SOS: Chưa từng hút thuốc vẫn có nguy cơ ung thư phổi!
Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng hàng thứ nhất trong 10 loại ung thư thường gặp trên cả hai giới và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Dưới đây là những thông tin bạn cần biết về căn bệnh nguy hiểm này.
Mục lục
1. Ung thư phổi là gì?
Giống như các bệnh ung thư khác, ung thư phổi phát triển khi các quá trình phân chia và tăng trưởng bình thường của tế bào bị gián đoạn, nhường chỗ cho sự phát triển bất thường không kiểm soát được. Các tế bào phát triển thành khối u. Bất kỳ sự phát triển bất thường nào trong cơ thể xâm lấn trực tiếp vào các mô và cơ quan xung quanh, lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể hoặc có khả năng phát triển trở lại sau khi bị cắt bỏ đều được gọi là “khối u ác tính ” hoặc ung thư.
Ung thư phổi đứng hàng thứ nhất trong 10 loại ung thư thường gặp trên cả hai giới
2. Ai dễ bị ung thư phổi?
Ung thư phổi có thể mất vài năm để phát triển. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất để phát triển ung thư phổi. Nhiều người tiếp xúc với khói thuốc lá sẽ có những thay đổi bất thường vĩnh viễn trong phổi. Những thay đổi này có thể gây ra một khối u ung thư phát triển trong phổi.
- 25% tổng số trường hợp ung thư phổi trên toàn thế giới được chẩn đoán ở những người chưa bao giờ hút thuốc. Nguyên nhân cơ bản trong những trường hợp này không được hiểu rõ.
- Hai trong số ba người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi trên 65 tuổi.
- Độ tuổi chẩn đoán phổ biến nhất là 70 tuổi.
»»» Xem thêm: Những dấu hiệu ban đầu của 13 loại bệnh ung thư phổ biến
3. Các giai đoạn của bệnh ung thư phổi là gì?
Việc xác định giai đoạn cho phép bác sĩ hiểu đầy đủ về mức độ ung thư của bệnh nhân để xác định các quyết định điều trị và dự đoán kết quả mong đợi. Các giai đoạn của ung thư phổi bao gồm:
- Giai đoạn sớm: Ung thư khu trú ở phổi.
- Tiến triển tại chỗ: Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết (hoặc các tuyến) trong ngực.
- Di căn: Ung thư đã lan rộng (hoặc di căn) đến các bộ phận khác của cơ thể.
Việc xác định giai đoạn cho phép bác sĩ hiểu đầy đủ về mức độ ung thư của bệnh nhân để xác định các quyết định điều trị và dự đoán kết quả mong đợi.
4. Có những loại ung thư phổi nào?
Hầu hết các bệnh ung thư phổi bắt đầu từ niêm mạc của phế quản (các đường dẫn khí phân nhánh ra khỏi khí quản, hoặc ống thở). Ung thư phổi cũng có thể hình thành trong các tuyến bên dưới niêm mạc của phế quản, thường là ở các khu vực bên ngoài của phổi. Những bệnh ung thư phổi này là 1 trong 2 loại chính, ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc không tế bào nhỏ, mỗi loại phát triển và lây lan theo những cách khác nhau:
4.1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ phổ biến hơn, thường phát triển và lây lan chậm hơn so với ung thư phổi tế bào nhỏ. Có 3 loại chính của ung thư phổi không tế bào nhỏ, được đặt tên cho loại tế bào mà ung thư phát triển:
- Ung thư biểu mô tuyến thường bắt đầu phát triển gần ngoại vi của phổi và có thể khác nhau về cả kích thước và tốc độ phát triển. Đây là loại phổ biến nhất ở cả những người hút thuốc và những người chưa bao giờ hút thuốc.
- Ung thư biểu mô tế bào vảy thường bắt đầu ở một trong những ống thở lớn hơn gần giữa ngực. Kích thước của những khối u phổi này có thể từ rất nhỏ đến khá lớn.
- Ung thư biểu mô tế bào lớn thường bắt đầu gần ngoại vi phổi, phát triển nhanh chóng và thường khá rộng khi được chẩn đoán.
4.2. Ung thư phổi tế bào nhỏ
Ung thư phổi tế bào nhỏ ít phổ biến hơn ung thư phổi không tế bào nhỏ, chiếm khoảng 15% tổng số các loại ung thư phổi. Đây là loại ung thư phát triển nhanh chóng, có khả năng tiến triển nặng vào thời điểm chẩn đoán và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể một cách nhanh chóng.
4.3. Ung thư ngực hiếm gặp
Có hơn một chục loại khối u không phổ biến có thể phát triển ở ngực, có thể phát sinh hoặc không phát sinh từ phổi. Một số loại ít phổ biến hơn bao gồm khối u carcinoid (thường nằm trong đường thở lớn) và u trung biểu mô ác tính phát triển từ màng phổi hoặc màng phổi.
4.4. U trung biểu mô
U trung biểu mô là một bệnh ung thư ảnh hưởng đến trung biểu mô, lớp màng bảo vệ bao phủ hầu hết các cơ quan nội tạng của cơ thể. Căn bệnh ung thư hiếm gặp này chỉ ảnh hưởng đến khoảng 3.000 người hàng năm, thường là ở phần trung mô bao quanh phổi (màng phổi) nhưng đôi khi ở màng ngoài tim bao phủ tim. Ung thư trung biểu mô thường xảy ra nhiều thập kỷ sau khi tiếp xúc với amiăng.
»»» Xem thêm: Ung thư có khả năng hình thành qua những cách nào?
5. Các triệu chứng của bệnh ung thư phổi là gì?
Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư không phải lúc nào cũng xuất hiện cho đến khi bệnh tiến triển. Tuy nhiên, một số người có các triệu chứng sớm, bao gồm:
- Ho không cải thiện
- Khàn tiếng
- Có máu trong đờm hoặc đờm được khạc ra khi ho
- Thở khò khè
- Nhiễm trùng tái phát hoặc không khỏi
- Đau ngực trở nên tồi tệ hơn khi ho hoặc cười
Các triệu chứng ở giai đoạn muộn bao gồm ho, khó thở, đau ngực, mệt mỏi hoặc giảm cân không chủ ý. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể xuất hiện nếu ung thư đã di căn đến những nơi khác bao gồm đau xương, nhức đầu, yếu cơ hoặc sụp mí mắt.
Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư không phải lúc nào cũng xuất hiện cho đến khi bệnh tiến triển.
6. Ung thư phổi được chẩn đoán như thế nào?
Thông thường, bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phổi bắt đầu từ một phát hiện bất thường trên nghiên cứu hình ảnh ngực (chụp X-quang hoặc CT scan ngực) hoặc khi bệnh đã tiến triển đến mức gây ra các triệu chứng, chẳng hạn như ho, khó thở, đau ngực, mệt mỏi hoặc giảm cân.
Chẩn đoán yêu cầu sinh thiết hoặc loại bỏ các tế bào hoặc mô khỏi khối u khả nghi. Nếu các phương pháp này không thành công, có thể phải phẫu thuật để chẩn đoán đầy đủ. Sinh thiết rất quan trọng trong việc xác định đó có phải là ung thư hay không và xác định loại ung thư phổi.
7. Điều trị bệnh ung thư phổi bằng cách nào?
Ung thư phổi là một bệnh ung thư rất khó điều trị. Loại tế bào và giai đoạn là những yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định tỷ lệ sống sót là giai đoạn tại thời điểm chẩn đoán. Những bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn khu trú có thể chữa được. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã lan ra ngoài lồng ngực (tiến triển hoặc di căn) hoặc liên quan đến các nút trong ngực (khu vực).
Ngoài ra, phổi là cơ quan rất nhạy cảm và có thể không dễ dàng xử lý một số hình thức điều trị. Điều này giải thích tại sao ung thư phổi có tỷ lệ sống sót thấp nhất trong tất cả các loại ung thư. Tỷ lệ sống sót sau 2 năm của những người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi là 25%. Sau 5 năm, tỷ lệ sống sót giảm xuống còn 15%.
Điều quan trọng là phải thảo luận về các mục tiêu điều trị ung thư phổi với bác sĩ. Một số phương pháp điều trị có thể được sử dụng để kiểm soát ung thư. Những người khác được sử dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống hoặc giảm các triệu chứng. Các phương pháp điều trị này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp.
Ung thư phổi là một bệnh ung thư rất khó điều trị.
7.1. Hóa trị và các liệu pháp nhắm trúng đích
Hóa trị là việc sử dụng các loại thuốc được thiết kế để tiêu diệt các tế bào đang phát triển nhanh chóng, chẳng hạn như tế bào ung thư. Hóa trị có thể được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch (bằng IV, hoặc tiêm tĩnh mạch) hoặc truyền qua ống thông, là một ống mỏng được đặt vào tĩnh mạch lớn và giữ ở đó cho đến khi không cần dùng nữa. Một số loại thuốc hóa trị liệu được dùng bằng đường uống dưới dạng thuốc viên.
Thuốc nhắm trúng đích là một nhóm thuốc mới hơn được thiết kế để hoạt động chống lại các điểm yếu cụ thể trong tế bào ung thư hoặc các mô hỗ trợ xung quanh, chẳng hạn như mạch máu. Các loại thuốc này cũng có thể được dùng bằng đường uống hoặc qua đường tĩnh mạch. Chúng có hiệu quả nhất trong các bệnh ung thư với những thay đổi cụ thể trong gen hoặc thụ thể tế bào.
Trong giai đoạn đầu của ung thư không tế bào nhỏ, hóa trị có thể được sử dụng kết hợp với phẫu thuật để cải thiện tỷ lệ sống sót. Trong các giai đoạn tiến triển hơn của ung thư không tế bào nhỏ và trong tất cả các giai đoạn của ung thư tế bào nhỏ, hóa trị và các liệu pháp nhắm trúng đích có thể được sử dụng để làm giảm các triệu chứng và kéo dài tuổi thọ.
Hóa trị ảnh hưởng đến cả tế bào bình thường và tế bào ung thư. Các bác sĩ của bạn sẽ cố gắng ngăn ngừa các tác dụng phụ càng nhiều càng tốt trong khi điều trị ung thư một cách thích hợp. Các tác dụng phụ phụ thuộc phần lớn vào loại thuốc cụ thể và số lượng được đưa ra. Chúng có thể khác nhau đối với mỗi người và có thể chỉ là tạm thời. Các tác dụng phụ thường gặp của hóa trị liệu bao gồm buồn nôn và nôn, rụng tóc, lở miệng và mệt mỏi. Các bác sĩ có thể đề xuất các cách để kiểm soát bất kỳ tác dụng phụ nào và giúp cải thiện các triệu chứng có thể xảy ra trong và sau khi làm thủ thuật.
»»» Xem thêm: Hóa trị liệu: Lợi ích là gì, tác dụng phụ ra sao?
7.2. Xạ trị
Xạ trị là một dạng tia X năng lượng cao tiêu diệt tế bào ung thư. Nó có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị chính hoặc kết hợp với hóa trị liệu (có hoặc không phẫu thuật). Nó thường có thể đóng một vai trò quan trọng đối với bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối bằng cách giúp giảm đau, tắc nghẽn đường thở, khó thở hoặc ho.
Xạ trị là một phương pháp điều trị “tập trung”, nghĩa là nó được thiết kế để tối đa hóa tác dụng đối với các tế bào ung thư trong khi giảm thiểu tổn thương cho các tế bào bình thường. Bức xạ để điều trị ung thư phổi thường đến từ một máy móc (bức xạ bên ngoài). Đôi khi, bức xạ có thể được phân phối bên trong bằng cách sử dụng các ống đặt hạt phóng xạ trực tiếp gần khối u (bức xạ bên trong hoặc liệu pháp điều trị não ).
Tác dụng phụ của xạ trị phụ thuộc chủ yếu vào bộ phận của cơ thể được điều trị và liều lượng điều trị. Tác dụng phụ thường gặp của xạ trị vào ngực là khô, đau họng; khó nuốt; sự mệt mỏi; thay đổi da tại vị trí điều trị; chán ăn.
Một lĩnh vực đổi mới cụ thể trong xạ trị là một phương pháp tiếp cận công nghệ cao, đôi khi được gọi là “phẫu thuật phóng xạ”. Ở những bệnh nhân được chọn lọc có khối u nhỏ nhưng phẫu thuật không mong muốn hoặc không an toàn, xạ phẫu sử dụng liều lượng bức xạ tập trung chính xác rất cao chỉ nhắm vào khối u nhỏ trong phổi, là một giải pháp thay thế hiệu quả.
7.3. Phẫu thuật
Phẫu thuật vẫn được coi là “tiêu chuẩn vàng” để điều trị ung thư phổi giai đoạn đầu. Cắt bỏ khối u và các mô phổi xung quanh mang lại cơ hội chữa khỏi tốt nhất cho những bệnh nhân có bệnh khu trú. Phẫu thuật nên được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật lồng ngực có chuyên môn đặc biệt trong điều trị ung thư phổi và các khối u ác tính ở ngực khác. Bác sĩ phẫu thuật của bạn sẽ xác định xem một khối u có thể cắt lại được (có thể tháo rời) hay không. Không phải tất cả các khối u đều có thể cắt bỏ được do vị trí của chúng gần hoặc nếu chúng đã xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng.
Ở những bệnh nhân có nhiều bệnh lý hoặc chức năng phổi kém, phẫu thuật có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.
8. Những loại phẫu thuật nào được sử dụng để điều trị ung thư phổi?
Bao nhiêu mô phổi sẽ được loại bỏ và loại phương pháp phẫu thuật nào sẽ được sử dụng tùy thuộc vào vị trí của khối u trong phổi, kích thước của nó, trọng lượng của bệnh nhân và bất kỳ cuộc phẫu thuật ngực nào trước đó. Khi cần cắt bỏ, các phương pháp xâm lấn tối thiểu được xem xét. Các bác sĩ phẫu thuật lồng ngực được đào tạo có thể thực hiện phẫu thuật lồng ngực có hỗ trợ video (VATS) và phẫu thuật cắt thùy VATS thường quy cũng như phẫu thuật bằng robot. Phẫu thuật cắt bỏ ung thư phổi thường được thực hiện như:
- Cắt bỏ hạn chế: Một cuộc phẫu thuật chỉ để loại bỏ một phần nhỏ của phổi được gọi là cắt bỏ đoạn hoặc cắt đoạn chêm.
- Cắt bỏ thùy: Cắt bỏ một phần xác định của phổi (có ba thùy phổi ở bên phải và hai thùy ở bên trái), là một phẫu thuật cắt bỏ tiểu thùy. Đây là phẫu thuật phổ biến nhất được thực hiện cho bệnh ung thư phổi.
- Cắt bỏ phổi: Việc cắt bỏ toàn bộ phổi được gọi là phẫu thuật cắt bỏ phổi.
Phục hồi sau phẫu thuật lồng ngực phụ thuộc vào mức độ phẫu thuật, có được thực hiện xâm lấn tối thiểu hay không, cũng như độ tuổi và thể trạng chung của bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân trở về nhà trong vòng 3 – 4 ngày sau khi phẫu thuật. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thường có thể trở lại làm việc 3 tuần sau khi phẫu thuật.
»»» Xem thêm: Các biến chứng ung thư đe dọa tính mạng như thế nào?
9. Ngăn ngừa ung thư phổi bằng cách nào?
Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh ung thư phổi. Vì vậy, hãy từ bỏ hút thuốc ngay từ hôm nay.
Không có cách nào tuyệt đối để ngăn ngừa ung thư phổi. Tuy nhiên, có những phương pháp có thể giúp làm giảm nguy cơ như:
- Không hút thuốc và tránh hít phải khói từ những người hút thuốc.
- Giảm tiếp xúc với các hóa chất được biết là gây ung thư, chẳng hạn như:
- Thạch tín
- Amiăng
- Berili
- Cadmium
- Các chất có chứa niken hoặc crom
- Sản phẩm than
- Ô nhiễm không khí, chẳng hạn như khí thải từ động cơ diesel
- Radon.
- Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh.
- Tập thể dục thường xuyên.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Việt Nam lần đầu áp dụng kỹ thuật kéo dài “thời gian vàng” cứu người ngừng tim
Bệnh viện Nhân dân Gia Định (TP.HCM) vừa được Bộ Y tế thẩm định và công nhận triển khai thành công kỹ thuật hồi sinh tim phổi có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (Extracorporeal Cardiopulmonary Resuscitation – ECPR). Đây là cột mốc quan trọng, đánh dấu bước tiến mới của y học cấp cứu Việt Nam trong việc tiếp cận các kỹ thuật hồi sức tiên tiến trên thế giới.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người
Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
