Động kinh là bệnh gì, liệu có nguy hiểm?

Động kinh là một rối loạn của hệ thống thần kinh trung ương, trong đó hoạt động của não bị thay đổi, gây ra co giật hoặc thời gian hành vi và cảm giác bất thường và đôi khi là mất ý thức trong thời gian ngắn.

18-06-2022 09:29
Theo dõi trên |

1. Tổng quan 

Động kinh là một rối loạn hệ thống thần kinh trung ương, trong đó hoạt động của não trở nên bất thường, gây ra các cơn co giật hoặc các giai đoạn có hành vi, đôi khi mất nhận thức.

Bất kỳ ai cũng có thể phát triển bệnh động kinh. Bệnh động kinh ảnh hưởng đến cả nam và nữ ở mọi chủng tộc, dân tộc và lứa tuổi.

Các triệu chứng co giật có thể rất khác nhau. Một số người bị chứng động kinh chỉ nhìn chằm chằm một cách vô hồn trong vài giây trong cơn động kinh, trong khi những người khác liên tục co giật cánh tay hoặc chân của họ.

Nếu bạn xảy ra một cơn co giật không đồng nghĩa là bạn bị bệnh động kinh. Theo đó, người có ít nhất 2 cơn co giật không rõ nguyên nhân xảy ra cách nhau tối thiểu 24 giờ mới được chẩn đoán động kinh.

Điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật có thể kiểm soát cơn động kinh cho phần lớn những người bị động kinh. Một số người cần điều trị suốt đời để kiểm soát cơn động kinh. Một số trẻ bị động kinh có thể phát triển tình trạng bệnh theo tuổi tác.

Động kinh là một rối loạn hệ thống thần kinh trung ương, trong đó hoạt động của não trở nên bất thường, gây ra các cơn co giật hoặc các giai đoạn có hành vi, đôi khi mất nhận thức.Động kinh là một rối loạn hệ thống thần kinh trung ương, trong đó hoạt động của não trở nên bất thường, gây ra các cơn co giật hoặc các giai đoạn có hành vi, đôi khi mất nhận thức.

»»» Xem thêm: Tổng quan về chứng đau nửa đầu migraine

2. Triệu chứng 

Do chứng động kinh là do hoạt động bất thường trong não nên các cơn động kinh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ quá trình nào mà não điều phối. Các dấu hiệu và triệu chứng co giật có thể bao gồm:

– Nhầm lẫn tạm thời.

– Nhìn chằm chằm.

– Cứng cơ.

– Các cử động giật không thể kiểm soát của cánh tay và chân.

– Mất ý thức hoặc nhận thức.

– Các triệu chứng tâm lý như sợ hãi, lo lắng.

Các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào loại động kinh. Trong hầu hết các trường hợp, người bệnh động kinh sẽ có cùng một loại cơn co giật mỗi lần, vì vậy các triệu chứng sẽ giống nhau từ từng đợt.

Các bác sĩ thường phân loại cơn động kinh là khu trú hoặc toàn thể, dựa trên cách thức và vị trí bắt đầu hoạt động bất thường của não.

Động kinh được chia thành 2 loại là động kinh khu trú và co giật toàn thân.Động kinh được chia thành 2 loại là động kinh khu trú và co giật toàn thân.

2.1. Động kinh khu trú

Khi các cơn co giật xuất hiện do hoạt động bất thường chỉ ở một vùng não của người bệnh, chúng được gọi là cơn động kinh khu trú. Những cơn động kinh này được chia thành 2 loại:

2.1a. Co giật khu trú không mất ý thức

Loại co giật này còn được gọi là co giật từng phần đơn giản. Những cơn co giật này không gây mất ý thức nhưng có thể thay đổi cảm xúc hoặc thay đổi cách nhìn, ngửi, cảm nhận, mùi vị hoặc âm thanh của mọi thứ.

2.1b. Động kinh khu trú kèm suy giảm nhận thức

Loại này còn được gọi là co giật từng phần phức tạp. Những cơn co giật này liên quan đến sự thay đổi hoặc mất ý thức hoặc nhận thức.

Trong cơn động kinh khu trú kèm theo suy giảm nhận thức, người bệnh có thể nhìn chằm chằm vào không gian và không phản ứng bình thường hoặc thực hiện các chuyển động lặp đi lặp lại, chẳng hạn như xoa tay, nhai, nuốt hoặc đi theo vòng tròn.

Các triệu chứng của cơn động kinh khu trú có thể bị nhầm lẫn với các rối loạn thần kinh khác, chẳng hạn như chứng đau nửa đầu, chứng ngủ rũ hoặc bệnh tâm thần. Do đó, bệnh nhân cần được khám và xét nghiệm kỹ lưỡng để phân biệt chứng động kinh với các rối loạn khác.

2.2. Co giật toàn thân

Các cơn co giật xuất hiện liên quan đến tất cả các vùng của não được gọi là co giật toàn thân. Có 6 loại co giật toàn thân, bao gồm:

Động kinh vắng ý thức (Absence seizures): Co giật này thường xảy ra ở trẻ em. Chúng có đặc điểm là nhìn chằm chằm vào không gian có hoặc không có các chuyển động cơ thể tinh tế như chớp mắt hoặc nhếch môi và chỉ kéo dài từ 5-10 giây. Những cơn co giật này có thể xảy ra theo từng cụm, xảy ra thường xuyên 100 lần mỗi ngày và gây mất nhận thức trong thời gian ngắn.

Động kinh co cứng: Các cơn co giật gây căng cứng cơ và có thể ảnh hưởng đến ý thức. Những cơn động kinh này thường ảnh hưởng đến các cơ ở lưng, tay và chân và có thể khiến bạn ngã xuống đất.

Co giật mất trương lực: Co giật mất trương lực, còn được gọi là co giật giảm, gây mất kiểm soát cơ. Loại co giật này thường ảnh hưởng đến chân nhất nên nó có thể khiến người bệnh đột ngột ngã quỵ.

Động kinh co giật: Có liên quan đến các cử động cơ giật lặp đi lặp lại hoặc nhịp nhàng. Những cơn động kinh này thường ảnh hưởng đến cổ, mặt và cánh tay.

Động kinh rung giật cơ (Myoclonic seizures.): Loại này thường xuất hiện dưới dạng các cơn giật đột ngột trong thời gian ngắn gây ảnh hưởng đến phần trên của cơ thể, cánh tay và chân.

Động kinh co cứng – co giật: Có thể gây mất ý thức đột ngột, cơ thể cứng lại, co giật và run rẩy. Đôi khi chúng gây mất kiểm soát bàng quang hoặc khiến bệnh nhân cắn vào lưỡi.

Người bệnh nên tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bất kỳ điều nào sau đây xảy ra:

– Cơn co giật kéo dài hơn 5 phút.

– Hơi thở hoặc ý thức không trở lại sau khi cơn động kinh ngừng.

– Cơn động kinh thứ hai ngay sau đó.

– Sốt cao.

– Mang thai.

– Tiểu đường.

– Tự làm mình bị thương trong cơn động kinh.

– Vẫn tiếp tục lên cơn co giật mặc dù đã uống thuốc chống co giật.

3. Nguyên nhân

Khoảng một nửa số người mắc chứng động kinh không có nguyên nhân xác định được. Trong nửa còn lại, tình trạng bệnh có thể bắt nguồn từ các yếu tố khác nhau, bao gồm:

3.1. Ảnh hưởng của gen

Một số loại động kinh xảy ra trong các gia đình. Trong những trường hợp này, có khả năng là có ảnh hưởng di truyền.

Các nhà nghiên cứu đã liên kết một số loại động kinh với các gen cụ thể, nhưng đối với hầu hết mọi người, gen chỉ là một phần nguyên nhân gây ra chứng động kinh. Một số gen nhất định có thể làm cho một người nhạy cảm hơn với các điều kiện môi trường gây ra cơn động kinh.

3.2. Chấn thương đầu

Chấn thương đầu do tai nạn xe hơi hoặc chấn thương do chấn thương khác có thể gây ra chứng động kinh.

Chấn thương đầu có thể gây ra chứng động kinh.Chấn thương đầu có thể gây ra chứng động kinh.

3.3. Bất thường về não

Các bất thường trong não, bao gồm khối u não hoặc dị dạng mạch máu như dị dạng động mạch (AVM) và dị dạng thể hang, có thể gây ra chứng động kinh. Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây ra chứng động kinh ở người lớn trên 35 tuổi.

3.4. Nhiễm trùng

Viêm màng não, HIV, viêm não do vi rút và một số bệnh nhiễm ký sinh trùng có thể gây ra bệnh động kinh.

3.5. Chấn thương trước khi sinh

Trước khi chào đời, trẻ sơ sinh nhạy cảm với tổn thương não có thể do một số yếu tố gây ra, chẳng hạn như người mẹ bị nhiễm trùng, dinh dưỡng kém hoặc thiếu oxy. Tổn thương não này có thể dẫn đến chứng động kinh hoặc bại não.

3.6. Rối loạn phát triển

Chứng động kinh đôi khi có thể liên quan đến các rối loạn phát triển, chẳng hạn như chứng tự kỷ.

»»» Xem thêm: Bệnh tim bẩm sinh: Nguyên nhân, triệu chứng và cách chẩn đoán

4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ động kinh

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh động kinh:

4.1. Tuổi tác

Khởi phát động kinh phổ biến nhất ở trẻ em và người lớn tuổi, nhưng tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.

4.2. Lịch sử gia đình

Nếu có tiền sử gia đình bị động kinh, bạn có thể có nhiều nguy cơ mắc chứng rối loạn co giật.

4.3. Các vết thương ở đầu

Chấn thương đầu là nguyên nhân của một số trường hợp động kinh. Bạn có thể giảm thiểu rủi ro của mình bằng cách thắt dây an toàn khi ngồi trên xe ô tô và đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp, trượt tuyết, đi xe máy hoặc tham gia các hoạt động khác có nguy cơ chấn thương đầu cao.

4.4. Tai biến mạch máu não và các bệnh mạch máu khác

Đột quỵ và các bệnh mạch máu khác có thể dẫn đến tổn thương não và có thể gây ra chứng động kinh. Bạn có thể thực hiện một số bước để giảm nguy cơ mắc các bệnh này, bao gồm hạn chế uống rượu và tránh thuốc lá, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

Đột quỵ và các bệnh mạch máu khác có thể dẫn đến tổn thương não và có thể gây ra chứng động kinh.Đột quỵ và các bệnh mạch máu khác có thể dẫn đến tổn thương não và có thể gây ra chứng động kinh.

4.5. Chứng mất trí nhớ

Chứng sa sút trí tuệ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh động kinh ở người lớn tuổi.

4.6. Nhiễm trùng não

Các bệnh nhiễm trùng như viêm màng não, gây viêm trong não hoặc tủy sống, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

4.7. Động kinh trong thời thơ ấu

Sốt cao trong thời thơ ấu đôi khi có thể kết hợp với co giật. Trẻ em bị co giật do sốt cao nói chung sẽ không phát triển chứng động kinh. Nguy cơ mắc bệnh động kinh tăng lên nếu trẻ bị co giật do sốt kéo dài, tình trạng hệ thần kinh khác hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh động kinh.

5. Các biến chứng của bệnh động kinh

Lên cơn co giật vào những thời điểm nhất định có thể dẫn đến những trường hợp nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.

5.1. Chấn thương do té ngã

Nếu bạn ngã trong cơn động kinh, bạn có thể bị thương ở đầu hoặc gãy xương.

5.2. Chết đuối

Nếu bạn bị động kinh, bạn có nguy cơ chết đuối khi bơi hoặc tắm cao hơn 13-19 lần so với phần còn lại của dân số vì khả năng bị động kinh khi ở dưới nước.

5.3. Tai nạn giao thông

Một cơn động kinh gây mất nhận thức hoặc mất kiểm soát có thể nguy hiểm nếu bạn đang lái xe ô tô hoặc vận hành thiết bị khác.

5.4. Các biến chứng khi mang thai

Động kinh khi mang thai gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé, và một số loại thuốc chống động kinh làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Nếu bạn bị động kinh và đang cân nhắc mang thai, hãy nói chuyện với bác sĩ khi bạn lên kế hoạch mang thai.

Hầu hết phụ nữ bị động kinh đều có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh. Người bệnh sẽ cần được theo dõi cẩn thận trong suốt thai kỳ và có thể cần phải điều chỉnh các loại thuốc.

5.5. Các vấn đề sức khỏe tình cảm

Người bị động kinh dễ gặp các vấn đề về tâm lý, đặc biệt là trầm cảm, lo âu, có ý định và hành vi tự sát. Các vấn đề có thể là kết quả của những khó khăn trong việc đối phó với tình trạng bệnh cũng như tác dụng phụ của thuốc, nhưng ngay cả những người bị chứng động kinh được kiểm soát tốt cũng có nguy cơ gia tăng.

Người bị động kinh dễ gặp các vấn đề về tâm lý, đặc biệt là trầm cảm, lo âu, có ý định và hành vi tự sát. Người bị động kinh dễ gặp các vấn đề về tâm lý, đặc biệt là trầm cảm, lo âu, có ý định và hành vi tự sát. 

5.6. Các biến chứng khác

Các biến chứng đe dọa tính mạng khác của bệnh động kinh là không phổ biến, nhưng có thể xảy ra, chẳng hạn như:

– Trạng thái động kinh: Tình trạng này xảy ra nếu bạn đang ở trong trạng thái co giật liên tục kéo dài hơn năm phút hoặc nếu bạn có các cơn co giật tái phát thường xuyên mà không tỉnh lại hoàn toàn giữa chúng. Những người bị chứng động kinh có nguy cơ bị tổn thương não vĩnh viễn và tử vong.

– Đột tử bất ngờ trong bệnh động kinh (SUDEP): Những người bị động kinh cũng có một nguy cơ nhỏ bị đột tử bất ngờ. Nguyên nhân chưa được biết rõ, nhưng một số nghiên cứu cho thấy nó có thể xảy ra do các tình trạng về tim hoặc hô hấp.

Những người bị co giật tăng trương lực thường xuyên hoặc những người không kiểm soát được cơn co giật bằng thuốc có thể có nguy cơ mắc SUDEP cao hơn. Nhìn chung, khoảng 1% người bị bệnh động kinh chết vì SUDEP. Nó phổ biến nhất ở những người bị động kinh nặng không đáp ứng với điều trị.

»»» Xem thêm: Các loại khối u não thường gặp và phương pháp điều trị

6. Chẩn đoán

Để chẩn đoán tình trạng của bạn, bác sĩ sẽ xem xét các triệu chứng và bệnh sử của bạn. Bác sĩ có thể yêu cầu một số xét nghiệm để chẩn đoán chứng động kinh và xác định nguyên nhân gây ra cơn động kinh. Đánh giá của bạn có thể bao gồm:

6.1. Kiểm tra thần kinh

Bác sĩ có thể kiểm tra hành vi, khả năng vận động, chức năng tâm thần và các lĩnh vực khác để chẩn đoán tình trạng của bạn và xác định loại động kinh bạn có thể mắc phải.

6.2. Xét nghiệm máu

Bác sĩ có thể lấy mẫu máu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng, tình trạng di truyền hoặc các tình trạng khác có thể liên quan đến động kinh.

6.3. Điện não đồ (EEG)

Đây là xét nghiệm phổ biến nhất được sử dụng để chẩn đoán bệnh động kinh. Trong thử nghiệm này, các điện cực được gắn vào da đầu của bạn bằng một chất giống như keo dán. Các điện cực ghi lại hoạt động điện của não bạn.

Nếu bạn bị động kinh, thông thường sẽ có những thay đổi trong mô hình sóng não bình thường của bạn, ngay cả khi bạn không bị động kinh. Bác sĩ có thể theo dõi bạn qua video khi tiến hành đo điện não đồ khi bạn đang thức hoặc đang ngủ, để ghi lại bất kỳ cơn co giật nào mà bạn trải qua. Ghi lại các cơn động kinh có thể giúp bác sĩ xác định loại động kinh bạn đang gặp phải hoặc loại trừ các tình trạng khác.

6.4. Điện não đồ mật độ cao

Bác sĩ có thể đề nghị đo điện não đồ mật độ cao, đặt các điện cực gần hơn so với điện não đồ thông thường – cách nhau khoảng nửa cm. Điện não đồ mật độ cao có thể giúp bác sĩ xác định chính xác hơn vùng não nào bị ảnh hưởng bởi cơn động kinh.

6.5. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Chụp CT sử dụng tia X để thu được hình ảnh cắt ngang của não bạn. Chụp CT có thể phát hiện những bất thường trong cấu trúc não có thể gây ra co giật, chẳng hạn như khối u, chảy máu và u nang.

6.6. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI sử dụng nam châm mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra một cái nhìn chi tiết về bộ não của bạn . Bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương hoặc bất thường trong não có thể gây ra co giật.

6.7. Các xét nghiệm tâm thần kinh

Trong những bài kiểm tra này, các bác sĩ sẽ đánh giá khả năng tư duy, trí nhớ và kỹ năng nói của bạn. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ xác định vùng não của bạn bị ảnh hưởng.

Chẩn đoán chính xác loại co giật và vị trí gây co giật là cơ hội tốt nhất để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.Chẩn đoán chính xác loại co giật và vị trí gây co giật là cơ hội tốt nhất để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.

»»» Xem thêm: Bệnh đa xơ cứng: trị khó nhưng kiểm soát dễ

7. Điều trị động kinh

Các bác sĩ thường bắt đầu bằng cách điều trị chứng động kinh bằng thuốc. Nếu thuốc không điều trị được tình trạng này, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật hoặc một hình thức điều trị khác.

7.1. Thuốc

Hầu hết những người bị động kinh có thể hết co giật bằng cách dùng một loại thuốc chống động kinh. Những người khác có thể giảm tần suất và cường độ của các cơn co giật bằng cách dùng kết hợp các loại thuốc.

Nhiều trẻ bị động kinh không gặp các triệu chứng động kinh cuối cùng có thể ngừng thuốc và sống một cuộc sống không co giật. Nhiều người lớn có thể ngừng thuốc sau hai năm hoặc hơn mà không bị co giật. Bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn thời gian thích hợp để ngừng dùng thuốc.

Tìm loại thuốc và liều lượng phù hợp có thể phức tạp. Bác sĩ sẽ xem xét tình trạng, tần suất co giật, tuổi tác của bạn và các yếu tố khác khi chọn loại thuốc để kê đơn. Bác sĩ cũng sẽ xem xét bất kỳ loại thuốc nào khác mà bạn có thể đang dùng, để đảm bảo thuốc chống động kinh không tương tác với chúng.

Trước tiên, bác sĩ có thể sẽ kê một loại thuốc duy nhất với liều lượng tương đối thấp và có thể tăng liều lượng dần dần cho đến khi cơn co giật của bạn được kiểm soát tốt.

Có hơn 20 loại thuốc chống co giật khác nhau. Loại thuốc mà bác sĩ chọn để điều trị chứng động kinh của bạn phụ thuộc vào loại động kinh bạn mắc phải, cũng như các yếu tố khác như tuổi tác và các tình trạng sức khỏe khác.

Những loại thuốc này có thể có một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ nhẹ bao gồm:

– Mệt mỏi

– Chóng mặt

– Tăng cân

– Mất mật độ xương

– Viêm da

– Mất phối hợp

– Vấn đề về giọng nói

– Các vấn đề về trí nhớ và tư duy

Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp bao gồm:

– Trầm cảm

– Suy nghĩ và hành vi tự sát

– Phát ban nghiêm trọng

– Viêm một số cơ quan, chẳng hạn như gan.

Để đạt được sự kiểm soát co giật tốt nhất có thể bằng thuốc, hãy làm theo các bước sau:

– Dùng thuốc đúng theo quy định.

– Luôn gọi cho bác sĩ trước khi chuyển sang phiên bản chung của thuốc hoặc dùng các loại thuốc theo toa khác, thuốc không kê đơn hoặc thuốc thảo dược.

– Không dừng thuốc mà không nói chuyện với bác sĩ của bạn.

– Thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu nhận thấy cảm giác trầm cảm mới hoặc gia tăng, suy nghĩ tự tử, hoặc những thay đổi bất thường trong tâm trạng hoặc hành vi.

– Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị chứng đau nửa đầu. Các bác sĩ có thể kê một trong những loại thuốc chống động kinh có thể ngăn ngừa chứng đau nửa đầu của bạn và điều trị chứng động kinh.

Ít nhất một nửa số người mới được chẩn đoán mắc bệnh động kinh sẽ hết co giật với loại thuốc đầu tiên của họ. Nếu thuốc chống động kinh không mang lại kết quả khả quan, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật hoặc các liệu pháp khác. Bạn sẽ có các cuộc hẹn tái khám định kỳ với bác sĩ để đánh giá tình trạng của mình và các loại thuốc.

Hầu hết những người bị động kinh có thể hết co giật bằng cách dùng một loại thuốc chống động kinhHầu hết những người bị động kinh có thể hết co giật bằng cách dùng một loại thuốc chống động kinh

7.2. Phẫu thuật

Khi thuốc không đủ khả năng kiểm soát cơn co giật, phẫu thuật có thể là một lựa chọn. Với phẫu thuật động kinh, bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ vùng não gây co giật của bạn.

Các bác sĩ thường tiến hành phẫu thuật khi các xét nghiệm cho thấy:

– Các cơn co giật của bạn bắt nguồn từ một vùng nhỏ, được xác định rõ ràng trong não của bạn

– Khu vực trong não của bạn được phẫu thuật không can thiệp vào các chức năng quan trọng như lời nói, ngôn ngữ, chức năng vận động, thị giác hoặc thính giác

Đối với một số loại bệnh động kinh, các phương pháp xâm lấn tối thiểu như cắt đốt bằng laser lập thể có hướng dẫn của MRI có thể cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả khi một thủ thuật mở có thể quá rủi ro. Trong các thủ thuật này, các bác sĩ hướng một đầu dò laser nhiệt vào khu vực cụ thể trong não gây ra cơn động kinh để phá hủy mô đó nhằm nỗ lực kiểm soát tốt hơn các cơn động kinh.

Mặc dù nhiều người tiếp tục cần một số loại thuốc để giúp ngăn ngừa co giật sau khi phẫu thuật thành công, bạn có thể dùng ít thuốc hơn và giảm liều lượng của mình.

Trong một số ít trường hợp, phẫu thuật động kinh có thể gây ra các biến chứng như làm thay đổi vĩnh viễn khả năng nhận thức của người bệnh.

Anh Thi – Benhdotquy.net


Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ