏ bảo vệ (myelin) bao phủ các sợi thần kinh và gây ra các vấn đề liên lạc giữa não và phần còn lại của cơ thể. Cuối cùng, bệnh có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn hoặc suy thoái các dây thần kinh.

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đa xơ cứng rất khác nhau và phụ thuộc vào số lượng dây thần kinh bị tổn thương và dây thần kinh nào bị ảnh hưởng. Một số người bị đa xơ cứng nặng có thể mất khả năng đi lại độc lập hoặc hoàn toàn, trong khi những người khác có thể thuyên giảm trong thời gian dài mà không có bất kỳ triệu chứng mới nào.

Không có cách chữa khỏi bệnh đa xơ cứng. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị có thể giúp tăng tốc độ phục hồi sau các cuộc tấn công, điều chỉnh tiến trình của bệnh và quản lý các triệu chứng.

»»» Xem thêm: Thừa cân làm tăng gấp đôi nguy cơ bị đột quỵ

2. Triệu chứng của bệnh đa xơ cứng

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đa xơ cứng có thể rất khác nhau ở mỗi người và trong quá trình của bệnh tùy thuộc vào vị trí của các sợi thần kinh bị ảnh hưởng. Các triệu chứng thường ảnh hưởng đến chuyển động, chẳng hạn như:

– Tê hoặc yếu ở một hoặc nhiều chi, thường xảy ra ở một bên cơ thể của bạn tại một thời điểm.

– Cảm giác điện giật xảy ra với một số cử động cổ, đặc biệt là cúi cổ về phía trước (dấu hiệu Lhermitte)

– Run, thiếu phối hợp hoặc dáng đi không vững.

Các vấn đề về thị lực cũng phổ biến, bao gồm:

– Mất thị lực một phần hoặc hoàn toàn, thường ở một bên mắt, thường bị đau khi cử động mắt.

– Nhìn đôi kéo dài.

– Mờ mắt.

Các triệu chứng đa xơ cứng cũng có thể bao gồm:

– Nói lắp.

– Mệt mỏi.

– Chóng mặt.

– Ngứa ran hoặc đau ở các bộ phận trên cơ thể.

– Các vấn đề với chức năng tình dục, ruột và bàng quang.

Bạn cần khám bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào ở trên mà không rõ lý do.

 Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đa xơ cứng có thể rất khác nhau ở mỗi người. Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đa xơ cứng có thể rất khác nhau ở mỗi người.

3. Diễn tiến bệnh

Hầu hết những người bị đa xơ cứng đều có một đợt bệnh tái phát và thuyên giảm. Họ trải qua giai đoạn các triệu chứng mới/ tái phát phát triển trong nhiều ngày/ nhiều tuần và thường cải thiện một phần hoặc hoàn toàn. Những đợt tái phát này được theo sau bởi các giai đoạn thuyên giảm bệnh yên tĩnh có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm.

Sự gia tăng nhỏ nhiệt độ cơ thể có thể tạm thời làm trầm trọng thêm các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đa xơ cứng, nhưng đây không được coi là bệnh tái phát thực sự.

Ít nhất 50% những người bị đa xơ cứng thuyên giảm tái phát cuối cùng phát triển các triệu chứng tiến triển ổn định, có hoặc không có giai đoạn thuyên giảm, trong vòng 10 – 20 năm kể từ khi bệnh khởi phát. Đây được gọi là đa xơ cứng tiến triển thứ cấp.

Các triệu chứng ngày càng trầm trọng hơn thường bao gồm các vấn đề về khả năng vận động và dáng đi. Tỷ lệ tiến triển của bệnh rất khác nhau giữa những người bị đa xơ cứng tiến triển thứ phát.

Một số người bị đa xơ cứng trải qua giai đoạn khởi phát từ từ và tiến triển ổn định của các dấu hiệu, triệu chứng mà không có bất kỳ sự tái phát nào, được gọi là đa xơ cứng tiến triển nguyên phát.

»»» Xem thêm: Bệnh động mạch ngoại biên (PAD): Chẩn đoán, điều trị và các biến chứng

4. Nguyên nhân gây bệnh đa xơ cứng là gì?

Nguyên nhân của bệnh đa xơ cứng chưa được biết rõ. Nó được coi là một bệnh tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô của chính nó. Trong trường hợp đa xơ cứng, sự cố hệ thống miễn dịch này phá hủy chất béo bao bọc và bảo vệ các sợi thần kinh trong não và tủy sống (myelin).

Myelin có thể được so sánh với lớp phủ cách điện trên dây dẫn điện. Khi myelin bảo vệ bị hư hại và sợi thần kinh bị lộ ra ngoài, các thông điệp truyền đi dọc theo sợi thần kinh đó có thể bị chậm lại hoặc bị chặn.

Không rõ tại sao đa xơ cứng lại phát triển ở một số người chứ không phải những người khác. Điều này có thể do sự kết hợp của di truyền và các yếu tố môi trường.

5. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh đa xơ cứng 

Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh đa xơ cứng:

– Tuổi tác: Đa xơ cứng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng khởi phát thường xảy ra vào khoảng 20 – 40 tuổi. Tuy nhiên, những người trẻ hơn và lớn tuổi có thể bị ảnh hưởng.

– Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ mắc đa xơ cứng tái phát cao hơn nam giới gấp 2-3 lần.

– Tiền sử gia đình: Nếu một trong số cha mẹ hoặc anh chị em của bạn từng bị đa xơ cứng, bạn có nguy cơ cao mắc bệnh.

– Một số bệnh nhiễm trùng: Nhiều loại vi-rút có liên quan đến đa xơ cứng, bao gồm cả Epstein-Barr, vi-rút gây ra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.

– Chủng tộc: Người da trắng, đặc biệt là người gốc Bắc Âu, có nguy cơ mắc đa xơ cứng cao nhất. Những người gốc Á, Phi hoặc Mỹ bản địa có nguy cơ mắc bệnh thấp nhất.

– Khí hậu: Đa xơ cứng phổ biến hơn nhiều ở các nước có khí hậu ôn đới, bao gồm Canada, miền bắc Hoa Kỳ, New Zealand, đông nam Australia và châu Âu.

– Vitamin D: Người có lượng vitamin D thấp và ít tiếp xúc với ánh sáng mặt trời có liên quan đến nguy cơ mắc đa xơ cứng.

– Một số bệnh tự miễn dịch: Bạn có nguy cơ phát triển đa xơ cứng cao hơn nếu bạn mắc các rối loạn tự miễn dịch khác như bệnh tuyến giáp, thiếu máu ác tính, bệnh vẩy nến, bệnh tiểu đường loại 1 hoặc bệnh viêm ruột.

– Hút thuốc lá: Những người hút thuốc gặp có nhiều khả năng mắc đa xơ cứng hơn những người không hút thuốc.

6. Bệnh nhân đa xơ cứng có thể gặp những biến chứng gì?

Những người bị bệnh đa xơ cứng cũng có thể phát triển:

– Cứng hoặc co thắt cơ.

– Tê liệt, thường ở chân.

– Các vấn đề với bàng quang, ruột hoặc chức năng tình dục.

– Những thay đổi về tinh thần, chẳng hạn như hay quên hoặc thay đổi tâm trạng.

– Trầm cảm.

– Động kinh.

»»» Xem thêm: Hội chứng kháng phospholipid (APS) làm tăng nguy cơ đông máu

7. Chuẩn đoán bệnh đa xơ cứng

Không có bài kiểm tra cụ thể nào cho bệnh đa xơ cứng. Thay vào đó, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc loại trừ các tình trạng khác có thể tạo ra các dấu hiệu và triệu chứng tương tự, được gọi là chẩn đoán phân biệt.

Bác sĩ của bạn có thể sẽ bắt đầu khám và kiểm tra bệnh sử kỹ lưỡng.

Sau đó, bác sĩ có thể đề nghị bạn thực hiện các biện pháp chẩn đoán như:

7.1. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp loại trừ các bệnh khác có các triệu chứng tương tự với đa xơ cứng. Các xét nghiệm để kiểm tra các dấu ấn sinh học cụ thể liên quan đến đa xơ cứng hiện đang được phát triển và cũng có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

7.2. Chọc dò thắt lưng

Cụ thể, một mẫu nhỏ dịch não tủy được lấy ra từ ống sống của bạn để phân tích trong phòng thí nghiệm. Mẫu này có thể cho thấy những bất thường trong các kháng thể có liên quan đến đa xơ cứng. Chọc dò thắt lưng cũng có thể giúp loại trừ nhiễm trùng và các tình trạng khác có các triệu chứng tương tự như đa xơ cứng.

Chọc dò thắt lưng cũng có thể giúp loại trừ nhiễm trùng và các tình trạng khác có các triệu chứng tương tự như đa xơ cứng.Chọc dò thắt lưng cũng có thể giúp loại trừ nhiễm trùng và các tình trạng khác có các triệu chứng tương tự như đa xơ cứng.

7.3. Chụp MRI

Hình ảnh MRI có thể giúp bác sĩ phát hiện các vùng đa xơ cứng bị tổn thương trên não và tủy sống. Bạn có thể được tiêm chất cản quang vào tĩnh mạch để làm nổi bật các tổn thương cho thấy bệnh của bạn đang ở giai đoạn hoạt động.

7.4. Các bài kiểm tra tiềm năng gợi mở

Các bài kiểm tra tiền năng gợi mở ghi lại các tín hiệu điện do hệ thống thần kinh của bạn tạo ra để phản ứng với các kích thích. Một bài kiểm tra tiềm năng gợi mở có thể sử dụng các kích thích thị giác hoặc kích thích điện. Trong các bài kiểm tra này, bạn quan sát một hình ảnh chuyển động hoặc các xung điện ngắn được áp dụng cho các dây thần kinh ở chân hoặc tay của bạn. Các điện cực đo tốc độ thông tin di chuyển xuống các đường thần kinh.

Ở hầu hết những người mắc bệnh đa xơ cứng thuyên giảm tái phát, chẩn đoán khá đơn giản và dựa trên một mô hình triệu chứng phù hợp với bệnh và được xác nhận bằng quét hình ảnh não, chẳng hạn như MRI.

Chẩn đoán đa xơ cứng có thể khó khăn hơn ở những người có các triệu chứng bất thường hoặc bệnh đang tiến triển. Trong những trường hợp này, có thể cần kiểm tra thêm với phân tích dịch tủy sống, các điện thế gợi lên và hình ảnh bổ sung.

MRI não thường được sử dụng để giúp chẩn đoán bệnh đa xơ cứng.MRI não thường được sử dụng để giúp chẩn đoán bệnh đa xơ cứng.

8. Điều trị bệnh đa xơ cứng 

Không có cách chữa khỏi bệnh đa xơ cứng. Điều trị thường tập trung vào việc tăng tốc độ phục hồi sau khi bệnh nhân mắc bệnh, làm chậm sự tiến triển của bệnh và kiểm soát các triệu chứng đa xơ cứng. Một số người có các triệu chứng nhẹ đến mức không cần điều trị.

8.1. Vật lý trị liệu

Một nhà vật lý trị liệu có thể hướng dẫn bệnh nhân tập các bài tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh và cách sử dụng các thiết bị để giúp thực hiện những công việc hàng ngày dễ dàng hơn.

Vật lý trị liệu cùng với việc sử dụng thiết bị hỗ trợ vận động khi cần thiết cũng có thể giúp kiểm soát tình trạng yếu chân và các vấn đề về dáng đi khác thường liên quan đến đa xơ cứng.

Vật lý trị liệu có thể xây dựng sức mạnh cơ bắp và giảm bớt một số triệu chứng của đa xơ cứng.Vật lý trị liệu có thể xây dựng sức mạnh cơ bắp và giảm bớt một số triệu chứng của đa xơ cứng.

8.2. Thuốc giãn cơ

Bạn có thể bị đau, cứng cơ hoặc co thắt không kiểm soát được, đặc biệt là ở chân. Thuốc giãn cơ như baclofen (Lioresal, Gablofen), tizanidine (Zanaflex) và cyclobenzaprine có thể hữu ích. Điều trị bằng onabotulinumtoxin A là một lựa chọn khác ở những người bị co cứng.

8.3. Thuốc giảm mệt mỏi

Amantadine (Gocovri, Osmolex), modafinil (Provigil) và methylphenidate (Ritalin) có thể hữu ích trong việc giảm mệt mỏi liên quan đến đa xơ cứng. Một số loại thuốc được sử dụng để điều trị trầm cảm, bao gồm cả chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, có thể được khuyến nghị.

8.4. Thuốc tăng tốc độ đi bộ

Dalfampridine (Ampyra) có thể giúp tăng nhẹ tốc độ đi bộ ở một số người. Những người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn chức năng thận không nên dùng thuốc này.

8.5. Các loại thuốc khác

Thuốc cũng có thể được kê đơn để điều trị trầm cảm, đau, rối loạn chức năng tình dục, mất ngủ và các vấn đề về kiểm soát bàng quang hoặc ruột có liên quan đến đa xơ cứng.

»»» Xem thêm: Bệnh suy tim: Nguyên nhân và cách điều trị

9. Các biện pháp phục hồi cho bệnh nhân đa xơ cứng

9.1. Nghỉ ngơi nhiều

Hãy đảm bảo rằng người bệnh đang có giấc ngủ ngon nhất có thể. Để đảm bảo mình có đang ngủ đủ giấc hay không, bạn có thể cần được đánh giá, có thể được điều trị, về các rối loạn giấc ngủ như chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

9.2. Tập thể dục

Nếu bạn bị đa xơ cứng từ nhẹ đến trung bình, tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện sức mạnh, độ săn chắc cơ, cân bằng và phối hợp của bạn.

Các loại bài tập thể dục nhẹ đến trung bình khác được khuyến nghị cho những người bị đa xơ cứng bao gồm: đi bộ, kéo căng cơ, thể dục nhịp điệu tác động thấp, đi xe đạp tại chỗ, yoga và thái cực quyền.

9.3. Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng

Có rất ít bằng chứng ủng hộ một chế độ ăn kiêng cụ thể, các chuyên gia khuyến nghị một chế độ ăn uống lành mạnh nói chung. Một số nghiên cứu cho thấy rằng vitamin D có thể có lợi cho những người bị đa xơ cứng.

9.4. Hạn chế căng thẳng

Căng thẳng có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các dấu hiệu và triệu chứng của bạn. Yoga, thái cực quyền, massage, thiền hoặc hít thở sâu có thể hữu ích.

10. Sống hoà bình với bệnh đa xơ cứng như thế nào? 

Sống chung với bất kỳ căn bệnh mãn tính nào cũng có thể khó khăn. Để quản lý căng thẳng khi sống chung với bệnh đa xơ cứng, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:

– Duy trì các hoạt động bình thường hàng ngày tốt nhất có thể.

– Giữ kết nối với bạn bè và gia đình.

– Tiếp tục theo đuổi những sở thích mà bạn yêu thích và có thể làm được.

– Chia sẻ về cảm giác và mối quan tâm của bạn khi sống chung với đa xơ cứng cho bác sĩ điều trị của bạn.

Anh Thi – Benhdotquy.net

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam

Lần đầu các bác sĩ tại Việt Nam triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser trong điều trị hẹp tắc động mạch chi dưới, mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân cao tuổi mắc nhiều bệnh nền.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ