Bồ công anh: Những lợi ích sức khỏe và cách sử dụng

Bồ công anh (Taraxacum officinale) đã được nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và tăng cường miễn dịch, cũng như được sử dụng cho các bệnh viêm khớp, bệnh gan, tiểu đường, viêm đại tràng, ung thư tuyến tiền liệt và béo phì.

14-11-2022 15:00
Theo dõi trên |

1. Bồ công anh là gì?

Bồ công anh là một loài thực vật có liên quan đến họ cúc; rễ, lá và hoa của nó được tiêu thụ trong thực phẩm và đồ uống, như trà, cũng như được dùng ở dạng bổ sung (viên nang và chất chiết xuất từ ​​chất lỏng). Về mặt dinh dưỡng, một chén rau bồ công anh nấu chín có gần 150 miligam canxi và là nguồn cung cấp vitamin A, C và K. Chỉ vì một phương thuốc được cho là “tự nhiên” không nhất thiết có nghĩa là nó an toàn. Một số sản phẩm bồ công anh “tự chế biến” có thể đã được trồng ở những khu vực bị ô nhiễm kim loại nặng hoặc các chất ô nhiễm khác. Chọn các chất bổ sung được sản xuất trong phòng thí nghiệm và được chứng nhận bởi các cơ quan bên thứ 3 như Dược điển Hoa Kỳ (USP), ConsumerLab hoặc NSF International.

Bồ công anh là một loài thực vật có họ hàng với cúc. Bồ công anh là một loài thực vật có họ hàng với cúc.

Bồ công anh dễ dàng hấp thụ thuốc trừ sâu và kim loại nặng, chẳng hạn như: – Chì – Niken – Đồng – Cadmium Nó cũng hấp thụ các chất độc hại khác từ môi trường. Thông thường không nên ăn cây bồ công anh hoang dã nếu độ tinh khiết của đất, nước và không khí không xác định, chẳng hạn như gần: – Mương rãnh – Đường quốc lộ – Bể tự hoại – Hồ bơi – Hệ thống điều hòa không khí – … Bồ công anh thường được bán dưới dạng bột. Nó cũng có sẵn ở dạng viên nang, viên nén và chất lỏng. Các chất bổ sung rễ cây bồ công anh có sẵn ở các hiệu thuốc và cửa hàng thực phẩm chức năng bổ sung vitamin. Khi mua một chất bổ sung, đừng để bị lừa bởi những tuyên bố rằng nó có thể chữa khỏi hoặc điều trị bất kỳ bệnh cụ thể nào. Theo luật ghi nhãn của Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), việc đưa ra những tuyên bố như vậy là bất hợp pháp, điều này hiếm khi được chứng minh bằng chứng lâm sàng. »»» Xem thêm: Ngải cứu: Công dụng, rủi ro và cách sử dụng

2. Lợi ích và cách sử dụng bồ công anh

Việc sử dụng chất bổ sung nên được kiểm tra bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như một chuyên gia dinh dưỡng đã có giấy phép hành nghề, dược sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Không có chất bổ sung nào nhằm mục đích điều trị, chữa bệnh hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Bồ công anh đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở Trung Quốc, Mexico và Bắc Mỹ. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhưng chưa chắc đã chứng minh được tác động của bồ công anh đối với các lĩnh vực sức khỏe khác nhau. Xin lưu ý rằng dữ liệu có giới hạn và là một lĩnh vực cần được nghiên cứu thêm.

2.1 Lợi tiểu

Bồ công anh có thể hoạt động như một loại thuốc lợi tiểu. Thuốc lợi tiểu khiến bạn sản xuất nhiều nước tiểu hơn để giúp loại bỏ chất lỏng dư thừa ra khỏi cơ thể Trong một nghiên cứu thí điểm, 15 cá nhân đã ăn 8 ml chiết xuất bồ công anh 3 lần/ngày để xem liệu có sự gia tăng về số lượng và tần suất nước tiểu hay không. Lượng nước tiểu tăng đáng kể sau liều thứ nhất và thứ hai. Lưu ý rằng nghiên cứu này không phải là một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, bao gồm một kích thước mẫu nhỏ và các nhà nghiên cứu khuyến khích nghiên cứu nhiều hơn. Nếu bạn dùng thuốc lợi tiểu theo toa hoặc thực phẩm bổ sung thảo dược khiến bạn đi tiểu nhiều hơn, bạn có thể có nguy cơ bị mất cân bằng điện giải. Điều này có nghĩa là cơ thể bạn không có đủ lượng khoáng chất cần thiết. Mất cân bằng điện giải có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi sử dụng chiết xuất bồ công anh cho mục đích này.

2.2 Các cách sử dụng khác của bồ công anh

Mặc dù bồ công anh đã được nghiên cứu trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và động vật cho các điều kiện dưới đây, nhưng không có đủ bằng chứng để hỗ trợ việc sử dụng nó cho bất kỳ điều kiện nào trong số này. Cần nghiên cứu thêm trước khi sử dụng bồ công anh trong các bệnh dưới đây. Đảm bảo thảo luận về việc sử dụng bồ công anh với chuyên gia dinh dưỡng, dược sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn. Sử dụng bồ công anh đã được nghiên cứu cho: – Bệnh gan, mô tả các tình trạng gan liên quan đến tổn thương và ảnh hưởng đến mức độ hoạt động của gan – Viêm ruột kết, một bệnh tiêu hóa lâu dài ảnh hưởng đến ruột kết – Sức khỏe miễn dịch, mô tả cách cơ thể bạn phục hồi sau chấn thương, cũng như chống lại bệnh tật và nhiễm trùng – Cúm – Hoạt động kháng nấm, hoặc khả năng tiêu diệt hoặc làm giảm các loại nấm gây nhiễm trùng – Viêm khớp – Hoạt động kháng khuẩn, hoặc khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn chậm lại. – Bệnh tiểu đường, hoặc các tình trạng ảnh hưởng đến cách cơ thể kiểm soát lượng đường trong máu – Quản lý lipid máu hoặc các chất béo trong máu, có thể do béo phì hoặc các bệnh lý khác – Hoạt động chống oxy hóa, hoặc một chất ngăn chặn quá trình oxy hóa gây hại trong cơ thể – Ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư ảnh hưởng đến tuyến giữa dương vật và bàng quang – Bảo vệ da khỏi các tia cực tím có liên quan đến việc đốt cháy da

Nên nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng chất bổ sung để đảm bảo rằng chất bổ sung và liều lượng phù hợp với nhu cầu cá nhân của bạn.Nên nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng chất bổ sung để đảm bảo rằng chất bổ sung và liều lượng phù hợp với nhu cầu cá nhân của bạn.

3. Tác dụng phụ của bồ công anh

Bồ công anh thường được coi là an toàn và dung nạp tốt ở người lớn nếu dùng điều độ, nhưng một số tác dụng phụ được lưu ý dưới đây. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi dùng bồ công anh, vui lòng ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn: – Ợ nóng – Tiêu chảy – Bụng khó chịu – Da nhạy cảm »»» Xem thêm: Trái lê: Những lợi ích có thể bạn chưa biết

4. Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ và ai nên tránh dùng bồ công anh

Tránh dùng bồ công anh nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ loại cây nào sau đây: – Ragweed (Chi Cỏ phấn hương) – Hoa cúc – Cúc vạn thọ – Feverfew (họ cúc) – Yarrow (Vạn diệp hay còn gọi cúc vạn diệp, cỏ thi, dương kỳ) – Thực vật thuộc họ Cúc (chẳng hạn như hoa hướng dương) Những người bị dị ứng với bồ công anh có thể bị phát ban, chảy nước mắt và các triệu chứng dị ứng khác. Bồ công anh cũng chứa i-ốt và mủ cao su, vì vậy hãy tránh nếu bạn bị dị ứng với một trong hai loại này. Những người mang thai hoặc cho con bú và trẻ em không nên dùng các bài thuốc từ bồ công anh do thiếu nghiên cứu về tính an toàn lâu dài của chúng. Bồ công anh được cho là một chất galactagogue (một chất có thể làm tăng sản xuất sữa); tuy nhiên, không có nghiên cứu quan trọng nào ủng hộ việc sử dụng nó và nên được thảo luận với nhà tư vấn cho con bú hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.

5. Tôi nên uống bao nhiêu bồ công anh?

Không có hướng dẫn về việc sử dụng hoặc số lượng bồ công anh thích hợp. Không có liều lượng tiêu chuẩn của bồ công anh, và có nhiều cách khác nhau (ví dụ: tươi, bột, trà, chiết xuất) để tiêu thụ nó. Nghiên cứu thêm là cần thiết. Theo nguyên tắc chung, không bao giờ dùng nhiều hơn liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy ngừng dùng bồ công anh và gọi cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn. Không có giới hạn trên hiện tại hoặc lượng khuyến nghị do thiếu nghiên cứu.

6. Tương tác với bồ công anh

Bồ công anh có thể tương tác với một số loại thuốc. Nó có thể ảnh hưởng đến cách thuốc được hấp thụ vào máu, bị gan phân hủy hoặc đào thải khỏi cơ thể qua nước tiểu. Nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn nếu bạn đang dùng phương thuốc bồ công anh cùng với bất kỳ loại thuốc nào sau đây: – Thuốc kháng sinh như Cipro (ciprofloxacin) và Penetrex (enoxacin) – Thuốc chống trầm cảm như Elavil (amitriptyline) – Thuốc chống loạn thần như lithium và Haldol (haloperidol) – Thuốc lợi tiểu như Lasix (furosemide) – Thuốc gây tăng kali huyết hoặc quá nhiều kali, như thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) và thuốc ức chế men chuyển (ACE) – Thuốc tránh thai dựa trên estrogen – Thuốc statin như Mevacor (lovastatin) và Lipitor (atorvastatin) Không sử dụng bồ công anh với các chất bổ sung thảo dược khác cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, chẳng hạn như: – Bạch chỉ (đương quy) – Cây ớt – Đinh hương – Đan sâm – Tỏi – Gừng – Bạch quả – Hạt dẻ ngựa – Nhân sâm – Cây dương hay cây dương liễu, cây dương liễu phi lao – Cỏ ba lá đỏ – Saw palmetto từ quả của cây cọ cưa – Nghệ – Cây liễu

Người mang thai, người đang cho con bú và trẻ em nên tránh các bài thuốc từ bồ công anh do thiếu nghiên cứu về tính an toàn lâu dài của chúng.Người mang thai, người đang cho con bú và trẻ em nên tránh các bài thuốc từ bồ công anh do thiếu nghiên cứu về tính an toàn lâu dài của chúng.

Bồ công anh có thể chứa nhiều vitamin K. Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu, hoặc thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như Jantoven (warfarin), ăn một lượng phù hợp (không quá nhiều hoặc quá ít) vitamin K là rất quan trọng. Thuốc chống đông máu dạng uống không chứa vitamin K mới hơn thường không tương tác với vitamin K. Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu, hãy kiểm tra với chuyên gia dinh dưỡng hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trong chế độ ăn uống của bạn. Điều cần thiết là phải đọc kỹ danh sách thành phần và bảng thông tin dinh dưỡng của thực phẩm bổ sung để biết thành phần nào và hàm lượng bao nhiêu của mỗi thành phần. Vui lòng xem lại nhãn phụ với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn để thảo luận về bất kỳ tương tác tiềm năng nào với thực phẩm, các chất bổ sung khác và thuốc. »»» Xem thêm: Những lợi ích tuyệt vời của dầu hạt lanh mà bạn nên biết

7. Cách bảo quản bồ công anh

Rửa sạch trước khi bảo quản và sử dụng. Để giữ cho bồ công anh của bạn được tươi, hãy bảo quản nó trong túi nhựa trong tủ lạnh hoặc bọc trong một chiếc khăn ẩm nhẹ. Lưu trữ ở nơi khô thoáng. Các chất bổ sung nên được loại bỏ khi được khuyến cáo trên bao bì.

Diệu Nhi, benhdotquy.net

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Tự mua “thuốc chống đột quỵ” trên mạng: Cứu người hay đẩy bệnh nhân vào cửa tử?

Một gói thuốc được quảng cáo “chống đột quỵ cấp tốc”, vài lời truyền miệng trên mạng xã hội và niềm tin rằng có thể “câu giờ” trước khi đến bệnh viện – tất cả đang tạo nên một xu hướng nguy hiểm: người nhà tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc đột quỵ ngay tại nhà hoặc thậm chí ngay trong phòng cấp cứu. Các bác sĩ cảnh báo, hành động tưởng như cứu người này có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội sống.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ