Sự khác biệt giữa cholesterol ‘tốt’ và ‘xấu’ là gì?
Cholesterol thường bị mang tiếng xấu, tuy nhiên, trên thực tế, cơ thể chúng ta cần nó để hoạt động bình thường.

Cholesterol được cơ thể chúng ta sử dụng để tạo ra các hormone khác nhau, vitamin D và hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Trong khi gan của chúng ta tạo ra đủ cholesterol để đảm nhận những nhiệm vụ này, chúng ta không chỉ lấy cholesterol từ gan mà còn lấy cholesterol từ các thực phẩm chúng ta ăn như thịt, gia cầm và sữa.
Đó là lý do tại sao, khi chúng ta ăn quá nhiều những thực phẩm này, mức cholesterol của chúng ta có thể trở nên cao đến mức chúng được coi là có hại.
Có hai loại cholesterol, được gọi là lipoprotein mật độ cao (HDL) và lipoprotein mật độ thấp (LDL). Cholesterol di chuyển trong máu của chúng ta bên trong lipoprotein là những chất được tạo ra từ protein và chất béo.
HDL được gọi là “cholesterol tốt”, vì nó vận chuyển cholesterol đến gan để sau đó nó có thể rời khỏi cơ thể của bạn. Do đó, HDL giúp cơ thể tự loại bỏ cholesterol dư thừa và không có khả năng kết thúc bên trong động mạch và gây hại.
Mặt khác, LDL được gọi là “cholesterol xấu” vì nó vận chuyển cholesterol đến các động mạch, nơi sau đó nó có thể tích tụ trong thành mạch. Điều này sau đó có thể kích hoạt sự phát triển của xơ vữa động mạch, là sự dày lên hoặc cứng lại của các động mạch do sự tích tụ của các mảng bám. Do đó, điều này có thể làm tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông trong động mạch, có thể dẫn đến đột quỵ hoặc đau tim.
Sự tích tụ của mảng bám cũng có thể làm giảm lưu lượng máu, có nghĩa là việc vận chuyển oxy đến các cơ quan chính có thể bị tổn hại. Khi các cơ quan hoặc động mạch bị thiếu oxy, điều này có thể gây ra bệnh thận, bệnh tim, đột quỵ hoặc bệnh động mạch ngoại vi, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, là sự thu hẹp hoặc tắc nghẽn toàn bộ của các mạch dẫn máu từ tim đến chân.
Nguyên nhân nào gây ra cholesterol cao?
Yếu tố lối sống là nguyên nhân rõ ràng nhất gây ra cholesterol cao. Những người béo phì và/hoặc tiêu thụ một chế độ ăn nhiều thịt đỏ, các sản phẩm từ sữa đầy đủ chất béo, chất béo chuyển hóa, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến thường có nguy cơ cao hơn. Vòng eo lớn và thiếu tập thể dục thường xuyên cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Một đánh giá được công bố trên tạp chí BMC vào năm 2013 cho thấy những người hút thuốc thường có mức HDL thấp hơn những người không hút thuốc. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người bỏ thuốc lá có thể chứng kiến sự gia tăng HDL.
Mặc dù vẫn chưa rõ liệu căng thẳng có trực tiếp gây ra mức cholesterol cao hay không và bằng cách nào, căng thẳng không được kiểm soát thường có liên quan đến các hành vi làm tăng mức LDL như ăn quá nhiều đồ ăn vặt, lười vận động và tăng hút thuốc.
LDL cao đôi khi được di truyền. Tình trạng này được gọi là tăng cholesterol máu gia đình (FH) và là do đột biến gen có thể ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ LDL dư thừa của gan một người. Điều này có thể dẫn đến tăng mức LDL và do đó, tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ ngay cả khi còn trẻ.
Làm thế nào để điều trị hoặc ngăn ngừa cholesterol cao?
Các bác sĩ thường khuyến nghị một số thay đổi lối sống nhất định để điều trị mức cholesterol cao. Chúng có thể bao gồm:
- Cai thuốc lá
- Thể dục
- Giảm căng thẳng
- Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
Để giúp giảm tổng lượng cholesterol trong khi tăng HDL, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị một chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại trái cây và rau quả; các loại ngũ cốc; thịt gia cầm bỏ da và thịt nạc; cá; hạt không muối, các loại đậu và quả hạch; dầu thực vật hoặc dầu ô liu.
Nếu một người bị tăng cholesterol máu gia đình, những thay đổi lối sống này có thể không đủ và có thể cần một hoặc nhiều loại thuốc như statin hoặc thuốc ức chế hấp thu cholesterol. Điều quan trọng hơn là một người lên lịch khám sức khỏe định kỳ để làm việc với bác sĩ của họ để quản lý nó.
Khi nói đến việc phòng ngừa, ăn một chế độ ăn uống lành mạnh là bước đầu tiên quan trọng. Các bác sĩ khuyên bạn nên hoán đổi dễ dàng:
- Thay nước xốt salad nhiều chất béo bằng dầu ô liu và nước cốt chanh
- Nướng thịt và gia cầm thay vì chiên chúng
- Tiêu thụ sữa ít chất béo như sữa hoặc sữa chua, thay vì chất béo đầy đủ
- Đổi nước soda và nước trái cây bằng nước có ga hoặc nước có hương vị trái cây
- Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt hơn thay vì những loại chứa nhiều đường
- Mục tiêu ăn 2 phần cá mỗi tuần.
Thi Nguyên
Uống đủ nước có vai trò gì trong phòng ngừa đột quỵ?
Nước chiếm khoảng 60–70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức đầy đủ rằng việc uống đủ nước mỗi ngày có thể góp phần giảm nguy cơ đột quỵ – một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu hiện nay.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Cách bảo vệ tim mạch ngoài việc giảm muối và ăn uống hợp lý
Giảm muối là một trong những bước quan trọng để bảo vệ tim mạch, nhưng chưa phải là tất cả. Bên cạnh chế độ ăn hợp lý, bác sĩ sẽ chia sẻ thêm những thói quen và biện pháp cần thiết giúp trái tim khỏe mạnh, giảm nguy cơ tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
