Bệnh ung thư biểu mô tuyến, liệu có thể ngăn ngừa?
Ung thư biểu mô tuyến là một loại ung thư phát triển trong các tuyến lót các cơ quan. Các dạng phổ biến của ung thư biểu mô tuyến bao gồm ung thư vú, dạ dày, tuyến tiền liệt, phổi, tuyến tụy và ung thư đại trực tràng.
Mục lục
1. Bệnh ung thư biểu mô tuyến là gì?
Bệnh ung thư biểu mô tuyến có nghĩa là người bệnh bị ung thư ở các tuyến nằm trong các cơ quan. Loại ung thư này có thể ảnh hưởng đến một số vùng khác nhau trên cơ thể, bao gồm:
- Vú.
- Tuyến tiền liệt.
- Tuyến tụy.
- Thực quản.
- Đại tràng/trực tràng.
- Bụng.
- Phổi.
Ung thư biểu mô tuyến phát triển trong các tế bào nằm trong các tuyến lót các cơ quan (tế bào biểu mô tuyến). Các tế bào này tiết ra chất nhầy, dịch tiêu hóa hoặc các chất lỏng khác. Nếu các tế bào tuyến bắt đầu thay đổi hoặc phát triển ngoài tầm kiểm soát, các khối u có thể hình thành. Một số khối u được tìm thấy trong các tế bào tuyến không phải là ung thư. Chúng được gọi là u tuyến. Tuy nhiên, một số khối u hình thành trong các tế bào tuyến là ung thư. Chúng được gọi là ung thư biểu mô tuyến.
Mặc dù ung thư biểu mô tuyến bắt đầu phát triển trong các tuyến lót các cơ quan nhưng chúng có thể di căn sang các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm não, gan, phổi, hạch bạch huyết, xương và tủy xương.
Bệnh ung thư biểu mô tuyến có nghĩa là người bệnh bị ung thư ở các tuyến nằm trong các cơ quan.
2. Các bệnh ung thư biểu mô tuyến phổ biến như thế nào?
Ung thư biểu mô tuyến là loại ung thư phổ biến nhất ảnh hưởng đến các cơ quan. Loại ung thư này là nguyên nhân của:
- Hầu hết tất cả các bệnh ung thư tuyến tiền liệt.
- Hầu hết các bệnh ung thư vú.
- Khoảng 96% trường hợp ung thư đại trực tràng.
- Khoảng 95% trường hợp ung thư tuyến tụy.
- Khoảng 40% trường hợp ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.
»»» Xem thêm: Bệnh ung thư tuyến tiền liệt: Chớ bỏ qua các nguy cơ sau!
3. Sự khác biệt giữa ung thư biểu mô tuyến và ung thư biểu mô là gì?
Ung thư biểu mô là dạng ung thư phổ biến nhất. Nó bắt đầu trong mô biểu mô của da hoặc các cơ quan nội tạng. Ung thư biểu mô tuyến là một loại phụ của ung thư biểu mô. Nó phát triển trong các tuyến lót bên trong các cơ quan.
4. Nguyên nhân nào gây ra bệnh ung thư biểu mô tuyến?
Có một số yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh này. Các nguyên nhân ung thư biểu mô tuyến phổ biến nhất bao gồm:
- Hút thuốc lá: Sử dụng thuốc lá là nguyên nhân chính của ung thư biểu mô tuyến và các loại ung thư khác.
- Tiếp xúc với chất độc: Các chất độc có hại trong nhà hoặc môi trường làm việc cũng có thể gây ra ung thư biểu mô tuyến.
- Tiền sử xạ trị: Nếu bạn đã từng xạ trị trong quá khứ, bạn có nguy cơ cao bị ung thư biểu mô tuyến.
Có một số yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh này.
5. Triệu chứng ung thư biểu mô tuyến nào thường gặp?
Các triệu chứng ung thư biểu mô tuyến có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng cơ thể bạn bị ảnh hưởng.
5.1. Ung thư tuyến tiền liệt
Hầu hết, nam giới không có các triệu chứng rõ ràng sớm. Trong các giai đoạn sau, người bệnh có thể nhận thấy:
- Rối loạn cương dương.
- Có máu trong nước tiểu.
- Thường xuyên phải đi tiểu.
5.2. Ung thư vú
Loại ung thư này thường được tìm thấy trên phim chụp quang tuyến vú trong giai đoạn đầu trước khi hầu hết các triệu chứng bắt đầu. Một số dấu hiệu cảnh báo nhất định, bao gồm:
- Sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của vú.
- Sưng vú.
- Da đỏ hoặc bong tróc.
- Dịch máu rỉ ra từ núm vú.
- Da không đều màu.
5.3. Ung thư đại trực tràng (ruột kết)
Bệnh nhân có thể không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào nếu khối u chưa phát triển đủ lớn. Mặc dù ung thư đại trực tràng thường gây chảy máu trong phân, nhưng số lượng có thể quá nhỏ để nhìn thấy. Dưới đây là một số triệu chứng khác cần theo dõi:
- Đau bụng.
- Tiêu chảy.
- Táo bón.
- Đầy hơi hoặc chướng bụng.
- Giảm cân không rõ nguyên nhân.
5.4. Ung thư tuyến tụy
Hầu hết những người bị ung thư tuyến tụy không có triệu chứng cho đến giai đoạn cuối. Dấu hiệu cảnh báo đầu tiên thường là đau dạ dày và sụt cân. Các triệu chứng khác bao gồm:
- Ợ nóng.
- Buồn nôn và ói mửa.
- Cảm thấy đầy hơi.
- Ăn mất ngon.
- Đau lưng.
5.5. Ung thư phổi
Triệu chứng đầu tiên thường là ho mãn tính. Người bệnh có thể ho ra chất nhầy kèm theo một lượng máu nhỏ. Các triệu chứng khác có thể bao gồm:
- Khó thở.
- Tưc ngực.
- Thở khò khè.
- Khàn tiếng.
- Chán ăn.
- Giảm cân.
5.6. Ung thư thực quản
- Khó nuốt.
- Đau, áp lực hoặc nóng rát ở ngực.
- Ợ chua hoặc khó tiêu.
- Ho khan.
- Khàn tiếng.
5.7. Ung thư dạ dày
- Đau bụng.
- Cảm thấy no sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn.
- Khó nuốt.
- Buồn nôn.
- Ợ chua hoặc khó tiêu.
»»» Xem thêm: Bệnh ung thư dạ dày thường có những biểu hiện gì?
6. Ung thư biểu mô tuyến liệu có thể lây lan sang các bộ phận khác?
Ung thư biểu mô tuyến có thể lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Điều này xảy ra khi các tế bào ung thư tách ra khỏi khối u và di chuyển khắp cơ thể qua dòng máu hoặc hệ thống bạch huyết. Đây được gọi là ung thư biểu mô tuyến xâm lấn. Nơi ung thư lây lan phụ thuộc vào nơi các tế bào bất thường bắt đầu. Ví dụ, ung thư tuyến tụy thường di căn đến gan trước. Ung thư vú thường di căn đến các hạch bạch huyết trước tiên. Ung thư biểu mô tuyến cũng có thể di căn đến phổi, não, xương, tủy xương và các cơ quan khác.
Ung thư biểu mô tuyến có thể lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
7. Chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tuyến như thế nào?
- Xét nghiệm máu: Máu có thể có dấu hiệu của bệnh ung thư, chẳng hạn như mức độ cao của một số loại enzym. Bạn cũng có thể bị thiếu máu do khối u chảy máu.
- Chụp cắt lớp: Quy trình chụp X-quang này chụp ảnh ba chiều chi tiết của các mô bên trong cơ thể. Chụp CT giúp bác sĩ xem có điều gì bất thường đang xảy ra hay không.
- Chụp cộng hưởng từ: xét nghiệm hình ảnh này sử dụng sóng vô tuyến và nam châm để thu hình ảnh của các cơ quan và mô.
- Sinh thiết: Sinh thiết là một mẫu mô nhỏ được lấy từ cơ quan nơi bác sĩ cho rằng người bệnh có thể bị ung thư. Mẫu mô này được gửi đến một nhà nghiên cứu bệnh học, người sẽ xem xét nó dưới kính hiển vi để xem có tế bào ung thư hay không. Sinh thiết có thể cho biết liệu ung thư có lan rộng hay không và nó đã phát triển đến mức nào.
8. Điều trị ung thư biểu mô tuyến như thế nào?
Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào vị trí, kích thước và loại khối u. Điều trị cũng phụ thuộc vào việc ung thư có di căn đến các bộ phận khác của cơ thể hay không. Có 3 phương pháp điều trị chính cho ung thư biểu mô tuyến:
- Phẫu thuật: Thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho ung thư biểu mô tuyến, phẫu thuật được thực hiện để loại bỏ ung thư và một số mô xung quanh.
- Hóa trị liệu: Phương pháp điều trị này bao gồm việc sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng ở một khu vực cụ thể hoặc trên toàn bộ cơ thể.
- Xạ trị: Thường được sử dụng kết hợp với hóa trị hoặc phẫu thuật, xạ trị sử dụng hình ảnh để nhắm mục tiêu các khối u và để lại các mô khỏe mạnh nguyên vẹn.
Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào vị trí, kích thước và loại khối u.
9. Các tác dụng phụ của việc điều trị là gì?
Tác dụng phụ của điều trị ung thư biểu mô tuyến khác nhau ở mỗi người. Ngay cả những người trải qua cùng một phương pháp điều trị cũng có thể gặp các tác dụng phụ khác nhau. Một số phổ biến nhất bao gồm:
- Thiếu máu.
- Bệnh tiêu chảy.
- Bầm tím.
- Táo bón.
- Sưng tấy do chất lỏng dư thừa.
- Đau hoặc khó chịu.
- Buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Sự mệt mỏi.
- Mất ngủ.
- Mê sảng.
- Ăn mất ngon.
»»» Xem thêm: Bệnh ung thư tuyến tụy vì sao thường được phát hiện muộn?
10. Làm cách nào để giảm nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến?
Mặc dù không thể ngăn ngừa ung thư hoàn toàn, nhưng có một số điều bạn có thể làm để giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Thực hiện các lựa chọn lối sống lành mạnh là cách tốt nhất để ngăn ngừa ung thư biểu mô tuyến và các loại ung thư khác:
- Tránh hút thuốc lá.
- Hoạt động thể chất.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
- Khám sức khỏe định kỳ.
Thi Nguyên – Benhdotquy.net
Lần đầu triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser tại Việt Nam
Lần đầu các bác sĩ tại Việt Nam triển khai kỹ thuật khoan cắt mảng xơ vữa bằng laser trong điều trị hẹp tắc động mạch chi dưới, mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân cao tuổi mắc nhiều bệnh nền.
Multimedia
Theo dõi trên:Video
Mắc hội chứng chuyển hóa, nguy cơ đột quỵ và đột tử tăng cao
Mắc hội chứng chuyển hóa có thể khiến nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hay đột tử tăng lên đáng kể. Các chuyên gia cảnh báo tình trạng này tuy tiến triển âm thầm nhưng lại là nền tảng thúc đẩy xơ vữa động mạch, làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm.
Sống sót sau đột quỵ, làm gì để không bị lần 2?
Giới trẻ và đột quỵ: Khi lối sống hiện đại trở thành sát thủ âm thầm
Giải mã mối quan hệ nguy hiểm giữa đái tháo đường và đột quỵ
Phòng Tránh Đột Quỵ – Bắt Đầu Từ 5 Bài Tập Đơn Giản
Ngăn đột quỵ ngay từ phút đầu – Những điều nên biết
7 tình huống khiến đường huyết tăng vọt có thể bạn chưa biết















">
">
"> 
