Các giai đoạn, dấu hiệu và phương pháp điều trị ung thư

Ung thư là bệnh nguy hiểm nhưng không phải vô phương cứu chữa nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Dưới đây là một số thông tin về ung thư, dấu hiệu và các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.

16-09-2022 15:00
Theo dõi trên |

1. Ung thư là gì?

Ung thư là một căn bệnh phát triển khi các tế bào trong cơ thể bạn phân chia với tốc độ nhanh hơn bình thường. Các tế bào bất thường này phát triển thành một khối u – hoặc khối u. Ung thư có khả năng gây tử vong. Hiện nay, bệnh lý này là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong phần lớn phụ thuộc vào loại ung thư và mức độ lây lan của nó. Nhiều loại ung thư được điều trị thành công với sự chăm sóc kịp thời.

Nhiều loại ung thư vẫn có thể được điều trị thành công với sự chăm sóc kịp thời.Nhiều loại ung thư vẫn có thể được điều trị thành công với sự chăm sóc kịp thời.

2. Các giai đoạn ung thư được xác định như thế nào?

Hầu hết các bệnh ung thư có 4 giai đoạn. Giai đoạn cụ thể được xác định bởi một số yếu tố khác nhau, bao gồm kích thước và vị trí của khối u:

  • Giai đoạn I: khối u khu trú ở một khu vực nhỏ và không lan đến các hạch bạch huyết hoặc các mô khác.
  • Giai đoạn II: khối u đã phát triển, nhưng nó không lan rộng.
  • Giai đoạn III: khối u đã phát triển lớn hơn và có thể lan đến các hạch bạch huyết hoặc các mô khác.
  • Giai đoạn IV: khối u đã lan đến các cơ quan hoặc khu vực khác trên cơ thể bạn. Giai đoạn này còn được gọi là ung thư di căn hoặc ung thư tiến triển.

Mặc dù giai đoạn I đến IV là phổ biến nhất, nhưng cũng có giai đoạn 0. Giai đoạn sớm nhất này mô tả bệnh ung thư vẫn còn khu trú tại khu vực mà nó bắt đầu. Ung thư vẫn còn ở giai đoạn 0 thường có thể dễ dàng điều trị, được gọi là tiền ung thư.

»»» Xem thêm: Những điều bạn cần biết về căn bệnh ung thư

3. Ung thư có mấy loại?

Có 5 loại ung thư chính. Bao gồm các:

  • Ung thư biểu mô: Loại ung thư này ảnh hưởng đến các cơ quan và tuyến, chẳng hạn như phổi, vú, tuyến tụy và da. Ung thư biểu mô là loại ung thư phổ biến nhất.
  • Sarcoma: Ung thư này ảnh hưởng đến các mô mềm hoặc mô liên kết, chẳng hạn như cơ, mỡ, xương, sụn hoặc mạch máu.
  • U hắc tố: Đôi khi ung thư có thể phát triển trong các tế bào tạo sắc tố da của bạn. Những bệnh ung thư này được gọi là u ác tính.
  • Ung thư hạch: Ung thư này ảnh hưởng đến các tế bào lympho hoặc bạch cầu của bạn.
  • Bệnh bạch cầu: Loại ung thư này ảnh hưởng đến máu.

Có 5 loại ung thư chính.Có 5 loại ung thư chính.

4. Nguyên nhân nào gây ra bệnh ung thư?

Một số yếu tố góp phần vào sự phát triển của ung thư trong cơ thể. Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây ra:

  • Ung thư phổi
  • Ung thư miệng
  • Ung thư thanh quản
  • Ung thư thực quản.

Các nguyên nhân khác của ung thư bao gồm:

  • Lối sống không lành mạnh: Ăn thực phẩm nhiều chất béo hoặc nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư. Bạn cũng dễ bị bệnh hơn nếu bạn không tập thể dục đầy đủ.
  • Một môi trường độc hại: Tiếp xúc với các chất độc trong môi trường, chẳng hạn như amiăng, thuốc trừ sâu và radon,…có thể dẫn đến ung thư.
  • Tiếp xúc với bức xạ: Bức xạ tia cực tím từ mặt trời làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư da. Tiếp xúc quá mức với điều trị bức xạ cũng có thể là một yếu tố nguy cơ.
  • Liệu pháp hormone: Phụ nữ đang dùng liệu pháp thay thế hormone có thể tăng nguy cơ ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung.

Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây ra ung thư phổi, miệng, thanh quản và thực quản.Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây ra ung thư phổi, miệng, thanh quản và thực quản.

5. Dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư là gì?

Các triệu chứng ung thư có thể khác nhau đáng kể đối với mỗi người. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu có thể cảnh báo sớm bệnh, bao gồm:

  • Giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Mệt mỏi kinh niên.
  • Đau dai dẳng.
  • Sốt xảy ra chủ yếu vào ban đêm.

Theo thời gian, bệnh nhân có thể nhận thấy các triệu chứng ung thư khác xuất hiện như:

  • Một cục u bất thường.
  • Đau nhức không biến mất.
  • Khàn giọng.
  • Khó nuốt.
  • Nốt ruồi hoặc mụn cơm thay đổi về hình dạng.

Nên lưu ý rằng, việc xuất hiện những triệu chứng này không có nghĩa là bạn chắc chắn bị ung thư. Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng nào xuất hiện, bạn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.

Nốt ruồi thay đổi hình dạng là một trong những triệu chứng của ung thư.Nốt ruồi thay đổi hình dạng là một trong những triệu chứng của ung thư.

Khi ung thư lan rộng, các tế bào ung thư tách ra khỏi khối u ban đầu, di chuyển khắp cơ thể qua đường máu hoặc hệ thống bạch huyết, sau đó hình thành các khối u mới ở các khu vực khác. Quá trình này được gọi là di căn.

»»» Xem thêm: 16 dấu hiệu cảnh báo sớm ung thư bạn cần biết

6. Làm thế nào để chẩn đoán ung thư?

Để điều trị ung thư, các bác sĩ cần biết vị trí của khối u, giai đoạn (liệu nó đã di căn hay chưa) và liệu bạn có đủ sức để điều trị hay không. Các xét nghiệm có thể cần thực hiện, bao gồm:

  • Xét nghiệm máu.
  • Xét nghiệm nước tiểu.
  • Chụp X-quang.
  • Chụp CT (chụp cắt lớp vi tính).
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI).
  • Siêu âm.
  • Sinh thiết.

7. Điều trị ung thư như thế nào?

Điều trị ung thư có thể bao gồm:

  • Hóa trị liệu: Một trong những phương pháp điều trị ung thư phổ biến nhất, hóa trị sử dụng các loại thuốc mạnh để tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trị có thể được thực hiện thông qua IV hoặc dưới dạng thuốc viên.
  • Xạ trị: Phương pháp điều trị này tiêu diệt các tế bào ung thư với liều lượng bức xạ cao. Trong một số trường hợp, xạ trị có thể được thực hiện cùng lúc với hóa trị.
  • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp, bác sĩ phẫu thuật của bạn có thể phẫu thuật cắt bỏ khối u.
  • Liệu pháp hormone: Đôi khi các hormone có thể ngăn chặn các hormone gây ung thư khác. Ví dụ, những người đàn ông bị ung thư tuyến tiền liệt có thể được cung cấp hormone để ngăn chặn testosterone (góp phần gây ra ung thư tuyến tiền liệt).
  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Dùng các thuốc có khả năng can thiệp vào các phân tử nào đó, mà bình thường các phân tử này giúp tế bào ung thư phát triển và tồn tại.
  • Liệu pháp miễn dịch: Đôi khi được gọi là liệu pháp sinh học, liệu pháp miễn dịch điều trị bệnh bằng cách sử dụng sức mạnh của hệ thống miễn dịch của cơ thể. Nó có thể nhắm mục tiêu các tế bào ung thư trong khi vẫn giữ nguyên các tế bào khỏe mạnh.
  • Cấy ghép tế bào gốc: phương pháp điều trị này thay thế các tế bào gốc bị hư hỏng bằng những tế bào khỏe mạnh. Trước khi cấy ghép, bạn sẽ trải qua hóa trị để chuẩn bị cho quá trình này.

Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.

8. Tác dụng phụ của điều trị ung thư là gì?

Những người đang điều trị ung thư có thể gặp nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ chính xác mà bạn gặp phải sẽ phụ thuộc vào loại điều trị ung thư mà bạn mắc phải. Dưới đây là danh sách các tác dụng phụ thường gặp đối với các loại điều trị ung thư:

Hóa trị liệu

  • Rụng tóc.
  • Mệt mỏi.
  • Buồn nôn và nôn.

Xạ trị

  • Mệt mỏi.
  • Rụng tóc.
  • Các vấn đề về da.

Rụng tóc là một trong những tác dụng phụ thường gặp khi điều trị ung thư.Rụng tóc là một trong những tác dụng phụ thường gặp khi điều trị ung thư.

Phẫu thuật

  • Đau đớn.
  • Suy nhược
  • Nhiễm trùng.
  • Hình thành cục máu đông.
  • Dị ứng với thuốc mê.

Liệu pháp hormone

  • Mệt mỏi.
  • Giữ nước.
  • Nóng bừng.
  • Rối loạn cương dương.
  • Hình thành các cục máu đông.

Liệu pháp miễn dịch

  • Sốt.
  • Ớn lạnh.
  • Đau cơ.
  • Phát ban da.
  • Sưng tấy.
  • Tăng bầm tím hoặc chảy máu.

Cấy ghép tế bào gốc

  • Buồn nôn.
  • Nôn mửa.
  • Các triệu chứng giống như cúm.
  • Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

»»» Xem thêm: Hội chứng loạn sản tủy: Nguyên nhân và triệu chứng

9. Làm cách nào để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư?

Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn bệnh ung thư, nhưng có một số điều bạn có thể làm để giảm nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ:

  • Không hút thuốc lá.
  • Duy trì hoạt động thể chất.
  • Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh.
  • Sử dụng kem chống nắng hàng ngày phù hợp.
  • Tiêm chủng.

Thi Nguyên – Benhdotquy.net

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Phân biệt khó thở do suy tim và hen suyễn

Khó thở là triệu chứng thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Trong thực hành lâm sàng, hai tình trạng dễ gây nhầm lẫn là khó thở do suy tim và khó thở do hen suyễn. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng trong xử trí và điều trị.

Video

Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người

Hướng dẫn kỹ năng “Ép tim – thổi ngạt” để cứu người

Thời gian gần đây, các ca ngưng tim, ngưng thở xảy ra nhiều hơn, trong đó không ít trường hợp diễn ra ngay tại nhà hoặc nơi công cộng trước khi kịp tiếp cận y tế. Ít ai biết rằng vài phút đầu tiên chính là “thời gian vàng” quyết định sự sống còn. Video dưới đây hướng dẫn quy trình ép tim, thổi ngạt theo chuẩn lâm sàng, giúp mỗi người biết cách xử trí đúng khi khẩn cấp xảy ra, bảo vệ chính mình và hỗ trợ người xung quanh.

Chăm sóc đột quỵ

Dấu hiệu đột quỵ

Tầm soát đột quỵ