10 loại chụp cộng hưởng từ MRI và công dụng

MRI có thể được sử dụng để đánh giá các vấn đề về não, cổ và tủy sống. Nó cũng có thể giúp người chăm sóc xem xét các vấn đề về ngực, tim, bụng, khớp hoặc mạch máu của bạn.

21-05-2022 20:00
Theo dõi trên |

Thuốc cản quang làm cho các mạch máu có vẻ mờ đục trên hình ảnh X-quang, cho phép bác sĩ hình dung các mạch máu đang được đánh giá. Vì vậy, một số trường hợp bệnh nhân phải sử dụng thuốc tại thời điểm chụp ảnh nếu xác định được rằng nó là cần thiết để chẩn đoán chính xác. Nhu cầu về chất cản quang cũng bị ảnh hưởng bởi tiền sử bệnh nhân cụ thể. Thời gian chụp MRI não thường kéo dài 30 phút. Kỹ thuật viên, người có thể nghe và nhìn thấy bạn trong suốt quá trình kiểm tra, sẽ cung cấp cho bạn một nút khẩn cấp để bạn có thể liên lạc với họ trong suốt quá trình. Những bệnh nhân có tiền sử sợ không gian hẹp hoặc sợ không gian nhỏ nên nói chuyện với bác sĩ về việc mua thuốc chống lo âu nhẹ để dùng trước khi chụp MRI. Dưới đây là các loại chụp cộng hưởng từ phổ biến:

1. MRI não

MRI não sử dụng tần số vô tuyến, từ trường và máy tính để tạo ra hình ảnh đặc biệt của não và thân não. Việc khám này còn được gọi là MRI đầu hoặc MRI sọ não. MRI não thường được sử dụng để chẩn đoán đột quỵ, khối u, chứng phình động mạch, xuất huyết, hoặc các bệnh mãn tính khác của hệ thần kinh như bệnh đa xơ cứng. Ngoài ra, nó giúp bác sĩ điều tra các triệu chứng như mờ mắt, chóng mặt, co giật và đau đầu mãn tính. MRI sọ não có thể hữu ích khi kiểm tra tuyến yên hoặc thân não vì các kỹ thuật thông thường như chụp X-quang hoặc CT cung cấp ít chi tiết hơn cho những khu vực này. Trong quá trình chụp ảnh não, bạn sẽ được di chuyển vào đầu máy MRI trước tiên, trên lưng của bạn. Một thiết bị sẽ được đặt xung quanh đầu bạn để giúp chúng tôi có được những hình ảnh tốt nhất có thể về não của bạn.

MRI sọ não giúp chẩn đoán nhanh chóng, phát hiện chính xác các bất thường tại não.MRI sọ não giúp chẩn đoán nhanh chóng, phát hiện chính xác các bất thường tại não.

»»» Xem thêm: Tìm hiểu chung về chụp cắt lớp vi tính (CT)

2. MRI cột sống

MRI cột sống có thể được sử dụng để hiển thị giải phẫu đốt sống, không gian đĩa đệm, dây chằng và tủy sống. MRI cột sống cũng có thể phát hiện các bất thường bẩm sinh hoặc chấn thương cột sống, khám phá nguyên nhân gây đau lưng và đánh giá khối u. Nó cũng được sử dụng để lập kế hoạch cho các thủ tục phẫu thuật và theo dõi tiến trình sau phẫu thuật. MRI là xét nghiệm hình ảnh nhạy cảm nhất của cột sống trong môi trường lâm sàng. Tùy thuộc vào các triệu chứng, các bác sĩ có thể chỉ định chụp một phần của cột sống. Các phần khác nhau của cột sống có thể yêu cầu bệnh nhân phải di chuyển sâu hơn vào máy MRI – ví dụ: cột sống cổ (cổ) so với cột sống ngực (ngực) và cột sống thắt lưng (lưng dưới).

3. MRI bụng

Chụp MRI bụng được thực hiện để ghi lại hình ảnh của các cơ quan nội tạng trong ổ bụng như gan, lá lách, tuyến tụy, thận và các lớp trong thành bụng. Phương pháp kiểm tra không xâm lấn này tạo ra hình ảnh cắt ngang của mô mềm và các cơ quan, cho phép bác sĩ điều tra các bất thường mà không cần rạch. Chụp MRI bụng có thể được chỉ định để kiểm tra các mạch máu hoặc hạch bạch huyết và giúp phát hiện các khối u, nhiễm trùng, chảy máu và các ống bị tắc, hoặc sỏi mang mật từ gan đến túi mật. Trong quá trình chụp ảnh, bạn sẽ được yêu cầu nín thở trong thời gian ngắn để đảm bảo hình ảnh chất lượng cao.

4. MRI tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh ung thư mới phổ biến nhất được chẩn đoán ở nam giới Canada với khoảng 1 trong số 9 nam giới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt trong đời. May mắn thay, hầu hết nam giới sẽ không chết vì căn bệnh này, nhưng việc xác định đúng giai đoạn là rất quan trọng để xử trí thích hợp. Các nghiên cứu mới chứng minh tiện ích của MRI trong việc xác định và phân tầng bệnh nhân có bệnh lý nghiêm trọng về mặt lâm sàng. MRI trước sinh thiết có thể cải thiện chẩn đoán bệnh có ý nghĩa lâm sàng, giảm biến chứng do sinh thiết, và thậm chí ngăn ngừa sinh thiết không cần thiết ở một số bệnh nhân. Nhiều hướng dẫn được xuất bản từ năm 2018 hiện hỗ trợ MRI như một phần của lộ trình chẩn đoán ở những bệnh nhân nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt nhưng chưa chụp MRI trước đó. »»» Xem thêm: 10 câu hỏi thường gặp về máy chụp cộng hưởng từ MRI

5. MRI vùng chậu

Chụp MRI vùng chậu giúp bác sĩ kiểm tra các cơ quan và cấu trúc bên trong vùng xương chậu – không gian giữa các xương hông, nơi có các cơ quan sinh sản chính và các cơ quan trọng. Ở phụ nữ, kỳ thi này cung cấp thông tin về tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng. Ở nam giới, kỳ thi này được sử dụng để kiểm tra sức khỏe của túi tinh. MRI vùng chậu cũng có thể cho thấy xương, các cơ quan, mạch máu, hạch bạch huyết, ruột non hoặc ruột già, và vùng trực tràng hoặc hậu môn. Hơn nữa, MRI vùng chậu cũng giúp bác sĩ điều tra lạc nội mạc tử cung (đau vùng chậu).

6. MRI khớp gối

Chụp MRI đầu gối là một trong những xét nghiệm hình ảnh xương khớp phổ biến nhất. Nó sử dụng tần số vô tuyến, từ trường và máy tính để tạo ra hình ảnh của xương, cơ, gân, dây chằng và sụn ở đầu gối và khu vực xung quanh (hoặc bất kỳ khớp nào). MRI đầu gối thường được chỉ định để giúp các bác sĩ đánh giá tình trạng viêm khớp, sụn bị tổn thương, dây chằng, gân hoặc sụn chêm và các bất thường khác, bao gồm tích tụ chất lỏng ở đầu gối. Các tình trạng khác có thể được chẩn đoán bằng MRI bao gồm khối u, bệnh viêm, bất thường di truyền và bệnh tủy xương. Bệnh nhân thường đã được siêu âm cơ xương trước khi chụp MRI khớp.

MRI khớp tạo ra hình ảnh chi tiết của các cấu trúc trong khớp gối như sụn, xương, gân, dây chằng, cơ, mạch máu.MRI khớp tạo ra hình ảnh chi tiết của các cấu trúc trong khớp gối như sụn, xương, gân, dây chằng, cơ, mạch máu.

7. MRI vú

MRI vú là một thủ thuật sử dụng tần số vô tuyến, từ trường và máy tính để tạo ra hình ảnh đặc biệt chi tiết của mô vú. Bác sĩ sẽ sử dụng một cuộn dây vú đặc biệt và phần mềm chuyên dụng khi quét bệnh nhân. MRI vú là cách tiên tiến nhất để bổ sung hình ảnh từ các kỳ kiểm tra siêu âm và chụp nhũ ảnh trước đó. Nó cũng có thể được sử dụng để đánh giá các phương pháp điều trị hóa trị mà không cho bệnh nhân tiếp xúc với bức xạ bổ sung. Các bác sĩ cũng dựa vào MRI vú để đánh giá các mô cấy có khả năng bị vỡ hay không.

8. Chụp mạch máu MR (MRA)

Chụp mạch máu MR (MRA) sử dụng tần số vô tuyến mạnh, từ trường và máy tính để tạo ra hình ảnh đặc biệt chi tiết của mạch máu khi tìm kiếm các bất thường như chứng phình động mạch hoặc dị dạng. MRA không sử dụng bức xạ ion hóa, không giống như các công cụ hình ảnh chụp mạch máu khác, chẳng hạn như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc soi huỳnh quang. MRA cũng có thể được thực hiện có hoặc không có thuốc cản quang. Nếu cần dùng chất cản quang, nó sẽ được truyền qua một ống thông tĩnh mạch (IV) đặt trong cánh tay của bệnh nhân. Chụp mạch MR có thể được sử dụng để kiểm tra các bộ phận khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như cổ (động mạch cảnh), bụng và xương chậu. Chụp mạch MR cũng có thể được sử dụng để hình ảnh các mạch máu trong não, hay còn được gọi là MRA nội sọ. »»» Xem thêm: Sự khác nhau giữa dòng máy MRI 3 Tesla và MRI 3 Tesla Lumina

9. Đo cộng hưởng đàn hồi từ gan (MRE)

Chụp cộng hưởng từ đàn hồi (MRE) là một kỹ thuật hình ảnh y tế không gây đau, không xâm lấn, giúp xác định độ cứng của các cơ quan và các cấu trúc khác trong cơ thể của bạn. Kỹ thuật này thường được sử dụng nhất để đánh giá gan của bạn, nơi gan tăng độ cứng có liên quan đến bệnh gan sớm (xơ hóa). Việc xác định sớm tình trạng xơ hóa gan trong giai đoạn phát triển có thể giúp bác sĩ hướng dẫn cách quản lý để ngăn ngừa bệnh gan chuyển sang giai đoạn nặng hơn, không hồi phục được gọi là xơ gan. MRE có thể thích hợp cho những bệnh nhân muốn đánh giá đầy đủ hơn về mô gan của bạn và cho những bệnh nhân không thể nhận kết quả chẩn đoán bằng siêu âm.

10. Chụp khớp cản quang cộng hưởng từ (MRA)

Chụp khớp MR được sử dụng để hình dung rõ hơn các cấu trúc bên trong khớp. Chụp MRI được thực hiện sau khi tiêm chất cản quang có hướng dẫn bằng phương pháp soi huỳnh quang trực tiếp vào khớp. Thông thường hơn, cũng có thể sử dụng hình ảnh MRI hoặc CT để chụp các cấu trúc mô một cách chi tiết hơn. Hình ảnh từ thiết bị này giúp bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt về điều trị và theo dõi quá trình phục hồi và chữa bệnh. Chụp ảnh khớp thường được chỉ định để kiểm tra mô mềm bên trong khớp, đặc biệt nếu bệnh nhân bị trật khớp nhiều lần.

Diệu Nhi – benhdotquy.net

Chóng mặt trong y khoa có những dạng nào thường gặp?

Chóng mặt trong y khoa có những dạng nào thường gặp?

Trong y khoa, chóng mặt được chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng gợi ý một nguyên nhân và hướng xử trí riêng. Việc phân biệt đúng loại chóng mặt ngay từ đầu giúp tránh bỏ sót bệnh lý nguy hiểm và điều trị hiệu quả hơn.

Video

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành: Nguy hiểm thế nào và do đâu?

Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch nuôi tim bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu không được phát hiện, kiểm soát và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột tử. Vậy nguyên nhân nào gây hẹp động mạch vành và những yếu tố nguy cơ nào cần đặc biệt cảnh giác?

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ