Đột quỵ thùy chẩm: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Mất thị lực hoặc mù vĩnh viễn là một trong những di chứng nguy hiểm có thể xảy ra nếu cơn đột quỵ làm ảnh hưởng vùng thùy chẩm. Vậy làm sao để có thể nhận biết và phòng ngừa đột quỵ thùy chẩm?

13-04-2022 10:25
Theo dõi trên |

1. Đột quỵ thùy chẩm là gì?

Thùy chẩm là trung tâm xử lý thị giác của nãoThùy chẩm là trung tâm xử lý thị giác của não

Thùy chẩm là một trong 4 thùy của não, các thuỳ còn lại bao gồm: thùy trán, thùy thái dương và thùy đỉnh. Trong đó, thuỳ chẩm là vùng giữ nhiệm vụ kiểm soát khả năng thị lực của bạn. Đột quỵ thùy chẩm được định nghĩa là một cơn tai biến mạch máu não xảy ra ở thùy chẩm.

2. Đột quỵ ở thùy chẩm gây ra những triệu chứng gì?

Thông thường, những triệu chứng chính của đột quỵ thùy chẩm đều liên quan nhiều chức năng thị lực của bệnh nhân như:

– Mù lòa – Mờ mắt – Ảo giác, chẳng hạn như có cảm giác đèn nhấp nháy.

Theo đó, triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải nặng hay nhẹ sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của đột quỵ. Bên cạnh đó, những triệu chứng cũng sẽ khác nhau tùy thuộc vào vùng thùy chẩm bị ảnh hưởng. Chẳng hạn như, nếu đột quỵ ảnh hưởng đến phần trung tâm của thùy chẩm, bệnh nhân sẽ không thể nhìn thấy được những vật trước mắt của mình.

Cần lưu ý rằng, mất thị lực hoàn toàn là một tình huống vô cùng khẩn cấp mà người bệnh tuyệt đối không nên chủ quan mà bỏ qua. Bởi điều này có thể dẫn đến tình trạng mù loà vĩnh viễn cho bệnh nhân.

Các chuyên gia cảnh báo, nếu xuất hiện những triệu chứng sau, bạn cần tìm đến cơ sơ y tế ngay lập tức:

– Thay đổi thị lực, chẳng hạn như mất thị lực một bên hoặc hoàn toàn – Đầu lâng lâng – Đau đầu dữ dội kéo dài – Khó bày tỏ suy nghĩ hoặc ý tưởng – Khó nói – Tê yếu – Ngứa ran ở một bên cơ thể

Đột quỵ thuỳ chẩm có thể khiến mắt bạn bị mất thị lực 1 hoặc 2 bênĐột quỵ thuỳ chẩm có thể khiến mắt bạn bị mất thị lực 1 hoặc 2 bên

3. Nguyên nhân gây ra đột quỵ thùy chẩm là gì?

Đột quỵ ở thùy chẩm xảy ra khi bệnh nhân bị tắc nghẽn hoặc xuất huyết ở động mạch não ở vùng não phía sau. Theo đó, mỗi loại đột quỵ sẽ có nguyên nhân gây bệnh khác nhau, gồm:

Đột quỵ nhồi máu não (đột quỵ do thiếu máu cục bộ): Dạng đột quỵ xảy ra bởi sự tắc nghẽn trong động mạch, có thể là do cục máu đông. Thống kê cho thấy loại đột quỵ nhồi máu não chiếm khoảng 70-80% số ca đột quỵ nói chung.

Đột quỵ xuất huyết não: Nguyên nhân dẫn đến đột quỵ xuất huyết não là do mạch máu bị rò rỉ hoặc mạch máu bị vỡ trong não, dẫn đến đột quỵ xuất huyết não. Các chuyên gia đột quỵ cho biết, loại đột quỵ này chiếm khoảng 20-30% các ca đột quỵ.

4. Ai có nguy cơ bị đột quỵ ở thùy chẩm?

Theo các chuyên gia, bệnh lý tiểu đường và huyết áp cao là 2 trong số các yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ. Trong đó, có đến 50% trường hợp đột quỵ xảy ra ở những người bị cao huyết áp.

Các chuyên gia giải thích rằng, khi huyết áp cao, áp lực lên động mạch sẽ tăng lên khiến cho thành động mạch bị hỏng. Một khi các thành động mạch bị tổn thương có thể khiến chúng dày lên và lòng mạch bị thu hẹp.

Bên cạnh 2 yếu tố nguy cơ lớn kể trên, còn có một số yếu tố khác cũng có thể khiến bạn dễ bị đột quỵ tại vùng thuỳ chẩm như bao gồm:

– Người trên 55 tuổi – Người có tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) – Tiền sử gia đình bị đột quỵ – Hút thuốc lá – Béo phì – Ít vận động – Số lượng tế bào hồng cầu (RBCs) cao hơn bình thường – Sử dụng ma túy, chất kích thích – Sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp thay thế estrogen

Trên thực tế lâm sàng, người ta thấy rằng những bệnh nhân bị đột quỵ ở thùy chẩm có huyết áp tâm thu và mức cholesterol thấp hơn những người bị các loại đột quỵ khác.

»»» Xem thêm: Đột quỵ thùy đỉnh nguy hiểm như thế nào?

5. Các phương pháp giúp chẩn đoán đột quỵ thùy chẩm

Đầu tiên, bác sĩ sẽ khám lâm sàng cho bệnh nhân bằng cách khai thác thông tin về các dấu hiệu, triệu chứng, xem xét lịch sử y tế của họ.

Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ tiến hành kiểm tra đánh giá chức năng thị lực, khả năng phối hợp, sự thăng bằng và mức độ tỉnh táo của bạn. Đồng thời, các bác sĩ cũng sẽ thực hiện một số các xét nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán đột quỵ.

Chụp CT, MRI là xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán đột quỵChụp CT, MRI là xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán đột quỵ

5.1. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)

Kết quả chẩn đoán hình ảnh CT Scan có thể giúp bác sĩ tìm thấy vùng não bị tổn thương hoặc chảy máu trong não. Từ đó, bác sĩ có thể phân biệt được người bệnh đang bị đột quỵ nhồi máu não hay xuất huyết não.

5.2. Chụp cộng hưởng (MRI)

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh này sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh của mạch máu não. Theo đó, bác sĩ có thể sử dụng những hình ảnh này để xác định vị trí tổn thương mô não mà đột quỵ gây ra.

5.3. Siêu âm động mạch cảnh

Bác sĩ có thể tiến hành siêu âm doppler để khảo sát động mạch cảnh đoạn ngoài sọ (ở hai bên cổ). Riêng đối với động mạch cảnh đoạn trong sọ, bác sĩ có thể kiểm tra thông qua chẩn đoán hình ảnh bằng CT cản quang hoặc chụp MRI. Từ đó, bác sĩ xác định được liệu bạn có bị hẹp động mạch do mảng bám tích tụ hay không và đưa ra phương án điều trị phù hợp.

5.4. Siêu âm tim và điện tâm đồ (ECG)

Phương pháp này được thực hiện để đánh giá sức khỏe của tim của bệnh nhân đột quỵ.

5.5. Xét nghiệm máu

Việc xét nghiệm glucose máu sẽ giúp các bác sĩ kiểm tra xem số lượng tiểu cầu của bệnh nhân có thấp hay không. Trong trường hợp lượng tiểu cầu giảm nhiều, rất có thể cơn đột quỵ có liên quan xuất huyết não.

6. Điều trị đột quỵ ở thùy chẩm như thế nào?

Điều trị đột quỵ thùy chẩm như thế nào sẽ còn tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và những biến chứng mà người bệnh có thể gặp phải. Trong trường hợp bệnh nhân xảy ra các vấn đề về thị lực, người bệnh có thể phải cần tìm đến bác sĩ Nhãn khoa để được tư vấn kế hoạch phục hồi thị lực phù hợp.

Theo đó, bác sĩ có thể đề nghị người bệnh áp dụng liệu pháp thị lực bù trừ. Đây là liệu pháp sử dụng lăng kính để chuyển hình ảnh từ trường thị lực bị suy giảm sang trường thị lực hoạt động.

Phục hồi chức năng giúp bệnh nhân lấy lại thị lực sau đột quỵPhục hồi chức năng giúp bệnh nhân lấy lại thị lực sau đột quỵ

Trên thực tế, bệnh nhân sống sót sau đột quỵ thùy chẩm có thể sẽ phải mất khoảng 6 tháng để cải thiện thị giác. Song, tốc độ phục hồi nhanh hay chậm cũng còn tùy thuộc vào mỗi người. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn trong khi những người khác sẽ bị suy giảm thị lực hoặc các biến chứng khác trong suốt phần đời còn lại của họ.

Chính vì thế, bệnh nhân cần lưu ý đến thăm khám với bác sĩ thường xuyên và tuân theo đúng liệu trình điều trị mà bác sĩ chỉ định. Ngoài ra, người bệnh cũng nên tham gia vào các chương trình phục hồi chức năng mà bác sĩ đề xuất bởi điều này sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình hồi phục.

»»» Xem thêm: Đột quỵ thùy trán liệu có nguy hiểm?

7. Phòng ngừa đột quỵ thùy chẩm

Dù không thể ngăn ngừa được đột quỵ một cách tuyệt đối nhưng chúng ta hoàn toàn có thể giảm nguy cơ này bằng cách thay đổi lối sống. Theo đó, bạn có thể áp dụng một số biện pháp như sau để phòng ngừa đột quỵ:

– Quản lý căng thẳng, không để bản thân quá stress. – Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế ăn thức ăn chứa nhiều dầu mỡ hoặc thức ăn nhanh. – Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, đảm bảo tập 150 phút mỗi tuần. – Từ bỏ thói quen hút thuốc lá – Duy trì cân nặng hợp lý hoặc giảm cân nếu bạn đang trong tình trạng thừa cân, béo phì. – Hạn chế hoặc từ bỏ uống rượu – Khám sức khoẻ định kỳ mỗi năm một lần và tầm soát đột quỵ nếu bạn thuốc nhóm đối tượng có nguy cơ đột quỵ.

Anh Thi – benhdotquy.net

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ