Cần dùng thuốc gì sau khi bị đột quỵ?

Nếu bạn có tiền sử đột quỵ, các bác sĩ có thể kê đơn để phòng ngừa các cơn đột quỵ tái phát có thể xảy ra. Vậy người bệnh cần dùng những loại thuốc gì sau đột quỵ? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

07-07-2022 10:00
Theo dõi trên |

Nếu từng bị đột quỵ, người bệnh sẽ có nguy cơ bị đột quỵ tái phát khoảng 25 – 35%. Để giảm tỷ lệ này, các bác sĩ sẽ kê cho người bệnh một vài loại thuốc để kiểm soát được huyết áp cao. Bệnh nhân cũng có thể cần bắt đầu hoặc tiếp tục dùng thuốc làm loãng máu, hoặc dùng thuốc để điều trị bất kỳ vấn đề cơ bản nào về tim sau đột quỵ.

Việc sử dụng loại thuốc nào sẽ phụ thuộc vào loại đột quỵ mà người bệnh mắc phải:

– Đột quỵ thiếu máu cục bộ xảy ra do cục máu đông làm tắc nghẽn nguồn cung cấp máu cho não.

– Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi người bệnh bị chảy máu bên trong não  do mạch máu bị vỡ.

– Các cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) tương tự như đột quỵ thiếu máu cục bộ nhưng không để lại triệu chứng nào. Tuy nhiên, đây là một dấu hiệu cảnh báo rằng bệnh nhân có thể mắc phải một cơn đột quỵ sau này. TIA không kéo dài như đột quỵ do thiếu máu cục bộ và tự biến mất.

1. Thuốc huyết áp

Huyết áp cao, còn được gọi là tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu của cả hai loại đột quỵ. Vì vậy, đa số bệnh nhân đột quỵ sẽ cần dùng thuốc để giảm chỉ số huyết áp của mình. Các phương pháp điều trị thông thường hoạt động theo những cách khác nhau:

1.1. Thuốc lợi tiểu

Thuốc lợi tiểu còn được gọi là thuốc nước, có tác dụng giúp cơ thể đào thải thêm muối và chất lỏng. Thuốc lợi tiểu có thể dùng chúng với các loại thuốc huyết áp khác.

Thuốc lợi tiểu có thể làm giảm nồng độ kali, có thể dẫn đến suy nhược, chuột rút ở chân và mệt mỏi. Ăn nhiều thực phẩm chứa nhiều kali (như chuối, rau chân vịt và khoai lang) có thể ngăn ngừa các triệu chứng này. Bác sĩ cũng có thể đề nghị bổ sung kali nếu cần.

Thuốc lợi tiểu giúp thành động mạch co giãn nhiều hơn và máu lưu thông một cách dễ dàng hơn. Thuốc lợi tiểu giúp thành động mạch co giãn nhiều hơn và máu lưu thông một cách dễ dàng hơn. 

1.2. Thuốc ức chế men chuyển

Thuốc ức chế men chuyển làm giãn và mở rộng mạch máu của người bệnh, từ đó giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.

1.3. Thuốc chẹn beta

Thuốc chẹn beta có tác dụng ngăn chặn tác động của một loại hormone có tên là adrenaline, do đó tim của người bệnh sẽ đập với tốc độ và áp lực thấp hơn.

Bác sĩ thường sẽ không kê thuốc này cho đến khi bệnh nhân đã thử dùng thuốc lợi tiểu hoặc các loại thuốc huyết áp khác nhưng không đạt hiệu quả.

1.4. Thuốc chẹn kênh canxi

Thuốc chẹn kênh canxi có tác dụng giúp các mạch máu của người bệnh thư giãn và mở ra bằng cách ngăn chặn canxi xâm nhập vào các tế bào trong tim và mạch máu. Thuốc cũng có thể làm chậm nhịp tim, làm giảm huyết áp.

Thuốc chẹn kênh canxi có thể làm chậm nhịp tim, làm giảm huyết áp.Thuốc chẹn kênh canxi có thể làm chậm nhịp tim, làm giảm huyết áp.

1.5. Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II

Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II có tác dụng giúp tim bơm máu dễ dàng hơn bằng cách ngăn chặn một chất hóa học làm thu hẹp mạch máu.

»»» Xem thêm: Thuốc Yosprala giúp giảm nguy cơ tái phát đột quỵ và đau tim

2. Thuốc chống đông máu

Nếu bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ, bệnh nhân gần như chắc chắn phải dùng một loại thuốc để ngăn ngừa cục máu đông trong tương lai.

Đáng ngạc nhiên là bạn có thể nhận được loại thuốc này ngay cả khi bạn bị đột quỵ chảy máu. Bác sĩ có thể đề nghị điều này để giúp ngăn ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc cục máu đông trong phổi.

2.1. Thuốc chống đông máu 

Thuốc chống đông máu giúp giữ cho máu không đông. Chúng làm cho cục máu đông khó hình thành hơn hoặc làm chậm quá trình phát triển. Warfarin và heparin là một trong những loại thuốc chống đông máu phổ biến. Ngoài ra còn có các loại thuốc được gọi là thuốc chống đông máu đường uống trực tiếp và chúng bao gồm:  Apixaban (Eliquis), dabigatran (Pradaxa), edoxaban (Lixiana, Savaysa), rivaroxaban (Xarelto).

Thuốc chống đông máu thường được sử dụng nếu người bệnh có khả năng bị đột quỵ cao hoặc có tình trạng nhịp tim không đều được gọi là rung tâm nhĩ (AFib).

Thuốc chống đông máu thường được sử dụng nếu người bệnh có khả năng bị đột quỵ cao hoặc người bệnh rung nhĩ.Thuốc chống đông máu thường được sử dụng nếu người bệnh có khả năng bị đột quỵ cao hoặc người bệnh rung nhĩ.

2.2. Thuốc kháng tiểu cầu

Thuốc kháng tiểu cầu cũng ngăn ngừa hình thành cục máu đông bằng cách giữ cho các tế bào được gọi là tiểu cầu không dính vào nhau. Aspirin là một trong những loại thuốc kháng tiểu cầu tiêu biểu nhất. Bệnh nhân có thể phải dùng aspirin hoặc các loại kháng tiểu cầu khác trong suốt quãng đời còn lại của mình nếu bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua.

Cả 2 loại thuốc chống đông máu đều làm tăng nguy cơ chảy máu. Chúng cũng có thể gây ra vấn đề cho những người bị loét. Những người đang sử dụng một số loại thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin (Coumadin), cần hạn chế ăn súp lơ, bông cải xanh và rau xanh vì chúng chứa vitamin K, có thể làm cho thuốc kém hiệu quả.

3. Thuốc rung nhĩ

Nếu mắc phải tình trạng nhịp tim không đều, bệnh nhân có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 5 lần so với những người khác. Rung nhĩ làm cho máu đọng lại trong tim, nơi có thể hình thành cục máu đông.

Theo đó, bệnh nhân sẽ cần dùng (hoặc tiếp tục) thuốc chống đông máu, như aspirin hoặc warfarin. Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể dùng thuốc để kiểm soát nhịp tim của mình.

3.1. Thuốc điều trị nhịp tim

Bệnh nhân có thể phải sử dụng thuốc để giúp tim không đập quá nhanh, chẳng hạn như: thuốc huyết áp, thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi. Một sự lựa chọn khác là digoxin (Cardoxin, Digitek, Lanoxin), làm chậm tốc độ của dòng điện đi qua tim.

Bệnh nhân có thể phải sử dụng thuốc để giúp tim không đập quá nhanh, chẳng hạn như: thuốc huyết áp, thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi.Bệnh nhân có thể phải sử dụng thuốc để giúp tim không đập quá nhanh, chẳng hạn như: thuốc huyết áp, thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi.

3.2. Thuốc kiểm soát nhịp tim

Sau khi khôi phục lại nhịp tim bình thường (mạch đập), bệnh nhân có thể dùng thuốc để kiểm soát nhịp tim của mình (như nhịp tim nhan, chậm hoặc bất thường).

Người bệnh có thể cần thuốc chẹn kênh natri – như quinidine, flecainide (Tambocor) hoặc propafenone (Rythmol) – làm chậm khả năng dẫn điện của tim. Thuốc chẹn kênh kali – như sotalol (Betapace, Sorine) và amiodarone (Cordarone,  Pacerone) – hoạt động tương tự bằng cách làm chậm các tín hiệu điện gây ra rung nhĩ.

»»» Xem thêm: Những loại thuốc nào giúp điều trị rối loạn nhịp tim?

4. Thuốc Cholesterol

Sau khi bị đột quỵ, bác sĩ có thể sẽ cho bệnh nhân một loại thuốc làm giảm cholesterol có tên là statin. Bệnh nhân có thể dùng chúng ngay cả khi LDL, hoặc cholesterol “xấu”, đã thấp hơn 100 mg/dl và không có dấu hiệu hẹp mạch máu nào khác.

Statin có thể giúp làm giảm nguy cơ lên cơn đau tim hoặc đột quỵ.Statin có thể giúp làm giảm nguy cơ lên cơn đau tim hoặc đột quỵ.

5. Thuốc tiểu đường

Nếu chưa biết mình mắc bệnh tiểu đường loại 2, bệnh nhân có thể sẽ được tầm soát bệnh này và tình trạng tiền tiểu đường sau đột quỵ. Nếu lượng đường trong máu quá cao, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát chúng. Một số giúp cơ thể sản xuất nhiều insulin hơn, làm chậm tốc độ phân hủy carbohydrate trong máu.

»»» Xem thêm: Ticagrelor: thuốc chống kết tập tiểu cầu giúp ngăn ngừa cục máu đông

6. Thuốc dành cho các tình trạng sau đột quỵ

Đột quỵ có thể để lại cho bệnh nhân những vấn đề y tế mới trong quá trình hồi phục. Điều đó có thể phụ thuộc vào loại đột quỵ và mức độ nghiêm trọng mà đột quỵ gây ra.

6.1. Thuốc chống trầm cảm

Trầm cảm và lo lắng thường gặp sau đột quỵ. Một loại thuốc chống trầm cảm thường được kê đơn là chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc. Ví dụ như  citalopram (Celexa), fluoxetine (Prozac, Rapiflux), paroxetine (Brisdelle, Paxil, Paxil CR, Pexeva) hoặc sertraline (Zoloft).

Bệnh nhân có thể sẽ được bác sĩ kê thuốc chống trầm cảm để điều trị sau đột quỵ.Bệnh nhân có thể sẽ được bác sĩ kê thuốc chống trầm cảm để điều trị sau đột quỵ.

6.2. Thuốc điều trị cơn đau trung ương

Bệnh nhân có thể bị nóng rát hoặc đau nhức trong cơ thể sau khi bị đột quỵ. Bác sĩ có thể đề nghị amitriptyline, một loại thuốc chống trầm cảm, hoặc lamotrigine , một loại thuốc chống co giật cho người bệnh sau đột quỵ.

6.3. Thực phẩm bổ sung cho người loãng xương

Bệnh nhân thường mất cơ và mật độ xương sau một cơn đột quỵ. Điều đó khiến họ dễ bị loãng xương. Bác sĩ có thể đề nghị người bệnh bổ sung canxi và vitamin D và có thể là một loại thuốc để giữ cho xương chắc khỏe.

6.4. Thuốc chống co thắt cơ

Một cơn đột quỵ có thể để lại cho bệnh nhân những cơn co thắt không thể kiểm soát, còn gọi là chứng co cứng. Bác sĩ có thể tiêm cho người bệnh một liều botulinum (Botox) vào vùng cơ bị ảnh hưởng. Họ cũng có thể kê đơn thuốc để giảm co thắt và chuột rút.

Thi Nguyên – Benhdotquy.net

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ