Những điều cần biết về bệnh huyết áp cao
Huyết áp cao là một tình trạng phổ biến, trong đó áp lực của máu tác động lên thành động mạch tăng cao, từ đó gây ra các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như bệnh tim và đột quỵ.
Mục lục
1. Huyết áp cao là gì?
Huyết áp được xác định bằng cả lượng máu tim bơm và lượng máu cản trở lưu lượng máu trong động mạch. Tim bơm máu càng nhiều và động mạch càng hẹp thì huyết áp của bạn càng cao. Số đo huyết áp được tính bằng milimet thủy ngân (mmHg). Theo đó, có 2 chỉ số biểu hiện huyết áp, bao gồm:
Số đầu (áp suất tâm thu): Số đầu tiên hoặc số cao hơn đo áp lực trong động mạch khi tim đập.
Số đáy (áp suất tâm trương): Số thứ hai, hoặc số thấp hơn, đo áp lực trong động mạch giữa các nhịp đập.
Một người có thể bị huyết áp cao trong nhiều năm mà không có bất kỳ triệu chứng nào. Huyết áp cao nếu không được kiểm soát tốt sẽ làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm đau tim và đột quỵ.
Huyết áp cao nếu không được kiểm soát tốt sẽ làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm đau tim và đột quỵ.
2. Triệu chứng của tăng huyết áp là gì?
Hầu hết những người bị huyết áp cao không có dấu hiệu hoặc triệu chứng, ngay cả khi kết quả đo huyết áp đạt mức cao nguy hiểm.
Một số người bị huyết áp cao có thể bị đau đầu, khó thở hoặc chảy máu cam, nhưng những dấu hiệu và triệu chứng này không đặc hiệu và thường không xảy ra cho đến khi huyết áp cao đã đến giai đoạn nặng hoặc đe dọa tính mạng.
»»» Xem thêm: Chứng mất ngôn ngữ: Nguyên nhân và cách điều trị
3. Nguyên nhân gây tăng huyết áp là gì?
3.1. Tăng huyết áp nguyên phát
Đối với hầu hết người lớn, không có nguyên nhân xác định nào gây ra huyết áp cao. Loại huyết áp có xu hướng phát triển dần dần trong nhiều năm.
3.2. Tăng huyết áp thứ phát
Một số người bị huyết áp cao do một bệnh lý có từ trước. Đây là loại tăng huyết áp thứ phát, có xu hướng xuất hiện đột ngột và gây tăng huyết áp cao hơn so với tăng huyết áp nguyên phát.
Các tình trạng và thuốc khác nhau có thể dẫn đến tăng huyết áp thứ phát, bao gồm:
– Ngưng thở khi ngủ
– Bệnh thận
– Khối u tuyến thượng thận
– Các vấn đề về tuyến giáp
– Dị dạng mạch máu
– Một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc tránh thai, thuốc cảm, thuốc giảm đau không kê đơn và một số loại thuốc theo toa.
– Thuốc bất hợp pháp, chẳng hạn như cocaine và amphetamine
Một số tình trạng và thuốc khác nhau có thể dẫn đến tăng huyết áp.
4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ cao huyết áp
Huyết áp cao có nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm:
Tuổi tác: Nguy cơ cao huyết áp tăng lên khi bạn già đi. Trước 65 tuổi, nam giới có nguy cơ bị huyết áp cao cao hơn. Sau 65 tuổi, phụ nữ có nhiều khả năng bị cao huyết áp hơn.
Chủng tộc: Huyết áp cao đặc biệt phổ biến ở những người gốc Phi, thường phát triển ở độ tuổi sớm hơn so với người da trắng. Các biến chứng nghiêm trọng, chẳng hạn như đột quỵ, đau tim và suy thận, cũng phổ biến hơn ở những người gốc Phi.
Tiền sử gia đình: Huyết áp cao có xu hướng gia tăng ở những người có người thân từng bị bệnh này.
Thừa cân hoặc béo phì: Người càng nặng sẽ càng cần nhiều máu để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô. Khi lượng máu chảy qua các mạch máu tăng lên, áp lực lên thành động mạch cũng tăng theo.
Không hoạt động thể chất: Những người không hoạt động thể chất có xu hướng có nhịp tim cao hơn. Trong khi đó, nhịp tim càng cao thì tim càng phải làm việc nhiều hơn và lực tác động lên động mạch càng mạnh. Ít hoạt động thể chất cũng làm tăng nguy cơ thừa cân.
Sử dụng thuốc lá: Không chỉ hút thuốc lá làm tăng huyết áp tạm thời, mà các hóa chất trong thuốc lá có thể làm hỏng lớp niêm mạc của thành động mạch. Điều này có thể khiến động mạch của bạn bị thu hẹp và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Khói thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Tiêu thụ quá nhiều muối trong chế độ ăn uống: Quá nhiều muối trong chế độ ăn uống có thể khiến bạn tăng huyết áp.
Quá ít kali trong chế độ ăn uống của bạn: Kali giúp cân bằng lượng natri trong tế bào. Sự cân bằng hợp lý của kali là rất quan trọng để có sức khỏe tốt của tim. Nếu bạn không cung cấp đủ kali trong chế độ ăn uống của mình, hay mất quá nhiều kali do mất nước hoặc các tình trạng sức khỏe khác, natri có thể tích tụ trong máu.
Lạm dụng rượu: Theo thời gian, uống nhiều rượu bia có thể gây hại cho tim. Uống nhiều hơn một ly mỗi ngày đối với phụ nữ và hơn hai ly mỗi ngày đối với nam giới có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
Căng thẳng: Mức độ căng thẳng cao có thể dẫn đến tăng huyết áp tạm thời. Các thói quen liên quan đến căng thẳng như ăn nhiều, sử dụng thuốc lá hoặc uống rượu có thể dẫn đến tăng huyết áp hơn nữa.
Bệnh mãn tính: Một số bệnh mãn tính cũng có thể làm tăng nguy cơ cao huyết áp, bao gồm bệnh thận, tiểu đường và ngưng thở khi ngủ.
Mang thai: Đôi khi mang thai cũng góp phần làm tăng huyết áp.
Mặc dù huyết áp cao phổ biến nhất ở người lớn, nhưng trẻ em cũng có thể có nguy cơ mắc bệnh. Đối với một số trẻ em, huyết áp cao là do các vấn đề về thận hoặc tim. Ngày càng nhiều trẻ em có thói quen lối sống kém lành mạnh – chẳng hạn như chế độ ăn uống không lành mạnh và thiếu tập thể dục – góp phần làm tăng huyết áp.
Quá nhiều muối trong chế độ ăn uống có thể khiến bạn tăng huyết áp.
5. Các biến chứng của tăng huyết áp
Áp lực quá lớn lên thành động mạch do huyết áp cao có thể làm hỏng mạch máu cũng như các cơ quan. Huyết áp càng cao và không kiểm soát được càng lâu thì nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm càng lớn.
Huyết áp cao không được kiểm soát có thể dẫn đến các biến chứng bao gồm:
Đau tim hoặc đột quỵ: Huyết áp cao có thể gây cứng và dày động mạch (xơ vữa động mạch), từ đó dẫn đến đau tim, đột quỵ hoặc các biến chứng khác.
Phình mạch: Huyết áp tăng có thể làm cho mạch máu yếu đi và phình ra, tạo thành chứng phình động mạch. Nếu túi phình bị vỡ, nó có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Suy tim: Để bơm máu chống lại áp suất cao hơn trong mạch, tim phải làm việc nhiều hơn. Điều này làm cho các bức tường của buồng bơm tim dày lên (phì đại tâm thất trái). Cuối cùng, cơ dày có thể gặp khó khăn trong việc bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến suy tim.
Các mạch máu trong thận bị suy yếu và thu hẹp: Điều này có thể ngăn cản các cơ quan này hoạt động bình thường.
Các mạch máu trong mắt dày lên, thu hẹp hoặc rách: Điều này có thể dẫn đến mất thị lực.
Hội chứng chuyển hóa: Hội chứng này là một nhóm các rối loạn chuyển hóa của cơ thể, bao gồm béo bụng, chất béo trung tính cao, giảm cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL) (cholesterol “tốt”), huyết áp cao và mức insulin cao. Những điều kiện này làm cho bệnh nhân có nhiều khả năng phát triển bệnh tiểu đường, bệnh tim và đột quỵ.
Ảnh hưởng đến trí nhớ: Huyết áp cao không kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, ghi nhớ và học hỏi của người bệnh.
Chứng mất trí nhớ: Các động mạch bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn có thể hạn chế lưu lượng máu đến não, dẫn đến một loại chứng sa sút trí tuệ (sa sút trí tuệ do mạch máu). Đột quỵ làm gián đoạn lưu lượng máu lên não cũng có thể gây ra chứng sa sút trí tuệ do mạch máu.
Huyết áp cao có thể xơ vữa động mạch, từ đó dẫn đến đột quỵ.
»»» Xem thêm: Rối loạn lipid máu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
6. Chẩn đoán cao huyết áp như thế nào?
Bác sĩ sẽ hỏi các câu hỏi về bệnh sử của bệnh nhân và khám sức khỏe. Bác sĩ hoặc y tá sẽ đặt một vòng bít bơm hơi quanh cánh tay của bệnh nhân và đo huyết áp bằng cách sử dụng đồng hồ đo áp suất.
Thông thường, huyết áp nên được đo ở cả hai cánh tay để xác định xem có sự khác biệt hay không. Điều quan trọng là sử dụng băng quấn tay có kích thước phù hợp.
Huyết áp được chia thành một số loại sau:
Huyết áp bình thường: Huyết áp bình thường nếu chỉ số dưới 120/80 mmHg.
Tăng huyết áp: Huyết áp cao là huyết áp tâm thu dao động từ 120 – 129 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 80 mmHg. Huyết áp tăng cao có xu hướng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian trừ khi thực hiện các bước để kiểm soát huyết áp. Huyết áp tăng cao cũng có thể được gọi là tiền tăng huyết áp.
Tăng huyết áp giai đoạn 1: Tăng huyết áp giai đoạn 1 là huyết áp tâm thu dao động từ 130 – 139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dao động từ 80 – 89 mmHg.
Tăng huyết áp giai đoạn 2: Tăng huyết áp giai đoạn 2 là huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên.
Nếu huyết áp cao hơn 180/120 mmHg là một tình huống khẩn cấp cần được cấp cứu ngay. Nếu bạn nhận được kết quả này khi đo huyết áp tại nhà, hãy đợi năm phút và kiểm tra lại. Nếu huyết áp của bạn vẫn cao như vậy, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức. Nếu bạn cũng bị đau ngực, các vấn đề về thị lực, tê hoặc yếu, khó thở hoặc bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng nào khác của đột quỵ hoặc đau tim, hãy gọi cấp cứu càng sớm càng tốt.
Cả hai con số trong kết quả đo huyết áp đều quan trọng. Nhưng sau 50 tuổi, chỉ số tâm thu thậm chí còn quan trọng hơn. Tăng huyết áp tâm thu cô lập là tình trạng huyết áp tâm trương bình thường (dưới 80 mmHg) nhưng huyết áp tâm thu lại cao (lớn hơn hoặc bằng 130 mmHg). Đây là loại huyết áp cao phổ biến ở những người trên 65 tuổi.
Do huyết áp thường thay đổi trong ngày và có thể tăng khi đi khám, bác sĩ có thể sẽ đo huyết áp ở 3 lần hoặc nhiều lần hẹn trước khi chẩn đoán bạn bị cao huyết áp.
7. Điều trị tăng huyết áp
Thay đổi lối sống của bạn có thể giúp kiểm soát và quản lý huyết áp cao. Bác sĩ có thể khuyên bạn nên thay đổi lối sống, bao gồm:
– Thực hiện chế độ ăn uống có lợi cho tim, nhất là hạn chế tiêu thụ ít muối
– Hoạt động thể chất thường xuyên
– Duy trì cân nặng hợp lý hoặc giảm cân nếu bạn thừa cân hoặc béo phì
– Hạn chế lượng rượu bạn uống
Nhưng đôi khi thay đổi lối sống là không đủ. Nếu chế độ ăn kiêng và tập thể dục không giúp ích, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc để giảm huyết áp.
Thay đổi lối sống của bạn có thể giúp kiểm soát và quản lý huyết áp.
7.1. Sử dụng thuốc
Loại thuốc mà bác sĩ kê cho bệnh nhân cao huyết áp phụ thuộc vào số đo huyết áp và sức khỏe tổng thể của họ.
Mục tiêu điều trị huyết áp là đảm bảo huyết áp dưới 130/80 mm Hg nếu:
– Bệnh nhân là người lớn khỏe mạnh từ 65 tuổi trở lên.
– Bệnh nhân là người lớn khỏe mạnh dưới 65 tuổi với 10% hoặc cao hơn nguy cơ phát triển bệnh tim mạch trong 10 năm tới.
– Bệnh nhân bị bệnh thận mãn tính, bệnh tiểu đường hoặc bệnh mạch vành.
Các loại thuốc được sử dụng để điều trị huyết áp cao bao gồm:
Thuốc lợi tiểu là những loại thuốc giúp thận loại bỏ natri và nước ra khỏi cơ thể. Những loại thuốc này thường là những loại thuốc đầu tiên được dùng để điều trị huyết áp cao.
Có nhiều loại thuốc lợi tiểu khác nhau, bao gồm thiazide, loop và tiết kiệm kali. Loại thuốc nào mà bác sĩ đề xuất tùy thuộc vào số đo huyết áp của bệnh nhân và các tình trạng sức khỏe khác, chẳng hạn như bệnh thận hoặc suy tim. Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng để điều trị huyết áp bao gồm chlorthalidone, hydrochlorothiazide (Microzide) và những loại khác.
Một tác dụng phụ phổ biến của thuốc lợi tiểu là đi tiểu nhiều hơn, có thể làm giảm nồng độ kali. Nếu người bệnh có mức kali thấp, bác sĩ có thể thêm thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali – chẳng hạn như triamterene (Dyazide, Maxide) hoặc spironolactone (Aldactone) – vào điều trị của bạn.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE)
Những loại thuốc này – chẳng hạn như lisinopril (Prinivil, Zestril), benazepril (Lotensin), captopril và những loại khác – giúp thư giãn mạch máu bằng cách ngăn chặn sự hình thành của một chất hóa học tự nhiên làm thu hẹp mạch máu.
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB)
Những loại thuốc này làm giãn mạch máu bằng cách ngăn chặn hoạt động, chứ không phải sự hình thành, của một chất hóa học tự nhiên làm thu hẹp mạch máu. ARBbao gồm candesartan (Atacand), losartan (Cozaar) và những loại khác.
Thuốc chẹn kênh canxi
Những loại thuốc này – bao gồm amlodipine (Norvasc), diltiazem (Cardizem, Tiazac, những loại khác) và những loại khác – giúp thư giãn các cơ của mạch máu. Một số làm chậm nhịp tim của bệnh nhân. Thuốc chẹn kênh canxi có thể hoạt động tốt hơn đối với người lớn tuổi hơn là chỉ dùng thuốc ức chế ACE.
Không ăn hoặc uống các sản phẩm từ bưởi khi đang dùng thuốc chẹn kênh canxi. Bưởi làm tăng nồng độ trong máu của một số chất chẹn kênh canxi, có thể gây nguy hiểm. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn lo lắng về các tương tác thuốc.
Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng rất phổ biến trong điều trị cao huyết áp.
7.2. Thuốc bổ sung
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu huyết áp của mình khi kết hợp các loại thuốc trên, bác sĩ có thể kê đơn:
Thuốc chẹn alpha
Những loại thuốc này làm giảm tín hiệu thần kinh đến các mạch máu, giảm tác động của các hóa chất tự nhiên làm thu hẹp mạch máu. Thuốc chẹn alpha bao gồm doxazosin (Cardura), prazosin (Minipress) và những loại khác.
Thuốc chẹn alpha-beta
Thuốc chẹn alpha-beta chặn các tín hiệu thần kinh đến mạch máu và làm chậm nhịp tim để giảm lượng máu phải bơm qua mạch. Thuốc chẹn alpha-beta bao gồm carvedilol (Coreg) và labetalol (Trandate).
Thuốc chẹn beta
Những loại thuốc này làm giảm khối lượng công việc lên tim và mở rộng mạch máu, khiến tim đập chậm hơn và ít lực hơn. Thuốc chẹn beta bao gồm acebutolol, atenolol (Tenormin) và những thuốc khác.
Thuốc chẹn beta thường không được khuyến cáo là loại thuốc duy nhất bạn được kê đơn, nhưng chúng có thể có hiệu quả khi kết hợp với các loại thuốc huyết áp khác.
Thuốc đối kháng Aldosterone
Những loại thuốc này cũng được coi là thuốc lợi tiểu. Ví dụ như spironolactone và eplerenone (Inspra). Những loại thuốc này ngăn chặn tác dụng của một chất hóa học tự nhiên có thể dẫn đến sự tích tụ muối và chất lỏng, có thể góp phần làm tăng huyết áp. Chúng có thể được sử dụng để điều trị tăng huyết áp kháng thuốc.
Thuốc ức chế renin
Aliskiren (Tekturna) làm chậm quá trình sản xuất renin, một loại enzyme được sản xuất bởi thận của bạn, bắt đầu một chuỗi các bước hóa học làm tăng huyết áp.
Do nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, bao gồm đột quỵ, người bệnh không nên dùng aliskiren với thuốc ức chế ACE hoặc ARB .
Thuốc giãn mạch
Những loại thuốc này bao gồm hydralazine và minoxidil. Chúng hoạt động trực tiếp trên các cơ trong thành động mạch, ngăn không cho cơ thắt lại và động mạch không bị thu hẹp.
7.3. Điều trị tăng huyết áp kháng thuốc
Nếu huyết áp của bạn vẫn ở mức cao mặc dù đã dùng ít nhất 3 loại thuốc khác nhau, một trong số đó thường phải là thuốc lợi tiểu, bạn có thể bị tăng huyết áp kháng thuốc.
Bạn cũng được coi là bị tăng huyết áp kháng thuốc nếu bạn đã kiểm soát được huyết áp cao nhưng đang dùng 4 loại thuốc khác nhau cùng một lúc để đạt được mức kiểm soát đó.
Trong những trường hợp này, bác sĩ nên điều tra khả năng nguyên nhân thứ phát của bệnh cao huyết áp.
Tăng huyết áp kháng trị không có nghĩa là huyết áp của bệnh nhân sẽ không bao giờ hạ thấp. Nếu bệnh nhân và bác sĩ có thể xác định được nguyên nhân, một kế hoạch điều trị hiệu quả hơn có thể được tạo ra để giúp người bệnh đạt được huyết áp mục tiêu.
Nếu huyết áp của bạn vẫn ở mức cao mặc dù đã dùng ít nhất 3 loại thuốc khác nhau, một trong số đó thường phải là thuốc lợi tiểu, bạn có thể bị tăng huyết áp kháng thuốc.
Điều trị tăng huyết áp kháng thuốc có thể bao gồm nhiều bước, bao gồm:
– Thay đổi thuốc cao huyết áp để xác định sự kết hợp và liều lượng nào hiệu quả nhất.
– Xem xét tất cả các loại thuốc đang dùng, bao gồm cả những loại thuốc dùng cho các bệnh lý khác hoặc mua mà không cần đơn thuốc.
– Theo dõi huyết áp tại nhà để xem nếu đi khám bác sĩ làm cho huyết áp tăng lên.
– Thay đổi lối sống lành mạnh, chẳng hạn như ăn một chế độ ăn uống lành mạnh với ít muối, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế rượu.
Bệnh nhân phải luôn dùng thuốc huyết áp theo quy định. Không bao giờ bỏ qua một liều hoặc đột ngột ngừng dùng thuốc. Ngừng đột ngột một số loại thuốc huyết áp, chẳng hạn như thuốc chẹn beta, có thể gây tăng huyết áp mạnh.
Nếu người bệnh bỏ qua liều vì gặp tác dụng phụ hoặc do quên uống thuốc, hãy trao đổi với bác sĩ về các giải pháp. Không thay đổi phương pháp điều trị mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
»»» Xem thêm: Bệnh tiểu đường: Phân loại, nguyên nhân và cách phòng ngừa
8. Sống chung với bệnh cảnh cao huyết áp như thế nào?
Để giữ huyết áp được kiểm soát tốt, người bệnh nên:
Dùng thuốc đúng cách: Nếu các tác dụng phụ hoặc chi phí gây ra vấn đề, đừng ngừng dùng thuốc. Hãy hỏi bác sĩ về các lựa chọn khác.
Áp dụng các thói quen lành mạnh: Ăn thực phẩm lành mạnh, giảm cân nếu bị thừa cân và hoạt động thể chất thường xuyên. Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá.
Quản lý căng thẳng: Bệnh nhân nên hạn chế những suy nghĩ tiêu cực, duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, kiên nhẫn và lạc quan.
Anh Thi – Benhdotquy.net
Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?
Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Chóng mặt kéo dài, coi chừng đột quỵ: Bác sĩ cảnh báo dấu hiệu dễ nhầm lẫn
Chóng mặt là triệu chứng rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng vô hại. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ, đặc biệt khi kéo dài, dữ dội hoặc kèm theo các biểu hiện bất thường. Các bác sĩ khuyến cáo người dân cần nhận biết đúng để tránh nhầm lẫn nguy hiểm và không bỏ lỡ “thời gian vàng” điều trị.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
