Loại thuốc nào giúp giảm Cholesterol xấu (LDL)?

Mỡ máu cao là tình trạng rối loạn lipid máu có liên quan đến các bệnh lý tim mạch, béo phì, đái tháo đường… Do đó, bác sĩ có thể kê cho bệnh nhân một số loại thuốc giúp giảm cholesterol xấu để phòng ngừa biến chứng.

07-07-2022 15:00
Theo dõi trên |

Khi bạn bị cholesterol cao, điều đầu tiên cần làm là thay đổi lối sống lành mạnh hơn, chẳng hạn như: ăn ít chất béo bão hòa hơn, không tiêu thụ chất béo chuyển hóa, ít đường và hoạt động thể chất nhiều hơn.

Nếu như bạn đã áp dụng lối sống lành mạnh nhưng vẫn không làm giảm đủ lượng cholesterol “xấu” (LDL), bác sĩ có thể đề nghị bạn dùng thuốc để hỗ trợ điều trị kết hợp với việc duy trì những thói quen sống đó.

Cholesterol LDL được xem là cholesterol “xấu”, vì nó góp phần tích tụ mỡ trong động mạch gây xơ vữa động mạch.Cholesterol LDL được xem là cholesterol “xấu”, vì nó góp phần tích tụ mỡ trong động mạch gây xơ vữa động mạch.

Một số loại thuốc kê đơn có thể làm giảm cholesterol “xấu” (LDL). Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu tác dụng của từng loại thuốc cũng như một số mẹo khi dùng những loại thuốc này.

1. Statin

1.1. Statin là thuốc gì?

Statin thường là loại thuốc đầu tiên mà bác sĩ kê đơn để làm giảm cholesterol. Chúng cũng làm giảm chất béo trung tính, một loại chất béo khác trong máu và làm tăng nhẹ cholesterol “tốt” (HDL).

Statin bao gồm:

– Atorvastatin (Lipitor)

– Fluvastatin

– Lovastatin

– Pitavastatin (Livalo)

– Pravastatin (Pravachol)

– Rosuvastatin  canxi (Crestor)

– Simvastatin (Zocor)

Các nghiên cứu cho thấy rằng statin làm giảm nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch, chẳng hạn như đau tim .

Statin thường là loại thuốc đầu tiên mà bác sĩ kê đơn để làm giảm cholesterol.Statin thường là loại thuốc đầu tiên mà bác sĩ kê đơn để làm giảm cholesterol.

1.2. Tác dụng phụ của thuốc Statin

Tác dụng phụ của thuốc statin có thể bao gồm các vấn đề về đường ruột, tổn thương gan (hiếm gặp) và viêm cơ. Theo FDA, lượng đường trong máu cao và bệnh tiểu đường loại 2 cũng có thể xảy ra nhiều hơn, mặc dù nguy cơ là khoảng 1 trong 250 và lợi ích mang lại nhiều hơn nguy cơ.

Thuốc statin cũng có thể tương tác với các loại thuốc khác mà người bệnh đang dùng. Vì vậy, các bác sĩ cần kiểm tra những loại thuốc này trước khi kê đơn statin cho bệnh nhân.

Một số người dùng statin đã bị mất trí nhớ và lú lẫn. FDA đang xem xét các báo cáo đó và lưu ý rằng nhìn chung, các triệu chứng không nghiêm trọng và đã biến mất trong vòng vài tuần sau khi người đó ngừng dùng thuốc.

Người bệnh nên tránh ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi khi dùng statin bởi bưởi khiến cơ thể khó hấp thu các loại thuốc này hơn.

»»» Xem thêm: 10 sự thật đáng ngạc nhiên về Statin – thuốc phòng ngừa đột quỵ

2. Thuốc nhựa resin gắn axit mật

2.1.Thuốc nhựa resin gắn axit mật là gì?

Thuốc có tác dụng gắn vào mật từ gan và ngăn không cho nó hấp thụ trở lại vào máu của bạn. Mật được tạo ra phần lớn từ cholesterol, vì vậy những loại thuốc này giúp giảm lượng cholesterol cung cấp cho cơ thể.

Một số loại thuốc nhựa resin gắn axit mật phổ biến, bao gồm:

– Cholestyramine (Prevalite)

– Colesevelam (WelChol)

– Colestipol (Colestid)

Một loại thuốc khác, chẳng hạn như ezetimibe (Zetia), có tác dụng làm giảm cholesterol LDL “xấu” bằng cách ngăn chặn sự hấp thụ cholesterol trong ruột non. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ở những người đã từng bị đau tim, thuốc có thể làm giảm nguy cơ mắc các biến cố ở tim khi bệnh nhân cũng dùng statin.

Thuốc này hoạt động bên trong ruột non, nó gắn với acid mật, ngăn cản sự tái hấp thu acid mật vào vòng tuần hoàn chung.Thuốc này hoạt động bên trong ruột non, nó gắn với acid mật, ngăn cản sự tái hấp thu acid mật vào vòng tuần hoàn chung.

2.2. Tác dụng phụ của thuốc nhựa resin gắn axit mật là gì?

Đối với thuốc axit mật, tác dụng phụ thường gặp nhất là táo bón, đầy hơi và khó chịu ở dạ dày. Đối với ezetimibe, những biểu hiện phổ biến nhất bao gồm đau cơ hoặc đau lưng, tiêu chảy và đau bụng.

3. Chất ức chế PCSK9

3.1. Chất ức chế PCSK9 là gì?

Những loại thuốc này được sử dụng cho những người không thể kiểm soát cholesterol thông qua lối sống và điều trị bằng statin. Chất ức chế PCSK9 có tác dụng ngăn chặn một loại protein gọi là PCSK9 để giúp cơ thể loại bỏ LDL khỏi máu dễ dàng hơn.

Chất ức chế PCSK9 chủ yếu được sử dụng ở người lớn thừa có một tình trạng di truyền được gọi là tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử (HeFH) khiến khó giảm mức cholesterol. Bên cạnh đó, chất ức chế PCSK9 còn được sử dụng cho những người bị bệnh tim và cần nhiều hơn statin. Theo đó, bệnh nhân sẽ tiêm thuốc như một mũi tiêm cứ 2 tuần/lần.

Một số chất ức chế PCSK9 phổ biến có thể kể đến như: Alirocumab (Praluent); Evolocumab (Repatha).

Chất ức chế PCSK9 được sử dụng cho những người không thể kiểm soát cholesterol thông qua lối sống và điều trị bằng statin.Chất ức chế PCSK9 được sử dụng cho những người không thể kiểm soát cholesterol thông qua lối sống và điều trị bằng statin.

3.2. Tác dụng phụ của chất ức chế PCSK9 là gì?

Bởi vì những loại thuốc này khá mới nên sẽ mất nhiều thời gian hơn để biết tác dụng phụ của chúng. Trong các thử nghiệm lâm sàng, các triệu chứng phổ biến nhất đối với alirocumab là ngứa, sưng, đau hoặc bầm tím vị trí tiêm, cảm lạnh và cúm. Đối với evolocumab, tác dụng không mong muốn bao gồm cảm lạnh, cúm, đau lưng và các phản ứng trên da nơi vị trí tiêm.

4. Niacin

4.1.Niacin là gì?

Vitamin B này, còn được gọi là axit nicotinic, được tìm thấy trong thực phẩm nhưng cũng có sẵn với liều lượng cao theo toa. Loại niacin này có tác dụng làm giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL.

Một số loại niacin bao gồm: Niacin (Niaspan), Niacor. Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu cho rằng việc bổ sung niacin khi người bệnh đã dùng statin sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim hơn nữa.

Niacin có tác dụng làm giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL.Niacin có tác dụng làm giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL.

4.2. Tác dụng phụ của niacin là gì?

Những tác dụng chính của niacin là đỏ bừng, ngứa, ngứa ran và nhức đầu.

»»» Xem thêm: Thuốc Nitroglycerin: công dụng, tác dụng phụ và tương tác thuốc

5. Fibrates

Fibrates là loại thuốc làm giảm lượng chất béo trung tính mà cơ thể tạo ra và có thể tăng cholesterol HDL “tốt”. Một số loại Fibrates có thể kể đến như:  Fenofibrate, Gemfibrozil (Lopid).

Fibrates là loại thuốc làm giảm lượng chất béo trung tính mà cơ thể tạo ra và có thể tăng cholesterol HDL “tốt”.Fibrates là loại thuốc làm giảm lượng chất béo trung tính mà cơ thể tạo ra và có thể tăng cholesterol HDL “tốt”.

6. Axit Bempedoic 

6.1. Axit Bempedoic là gì?

Axit Bempedoic (Nexletol) giữ cho gan không xử lý cholesterol. Axit Bempedoic thường được sử dụng để giúp giảm LDL ở người lớn mắc bệnh HeFH hoặc những người bị bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.

Axit Bempedoic (Nexletol) giữ cho gan không xử lý cholesterol.Axit Bempedoic (Nexletol) giữ cho gan không xử lý cholesterol.

6.2. Tác dụng phụ của Axit Bempedoic 

Tác dụng phụ của Axit Bempedoic bao gồm: nhiễm trùng đường hô hấp trên, co thắt cơ, dư thừa axit uric trong máu, đau lưng, đau bụng hoặc khó chịu, viêm phế quản, thiếu máu và men gan cao hơn.

7. Omega-3

Một số người thắc mắc liệu thực phẩm bổ sung dầu cá giàu axit béo omega-3 có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim hay không. Hiện, không có bằng chứng cho thấy omega-3 có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim nhưng các chuyên gia cho biết thuốc omega-3 theo đơn có thể giúp giảm chất béo trung tính cao và giảm nguy cơ bệnh tim ở những người có nguy cơ.

Các chuyên gia cảnh báo mọi người không sử dụng thực phẩm chức năng dầu cá không kê đơn để cố gắng giảm chất béo trung tính.

8. Lời khuyên khi dùng thuốc giảm cholesterol

Khi dùng thuốc để giảm mức LDL, người bệnh cần phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ một cách cẩn thận. Dưới đây là một vài lời khuyên về thuốc giảm cholesterol:

– Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Không nên ngừng hoặc thay đổi thuốc nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ. Ngay cả khi bạn cảm thấy tình trạng cải thiện tốt, hãy tiếp tục dùng thuốc.

– Xây dựng cho mình thói quen uống thuốc. Bạn có thể sử dụng một hộp thuốc được đánh dấu bằng các ngày trong tuần rồi bỏ thuốc hộp vào đầu mỗi tuần để dễ nhớ hơn.

– Không dùng bất kỳ loại thuốc không kê đơn hoặc phương pháp điều trị bằng thảo dược nào trừ khi bạn đã tham vấn ý kiến bác sĩ trước. Bởi việc làm này có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc điều trị cholesterol.

– Nếu bạn quên dùng một liều, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra, trừ khi gần đến lúc dùng liều tiếp theo. Hãy hỏi bác sĩ xem bạn nên làm gì trong trường hợp này.

– Mua thêm thuốc trước khi hết và hỏi dược sĩ những thắc mắc của bạn có về thuốc được kê đơn.

– Khi đi du lịch, hãy mang theo các loại thuốc để có thể dùng đúng lúc.

Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Không nên ngừng hoặc thay đổi thuốc nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Không nên ngừng hoặc thay đổi thuốc nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

– Trước khi tiến hành phẫu thuật với gây mê, hãy cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết những loại thuốc bạn dùng.

– Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nhịp tim của bạn. Hãy hỏi bác sĩ xem bạn có cần kiểm tra nhịp tim hay không và tần suất nên thực hiện là bao nhiêu.

– Hãy hỏi bác sĩ xem bạn có nên hạn chế hoặc tránh rượu hay không bởi điều này có thể làm tăng tác dụng phụ của một số loại thuốc. Rượu cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ hiệu quả của thuốc.

– Nếu bạn cảm thấy thuốc không tác dụng, hãy báo cho bác sĩ ngay.

»»» Xem thêm: Cần dùng thuốc gì sau khi bị đột quỵ?

9. Mẹo để ghi nhớ thuốc 

– Làm một tờ hướng dẫn cho chính bạn. Dán mẫu của mỗi viên thuốc vào một tờ giấy. Sau đó ghi tất cả thông tin bạn cần về viên thuốc đó để nhắc nhở.

– Sử dụng các hộp thuốc được chia thành các ngày trong tuần. Việc sử dụng hộp thuốc như vậy có thể giúp bạn theo dõi các loại thuốc.

– Nhờ những người thân cận giúp bạn nhớ uống thuốc.

– Ghi chú lại mỗi khi bạn dùng liều.

– Nhờ dược sĩ hướng dẫn cách sử dụng các loại thuốc để giúp bạn uống thuốc dễ dàng hơn.

– Lấy một số nhãn màu và dán chúng vào chai thuốc để đơn giản hóa thói quen của bạn. Ví dụ, màu xanh lam có thể dùng cho buổi sáng, màu đỏ cho buổi chiều và màu vàng cho giờ đi ngủ.

Anh Thi – Benhdotquy.net

Uống đủ nước có vai trò gì trong phòng ngừa đột quỵ?

Uống đủ nước có vai trò gì trong phòng ngừa đột quỵ?

Nước chiếm khoảng 60–70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức đầy đủ rằng việc uống đủ nước mỗi ngày có thể góp phần giảm nguy cơ đột quỵ – một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu hiện nay.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ